KLINGER®top-chem 2006 là gioăng PTFE tiên tiến, được tinh chỉnh để tối ưu hóa khả năng chống chịu trong các môi trường kiềm hóa mạnh mẽ. Sở hữu độ bền hóa học ấn tượng nhờ vật liệu nền PTFE kết hợp với Barium sulfate, dòng gioăng không chứa sắc tố, thể hiện đặc tính cơ học ổn định, cho các quy trình công nghiệp đòi hỏi độ tinh khiết và an toàn cao.

1. Sản phẩm gioăng PTFE KLINGER®top-chem 2006
KLINGER top-chem 2006 PTFE chứa bari sunfat (barium sulfate), vật liệu gioăng không chứa sắc tố với khả năng kháng kiềm mạnh rất tốt.
Được sản xuất từ PTFE pha bari sunfat, vật liệu gioăng không chứa sắc tố này nổi bật nhờ khả năng chống lại các dung dịch kiềm mạnh, đồng thời vẫn duy trì các tính chất cơ học tốt ở nhiệt độ và tải trọng từ thấp đến trung bình. Vật liệu này chủ yếu được sử dụng trong ngành công nghiệp hóa chất.
Thông số cơ bản
| Đặc tính | Giá trị |
| Thành phần | PTFE chứa bari sunfat |
| Màu sắc | Trắng |
| Kích thước tấm | 1500 × 1500 mm |
| Độ dày | 1.0 mm, 1.5 mm, 2.0 mm, 3.0 mm |
Chứng nhận
- Thử nghiệm oxy
- DIN-DVGW
- Phê duyệt DNV
- TA-Luft (Khí sạch)
- Phù hợp FDA (các thành phần của KLINGER® top-chem 2006 đáp ứng yêu cầu FDA)
- VDI 2200 blowout
Dung sai
Theo DIN 28091-1:
- Chiều dài: ±50 mm
- Chiều rộng: ±50 mm
Ngành ứng dụng
- Công nghiệp tổng hợp
- Hóa chất
- Dầu khí
- Năng lượng
- Hạ tầng
- Giấy & bột giấy
- Hàng hải
- Ô tô
- Thực phẩm & đồ uống
- Dược phẩm

2. Thông số sản phẩm gioăng KLINGER®top-chem 2006
Dữ liệu kỹ thuật
(Giá trị điển hình cho độ dày 2,0 mm)
| Thông số | Tiêu chuẩn | Đơn vị | Giá trị |
| Độ nén (Compressibility) | ASTM F36M | % | 4 |
| Độ hồi phục (Recovery) | ASTM F36M | % | 40 |
| Độ giãn ứng suất | DIN 52913 (30 MPa, 16 h/150°C) | MPa | 18 |
| Nén nóng/lạnh KLINGER 50 MPa | Giảm chiều dày ở 23°C | % | 12 |
| Giảm chiều dày ở 260°C | % | 41 | |
| Độ kín | DIN 28090-2 | mg/(s·m) | 0,01 |
| Rò rỉ riêng | VDI 2440 | mbar·l/(s·m) | 3,60×10⁻⁶ |
| Tăng chiều dày/khối lượng | H₂SO₄ 100%, 18 h/23°C | % | — |
| HNO₃ 100%, 18 h/23°C | % | 1/2 | |
| NaOH 33%, 72 h/110°C | % | 1/1 | |
| Khối lượng riêng | g/cm³ | 3,0 | |
| Điện trở bề mặt trung bình | ρO | Ω | 1×10¹³ |
| Điện trở suất thể tích trung bình | ρD | Ω·cm | 1,2×10¹³ |
| Độ bền điện môi trung bình | Ed | kV/mm | 16,7 |
| Hệ số tổn hao điện môi | 50 Hz | tan δ | 0,083 |
| Hằng số điện môi | 50 Hz | εr | 4,2 |
| Độ dẫn nhiệt | λ | W/mK | 0,40 |
Hệ số làm kín theo ASME
(Độ dày gioăng 2,0 mm)
| Thông số | Giá trị |
| y | 12 MPa |
| m | 3,1 |
Biểu đồ P-T (Áp suất – Nhiệt độ)

(Độ dày 2,0 mm)
Ý nghĩa các vùng trong biểu đồ P-T
① Vùng 1: Vật liệu gioăng thường phù hợp, tùy thuộc vào khả năng tương thích hóa học.
② Vùng 2: Vật liệu có thể phù hợp, nhưng nên được đánh giá kỹ thuật trước khi sử dụng.
③ Vùng 3: Không nên lắp đặt gioăng nếu chưa có đánh giá kỹ thuật.
Luôn tham khảo khả năng kháng hóa chất của vật liệu gioăng đối với môi chất sử dụng.
Sigma BO

Áp suất bề mặt tối đa trong điều kiện vận hành
Biểu đồ này thể hiện áp suất bề mặt tối đa (MPa) mà vật liệu làm kín có thể chịu được tùy thuộc vào nhiệt độ vận hành. Các đường đặc tính áp dụng cho độ dày vật liệu được chỉ định.
Khác với giá trị Qsmax theo EN 13555, các áp suất bề mặt ở đây dựa trên mức giảm chiều dày tối đa cho phép của vật liệu.
Hiệu suất làm kín (Tightness Performance)

Ý nghĩa biểu đồ
Biểu đồ thể hiện ứng suất cần thiết khi lắp ráp để đạt được một mức độ kín khí nhất định.
Việc xác định biểu đồ dựa trên quy trình thử nghiệm EN 13555 với:
- Khí Helium áp suất 40 bar
- Nhiệt độ phòng
Độ dốc của đường cong cho thấy khả năng tăng độ kín của gioăng khi ứng suất ép lên gioăng tăng lên.
Bảng kháng hóa chất
| Nhóm hóa chất | Đánh giá |
| Hydrocarbon parafin | A |
| Nhiên liệu động cơ | A |
| Các hợp chất thơm (Aromates) | A |
| Chất lỏng hydrocarbon clo hóa | A |
| Dầu động cơ | A |
| Dầu nhờn khoáng | A |
| Cồn (Alcohol) | A |
| Xeton (Ketone) | A |
| Este | A |
| Nước | A |
| Axit (pha loãng) | A |
| Bazơ (pha loãng) | A |
Chú thích:
- A: Tác động nhỏ hoặc không bị ảnh hưởng.
- B: Tác động yếu đến trung bình.
- C: Tác động mạnh.
Vật liệu gioăng gia cường sợi

3. KIDUCO cung cấp sản phẩm chính hãng Klinger
KIDUCO tự hào là đơn vị uy tín hàng đầu chuyên cung cấp dòng sản phẩm gioăng bìa cao cấp KLINGER.
Cam kết từ KIDUCO
- Sản phẩm chính hãng KLINGER
- Tư vấn đúng vật liệu theo môi trường làm việc
- Hỗ trợ kỹ thuật và lựa chọn gioăng phù hợp
- Cung cấp đầy đủ CO, CQ khi yêu cầu
- Gia công MIỄN PHÍ theo kích thước thực tế

Liên hệ với Kiduco báo giá và tư vấn
- Điện thoại: 0988.461.465
- Email: sales@kiduco.com.vn
- Zalo: 0988.461.465
- Facebook: https://www.facebook.com/kiduco





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.