Các hệ thống bích công nghiệp, đặc biệt là các thiết bị có kết cấu bích mỏng, dễ biến dạng hoặc sử dụng bu-lông lực siết nhỏ như máy biến áp. KLINGERSIL® C-6327 có đặc tính thích ứng bề mặt cực tốt dưới tải lực thấp và khả năng kiểm soát trương nở tối ưu trong môi trường dầu, nhiên liệu.

1. Sản phẩm gioăng bìa KLINGERSIL® C-6327
Thành phần cấu tạo
Gioăng KLINGERSIL® C-6327 được thiết kế dựa trên sự kết hợp vật liệu linh hoạt:
- Sợi Aramid và sợi vô cơ (Aramid fibers and inorganic fibers): Đóng vai trò cốt nền chịu lực cơ học và ổn định định hình cho tấm đệm.
- Chất kết dính cao su SBR (SBR rubber binder): Đây là điểm cốt lõi tạo nên sự khác biệt. Chất kết dính SBR mang lại độ đàn hồi nén (Compressibility) cực cao và cơ chế kiểm soát trương nở (Controlled swelling) có chủ đích khi tiếp xúc với dầu độc đáo.
Đặc tính nổi bật và lợi ích (Key features & Benefits)
- Gioăng dễ dàng điền đầy vào các khoảng hở thô hoặc không đồng đều của mặt bích ngay cả khi lực siết bu-lông rất nhỏ (low bolt loads).
- Khi tiếp xúc với dầu và nhiên liệu, ma trận cao su SBR sẽ tự động trương nở nhẹ một cách có kiểm soát để bù đắp áp lực, giúp tăng cường hiệu quả làm kín và chống rò rỉ tại chỗ một cách tự nhiên.
- Tiêu chuẩn an toàn nước uống: Đạt chứng nhận AS4020 (Potable Water), an toàn tuyệt đối cho các hệ thống tiếp xúc trực tiếp với nước sinh hoạt và nước uống.
- Bề mặt tấm có màu cam (Orange) hoặc in ký hiệu mã sản phẩm rõ ràng, giúp người vận hành không bị nhầm lẫn trong quá trình gia công và lắp đặt.
Lĩnh vực ứng dụng chính
Nhờ tính chất mềm dẻo, thích nghi tốt ở áp suất và nhiệt độ vừa phải, gioăng bìa KLINGERSIL® C-6327 được ứng dụng rộng rãi làm gioăng vỏ máy, gioăng mặt bích cho:
- Thiết bị điện lực: Làm đệm kín cho máy biến áp (transformer gaskets) chống rò rỉ dầu cách điện.
- Hệ thống truyền tải lưu chất: Các đường ống dẫn nước, dầu, nhiên liệu, khí hóa lỏng ở dải áp suất và nhiệt độ thấp hoặc trung bình.
- Ngành công nghiệp: Cơ điện tổng hợp, hạ tầng nước sạch (Infrastructure), đóng tàu (Marine), ô tô, thực phẩm và giải khát.
Quy cách sản phẩm
- Kích thước tấm tiêu chuẩn (Sheet size): 1000 x 1500 mm và 2000 x 1500 mm.
- Độ dày tiêu chuẩn (Thickness): 0.5 mm, 1.0 mm, 1.5 mm, 2.0 mm, 3.0 mm.
- Dung sai sản phẩm (Tolerances): Độ dày tuân thủ tiêu chuẩn DIN 28091-1; Chiều dài và chiều rộng có mức dung sai hình học là +/- 50 mm.

2. Thông số sản phẩm gioăng KLINGERSIL® C-6327
Thông số kỹ thuật cơ bản (Typical values for thickness 2.0 mm)
| Đặc tính kỹ thuật (Technical Data) | Phương pháp thử / Điều kiện | Đơn vị | Giá trị tiêu biểu |
| Độ nén (Compressibility) | ASTM F 36 J | % | 25 |
| Độ đàn hồi phục hồi (Recovery) | ASTM F 36 J | % | 45 |
| Độ giãn ứng suất (Stress relaxation DIN 52913) | 50 MPa, 16 giờ ở 175 độ C | MPa | 25 |
| Độ nén nóng/lạnh KLINGER (50 MPa) | Giảm độ dày ở 23 độ C | % | 15 |
| Giảm độ dày ở 200 độ C | % | 25 | |
| Độ kín khít (Tightness) | DIN 28090-2 | mg/(s x m) | 0.1 |
| Khối lượng riêng / Tỷ trọng (Density) | g/cm3 | 1.7 | |
| Độ bền điện môi trung bình (Dielectric strength) | Ed | kV/mm | 13 |
Các hệ số gioăng theo tiêu chuẩn DIN và ASME
| Vật liệu | Độ dày (mm) | sigma v0 (MPa) 25 độ C | sigma vu/0.1 (MPa) 25 độ C | sigma B0 (MPa) 50 độ C | sigma B0 (MPa) 100 độ C | sigma B0 (MPa) 200 độ C | sigma B0 (MPa) 300 độ C | Hệ số “m” (m factor) | Ứng suất “y” (y stress) (MPa) |
| KLINGERSIL® C-6327 | 1.0 | 120 | 15 | 80 | 50 | 25 | 10 | 1.5 | 10 |
| 2.0 | 90 | 18 | 55 | 35 | 20 | 10 | 2.5 | 10 | |
| 3.0 | 70 | 22 | 40 | 25 | 15 | 10 | 3.5 | 10 |
Giải thích thuật ngữ kỹ thuật:
- Chỉ số sigma vu/0.1: Áp suất nén tối thiểu cần thiết tác động lên bề mặt gioăng (MPa) ở nhiệt độ môi trường để đạt mức độ kín khít yêu cầu 0.1 mg/(s x m) dưới áp suất khí thử nghiệm 40 bar.
- Chỉ số sigma v0 và sigma B0: Ngưỡng áp suất nén lớn nhất (MPa) mà bề mặt gioăng có thể chịu tải mà không bị dập, nứt cấu trúc vật liệu ở các dải nhiệt độ tương ứng.
- Hệ số m và y: Các chỉ số tính toán thiết kế mối nối bu-lông bích theo tiêu chuẩn ASME.
Khả năng kháng hóa chất tương đối (Chemical Resistance)
| Nhóm lưu chất / Môi chất | Mức độ kháng | Nhóm lưu chất / Môi chất | Mức độ kháng |
| Dầu khoáng / Chất bôi trơn (Mineral lubricants) | B | Nước (Water) | A |
| Hydrocarbon Paraffinic (Paraffinic hydrocarbon) | A | Cồn / Rượu (Alcohol) | A |
| Nhiên liệu động cơ (Motor fuel) | B | Xeton (Ketone) | C |
| Axit loãng (Acid diluted) | B | Ester | C |
| Kiềm loãng (Base diluted) | B | Hợp chất thơm / Hydrocarbon chứa Clo | C |
Đánh giá phân loại:
- A: Kháng tốt (Biến đổi rất ít)
- B: Kháng trung bình (Cần đánh giá kỹ thuật)
- C: Không kháng (Tác động phá hủy mạnh).

3. KIDUCO cung cấp sản phẩm chính hãng Klinger
KIDUCO tự hào là đơn vị uy tín hàng đầu chuyên cung cấp dòng sản phẩm gioăng bìa cao cấp KLINGERSIL® C-6327.
Cam kết từ KIDUCO
- Sản phẩm chính hãng KLINGER
- Tư vấn đúng vật liệu theo môi trường làm việc
- Hỗ trợ kỹ thuật và lựa chọn gioăng phù hợp
- Cung cấp đầy đủ CO, CQ khi yêu cầu
- Gia công MIỄN PHÍ theo kích thước thực tế

Liên hệ với Kiduco báo giá và tư vấn
- Điện thoại: 0988.461.465
- Email: sales@kiduco.com.vn
- Zalo: 0988.461.465
- Facebook: https://www.facebook.com/kiduco





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.