Gioăng chì nén được sản xuất từ cuộn chì (graphite tape) cuốn lại thành hình tròn. Sau đó được nén chặt để tạo ra độ kín tuyệt đối trong các ứng dụng công nghiệp. Vật liệu không thể thiếu trong các hệ thống ống dẫn, bồn chứa, thiết bị và máy móc công nghiệp. Chức năng chính của gioăng chì nén là ngăn ngừa sự rò rỉ. Duy trì áp lực trong các hệ thống, bảo vệ thiết bị khỏi các tác động môi chất có nhiệt độ quá cao.

1. Ứng dụng gioăng graphite nén
Vòng graphite định hình bằng phương pháp ép được thiết kế để làm kín vượt trội trong các ứng dụng có nhiệt độ và áp suất cao. Các vòng này được sản xuất từ graphite có độ tinh khiết cao, được nén chặt. Khả năng đàn hồi tốt và thích ứng với nhiều môi trường công nghiệp khác nhau. Sản phẩm có nhiều hình dạng và cấu hình khác nhau, đồng thời có thể được sản xuất theo yêu cầu để phù hợp với các yêu cầu ứng dụng cụ thể.
Các biến thể phổ biến
- Vòng tiết diện vuông: Lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu biên dạng vuông chắc chắn nhằm đảm bảo hiệu quả làm kín.
- Vòng vát mép: Được thiết kế để dễ dàng lắp đặt và đạt độ phù hợp tối ưu trong các rãnh, giúp nâng cao hiệu quả làm kín.
- Vòng chia: Cho phép lắp đặt dễ dàng mà không cần tháo rời thiết bị.
- Vòng đặc: Có độ kín tối đa cho các ứng dụng quan trọng.
Các biến thể này đảm bảo vòng graphite định hình bằng phương pháp ép có thể đáp ứng yêu cầu của ngay cả những môi trường làm kín khắc nghiệt nhất.
Ứng dụng
- Van chịu nhiệt độ cao
- Bơm và máy trộn
- Kết nối mặt bích
- Bộ trao đổi nhiệt
- Quá trình xử lý hóa dầu
- Thiết bị phát điện
- Nhà máy điện hạt nhân
- Ứng dụng hàng không vũ trụ
- Nhà máy lọc dầu
- Nhà máy xử lý hóa chất

2. Tính chất vật liệu graphite nén
- Graphite có độ tinh khiết cao: Mang lại khả năng kháng hóa chất và dẫn nhiệt tuyệt vời.
- Khả năng chịu nhiệt: Phù hợp với nhiệt độ từ -200°C đến 3300°C trong môi trường không oxy hóa.
- Khả năng chịu áp suất: Có thể chịu được áp suất lên đến 10.000 psi, tùy thuộc vào ứng dụng và cấu hình cụ thể.
- Khả năng tương thích hóa chất: Có khả năng chống chịu với hầu hết các loại hóa chất, axit, kiềm và dung môi, phù hợp với nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
- Hệ số ma sát thấp: Giúp giảm thiểu sự mài mòn trên các bề mặt làm kín và kéo dài tuổi thọ sử dụng.
- Tự bôi trơn: Giảm nhu cầu sử dụng chất bôi trơn bổ sung, nâng cao hiệu quả tổng thể của hệ thống.

3. Thông số kỹ thuật die-formed graphite rings
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
| Độ tinh khiết | 99% |
| Hàm lượng tro | 1% |
| Khối lượng riêng | 1,2 – 2,2 g/cm³ |
| Hàm lượng lưu huỳnh | ≤ 300 ppm |
| Hàm lượng clorua | ≤ 25 ppm |
| Hàm lượng halogen | ≤ 100 ppm |
| Nhiệt độ không oxy hóa | 200°C đến 3300°C |
| Nhiệt độ oxy hóa | -200°C đến +500°C |
| Nhiệt độ hơi nước | -200°C đến +650°C |
| Nồng độ pH | 0 – 14 |
| Áp suất tối đa | 450 bar |
| Độ nén | Khoảng 30% – 50% tại áp suất vận hành tiêu chuẩn |
| Khả năng phục hồi | > 10% sau khi giảm áp |
| Tỷ lệ rò rỉ | Rất thấp, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu duy trì độ kín cao |
| Độ giãn nở nhiệt | Thấp, đảm bảo hiệu suất hoạt động ổn định khi nhiệt độ thay đổi |
| Khả năng chống oxy hóa | Được tăng cường bằng các chất ức chế oxy hóa, phù hợp cho các ứng dụng trong môi trường oxy hóa |
| Kích thước | Theo yêu cầu của khách hàng |

Liên hệ với Kiduco báo giá và tư vấn
- Điện thoại: 0988.461.465
- Email: sales@kiduco.com.vn
- Zalo: 0988.461.465
- Facebook: https://www.facebook.com/kiduco




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.