Màng ngăn Neoprene gia cường Garlock Style 8798 được thiết kế với sự kết hợp giữa độ đàn hồi của cao su Neoprene và độ bền chắc của lớp vải nylon gia cường. Garlock 8798 được sản xuất với nhiều mức độ bền kéo đứt (burst strength). Phù hợp với đa dạng yêu cầu ứng dụng trong công nghiệp. Chịu nhiệt tối đa lên đến 120°C, màng ngăn có độ bền cao, khả năng đàn hồi tốt và tuổi thọ ổn định.

1. Thông tin sản phẩm màng ngăn Style 8798 Neoprene
Màng ngăn Neoprene Garlock Style 8798 có độ đàn hồi cao nhưng vẫn chắc chắn. Sản phẩm được chế tạo với các mức độ bền kéo đứt khác nhau. Được gia cường bằng lớp vải nylon 13 oz nhằm đáp ứng hầu hết các điều kiện làm việc.

2. Đặc tính của màng bơm cao su Style 8798 Neoprene
Đặc tính và lợi ích
- Đàn hồi cao nhưng vẫn chắc chắn.
- Kết hợp khả năng đàn hồi và độ giãn dài của cao su với độ bền của lớp vải gia cường.
- Được pha chế đặc biệt với nhiều mức độ bền kéo đứt khác nhau, phù hợp với hầu hết các điều kiện làm việc.
Thông số kỹ thuật
- Màng ngăn Neoprene được gia cường bằng lớp vải nylon 13 oz / 367 g.
- Nhiệt độ tối đa: 250°F / 120°C.

3. Thông số kỹ thuật Style 8798 Neoprene Diaphragm
Tính chất vật liệu
| Thông số | Giá trị |
| Màu sắc (Color) | Đen (Black) |
| Thành phần (Composition) | Màng ngăn Neoprene được gia cường bằng lớp vải nylon 13 oz (Neoprene diaphragm reinforced with 13 oz. nylon fabric insert) |
| Độ cứng, Shore A (Durometer, Shore A) | 70 ± 5 |
| Nhiệt độ, tối đa (Temperature, Maximum) | +250°F / +120°C |
| Áp suất, tối đa (Pressure, Maximum) | N/A |
| P × T (tối đa), psi × °F (bar × °C) | 30.000 (900) |
| Lớp hoàn thiện (Finish Available) | |
| ↳ Đến 1/8″ (Thru 1/8″) | Satin |
| ↳ Trên 1/8″ (Over 1/8″) | Smooth |
| Số lớp (Number of Plies) | |
| ↳ 1/16″, 3/32″, 1/8″ | 1 |
| ↳ 3/16″ | 2 |
| ↳ 1/4″ | 3 |
Tính chất vật lý
ASTM D751 – Thử độ bền kéo đứt, lỗ mở đường kính 2″ (50 mm)
(Burst test across 2″ (50mm) dia. opening)
| Độ dày | Áp suất thử độ bền kéo đứt |
| 1/8″ – 1 lớp (1-ply) | 1.000 psi (70 bar) |
| 1/16″ – 1 lớp (1-ply) | 800 psi (55 bar) |
ASTM E586 – Hệ số thiết kế (Design factors)
| Thông số | Giá trị |
| Hệ số “m” (m factor) | 1,25 |
| Hệ số “y”, psi (N/mm²) (y factor) | 400 (2,8) |
ASTM D2000 – Dòng vật liệu

Liên hệ với Kiduco báo giá và tư vấn
- Điện thoại: 0988.461.465
- Email: sales@kiduco.com.vn
- Zalo: 0988.461.465
- Facebook: https://www.facebook.com/kiduco




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.