Gioăng graphite gia cường là sự kết hợp giữa khả năng làm kín của graphite và độ bền của lớp gia cường. Gioăng graphite gia cường giúp hạn chế rò rỉ, tăng độ ổn định của kết nối. Đáp ứng tốt các yêu cầu làm kín trong những môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

1. Ứng dụng gioăng graphite gia cường
Gioăng graphite gia cường thép không gỉ sử dụng rộng rãi trong các môi trường công nghiệp có nhiệt độ và áp suất cao. Có cấu trúc graphite được gia cường bằng lưới thép không gỉ. Gioăng hạn chế biến dạng trong quá trình vận hành.
Ứng dụng phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp
- Hóa dầu và dầu khí: Sử dụng trong hệ thống đường ống, thiết bị và các kết nối mặt bích.
- Khai thác khoáng sản: Cho đường ống, máy bơm và các thiết bị công nghiệp.
- Đóng tàu: Hệ thống đường ống và các thiết bị yêu cầu khả năng làm kín.
- Năng lượng và nồi hơi: Hệ thống hơi nước, thiết bị nhiệt và đường ống dẫn dầu truyền nhiệt.
- Cơ khí công nghiệp: Sử dụng cho máy bơm, van, ống dẫn và các kết nối mặt bích.
Gioăng chì graphite gia cường có khả năng tương thích với nhiều loại môi chất, bao gồm:
- Hơi nước và dầu truyền nhiệt.
- Dầu khoáng, dầu thủy lực và nhiên liệu.
- Nước ngọt và nước sạch.
- Nước biển và các môi trường có tính ăn mòn.

2. Tính chất vật liệu graphite gia cường
Graphite gia cường (Reinforced Graphite) được sản xuất từ các lớp graphite giãn nở. Kết hợp với một lớp lưới thép không gỉ bên trong để tăng độ bền cơ học và khả năng chịu áp suất. Hai mặt của tấm graphite được cấu tạo từ graphite giãn nở nguyên chất. Trong khi phần lõi kim loại sử dụng lưới thép không gỉ SS304 hoặc SS316.
Các lớp graphite và lưới thép được liên kết với nhau bằng keo. Tạo thành cấu trúc chắc chắn nhưng vẫn duy trì khả năng làm kín tốt của graphite. Nhờ cấu trúc này, vật liệu có khả năng hạn chế biến dạng và phù hợp với nhiều ứng dụng làm kín chất lỏng công nghiệp.
Đặc tính kỹ thuật
- Vật liệu gia cường: Lưới thép không gỉ SS304/SS316
- Số lớp lõi kim loại: 1 lớp
- Nhiệt độ làm việc: 650°C
- Áp suất làm việc: 140 bar
- Phương pháp liên kết: Keo

3. Thông số kỹ thuật reinforced graphite gaskets
Một số thông số và khả năng cung cấp gồm:
- Kích thước tấm: Có thể cung cấp các khổ rộng phổ biến 500 mm, 1000 mm và 1500 mm, đáp ứng nhiều nhu cầu gia công gioăng.
- Độ dày: Có nhiều lựa chọn từ 1,0 – 4,0 mm, tùy thuộc vào thiết kế và điều kiện làm việc của hệ thống.
- Hàm lượng Carbon: Đạt ≥ 99%, giúp vật liệu duy trì độ mềm dẻo, khả năng làm kín và độ ổn định hóa học tốt.
- Tiêu chuẩn: Có thể đáp ứng các hệ tiêu chuẩn phổ biến như ANSI, JIS, DIN và BS.
- Tiêu chuẩn mặt bích DIN: Hỗ trợ các cấp áp suất PN6, PN10, PN16, PN25 và PN40.
- Tiêu chuẩn mặt bích JIS: Phù hợp với các cấp 5K, 10K, 16K và 20K.
- Tiêu chuẩn ASME/ANSI B16.5: Có khả năng đáp ứng nhiều cấp Class, từ 150# đến 2500#.
- Gia công theo bản vẽ: Có thể gia công theo kích thước và hình dạng riêng như vòng tròn, Oval, Elip, Manhole, hình vuông hoặc các hình dạng đặc biệt khác theo yêu cầu.
Đặc tính theo vật liệu gia cường
| Loại vật liệu gia cường | Áp suất (N/mm²) | Độ nén (%) | Độ hồi phục (%) | Độ thấm khí (cm³/phút) | N₂ (1 giờ) | Dầu Bumming AM (1 giờ) | M | Y |
| Tanged Carbon Steel Gasket | ≥ 4,8 | 30 – 35 | 15 – 20 | ≤ 0,8 | 30 | < 0,5 | 3,0 | 9000 |
| Stainless Steel Tanged Metal | ≥ 4,8 | 30 – 35 | 15 – 30 | ≤ 0,8 | 60 | < 0,5 | 2,5 | 4000 |
| Stainless Steel Flat Sheet | ≥ 4,8 | 30 – 40 | 10 – 15 | ≤ 0,4 | 35 | < 0,5 | 2,0 | 900 |
| Stainless Steel Mesh Sheet | ≥ 4,8 | 40 – 50 | 15 – 20 | ≤ 0,1 | 70 | < 0,5 | 3,0 |

Liên hệ với Kiduco báo giá và tư vấn
- Điện thoại: 0988.461.465
- Email: sales@kiduco.com.vn
- Zalo: 0988.461.465
- Facebook: https://www.facebook.com/kiduco




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.