Chăn sợi gốm cách nhiệt có cấu trúc sợi gốm đặc biệt, sản phẩm có khả năng chịu nhiệt tốt, chống cháy hiệu quả và hạn chế tối đa sự thất thoát nhiệt trong quá trình vận hành thiết bị. Nhờ những ưu điểm này, chăn sợi gốm thường được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như luyện kim, cơ khí, hóa dầu, sản xuất điện, gốm sứ và thủy tinh.

1. Tổng quan về chăn sợi gốm cách nhiệt
Chăn sợi gốm cách nhiệt (Ceramic Fiber Blanket) là vật liệu cách nhiệt được sử dụng phổ biến trong các hệ thống công nghiệp hoạt động ở nhiệt độ cao. Sản phẩm được sản xuất từ sợi gốm có thành phần chủ yếu là alumina (Al₂O₃) và silica (SiO₂) có độ tinh khiết cao. Quá trình sản xuất bắt đầu từ việc nung chảy nguyên liệu ở nhiệt độ lớn, sau đó kéo thành các sợi mảnh và liên kết thành dạng chăn mềm với cấu trúc sợi phân bố đồng đều.
Nhờ cấu trúc đặc biệt này, chăn sợi gốm có trọng lượng nhẹ, độ bền cơ học tốt và khả năng chịu nhiệt cao. Vật liệu có thể vận hành ổn định ở nhiệt độ cao liên tục khoảng 1260°C và vẫn duy trì tính ổn định trong các môi trường trung tính hoặc môi trường oxy hóa.
Bên cạnh đó, Ceramic Fiber Blanket không chứa amiăng, an toàn cho người sử dụng và thân thiện với môi trường.

2. Đặc tính nổi bật và thông số kỹ thuật của sản phẩm
Chăn sợi gốm ceramic được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống công nghiệp nhờ sở hữu nhiều đặc tính nổi bật.
Một số ưu điểm chính của vật liệu này bao gồm:
- Hệ số dẫn nhiệt thấp hạn chế tối đa sự truyền nhiệt, đem đến hiệu quả cách nhiệt cho các thiết bị và hệ thống hoạt động ở nhiệt độ cao.
- Chăn sợi gốm có thể làm việc lâu dài trong môi trường nhiệt độ cao mà vẫn giữ được tính chất cơ lý của vật liệu.
- Vật liệu có khả năng chống cháy tốt ở các khu vực có nguy cơ cháy nổ hoặc nhiệt độ cao.
- Sản phẩm có khả năng chống lại nhiều tác nhân ăn mòn hóa học, chịu được mài mòn trong quá trình sử dụng lâu dài.
- Chăn sợi gốm có thể dễ dàng cắt, uốn hoặc tạo hình theo nhiều kích thước và cấu trúc thiết bị khác nhau, thuận tiện cho quá trình lắp đặt.
- Nhờ giảm thất thoát nhiệt hiệu quả, vật liệu giúp tối ưu hiệu suất và giảm chi phí năng lượng cho hệ thống công nghiệp.

Bảng thông số kỹ thuật sản phẩm
| Thông số | 1260 STD | 1260 HP | 1400 AZ | 1430 HZ | Tiêu chuẩn |
| Tỷ trọng (kg/m³) | 96 / 128 | 96 / 128 | 128 | 128 | ASTM C167 |
| Độ dày (mm) | 13, 20, 25, 40, 50 | 13, 20, 25, 40, 50 | 13, 20, 25, 40, 50 | 13, 20, 25, 40, 50 | ASTM C167 |
| Kích thước (mm) | 7200 × 610 × 25 hoặc 3600 × 610 × 50 | 7200 × 610 × 25 hoặc 3600 × 610 × 50 | 7200 × 610 × 25 hoặc 3600 × 610 × 50 | 7200 × 610 × 25 hoặc 3600 × 610 × 50 | N/A |
| Nhiệt độ làm việc tối đa (°C) | 1260°C | 1260°C | 1400°C | 1430°C | ASTM C447 |
| Nhiệt độ làm việc liên tục (°C) | 1050°C | 1100°C | 1200°C | 1350°C | ASTM C447 |
| Độ co ngót tuyến tính (%) | ≤ 4% | ≤ 4% | ≤ 4% | ≤ 5% | ASTM C356 |
| Độ bền kéo (KPa) | ≥ 15 | ≥ 20 | ≥ 30 | ≥ 40 | ASTM C209 |
| Đường kính sợi (µm) | 3.5 | 3.5 | 3.5 | 3.5 | N/A |
Hệ số dẫn nhiệt (W/m.K)
| Nhiệt độ | 1260 STD | 1260 HP | 1400 AZ | 1430 HZ |
| 200°C | < 0.09 | < 0.07 | < 0.07 | < 0.06 |
| 500°C | < 0.15 | < 0.14 | < 0.14 | < 0.11 |
| 600°C | < 0.27 | < 0.24 | < 0.24 | < 0.21 |
| 800°C | < 0.44 | < 0.37 | < 0.24 | < 0.33 |
Thành phần hóa học (%)
| Thành phần | 1260 STD | 1260 HP | 1400 AZ | 1430 HZ |
| Al₂O₃ (Alumina) | ≥ 43 | ≥ 45 | ≥ 43 | ≥ 36 |
| SiO₂ (Silica) | ≥ 54 | ≥ 53 | ≥ 51 | ≥ 48 |
| ZrO₂ (Zirconia) | – | – | ≥ 5 | ≥ 15 |
| Fe₂O₃ | ≤ 1 | ≤ 0.8 | ≤ 0.5 | ≤ 0.5 |

3. Các lĩnh vực ứng dụng của chăn sợi gốm
Chăn sợi gốm ceramic được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ khả năng chịu nhiệt cao, cách nhiệt hiệu quả và chống cháy tốt. Vật liệu ceramic thường được sử dụng làm lớp lót hoặc lớp cách nhiệt cho các thiết bị làm việc trong môi trường nhiệt độ cao như lò nung, lò sưởi, nồi hơi, lò nướng và hệ thống đường ống dẫn nhiệt.
Một số lĩnh vực ứng dụng phổ biến của chăn sợi gốm gồm:
- Ngành luyện kim: dùng làm lớp cách nhiệt cho lò nung, lò xử lý nhiệt và vỏ lò; bảo vệ nắp lò, đỉnh lò; quấn cách nhiệt cho đường ống nhiệt độ cao hoặc lót máng đúc kim loại. Ngoài ra, vật liệu còn giúp hạn chế tia lửa và kim loại nóng chảy trong quá trình sản xuất.
- Ngành cơ khí và năng lượng: được sử dụng để lót buồng đốt, cách nhiệt cho nồi hơi, tua bin khí, thiết bị phát nhiệt và các hệ thống trong nhà máy điện.
- Ngành hóa dầu: dùng làm lớp cách nhiệt cho các thiết bị phản ứng nhiệt độ cao, lò chuyển hóa, lò cracking, lò áp suất và hệ thống ống khói trong nhà máy hóa chất và lọc hóa dầu.
- Ngành gốm sứ và thủy tinh: được ứng dụng trong các loại lò nung như lò con lăn, lò hầm, lò con thoi; đồng thời dùng làm lớp đệm hoặc phớt cách nhiệt trong quá trình nung chảy vật liệu.

Liên hệ với Kiduco báo giá và tư vấn
- Điện thoại: 0988.461.465
- Email: sales@kiduco.com.vn
- Zalo: 0988.461.465
- Facebook: https://www.facebook.com/kiduco





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.