KLINGER®top-chem 2003 là dòng gioăng PTFE hiệu năng cao, được thiết kế tối ưu cho những ứng dụng yêu cầu sự thích nghi bề mặt tốt và khả năng làm kín bền. Với cấu trúc vi cầu thủy tinh rỗng độc đáo, vận hành ổn định trong môi trường hóa chất (axit/kiềm mạnh) và là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống hoạt động ở nhiệt độ và tải trọng trung bình.

1. Sản phẩm gioăng PTFE KLINGER®top-chem 2003
KLINGER top-chem 2003 được cấu tạo từ PTFE chứa các vi cầu thủy tinh rỗng, vật liệu gioăng này mang lại khả năng thích ứng cao và độ kín vượt trội ngay cả khi tải bề mặt thấp.
Tính chất hóa học của nó khiến vật liệu này trở thành lựa chọn lý tưởng cho:
- Môi trường axit mạnh
- Môi trường kiềm
- Ứng dụng nhiệt độ và tải trung bình
Thông tin cơ bản
| Thuộc tính | Giá trị |
| Thành phần cơ bản | PTFE chứa vi cầu thủy tinh rỗng |
| Màu sắc | Xanh dương |
| Kích thước tấm | 1500 x 1500 mm |
| Độ dày | 1.0 mm, 1.5 mm, 2.0 mm, 3.0 mm |
Dung sai (Tolerances)
| Hạng mục | Giá trị |
| Độ dày | Theo DIN 28091-1 |
| Chiều dài | ± 50 mm |
| Chiều rộng | ± 50 mm |
Chứng nhận (Certificates)
- Kiểm tra oxy: DIN-DVGW
- DVGW H2-ready (ZP 5123)
- DIN 16421 (W 270)
- KTW-BWGL
- DNV approval
- TA-Luft (không khí sạch)
- Phù hợp FDA (các thành phần của KLINGER® top-chem 2003)
- Tuân thủ Regulation (EU) No. 1935/2004 (bao gồm 10/2011)
- VDI 2200 blowout
Ngành ứng dụng
- Công nghiệp chung
- Hóa chất
- Dầu khí
- Năng lượng
- Hạ tầng
- Giấy & bột giấy
- Hàng hải
- Ô tô
- Thực phẩm & đồ uống
- Dược phẩm

2. Thông số sản phẩm gioăng KLINGER®top-chem 2003
Dữ liệu kỹ thuật
(Giá trị điển hình cho độ dày 2.0 mm)
| Thuộc tính | Tiêu chuẩn / Điều kiện | Đơn vị | Giá trị |
| Độ nén (Compressibility) | ASTM F 36 M | % | 18 |
| Độ hồi phục (Recovery) | ASTM F 36 M | % | 35 |
| Giãn ứng suất (Stress relaxation) | DIN 52913 (30 MPa, 16h/150°C) | MPa | 13 |
| Nén nguội/nóng KLINGER | Giảm độ dày tại 23°C | % | 10 |
| Giảm độ dày tại 260°C | % | 39 | |
| Độ kín (Tightness) | DIN 28090-2 | mg/(s·m) | 0.01 |
| Tốc độ rò rỉ riêng | VDI 2440 | mbar·l/(s·m) | 3.29E-06 |
| Tăng chiều dày/khối lượng | H₂SO₄ 100% (18h/23°C) | % | 1 / 1 |
| HNO₃ 100% (18h/23°C) | % | 0 / 5 | |
| NaOH 33% (72h/110°C) | % | 1 / 5 | |
| Khối lượng riêng (Density) | – | g/cm³ | 1.7 |
| Điện trở bề mặt TB (ρo) | – | Ω | 9×10¹² |
| Điện trở suất thể tích TB (ρv) | – | Ω·cm | 2.6×10¹² |
| Độ bền điện môi (Ed) | – | kV/mm | 16.7 |
| Hệ số tổn hao (tan δ) | 50 Hz | – | 0.085 |
| Hằng số điện môi (εr) | 50 Hz | – | 2.8 |
| Hệ số dẫn nhiệt (λ) | – | W/mK | 0.18 |
Thông số làm kín theo ASME (độ dày 2.0 mm)
| Thuộc tính | Giá trị |
| Lớp độ kín | 0.1 mg/s·m |
| Hệ số y | 8 MPa |
| Hệ số m | 2.7 |
Biểu đồ P-T – độ dày 2,0 mm

Vùng hoạt động của biểu đồ P-T
① Vùng 1: Vật liệu gioăng thường phù hợp để sử dụng, tùy thuộc vào khả năng tương thích hóa học.
② Vùng 2: Vật liệu gioăng có thể phù hợp, nhưng nên thực hiện đánh giá kỹ thuật trước khi sử dụng.
③ Vùng 3: Không lắp đặt gioăng nếu chưa có đánh giá kỹ thuật.
Luôn tham khảo khả năng kháng hóa chất của vật liệu gioăng đối với môi chất sử dụng.
Sigma BO

Áp suất bề mặt tối đa trong điều kiện vận hành của Sigma BO
Biểu đồ này thể hiện áp suất bề mặt tối đa (MPa) mà vật liệu làm kín có thể chịu được, tùy thuộc vào nhiệt độ vận hành.
Các đường đặc tính áp dụng cho độ dày gioăng được chỉ định.
Ngược lại với giá trị Qsmax theo EN 13555, các giá trị áp suất bề mặt được nêu ở đây dựa trên mức giảm chiều dày tối đa cho phép.
Hiệu suất độ kín (Tightness Performance)

Đồ thị hiệu suất độ kín
Biểu đồ cho thấy ứng suất ép cần thiết khi lắp ráp để đạt được một cấp độ kín nhất định.
Việc xác định đồ thị được thực hiện theo quy trình thử nghiệm EN 13555, sử dụng:
- Khí Helium ở áp suất 40 bar
- Nhiệt độ phòng
Đường cong đi xuống cho thấy khả năng của gioăng trong việc tăng độ kín khi ứng suất ép trên gioăng tăng lên.
Bảng kháng hóa chất
| Nhóm hóa chất | Đánh giá |
| Paraffinic hydrocarbon (Hydrocarbon paraffin) | A |
| Motor fuel (Nhiên liệu động cơ) | A |
| Aromates (Hợp chất thơm) | A |
| Chlorinated hydrocarbon fluids (Dung dịch hydrocarbon clo hóa) | A |
| Motor oil (Dầu động cơ) | A |
| Mineral lubricants (Dầu bôi trơn khoáng) | A |
| Alcohol (Cồn/Rượu) | A |
| Ketone (Xeton) | A |
| Ester (Este) | A |
| Water (Nước) | A |
| Acid (diluted) (Axit pha loãng) | A |
| Base (diluted) (Bazơ/Kiềm pha loãng) | A |
Chú thích:
- A: Tấn công nhỏ hoặc không bị tấn công (Kháng tốt)
- B: Tấn công từ nhẹ đến trung bình
- C: Tấn công mạnh
Vật liệu gioăng gia cường sợi

3. KIDUCO cung cấp sản phẩm chính hãng Klinger
KIDUCO tự hào là đơn vị uy tín hàng đầu chuyên cung cấp dòng sản phẩm gioăng bìa cao cấp KLINGER.
Cam kết từ KIDUCO
- Sản phẩm chính hãng KLINGER
- Tư vấn đúng vật liệu theo môi trường làm việc
- Hỗ trợ kỹ thuật và lựa chọn gioăng phù hợp
- Cung cấp đầy đủ CO, CQ khi yêu cầu
- Gia công MIỄN PHÍ theo kích thước thực tế

Liên hệ với Kiduco báo giá và tư vấn
- Điện thoại: 0988.461.465
- Email: sales@kiduco.com.vn
- Zalo: 0988.461.465
- Facebook: https://www.facebook.com/kiduco





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.