Gioăng cao su silicone luôn được đánh giá là dòng vật liệu cao cấp nhờ sở hữu những đặc tính cơ lý vượt trội. Được sản xuất từ polymer silicone với cấu trúc phân tử bền vững từ silicon, carbon, hydrogen và oxygen. Đặc biệt, đây còn là vật liệu hàng đầu được tin dùng trong các môi trường yêu cầu nghiêm ngặt về tính an toàn vệ sinh. Như hệ thống tủ sấy, tủ cơm công nghiệp hay thiết bị thuộc các ngành thực phẩm, nhuộm và khoáng sản.

1. Sản phẩm gioăng Silicone
Gioăng silicone là dòng sản phẩm làm kín cao cấp được sản xuất từ cao su tổng hợp polymer silicone. Một hợp chất organosilicon có cấu trúc chuỗi chính độc đáo từ silicon và oxygen (Si-O-Si). Kết hợp cùng các nhóm thế hữu cơ như methyl, phenyl, hoặc vinyl.
Nhờ cấu trúc phân tử đặc biệt này, gioăng silicone sở hữu nhiều đặc tính cơ lý vượt trội so với các loại cao su thông thường, Nổi bật là khả năng chịu nhiệt độ cực hạn xuất sắc, độ bền kéo, độ giãn dài, khả năng chống rách và chịu nén tuyệt vời. Sản phẩm có dải nhiệt độ hoạt động rộng, duy trì tốt tính linh hoạt và độ đàn hồi ngay cả trong môi trường dưới 0 độ.
Bên cạnh đó, với tính trơ hóa học cao, gasket silicone có khả năng kháng lại nhiều loại hóa chất thông thường. Đồng thời chống chịu tốt trước các tác nhân môi trường như lửa, nấm mốc, sự lão hóa và tầng ozon. Giúp gia tăng đáng kể tuổi thọ khi sử dụng.
Dạng chất liệu của silicone
Để đáp ứng các ứng dụng chuyên biệt từ dân dụng đến công nghiệp, vật liệu silicone được sản xuất dưới nhiều dạng chất liệu phổ biến bao gồm:
- Silicone rắn (Solid Silicone): Chuyên dùng cho các loại gioăng, miếng đệm yêu cầu tính cứng và độ đàn hồi cao.
- Silicone bọt (Foam Silicone): Ứng dụng hiệu quả trong việc cách nhiệt, chống rung và giảm chấn.
- Silicone lỏng (LSR): Lựa chọn tối ưu để đúc các bộ phận có hình dạng phức tạp, đòi hỏi độ chính xác cao trong ngành y tế và điện tử.
- Silicone FDA: Dòng chất liệu đạt chứng nhận an toàn thực phẩm, chuyên dụng cho ngành chế biến thực phẩm và dược phẩm.

2. Thông số sản phẩm gioăng cao su Silicone
Sản phẩm ron cao su Silicone (Siloxane Polymer) có dải nhiệt độ hoạt động cực rộng, độ bền cơ học cao và tính an toàn vật liệu.
Bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn
| Thuộc tính / Thông số | Giá trị tiêu chuẩn kỹ thuật |
| Vật liệu (Polymer) | Cao su Silicone (Siloxane Polymer) |
| Hình dạng gioăng cao su | O-ring, đệm phẳng, đệm chữ D, đệm chữ U, và các hình dạng tùy chỉnh khác |
| Kích thước | Sản xuất theo tiêu chuẩn DIN, JIS, ASME và phi tiêu chuẩn |
| Độ cứng vật liệu | 30 – 90 Shore A |
| Nhiệt độ hoạt động | -60°C đến 230°C (một số mác đặc biệt chịu đến 300°C trong thời gian ngắn hoặc 315°C gián đoạn) |
| Nhiệt độ hoá thuỷ tinh | Khoảng -100°C |
| Độ bền kéo đứt | 4 – 11 MPa |
| Độ giãn dài khi đứt | 100% – 700% |
| Tỷ trọng | 1.1 – 1.6 g/cm³ |
| Hệ số giãn nở nhiệt tuyến tính | 2.4 – 4.5 × 10⁻⁴ K⁻¹ |
| Màu sắc | Đen, trắng, đỏ, trong suốt, xanh dương, xanh lá (đa dạng màu sắc tùy theo yêu cầu) |
| Đặc tính vật lý cốt lõi | Kháng nhiệt, kháng ozon, chống tia UV, độ đàn hồi cao, không thấm nước, tự dập tắt lửa |
| Khả năng kháng hóa chất | Kháng dung môi nhẹ, dầu nhẹ, axit và bazơ yếu, kháng mạnh ozon và oxy hóa |
| Thích hợp thực phẩm | Có (Có các dòng đạt chuẩn FDA và EC cho thực phẩm và dược phẩm) |
Phân loại các mác (Grade) gioăng Silicone phổ biến
- Silicone chất lượng cao (High Quality Silicone): Hợp chất phổ biến nhất, không độc hại, cung cấp khả năng làm kín.
- Silicone cấp thực phẩm (Food Contact Grade): Sản xuất tuân thủ tiêu chuẩn FDA. Có đặc tính kháng nhiệt, chống cháy, chống lão hóa và thời tiết tốt.
- Thường có các màu: Trong suốt (translucent), Trắng, Xanh dương và Đỏ.
- Silicone có thể phát hiện bằng kim loại (Metal Detectable Silicone): Vật liệu cao cấp đạt chuẩn FDA. Chứa chất phụ gia đặc biệt giúp máy quét dò kim loại dễ dàng phát hiện và loại bỏ các mảnh vỡ gioăng lẫn vào sản phẩm.
- Silicone chịu nhiệt độ cao (High Temperature Silicone): Giữ nguyên các đặc tính cơ lý của dòng cao cấp nhưng mở rộng dải nhiệt. Chịu được liên tục ở 300°C trong nhiều giờ và lên tới 315°C khi tiếp xúc gián đoạn; đạt chuẩn FDA và EC.
- Fluorosilicone (FVMQ): Dòng silicone được fluor hóa giúp “khóa” các chuỗi polymer.
- Silicone gia cường sợi thủy tinh (Glass Reinforced Silicone): Được bổ sung lớp sợi thủy tinh giúp tăng cường tính chất vật lý.
- Silicone dẫn điện (Conductive Silicone): Được tích hợp hợp chất carbon giúp vật liệu có khả năng chống điện kháng cao. Dùng làm vật dẫn điện ampe thấp hoặc bảo vệ chống phóng tĩnh điện (ESD).
- Silicone chống cháy (Flame Retardant Silicone): Sản xuất đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt như UL94V0, BS6853, Cal 1A và TS EN 45545-2. Vật liệu có tính tự dập tắt, sinh ít khói và có độ độc hại thấp, chuyên dùng tiếp xúc trực tiếp với nguồn nhiệt hoặc lửa.

3. Đặc điểm và ứng dụng gioăng Silicone
- Ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm: Thiết bị chế biến, máy đóng gói và các hệ thống ống dẫn thực phẩm, dược phẩm.
- Ngành y tế: Sản xuất ống dẫn y tế, gioăng đệm trong các thiết bị y khoa, bình chứa thuốc và cả các bộ phận cấy ghép.
- Ngành công nghiệp ô tô: Hệ thống động cơ, hệ thống làm mát, hệ thống dẫn dầu và các bộ phận đòi hỏi khả năng chịu nhiệt, chịu áp lực cao trong xe hơi.
- Ngành hàng không vũ trụ: Được tin dùng trong các bộ phận cấu tạo của máy bay và tàu vũ trụ.
- Công nghiệp điện tử: Sản phẩm xuất hiện trong các thiết bị như điện thoại di động, máy tính, điện tử gia dụng. Thực hiện các chức năng cách điện, chống thấm nước và bảo vệ linh kiện khỏi sự oxy hóa.
Vật liệu này còn được ứng dụng linh hoạt trong ngành sản xuất giấy, công nghiệp hóa chất, hệ thống cấp nước, cấp nhiên liệu. Các thiết bị gia dụng quen thuộc hàng ngày.

Liên hệ với Kiduco báo giá và tư vấn
- Điện thoại: 0988.461.465
- Email: sales@kiduco.com.vn
- Zalo: 0988.461.465
- Facebook: https://www.facebook.com/kiduco




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.