Yếu tố quyết định khi lựa chọn thước đo mức trước hết là loại môi chất, đồng thời là phạm vi áp suất và nhiệt độ mà thiết bị sẽ được sử dụng. Những yếu tố này quyết định đến thiết kế, vật liệu chế tạo và cuối cùng là giá thành của thước đo mức. Về cơ bản, thước đo mức chất lỏng KLINGER có thể được sử dụng cho hầu hết các loại môi chất thường gặp trong thực tế. Dải vật liệu chế tạo của KLINGER rất đa dạng, từ thép sử dụng trong điều kiện nhiệt độ thấp đến thép chịu nhiệt có độ bền kéo cao.

1. Kính đo mức chất lỏng Liquid Level Gauges
Việc lựa chọn thước đo mức chất lỏng KLINGER phụ thuộc chủ yếu vào đặc tính của môi chất, phạm vi áp suất và nhiệt độ vận hành. Đây cũng là những yếu tố quyết định đến thiết kế, vật liệu chế tạo và cấu hình của thước đo mức, từ đó ảnh hưởng đến chi phí đầu tư của thiết bị.
Với danh mục vật liệu đa dạng, từ thép sử dụng trong điều kiện nhiệt độ thấp đến thép chịu nhiệt có độ bền kéo cao, thước đo mức chất lỏng KLINGER có thể đáp ứng nhiều điều kiện vận hành và loại môi chất khác nhau trong thực tế.
Bên cạnh các dòng thước đo mức tiêu chuẩn, KLINGER còn cung cấp bộ chỉ báo mức hai màu (Bi-color) áp suất cao, được phát triển chuyên biệt cho các ứng dụng hơi nước áp suất cao.
Bộ chỉ báo bằng kính Klinger kết hợp với radar vi sóng
Thước đo mức chất lỏng KLINGER có thể được tích hợp với công nghệ radar sóng dẫn (Guided Wave Radar), kết hợp khả năng quan sát mức trực tiếp với chức năng đo mức liên tục bằng tín hiệu điện tử.
Các dòng MW-T (Microwave – Transparent) và MW-R (Microwave – Reflex) kết hợp phương thức hiển thị trực quan truyền thống của thước đo mức KLINGER với tín hiệu đầu ra 4–20 mA từ bộ chỉ báo radar, tích hợp trong cùng một thiết bị.
Cảm biến radar vi sóng được thiết kế chuyên biệt để hoạt động kết hợp với kính quan sát, cho phép đo mức chất lỏng liên tục và chính xác. Các xung vi sóng tần số cao được truyền dọc theo que đo và phản xạ trở lại khi gặp bề mặt chất lỏng. Thời gian truyền và nhận tín hiệu phản xạ được sử dụng để xác định khoảng cách đến bề mặt chất lỏng, từ đó xác định mức môi chất trong thiết bị.
Ứng dụng
- Ngoài khơi (Offshore)
- Hóa chất, hóa dầu,
- Phát điện
- Dược phẩm.
Công nghệ này cũng phù hợp với các điều kiện vận hành có hơi nước hoặc hiện tượng tạo bọt, giúp duy trì khả năng đo mức ổn định và đáng tin cậy.
2. Các dòng kính đo mức Klinger
Reflex level gauges (Kính đo mức phản xạ, ứng dụng quy trình & hơi nước):
Nguyên lý dựa trên sự chênh lệch chỉ số khúc xạ của chất lỏng và khí, hoặc nước và hơi nước. Cột chất lỏng nằm trong rãnh của phần trung tâm phía sau kính quan sát, kính này được kẹp chặt trong thân bộ chỉ báo.
Transparent level gauges (Kính đo mức xuyên sáng, ứng dụng quy trình & hơi nước):
Hai tấm kính trong suốt được kẹp vào thân hiển thị và bịt kín kênh chất lỏng ở mặt trước và mặt sau. Nếu cần, một thiết bị chiếu sáng có thể được gắn ở phía sau của thân hiển thị.
Bi-color level gauges (Kính đo mức hai màu, ứng dụng hơi nước):
Về nguyên lý là bộ chỉ báo xuyên sáng, nhưng có phần trung tâm hình nêm. Điều này cho phép hiển thị hai màu: trong bộ đèn chiếu sáng có hai kính lọc màu, một màu đỏ và một màu xanh lá cây.

3. Đặc điểm kính đo mức chất lỏng Liquid Level Gauges
| Ứng dụng quy trình (Process application) | Môi chất (Medium) |
| Kính đo mức phản xạ (Reflex level gauges) | Nước, chất lỏng sạch, chất lỏng có màu |
| Kính đo mức xuyên sáng (Transparent level gauges) | Chất lỏng nhớt, bẩn và không màu, bề mặt phân cách và chất lỏng ăn mòn (kính có bảo vệ) |
| Ứng dụng hơi nước (Steam application) | Phạm vi ứng dụng (Field of application) |
| Kính đo mức phản xạ (Reflex level gauges) | Lên đến 32 bar |
| Kính đo mức xuyên sáng (Transparent level gauges) | Lên đến 120 bar |
| Kính đo mức hai màu (Bi-color level gauges) | Lên đến 225 bar |

4. Thông số kỹ thuật Liquid Level Gauges
Tổng quan các loại sử dụng trong ngành công nghiệp chế biến
| Type | max. Working pressure (bar) | max. Working temperature (°C) | KLINGER Level gauge model | Shut-off valve | Pressure |
| Reflex level gauges | 25 | 400 | R 25 | DG | RAV | PN25 / ANSI 150 |
| 50 | 400 | R 50 | DG | RAV | PN50 / ANSI 300 | |
| 100 | 400 | R 100 | DG | RAV | PN100 / ANSI 600 | |
| 160 | 400 | R 160 | DG | RAV | PN160 / ANSI 900 | |
| 250 | 400 | R 250 | — | RAV | PN250 / ANSI 1500 | |
| 63 | 400 | UOR large champer | DG | RAV | PN63 / ANSI 400 | |
| 400 | 120 | A400 | DVK2.IT | PN400 / ANSI 2500 | |
| Transparent level gauges | 16 | 185 | R-D (glass) | D | PN160 / ANSI 900 |
| 50 | 400 | T 50 | DG | RAV | PN50 / ANSI 300 | |
| 100 | 400 | T 100 | DG | RAV | PN100 / ANSI 600 | |
| 160 | 400 | T 160 | DG | RAV | PN160 / ANSI 900 | |
| 160 | 400 | T 160-XS | DG | RAV | PN160 / ANSI 900 | |
| 250 | 400 | T 250 | — | RAV | PN250 / ANSI 1500 | |
| 63 | 400 | UOR large chamber | DG | RAV | PN63 / ANSI 400 | |
| Weld-pad | 100 | 400 | UWR / UWT | not applicable | PN100 / ANSI 600 |
| 100 | 400 | USR / UST | not applicable | PN100 / ANSI 600 |
Tổng quan các loại sử dụng trong ứng dụng hơi nước
| Type | max. Working pressure (bar) Saturated steam | max. Working temperature (°C) | KLINGER level gauge model | Shut-off valve |
| Reflex level gauges | 32 | 239 | K | D |
| 20 | 215 | R 25 | D | |
| 20 | 215 | R 50 | D | |
| 22 | 219 | R 100 | D | |
| 32 | 239 | R 160 | D | |
| Transparent level gauges | 10 | 185 | R-D (glass) | D |
| 15 | 202 | T 50 | D | |
| 30 | 235 | T 100 | D | |
| 40 | 252 | T 160 | D / DA | |
| 40 | 252 | T 160-XS | D / DA | |
| 60 | 270 | T 160-XS | DA | |
| 85 | 298 | T 85 | DA / DVK2 / RAV 957 seal welded | |
| 85 | 298 | TA 120 | DA | |
| 120 | 323 | TA 120 | DVK2 | |
| Bi-color level gauges | 225 | 360 | KTA – 225 | DVK2 |
| 180 | 356 | KTA – 180 | DVK2 | |
| 75 | 291 | KT – 75 | DVK2 / DA | |
| 25 | 225 | KT – 25 | D / DA |
Liên hệ với Kiduco báo giá và tư vấn
- Điện thoại: 0988.461.465
- Email: sales@kiduco.com.vn
- Zalo: 0988.461.465
- Facebook: https://www.facebook.com/kiduco




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.