Gioăng bìa TOMBO No. 1993 Clean Seal Super là vật liệu làm kín không amiăng được thiết kế dành cho các ứng dụng hơi nước và môi trường nhiệt độ cao. Với thành phần gồm cao su pha trộn đặc biệt, sợi Aramid và chất độn vô cơ, sản phẩm có khả năng chịu nhiệt, chịu thời tiết tốt. Gioăng TOMBO 1993 là lựa chọn phù hợp cho nhiều hệ thống đường ống và thiết bị công nghiệp yêu cầu độ tin cậy cao.

1. Đặc điểm sản phẩm gioăng TOMBO 1993
Đặc điểm sản phẩm
- Có khả năng chịu nhiệt và chịu thời tiết tốt.
- Thích hợp sử dụng cho các đường ống hơi nước.
Cấu tạo
- Cao su pha trộn đặc biệt
- Sợi Aramid
- Chất độn vô cơ
Môi chất phù hợp
- Nước
- Hơi nước
- Nước nóng
- Dung dịch nước muối (Brine)
- Nước biển
- Hydrocarbon dầu mỏ
- Cồn
- Dầu động vật
- Dầu thực vật
- Dầu truyền nhiệt
- Axit yếu
- Kiềm yếu
- Dung dịch muối
- Không khí
- Khí thải
Môi chất không phù hợp
- Chất lỏng có tính kiềm mạnh (ví dụ: xút NaOH)
- Axit mạnh
- Kiềm mạnh
- Hydrocarbon thơm
- Dung môi hữu cơ
Phạm vi sử dụng
Đối với môi chất gốc nước
Phù hợp để làm kín đường ống hơi nước và môi chất gốc nước. Tuổi thọ tham khảo:
- Nhiệt độ dưới 120°C:
- Phần thân: khoảng 5–10 năm
- Trên 183°C:
- Khu vực gần bulông siết: khoảng 1–2 năm
Đối với môi chất gốc dầu
Không sử dụng với các dung môi thơm (Aromatic Hydrocarbon).
Đối với môi chất khí
Đối với môi chất khí không cho phép rò rỉ dù rất nhỏ, nên sử dụng TOMBO No.1993.
Đối với hơi nước và môi chất gốc nước, nên sử dụng kết hợp keo làm kín (Gasket Paste).
Ngoài ra cũng khuyến nghị sử dụng:
- TOMBO No.1133
- TOMBO No.1120

2. Thông số kỹ thuật sản phẩm gioăng bìa TOMBO 1993
Tiêu chuẩn thiết kế
| Độ dày | Hệ số gasket (m) | Ứng suất siết tối thiểu (σy) | Ứng suất siết tối thiểu (nước/dầu) | Ứng suất siết tối thiểu (khí) | Ứng suất siết cho phép (không dùng keo) | Có dùng keo |
| 0.8 mm | 3.50 | 44.8 N/mm² | 14.7 N/mm² | 34.3 N/mm² | 294.2 N/mm² | 68.6 N/mm²* |
| 1.5 mm | 2.75 | 25.5 N/mm² | 14.7 N/mm² | 34.3 N/mm² | 196.1 N/mm² | 68.6 N/mm²* |
| 3.0 mm | 2.00 | 11.0 N/mm² | 14.7 N/mm² | — | 147.1 N/mm² |
Lưu ý: Khi sử dụng cùng keo làm kín, khuyến nghị 58.8 N/mm².
Kích thước tiêu chuẩn
Có sẵn ở các độ dày:
- 0.5 mm
- 0.8 mm
- 1.0 mm
- 1.5 mm
- 2.0 mm
- 3.0 mm
Khổ tấm:
- 1270 × 1270 mm
- 1270 × 3810 mm
Khối lượng tham khảo của tấm 1.5 mm (1270 × 1270): 4.23 kg
Ngành công nghiệp sử dụng
- Nhà máy lọc dầu
- Nhà máy hóa chất
- Nhà máy luyện kim
- Nhà máy nhiệt điện
- Nhà máy giấy
- Hệ thống HVAC
- Thiết bị vệ sinh
- Máy móc công nghiệp

3. Những lưu ý khi sử dụng gioăng TOMBO 1993
Lưu ý khi thiết kế và lựa chọn
Hoàn thiện bề mặt mặt bích
Theo tiêu chuẩn JIS B 2220-2012
Độ nhám khuyến nghị:
- Làm kín chất lỏng: Ra ≤ 6.3 μm
- Làm kín khí: Ra ≤ 3.2 μm
Độ dày gasket khuyến nghị
- Chất lỏng:
- JIS 10K Class 150A (6B) trở xuống → 1.5 mm
- JIS 20K Class 200A (8B) trở lên → 3.0 mm
- Khí:
- Mọi kích thước → 1.5 mm (dạng vòng Ring)
- Hơi nước/Nước nóng:
- Mọi kích thước → 1.5 mm (dạng vòng Ring)
Chú thích
Chú thích 1
Đối với:
- TOMBO No.1995 trên 100°C
- TOMBO No.1993 trên 120°C
khi dùng cho đường hơi hoặc nước nóng, nên sử dụng bulông cường lực nếu việc bảo trì khó khăn.
Chú thích 2: Đối với môi chất khí, để giảm rò rỉ nên sử dụng gasket dạng vòng.
Chú thích 3: Nếu mặt bích FF không đạt đủ áp lực làm kín, nên chuyển sang gasket dạng vòng đặt phía trong vòng bulông.
Lưu ý khi sử dụng
Đối với môi chất khí
Do vật liệu được ép từ sợi, chất độn và cao su nên tồn tại nhiều lỗ rỗng bên trong.
Để hạn chế rò rỉ:
- Phủ một lớp mỏng keo làm kín lên cả hai mặt gasket.
- Đảm bảo lực siết đủ.
- Sau khi bôi keo, để từ 2–3 giờ rồi mới tiến hành thử kín.
- Không dùng cho:
- Khí độc
- Chân không cao
- Môi chất có tính oxy hóa mạnh
Đối với đường hơi và nước nóng
Nếu sử dụng:
- TOMBO No.1995 trên 100°C
- TOMBO No.1993 trên 120°C
thì lực siết phải đạt ít nhất 29.4 N/mm² và tránh để ứng suất đường ống tác động lên gasket.
Khi sử dụng với mặt bích inox
Do lượng halogen hòa tan thấp hơn nhiều so với gasket thông thường nên có thể sử dụng với mặt bích inox.
Không cần dùng chất chống ăn mòn đặc biệt.
Về việc siết lại bulông
- TOMBO No.1995 và TOMBO No.1993 sau khi làm việc ở nhiệt độ cao sẽ bị cứng nên không nên siết nóng (Hot Bolting).
- TOMBO No.1120 có thể siết lại nhưng ở nhiệt độ cao áp suất cho phép giảm nên cũng không khuyến nghị.
Để tránh phá hủy do nén
Không được:
- Siết vượt quá áp suất cho phép.
- Siết không đồng đều.
- Để tải trọng tập trung lên một phần gasket.
- Với mặt bích đường kính nhỏ cần đặc biệt lưu ý vì lực siết dễ tập trung.
Khi sử dụng keo làm kín
Khuyến nghị sử dụng:
- TOMBO No.9105
- TOMBO No.9106
- TOMBO No.9400
Nếu dùng loại khác nên tham khảo nhà sản xuất.
Không sử dụng:
- Keo hoặc dung môi có thành phần hòa tan gasket
- Dầu silicon
- Mỡ bôi trơn có tác dụng làm trượt gasket
Khi siết ở nhiệt độ cao (Hot Bolting)
Ngay cả khi lực siết thấp hơn áp suất cho phép vẫn có nguy cơ làm hỏng gasket.
Trong quá trình sử dụng, bề mặt gasket có thể chuyển sang màu trắng nhưng không ảnh hưởng đến hiệu suất làm kín.

Liên hệ với Kiduco báo giá và tư vấn
- Điện thoại: 0988.461.465
- Email: sales@kiduco.com.vn
- Zalo: 0988.461.465
- Facebook: https://www.facebook.com/kiduco




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.