KLINGERSIL® C-4400 chính là dòng sản phẩm gioăng tấm mềm sợi không amiăng dẫn đầu thị trường hiện nay , đáp ứng trọn vẹn các yêu cầu kỹ thuật khắt khe nhất trong nhiều ngành công nghiệp.

1. Sản phẩm gioăng bìa KLINGERSIL® C-4400
KLINGERSIL® C-4400 là vật liệu gioăng tấm phổ biến (universal gasket material) chất lượng cao. Sản phẩm được cấu tạo từ các sợi aramid liên kết chặt chẽ với cao su nilon nền NBR (Nitrile-butadiene rubber).
Đặc tính nổi bật
- Sản phẩm bao gồm cao su Nitrile-butadiene, đất sét trắng (China-Clay), Silicon dioxide, sợi Aramid và Canxi silicat. Cấu trúc ma trận độc nhất này mang lại sự ổn định cơ học vượt trội.
- Gioăng có khả năng kháng cực tốt đối với dầu, nước, hơi nước, các loại khí, dung dịch muối, nhiên liệu, rượu/cồn, các axit hữu cơ và vô cơ ở nồng độ trung bình, hydrocacbon, chất bôi trơn cũng như các chất làm lạnh.
- Ở dạng cung cấp nguyên bản, sản phẩm hoàn toàn không gây nguy hiểm cho người sử dụng và môi trường. Sản phẩm được phân loại là một “vật phẩm” theo quy định REACH (EG) Nr. 1907/2006 và không chứa bất kỳ chất độc hại nào thuộc danh mục cần lưu ý (SVHC) vượt quá giới hạn 0.1%.
- Phù hợp cho hầu hết các ngành công nghiệp nặng và nhẹ như: Công nghiệp tổng hợp, óa chất, dầu khí, năng lượng, cơ sở hạ tầng, giấy & bột giấy, hàng hải, ô tô và ngành thực phẩm & đồ uống.
Chứng chỉ và phê duyệt quốc tế:
Sản phẩm đạt hàng loạt các chứng nhận kiểm định chất lượng nghiêm ngặt toàn cầu:
- Kiểm nghiệm cho môi trường Oxy (Oxygen-tested)
- Tiêu chuẩn ngành khí Đức: DIN-DVGW, DVGW H2-ready (Sẵn sàng cho môi trường Hydro ZP 5123), DIN 30653 (VP 401)
- Tiêu chuẩn nước uống: DIN 16421 (W 270), KTW-BWGL, SVGW, ÖVGW
- Tiêu chuẩn khí thải sạch: TA-Luft (Clean air)
- Phê duyệt hàng hải: DNV approval
- Tiêu chuẩn chống cháy: Fire-Safe đáp ứng DIN EN ISO 10497
Quy cách đóng gói tiêu chuẩn gioăng tấm KLINGERSIL® C-4400
- Kích thước tấm bìa (Sheet size): 1000 x 1500 mm, 2000 x 1500 mm.
- Độ dày tiêu chuẩn (Thickness): 0.5 mm, 1.0 mm, 1.5 mm, 2.0 mm, 3.0 mm.
- Dung sai (Tolerances): Độ dày tuân theo tiêu chuẩn DIN 28091-1; Chiều dài và chiều rộng: ±50 mm.
- Màu sắc đặc trưng: Màu xanh lá cây (Green) ở cả bề mặt và cạnh cắt.

2. Thông số sản phẩm gioăng KLINGERSIL® C-4400
Thông số kỹ thuật cơ bản (Typical values for thickness 2.0 mm)
| Thuộc tính / Tiêu chuẩn kiểm tra | Đơn vị | Giá trị tiêu chuẩn |
| Độ nén (Compressibility) – ASTM F 36 J | % | 11 |
| Độ đàn hồi hồi phục (Recovery) – ASTM F 36 J | % | 55 |
| Độ giãn mỏi ứng suất (Stress relaxation) – DIN 52913 | MPa | 37 |
| • Lực ép 50 MPa, thời gian 16 giờ ở 175°C | MPa | 25 |
| • Lực ép 50 MPa, thời gian 16 giờ ở 300°C | MPa | – |
| Độ giãn mỏi ứng suất (Stress relaxation) – BS 7531 | MPa | 25 |
| • Lực ép 40 MPa, thời gian 16 giờ ở 300°C | MPa | – |
| Độ co nén KLINGER (Cold/hot compression) – Áp lực 50 MPa | % | 10 |
| • Độ giảm độ dày ở 23°C | % | 20 |
| • Độ giảm độ dày ở 300°C | % | – |
| Độ kín (Tightness) – DIN 28090-2 | mg/(s × m) | 0.02 |
| Tỷ lệ rò rỉ đặc hiệu (Specific leakrate) – VDI 2440 | mbar × l/(s × m) | 1.64 × 10⁻⁸ |
| Độ trương nở độ dày sau khi ngâm chất lỏng – ASTM F 146 | % | 3 |
| • Trong dầu IRM 903: 5 giờ ở 150°C | % | 5 |
| • Trong nhiên liệu bách hóa B (fuel B): 5 giờ ở 23°C | % | – |
| Khối lượng riêng / Mật độ (Density) | g/cm³ | 1.6 |
| Điện trở bề mặt trung bình (ρ₀) | Ω | 1.4 × 10¹² |
| Điện trở thể tích trung bình (ρ_D) | Ω·cm | 1.2 × 10¹² |
| Độ bền điện môi trung bình (E_d) | kV/mm | 21.6 |
| Hệ số công suất trung bình (tan δ) – Tần số 50 Hz | – | 0.131 |
| Hệ số điện môi trung bình (ε_r) – Tần số 50 Hz | – | 9.2 |
| Hệ số dẫn nhiệt (λ) | W/mK | 0.42 |
| Phân loại tiêu chuẩn (Classification) – BS 7531:2006 | – | Grade AY |
| Hệ số làm kín mã ASME (ASME-Code sealing factors) – Cho độ dày gioăng 2.0 mm / Cấp độ kín 0.1 mg/s × m | MPa | y: 15 / m: 1.6 |
| Nhiệt độ phân hủy của chất đàn hồi (Elastomer) | °C | Trên 300°C |
Các hệ số gioăng theo tiêu chuẩn DIN và ASME
Tổng hợp các thông số vật lý và cơ học cốt lõi của KLINGERSIL® C-4400 qua các độ dày khác nhau theo tiêu chuẩn DIN và ASME
| Độ dày | Lực ép tối thiểu đạt độ kín σvu tại 40 bar N₂ [mg/(s·m)] | Áp lực bề mặt tối đa cho phép σvO tại 25°C | Áp lực bề mặt tối đa vận hành σBO tại 50°C | Áp lực bề mặt tối đa vận hành σBO tại 100°C | Áp lực bề mặt tối đa vận hành σBO tại 200°C | Áp lực bề mặt tối đa vận hành σBO tại 300°C | Hệ số ASME factor “m” | Ứng suất siết ASME “y” (MPa) |
| 1.0 mm | 50 | 200 | 195 | 181 | 95 | 38 | 1.2 | 15 |
| 2.0 mm | 42 | 200 | 110 | 90 | 80 | 30 | 1.6 | 15 |
| 3.0 mm | 24 | 63 | 24 | 60 | 53 | 41 | 4.0 | 15 |
Khả năng kháng hóa chất (Chemical Resistance)
- Hạng A (Tấn công nhỏ hoặc không bị tấn công): Phù hợp tuyệt vời với Hydrocacbon Paraffinic, Dầu động cơ, Chất bôi trơn khoáng, Cồn, Axit loãng, Ester và Nước loãng.
- Hạng B (Tấn công yếu đến trung bình): Nhiên liệu động cơ (Motor fuel).
- Hạng C (Tấn công mạnh – Không khuyến nghị): Các hợp chất thơm (Aromates), Chất lỏng hydrocacbon chứa clo (Chlorinated hydrocarbon fluids) và Ketone.

3. KIDUCO cung cấp sản phẩm chính hãng Klinger
KIDUCO tự hào là đơn vị uy tín hàng đầu chuyên cung cấp dòng sản phẩm gioăng bìa cao cấp KLINGERSIL® C-4400.
Cam kết từ KIDUCO
- Sản phẩm chính hãng KLINGER
- Tư vấn đúng vật liệu theo môi trường làm việc
- Hỗ trợ kỹ thuật và lựa chọn gioăng phù hợp
- Cung cấp đầy đủ CO, CQ khi yêu cầu
- Gia công MIỄN PHÍ theo kích thước thực tế

Liên hệ với Kiduco báo giá và tư vấn
- Điện thoại: 0988.461.465
- Email: sales@kiduco.com.vn
- Zalo: 0988.461.465
- Facebook: https://www.facebook.com/kiduco





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.