KLINGER Quantum tự hào là dòng vật liệu gioăng bìa sợi độc nhất mang lại độ linh hoạt vượt trội ở nhiệt độ cao. Kết hợp cùng chứng nhận an toàn FDA, đáp ứng hoàn hảo cho các tiêu chuẩn công nghiệp nghiêm ngặt nhất.

1. Sản phẩm gioăng bìa KLINGER® Quantum
Thành phần cấu tạo
KLINGER Quantum được sản xuất theo một công nghệ vật liệu hoàn toàn độc đáo:
- Sợi và chất độn chất lượng cao (High-quality fiber and filler compound): Cung cấp cấu trúc nền bền vững, chịu lực tốt.
- Ma trận cao su HNBR chịu nhiệt (HNBR matrix): Toàn bộ sợi và chất độn được liên kết chặt chẽ trong một ma trận cao su Nitrile nén hydro hóa (HNBR) có khả năng kháng nhiệt đỉnh cao, giúp gioăng giữ được độ dẻo dai tối đa ngay cả trong điều kiện khắc nghiệt.
Đặc tính nổi bật
- Khác với các dòng gioăng thông thường dễ bị giòn hóa và cứng đờ khi gặp nhiệt, cấu trúc của KLINGER Quantum giúp bảo toàn trạng thái co giãn đàn hồi lâu dài.
- Đạt chuẩn FDA khắt khe (FDA conformity): Vật liệu hoàn toàn tuân thủ các quy định an toàn của Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA), an toàn tuyệt đối cho các ứng dụng vi sinh và trực tiếp.
- Bề mặt tấm có màu trắng / kem (White / Cream) giúp người dùng dễ dàng phân biệt và lựa chọn chính xác.
- Hệ thống chứng chỉ quốc tế toàn diện: Đạt đầy đủ các bài kiểm tra chất lượng uy tín hàng đầu như: Thử nghiệm môi trường Oxy (Oxygen-tested), tiêu chuẩn ngành khí DIN-DVGW, tiêu chuẩn khí sạch TA-Luft (Clean air), và chứng nhận chống cháy Fire-Safe theo tiêu chuẩn DIN EN ISO 10497.
Lĩnh vực ứng dụng
Vật liệu này là lựa chọn ưu tiên cho các môi trường lưu chất đa dạng như: dầu, nước, hơi nước (steam), các loại khí, dung dịch muối, nhiên liệu, cồn, các axit hữu cơ và vô cơ nồng độ vừa phải, hydrocarbon, chất bôi trơn cũng như chất làm lạnh. Nhờ đó, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong các ngành:
- Công nghiệp tổng hợp
- Hóa chất
- Dầu khí
- Năng lượng
- Cơ sở hạ tầng
- Giấy và bột giấy
- Hàng hải
- Công nghiệp ô tô
- Thực phẩm & đồ uống
- Dược phẩm (Pharma)
Quy cách sản phẩm gioăng tấm KLINGER® Quantum
- Kích thước tấm tiêu chuẩn (Sheet size): 2000 x 1500 mm.
- Độ dày tiêu chuẩn (Thickness): 0.8 mm, 1.0 mm, 1.5 mm, 2.0 mm, 3.0 mm.
- Dung sai sản phẩm (Tolerances): Độ dày được kiểm soát nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn DIN 28091-1; Chiều dài và chiều rộng có mức dung sai là +/- 50 mm.

2. Thông số sản phẩm gioăng KLINGER® Quantum
Thông số kỹ thuật cơ bản (Độ dày mẫu thử tiêu chuẩn 2.0 mm)
| Đặc tính kỹ thuật (Technical Data) | Phương pháp thử / Điều kiện | Đơn vị | Giá trị tiêu biểu |
| Độ nén (Compressibility) | ASTM F 36 J | % | 10 |
| Độ đàn hồi phục hồi (Recovery) | ASTM F 36 J | % | 50 |
| Độ giãn ứng suất (Stress relaxation DIN 52913) | 50 MPa, 16 giờ ở 175 độ C | MPa | 32 |
| 50 MPa, 16 giờ ở 300 độ C | MPa | 30 | |
| Độ giãn ứng suất (Stress relaxation BS 7531) | 40 MPa, 16 giờ ở 300 độ C | MPa | 29 |
| Độ nén nóng/lạnh KLINGER (50 MPa) | Giảm độ dày ở 23 độ C | % | 10 |
| Giảm độ dày ở 300 độ C / 400 độ C | % | 14 / 20 | |
| Độ kín khít (Tightness) | DIN 28090-2 | mg/(s x m) | 0.02 |
| Tỷ lệ rò rỉ đặc trưng (Specific leakrate) | VDI 2440 | mbar x l/(s x m) | 4.4E-08 |
| Độ trương nở độ dày khi ngâm chất lỏng | Dầu IRM 903: 5 giờ ở 150 độ C | % | 3 |
| (Theo tiêu chuẩn ASTM F 146) | Nhiên liệu B: 5 giờ ở 23 độ C | % | 5 |
| Khối lượng riêng / Tỷ trọng (Density) | g/cm3 | 1.7 | |
| Phân loại tiêu chuẩn BS 7531:2006 | Cấp | Grade AX |
Các hệ số gioăng theo tiêu chuẩn DIN và ASME
| Vật liệu | Độ dày (mm) | sigma v0 (MPa) 25 độ C | sigma vu/0.1 (MPa) 25 độ C | sigma B0 (MPa) 50 độ C | sigma B0 (MPa) 100 độ C | sigma B0 (MPa) 200 độ C | sigma B0 (MPa) 300 độ C | Hệ số “m” (m factor) | Ứng suất “y” (y stress) (MPa) |
| KLINGER Quantum | 1.0 | 230 | 19 | 120 | 86 | 48 | 15 | 1.1 | 15 |
| 2.0 | 158 | 22 | 68 | 56 | 32 | 15 | 2.5 | 15 | |
| 3.0 | 130 | 25 | 55 | 42 | 27 | 15 | 3.8 | 15 |
Chú giải thuật ngữ kỹ thuật:
- Chỉ số sigma vu/0.1: Lực nén tối thiểu trên bề mặt gioăng (MPa) ở nhiệt độ phòng cần thiết để đạt cấp độ kín khít 0.1 mg/(s x m) với môi chất thử nghiệm là khí Nitơ ở áp suất 40 bar.
- Chỉ số sigma v0 và sigma B0: Giới hạn áp suất bề mặt tối đa (MPa) mà gioăng chịu tải được dựa trên mức độ suy giảm chiều dày cho phép của vật liệu ở từng dải nhiệt độ vận hành.
- Hệ số m và y: Cặp thông số tính toán thiết kế bích theo tiêu chuẩn ASME tương ứng với mức độ kín khít 0.1 mg/(s x m).
Khả năng kháng hóa chất (Chemical Resistance Chart)
Khả năng tương thích giữa vật liệu gioăng với môi chất vận hành được phân loại cụ thể như sau:
- A: Kháng rất tốt – Không bị tấn công hoặc bị tác động không đáng kể (Phù hợp).
- B: Kháng trung bình – Tác động yếu, cần kiểm tra kỹ thông số vận hành.
- C: Không kháng – Tác động phá hủy mạnh (Không khuyến nghị dùng).
| Nhóm lưu chất môi chất | Mức độ kháng | Nhóm lưu chất môi chất | Mức độ kháng |
| Hydrocarbon Paraffinic (Paraffinic hydrocarbon) | A | Xeton (Ketone) | C |
| Nhiên liệu động cơ (Motor fuel) | B | Ester | C |
| Hợp chất thơm (Aromates) | C | Nước (Water) | A |
| Hydrocarbon có chứa Clo (Chlorinated hydrocarbon) | C | Axit loãng (Acid diluted) | A |
| Dầu động cơ (Motor oil) | A | Kiềm loãng (Base diluted) | A |
| Chất bôi trơn khoáng (Mineral lubricants) | B | Rượu / Cồn (Alcohol) | A |

3. KIDUCO cung cấp sản phẩm chính hãng Klinger
KIDUCO tự hào là đơn vị uy tín hàng đầu chuyên cung cấp dòng sản phẩm gioăng bìa cao cấp KLINGER® Quantum.
Cam kết từ KIDUCO
- Sản phẩm chính hãng KLINGER
- Tư vấn đúng vật liệu theo môi trường làm việc
- Hỗ trợ kỹ thuật và lựa chọn gioăng phù hợp
- Cung cấp đầy đủ CO, CQ khi yêu cầu
- Gia công MIỄN PHÍ theo kích thước thực tế

Liên hệ với Kiduco báo giá và tư vấn
- Điện thoại: 0988.461.465
- Email: sales@kiduco.com.vn
- Zalo: 0988.461.465
- Facebook: https://www.facebook.com/kiduco





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.