Lựa chọn một loại vật liệu làm kín vạn năng, có khả năng thích ứng tốt với nhiều loại môi chất khác nhau là giải pháp tối ưu giúp giảm thiểu chi phí quản lý vật tư tiêu hao. KLINGERSIL C-4300 chính là dòng sản phẩm gioăng tấm đệm mềm phổ thông tương thích với yêu cầu này.

1. Sản phẩm gioăng bìa KLINGERSIL® C-4300
Thành phần cấu tạo
Gioăng KLINGERSIL C-4300 được sản xuất từ sự kết hợp của các nhóm nguyên liệu chất lượng cao bao gồm:
- Sợi Aramid (Aramid fibers): Tạo cấu trúc cốt nền bền bỉ, dẻo dai và chịu nhiệt tốt.
- Chất kết dính cao su NBR (Nitrile-butadiene rubber): Tăng cường khả năng đàn hồi và kháng các loại dầu, hóa chất.
- Sợi khoáng (Mineral fibre): Gia tăng độ ổn định cho cấu trúc vật liệu.
- Các phụ gia đi kèm: Bao gồm đất sét trắng (China-Clay) và Silicon dioxide.
Đặc tính nổi bật
- Khả năng chống chịu cực tốt với nước nóng, hơi nước, dầu, các hợp chất hydrocarbon và nhiều loại hóa chất thông dụng khác.
- Phù hợp với dải ứng dụng cực kỳ rộng, giúp giảm thiểu rủi ro chọn sai loại gioăng trong quá trình bảo dưỡng.
- Bề mặt có màu xanh ô-liu (Olive green) hoặc trắng, cạnh cắt có màu xám xanh giúp kỹ thuật viên dễ dàng phân biệt.
- Đạt đầy đủ các chứng nhận khắt khe như DIN-DVGW, DIN 16421 (W 270), Elastomer-Guideline, SVGW approval và chứng nhận đăng kiểm hàng hải DNV.
Lĩnh vực ứng dụng
Sản phẩm là lựa chọn hàng đầu cho các ngành công nghiệp quy trình và dân dụng như:
- Công nghiệp tổng hợp (General industry)
- Ngành hóa chất (Chemical)
- Ngành dầu khí (Oil và Gas)
- Ngành năng lượng (Energy)
- Hạ tầng kỹ thuật (Infrastructure)
- Ngành giấy và bột giấy (Pulp và Paper)
- Hàng hải (Marine)
- Công nghiệp ô tô (Automotive)
- Ngành thực phẩm và đồ uống (Food và Beverage)
Quy cách sản phẩm
- Kích thước tấm tiêu chuẩn (Sheet size): 1000 x 1500 mm hoặc 2000 x 1500 mm.
- Độ dày tiêu chuẩn (Thickness): 0.5 mm, 1.0 mm, 1.5 mm, 2.0 mm, 3.0 mm.
- Dung sai (Tolerances): Độ dày tuân thủ tiêu chuẩn DIN 28091-1; Chiều dài và chiều rộng có dung sai là +/- 50 mm.

2. Thông số sản phẩm gioăng KLINGERSIL® C-4300
Thông số kỹ thuật cơ bản (Theo tiêu chuẩn ASTM, DIN & BS cho độ dày 2.0mm)
| Đặc tính kỹ thuật (Technical Data) | Phương pháp thử / Điều kiện thử | Đơn vị | Giá trị tiêu biểu |
| Độ nén (Compressibility) | ASTM F 36 J | % | 14 |
| Độ đàn hồi phục hồi (Recovery) | ASTM F 36 J | % | 50 |
| Độ giãn ứng suất (Stress relaxation) | DIN 52913 (50 MPa, 16 giờ ở 175 độ C) | MPa | 32 |
| DIN 52913 (50 MPa, 16 giờ ở 300 độ C) | MPa | 20 | |
| Độ giãn ứng suất (Stress relaxation) | BS 7531 (40 MPa, 16 giờ ở 300 độ C) | MPa | 23 |
| Độ nén nóng/lạnh KLINGER (KLINGER cold/hot compression) | Giảm độ dày ở 23 độ C dưới áp lực 50 MPa | % | 10 |
| Giảm độ dày ở 300 độ C dưới áp lực 50 MPa | % | 22 | |
| Độ kín khít (Tightness) | DIN 28090-2 | mg/(s x m) | 0.03 |
| Độ trương nở độ dày khi ngâm chất lỏng (Thickness increase after fluid immersion) | Dầu IRM 903: 5 giờ ở 150 độ C (ASTM F 146) | % | 5 |
| Nhiên liệu B (Fuel B): 5 giờ ở 23 độ C (ASTM F 146) | % | 10 | |
| Khối lượng riêng / Tỷ trọng (Density) | Ở 25 độ C | g/cm3 | 1.6 (Biên độ: 1.59) |
| Điện trở bề mặt trung bình (Average surface resistance) | pO | Ohm | 2.2 x 10E12 |
| Điện trở thể tích riêng trung bình (Average specific volume resistance) | pD | Ohm cm | 1.2 x 10E12 |
| Độ bền điện môi trung bình (Average dielectric strength) | Ed | kV/mm | 10 |
| Hệ số công suất trung bình (Average power factor) | 50 Hz / tan delta | 0.082 | |
| Hệ số điện môi trung bình (Average dielectric coefficient) | 50 Hz / epsilon r | 7.4 | |
| Độ dẫn nhiệt (Thermal conductivity) | lambda | W/mK | 0.39 |
| Phân loại tiêu chuẩn (Classification) | Theo BS 7531:2006 | Grade Y | |
| Hệ số làm kín mã ASME (ASME-Code sealing factors) | Cho độ dày gioăng 2.0 mm (Cấp độ kín khít 0.1 mg/s x m) | MPa | y: 15
m: 3.0 |
Các hệ số gioăng theo tiêu chuẩn DIN và ASME
Bảng thông số này thể hiện sự thay đổi hiệu suất của gioăng tùy thuộc vào từng mức độ dày (1.0mm, 2.0mm, 3.0mm) và dải nhiệt độ làm việc:
| Vật liệu | Độ dày (mm) | sigma v0 (MPa) ở 25 độ C | sigma v0 re.T (MPa) ở 50 độ C | sigma B0 (7.2.2) (MPa) ở 25 độ C | sigma B0 (7.2.2) (MPa) ở 100 độ C | sigma B0 (7.2.2) (MPa) ở 200 độ C | sigma B0 (7.2.2) (MPa) ở 300 độ C | Hệ số “m” | Ứng suất “y” (MPa) |
| KLINGERSIL C-4300 | 1.0 | 200 | 151 | 79 | 1.3 | 15 | |||
| 2.0 | 200 | 69 | 18 | 45 | 3.0 | 15 | |||
| 3.0 | 61 | 20 | 48 | 35 | 4.0 | 15 |
Giải thích thông số:
- sigma v0 và sigma B0: Thể hiện giới hạn áp suất bề mặt lớn nhất (MPa) vật liệu có thể chịu tải mà không vượt quá mức giảm độ dày tối đa cho phép của tấm đệm, dựa vào nhiệt độ và độ dày cụ thể.
- Hệ số m và y: Chỉ số cần thiết khi tính toán lực siết bu-lông để đạt cấp độ kín khít tiêu chuẩn 0.1 mg/s x m trong môi trường thử nghiệm bằng khí Nitơ ở nhiệt độ phòng.
Khả năng kháng hóa chất phân loại theo nhóm vật liệu (Chemical Resistance)
Khả năng tương thích môi chất của tấm gioăng KLINGERSIL C-4300 được phân định rõ ràng như sau:
- A: Tác động nhỏ hoặc không bị tấn công (Phù hợp hoàn toàn).
- B: Tác động yếu đến trung bình (Cần đánh giá kỹ thuật).
- C: Tác động mạnh (Không khuyến nghị sử dụng).
| Nhóm hóa chất môi chất | Mức độ kháng | Nhóm hóa chất môi chất | Mức độ kháng |
| Hydrocarbon Paraffinic (Paraffinic hydrocarbon) | A | Rượu / Cồn (Alcohol) | A |
| Nhiên liệu động cơ (Motor fuel) | B | Xeton (Ketone) | C |
| Hợp chất thơm (Aromates) | C | Axit loãng (Acid diluted) | A |
| Hydrocarbon có Clo (Chlorinated hydrocarbon) | C | Ester | C |
| Dầu động cơ (Motor oil) | A | Nước (Water) | A |
| Chất bôi trơn khoáng (Mineral lubricants) | B | Kiềm loãng (Base diluted) | A |

3. KIDUCO cung cấp sản phẩm chính hãng Klinger
KIDUCO tự hào là đơn vị uy tín hàng đầu chuyên cung cấp dòng sản phẩm gioăng bìa cao cấp KLINGERSIL® C-4300.
Cam kết từ KIDUCO
- Sản phẩm chính hãng KLINGER
- Tư vấn đúng vật liệu theo môi trường làm việc
- Hỗ trợ kỹ thuật và lựa chọn gioăng phù hợp
- Cung cấp đầy đủ CO, CQ khi yêu cầu
- Gia công MIỄN PHÍ theo kích thước thực tế

Liên hệ với Kiduco báo giá và tư vấn
- Điện thoại: 0988.461.465
- Email: sales@kiduco.com.vn
- Zalo: 0988.461.465
- Facebook: https://www.facebook.com/kiduco





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.