Ansi-Flex 150# là gioăng mặt bích PTFE liền khối với lõi EPDM đàn hồi, kết hợp ưu điểm kháng hóa chất của PTFE và độ đàn hồi của cao su. Sản phẩm cung cấp khả năng làm kín bền bỉ, tuổi thọ cao, chịu hơi nước tốt và đáp ứng nhiều tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt, đặc biệt phù hợp cho hệ thống đường ống PVC, đường ống lót thủy tinh, ngành thực phẩm, dược phẩm và công nghệ sinh học.

1. Giới thiệu về sản phẩm gioăng Ansi-Flex 150# PTFE
Ansi-Flex 150# là dòng gioăng mặt bích PTFE liền khối (Unitized PTFE Flange Gasket) đầu tiên trên thị trường.
Bề mặt tiếp xúc của gioăng Ansi-Flex 150# được chế tạo từ PTFE liên kết hoàn toàn với lõi cao su EPDM, tạo nên một kết cấu vừa chắc chắn vừa linh hoạt, tương tự như dòng gioăng Tuf-Flex® Tri-Clamp.
Cấu trúc liên kết hoàn toàn này mang lại cho gioăng PTFE các đặc tính cơ học của gioăng elastomer, bao gồm:
- Độ đàn hồi và khả năng phục hồi hình dạng (Memory)
- Khả năng chịu hơi nước tốt
- Độ bền cơ học cao
- Khả năng làm kín vượt trội
So với các loại gioăng mặt bích thông thường, Ansi-Flex 150# có tuổi thọ sử dụng dài hơn đáng kể, giúp tạo độ kín chắc chắn hơn và phù hợp với những ứng dụng yêu cầu độ tin cậy cao.
Ứng dụng
- Hệ thống đường ống PVC
- Hệ thống đường ống lót thủy tinh (Glass-Lined Piping)
Tiêu chuẩn vật liệu
Ansi-Flex đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt sau:
- USP Class VI Certification (Chứng nhận Dược điển Hoa Kỳ Class VI)
- Cytotoxicity Criteria (Tiêu chuẩn thử nghiệm độc tính tế bào)
- USDA Sanitary Standards (Tiêu chuẩn vệ sinh USDA)
- 3-A Sanitary Standards (Tiêu chuẩn vệ sinh 3-A)
- Current Good Manufacturing Practices (CGMP) (Thực hành sản xuất tốt hiện hành)
- ASME-BPE Standards (Tiêu chuẩn thiết bị công nghệ sinh học của ASME)
- Animal Derived Ingredient Free (ADI Free) (Không chứa thành phần có nguồn gốc động vật)

2. Thiết kế và thông số kỹ thuật gioăng Ansi-Flex 150# PTFE
So với các loại gioăng mặt bích thông thường, Ansi-Flex 150# có tuổi thọ sử dụng vượt trội, giúp tăng độ tin cậy và hiệu quả làm kín trong các ứng dụng công nghiệp.
Bảng kích thước và mã sản phẩm
| Kích thước ống | Mã sản phẩm | OD | ID | Độ dày (THK.) | C | D | PCD | Số lỗ | E |
| 1/2″ | FF-AF-E-050-150#-.197 | 3.386 | 0.708 | 0.197 | 1.181 | — | 2.362 | (4) Ø0.630 | 1.654 |
| 3/4″ | FF-AF-E-075-150#-.197 | 3.780 | 0.866 | 0.197 | 1.181 | 1.654 | 2.756 | (4) Ø0.630 | 2.047 |
| 1″ | FF-AF-E-100-150#-.197 | 4.134 | 1.142 | 0.197 | 1.456 | 1.968 | 3.110 | (4) Ø0.630 | 2.362 |
| 1-1/4″ | FF-AF-E-125-150#-.197 | 4.528 | 1.496 | 0.197 | 1.811 | 2.323 | 3.504 | (4) Ø0.630 | 2.756 |
| 1-1/2″ | FF-AF-E-150-150#-.197 | 4.921 | 1.693 | 0.197 | 2.087 | 2.677 | 3.858 | (4) Ø0.630 | 3.110 |
| 2″ | FF-AF-E-200-150#-.197 | 5.906 | 2.126 | 0.197 | 2.520 | 3.268 | 4.764 | (4) Ø0.748 | 3.898 |
| 2-1/2″ | FF-AF-E-250-150#-.197 | 6.890 | 2.716 | 0.197 | 3.189 | 3.976 | 5.512 | (4) Ø0.748 | 4.646 |
| 3″ | FF-AF-E-300-150#-.197 | 7.402 | 3.150 | 0.197 | 3.622 | 4.409 | 5.984 | (4) Ø0.748 | 5.118 |
| 4″ | FF-AF-E-400-150#-.197 | 8.898 | 4.055 | 0.197 | 4.882 | 5.827 | 7.480 | (8) Ø0.661 | 6.614 |
| 6″ | FF-AF-E-600-150#-.197 | 10.906 | 6.024 | 0.197 | 6.772 | 7.717 | 9.488 | (8) Ø0.866 | 8.346 |
| 8″ | FF-AF-E-800-150#-.197 | 13.386 | 7.874 | 0.197 | 8.740 |
Ghi chú
- Tất cả kích thước trong bảng được thể hiện theo inch.
- Độ dày tiêu chuẩn của gioăng: 0.197″ (~5,0 mm).
- Tiêu chuẩn mặt bích: ANSI Class 150 (#150).
- Đối với kích thước 10″ và 12″, vui lòng liên hệ nhà sản xuất để được tư vấn và cung cấp thông tin chi tiết.

3. Nhà phân phối chính hãng sản phẩm Rubber Fab trên thị trường Việt Nam
Tại thị trường Việt Nam, Kiên Dũng là đơn vị cung cấp và phân phối các giải pháp làm kín công nghiệp chính hãng từ Rubber Fab cho nhiều lĩnh vực như thực phẩm, dược phẩm, thực phẩm và công nghệ sinh học.

Liên hệ với Kiduco báo giá và tư vấn
- Điện thoại: 0988.461.465
- Email: sales@kiduco.com.vn
- Zalo: 0988.461.465
- Facebook: https://www.facebook.com/kiduco





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.