Ở các công nghiệp nặng, đặc biệt là ngành hóa chất và xử lý lưu chất ở nhiệt độ cao, các dòng gioăng bìa thông thường rất dễ bị lưu hóa, giòn gãy hoặc bị ăn mòn bởi hóa chất độc hại. KLINGERSIL® C-4500 được định vị là dòng sản phẩm cao cấp (superior-performance) sở hữu cấu trúc sợi đặc biệt giúp vượt qua những thách thức vận hành khắc nghiệt nhất.

1. Sản phẩm gioăng bìa KLINGERSIL® C-4500
Thành phần cấu tạo
Sự vượt trội về mặt cơ lý tính của KLINGERSIL C-4500 đến từ công thức phối trộn vật liệu tiên tiến:
- Sợi Carbon (Carbon fibers): Thành phần cốt lõi mang lại khả năng chịu nhiệt tải cực cao, duy trì độ ổn định định hình vượt trội và chống kéo giãn tốt dưới áp lực lớn.
- Chất phụ gia chịu nhiệt đặc biệt (Special heat-resistant additives): Tăng cường màng bảo vệ cấu trúc tấm trước sự xâm nhập nhiệt độ liên tục.
- Chất kết dính cao su NBR (Nitrile-butadiene rubber): Tạo độ dẻo dai, tính đàn hồi nén tối ưu và mang lại khả năng kháng dầu, kháng hóa chất tuyệt vời cho ma trận vật liệu.
Đặc tính nổi bật và lợi ích
- Thích hợp cho các vị trí bích có lực siết bu-lông cao (high bolt loads) nhờ cấu trúc sợi carbon chịu nén tốt mà không bị dập nứt.
- Đây là lựa chọn hàng đầu cho các hệ thống đường ống dẫn môi chất kiềm (alkaline media) và hơi nước quá nhiệt (superheated steam).
- Tiêu chuẩn chống cháy an toàn (Fire-Safe): Sản phẩm đạt chứng nhận chống cháy quốc tế DIN EN ISO 10497, đảm bảo an toàn tuyệt đối khi xảy ra sự cố hỏa hoạn trong nhà máy.
- Thân thiện với môi trường: Đạt chứng nhận TA-Luft giúp kiểm soát và giảm thiểu tối đa lượng phát thải khí rò rỉ ra môi trường xung quanh mặt bích.
- Bề mặt tấm có màu đen (Black) đặc trưng của sợi carbon.
Lĩnh vực ứng dụng chính
Gioăng bìa KLINGERSIL® C-4500 đáp ứng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn an toàn cho nhiều hệ thống bích công nghiệp phức tạp:
- Ngành công nghiệp: Hóa chất (Chemical), lọc hóa dầu (Oil & Gas), năng lượng (Energy).
- Hệ thống phụ trợ: Sản xuất giấy & bột giấy (Pulp & Paper), đóng tàu & hàng hải (Marine), công nghiệp ô tô (Automotive).
Quy cách sản phẩm
- Kích thước tấm tiêu chuẩn (Sheet size): 1000 x 1500 mm và 2000 x 1500 mm.
- Độ dày tiêu chuẩn (Thickness): 0.5 mm, 1.0 mm, 1.5 mm, 2.0 mm, 3.0 mm.
- Dung sai sản phẩm (Tolerances): Độ dày tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn DIN 28091-1; Chiều dài và chiều rộng có mức dung sai hình học là +/- 50 mm.

2. Thông số sản phẩm gioăng KLINGERSIL® C-4500
Thông số kỹ thuật cơ bản (Typical values for thickness 2.0 mm)
| Tính chất (Property) | Tiêu chuẩn / Điều kiện thử nghiệm | Đơn vị | Giá trị |
| Compressibility (Độ nén) | ASTM F 36 J | % | 11 |
| Recovery (Độ đàn hồi phục hồi) | ASTM F 36 J | % | 60 |
| Stress relaxation DIN 52913 (Giảm ứng suất) | 50 MPa, 16 h / 175°C | MPa | 38 |
| 50 MPa, 16 h / 300°C | MPa | 30 | |
| Stress relaxation BS 7531 (Giảm ứng suất) | 40 MPa, 16 h / 300°C | MPa | 30 |
| KLINGER cold/hot compression 50 MPa
(Độ nén nóng/lạnh KLINGER ở 50 MPa) |
Độ giảm độ dày ở 23 độ C (thickness decrease at 23°C) | % | 10 |
| Độ giảm độ dày ở 300 độ C (thickness decrease at 300°C) | % | 15 | |
| Tightness (Độ kín khí) | DIN 28090-2 | mg/(s x m) | 0.05 |
| Specific leakrate (Tỷ lệ rò rỉ đặc trưng) | VDI 2440 | mbar x l/(s x m) | 4.94E-06 |
| Thickness increase after fluid immersion ASTM F 146
(Độ tăng độ dày sau khi ngâm chất lỏng) |
Ngâm trong dầu IRM 903: 5 h / 150°C | % | 3 |
| Ngâm trong nhiên liệu B (fuel B): 5 h / 23°C | % | 5 | |
| Density (Khối lượng riêng / Tỷ trọng) | g/cm³ | 1.6 | |
| Average surface resistance (Điện trở bề mặt trung bình) | pO (Rho O) | Ohm ($\Omega$) | 8.0x10E04 |
| Thermal conductivity (Độ dẫn nhiệt) | lambda ($\lambda$) | W/mK | 0.43 |
| Classification acc. to BS 7531:2006 (Phân loại tiêu chuẩn) | Grade AX | ||
| ASME-Code sealing factors for gasket thickness 2.0 mm
(Hệ số làm kín ASME cho độ dày đệm 2.0 mm) |
Cấp độ kín 0.1 mg/s x m (tightness class 0.1mg/s x m) | MPa | y 20
m 1.6 |
Các hệ số gioăng theo tiêu chuẩn DIN và ASME
| Vật liệu | Độ dày (mm) | sigma v0 (MPa) 25 độ C | sigma vu/0.1 (MPa) 25 độ C | sigma B0 (MPa) 50 độ C | sigma B0 (MPa) 100 độ C | sigma B0 (MPa) 200 độ C | sigma B0 (MPa) 300 độ C | Hệ số “m” (m factor) | Ứng suất “y” (y stress) (MPa) |
| KLINGER SIL® C-4500 | 1.0 | 220 | 23 | 195 | 120 | 68 | 51 | 1.0 | 20 |
| 2.0 | 180 | 26 | 110 | 110 | 59 | 43 | 1.6 | 20 | |
| 3.0 | 100 | 28 | 80 | 55 | 33 | 23 | 2.0 | 20 |
Khả năng kháng hóa chất tương đối (Chemical Resistance)
Chú thích mức độ kháng:
- A: Kháng tốt / Không hoặc bị tác động rất ít (small or no attack)
- B: Kháng trung bình / Bị tác động nhẹ đến trung bình (weak till moderate attack)
- C: Không kháng / Bị tác động mạnh (strong attack)
| Nhóm lưu chất / Môi chất | Mức độ kháng | Nhóm lưu chất / Môi chất | Mức độ kháng |
| Hydrocarbon Paraffinic (Paraffinic hydrocarbon) | A | Xeton (Ketone) | C |
| Dầu động cơ (Motor oil) | A | Ester | C |
| Nước (Water) | A | Hợp chất thơm (Aromates) | C |
| Cồn / Rượu (Alcohol) | A | Hydrocarbon chứa Clo (Chlorinated hydrocarbon) | C |
| Axit loãng (Acid diluted) | A | Nhiên liệu động cơ (Motor fuel) | B |
| Kiềm loãng (Base diluted) | A | Dầu khoáng / Chất bôi trơn (Mineral lubricants) | B |

3. KIDUCO cung cấp sản phẩm chính hãng Klinger
KIDUCO tự hào là đơn vị uy tín hàng đầu chuyên cung cấp dòng sản phẩm gioăng bìa cao cấp KLINGERSIL® C-4500.
Cam kết từ KIDUCO
- Sản phẩm chính hãng KLINGER
- Tư vấn đúng vật liệu theo môi trường làm việc
- Hỗ trợ kỹ thuật và lựa chọn gioăng phù hợp
- Cung cấp đầy đủ CO, CQ khi yêu cầu
- Gia công MIỄN PHÍ theo kích thước thực tế

Liên hệ với Kiduco báo giá và tư vấn
- Điện thoại: 0988.461.465
- Email: sales@kiduco.com.vn
- Zalo: 0988.461.465
- Facebook: https://www.facebook.com/kiduco





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.