Các môi trường công nghiệp có tính ăn mòn cực mạnh, đặc biệt là các ứng dụng liên quan đến axit. KLINGER®top-chem 2005 chính là giải pháp tối ưu được thiết kế riêng cho những thách thức này. Với cấu tạo từ PTFE gia cường bởi các chất độn vô cơ, khả năng kháng hóa chất vượt trội cho các nhà máy hóa chất hiện đại.

1. Sản phẩm gioăng PTFE KLINGER®top-chem 2005
Vật liệu PTFE có chất độn vô cơ với khả năng kháng hóa chất cao trong môi trường axit. Là vật liệu PTFE có chứa chất độn vô cơ, gioăng này có khả năng kháng hóa chất rất tốt trong các ứng dụng có tính axit mạnh.
Phù hợp cho ngành công nghiệp hóa chất, đồng thời vẫn duy trì các tính chất cơ học tốt ở nhiệt độ trung bình.
Thông tin cơ bản
| Thuộc tính | Giá trị |
| Thành phần cơ bản | PTFE chứa chất độn vô cơ |
| Màu sắc | Đỏ |
| Kích thước tấm | 1500 × 1500 mm |
| Độ dày | 1.0 mm, 1.5 mm, 2.0 mm, 3.0 mm |
Chứng nhận
- Thử nghiệm oxy (Oxygen-tested)
- DIN-DVGW
- WRAS Approval
- DNV Approval
- TA-Luft (khí sạch)
- Đáp ứng yêu cầu FDA (các thành phần của KLINGER® top-chem 2005 phù hợp với FDA Regulation (EU) No. 1935/2004, bao gồm sửa đổi 10/2011)
- Chứng nhận chống thổi bật (blowout) theo VDI 2200
Dung sai
Theo DIN 28091-1:
- Chiều dài: ±50 mm
- Chiều rộng: ±50 mm
Ngành công nghiệp ứng dụng
- Công nghiệp tổng hợp
- Hóa chất
- Dầu khí
- Năng lượng
- Hạ tầng
- Bột giấy & giấy
- Hàng hải
- Ô tô
- Thực phẩm & đồ uống
- Dược phẩm

2. Thông số sản phẩm gioăng KLINGER®top-chem 2005
Dữ liệu kỹ thuật
Giá trị điển hình cho độ dày 2.0 mm
| Thông số | Tiêu chuẩn/Điều kiện | Đơn vị | Giá trị |
| Độ nén (Compressibility) | ASTM F36 M | % | 4 |
| Độ phục hồi (Recovery) | ASTM F36 M | % | 40 |
| Độ giãn ứng suất (Stress relaxation) | DIN 52913, 30 MPa, 16 h / 150°C | MPa | 25 |
| Nén nóng/lạnh KLINGER tại 50 MPa | Giảm chiều dày ở 23°C | % | 5 |
| Giảm chiều dày ở 260°C | % | 35 | |
| Độ kín (Tightness) | DIN 28090-2 | mg/(s·m) | 0.02 |
| Tốc độ rò rỉ riêng (Specific leakrate) | VDI 2440 | mbar·l/(s·m) | 8.75 × 10⁻⁷ |
| Tăng chiều dày/trọng lượng | H₂SO₄ 100%, 18 h/23°C | % | 1 / 1 |
| HNO₃ 100%, 18 h/23°C | % | 1 / 2 | |
| NaOH 33%, 72 h/110°C | % | Không đáng kể | |
| Khối lượng riêng | g/cm³ | 2.2 | |
| Điện trở bề mặt trung bình | ρO | Ω | 3.1 × 10¹³ |
| Điện trở suất thể tích trung bình | ρD | Ω·cm | 3.2 × 10¹³ |
| Độ bền điện môi trung bình | Ed | kV/mm | 23.8 |
| Hệ số tổn hao điện môi | 50 Hz | tan δ | 0.071 |
| Hằng số điện môi | 50 Hz | εr | 3.2 |
| Độ dẫn nhiệt | λ | W/mK | 0.42 |
Hệ số làm kín theo ASME
(cho gioăng dày 2.0 mm)
- Cấp độ kín: 0.1 mg/(s·m)
- y = 12 MPa
- m = 2.8
Biểu đồ P-T (độ dày 2.0 mm)

Ý nghĩa các vùng trên biểu đồ P-T
① Vùng 1: Vật liệu gioăng thường thích hợp sử dụng, tùy thuộc vào khả năng tương thích hóa học.
② Vùng 2: Vật liệu gioăng có thể phù hợp nhưng cần được đánh giá kỹ thuật.
③ Vùng 3: Không lắp đặt gioăng nếu chưa có đánh giá kỹ thuật đầy đủ.
Luôn kiểm tra khả năng kháng hóa chất của vật liệu gioăng đối với môi chất sử dụng.
Sigma BO

Áp suất bề mặt tối đa trong điều kiện vận hành
Biểu đồ thể hiện áp suất bề mặt tối đa (MPa) mà vật liệu làm kín có thể chịu được theo nhiệt độ vận hành.
Các đường đặc tính áp dụng cho độ dày gioăng đã chỉ định. Khác với giá trị Qsmax theo EN 13555, các giá trị áp suất bề mặt ở đây dựa trên mức giảm chiều dày tối đa cho phép của gioăng.
Hiệu suất độ kín (Tightness Performance)

Đồ thị hiệu suất độ kín
Biểu đồ cho thấy ứng suất lắp ráp cần thiết để đạt được một cấp độ kín xác định.
Đồ thị được xây dựng theo phương pháp thử EN 13555:
- Khí thử: Helium (He)
- Áp suất: 40 bar
- Nhiệt độ: 23°C
Đường cong cho thấy khi tăng ứng suất nén lên gioăng thì độ kín tăng lên (mức rò rỉ giảm xuống).
Bảng kháng hóa chất
| Nhóm hóa chất | Đánh giá |
| Paraffinic hydrocarbon (Hydrocarbon paraffin) | A |
| Motor fuel (Nhiên liệu động cơ) | A |
| Aromates (Hợp chất thơm) | A |
| Chlorinated hydrocarbon fluids (Dung dịch hydrocarbon clo hóa) | A |
| Motor oil (Dầu động cơ) | A |
| Mineral lubricants (Dầu bôi trơn khoáng) | A |
| Alcohol (Cồn/Rượu) | A |
| Ketone (Xeton) | A |
| Ester (Este) | A |
| Water (Nước) | A |
| Acid (diluted) (Axit pha loãng) | A |
| Base (diluted) (Bazơ/Kiềm pha loãng) | A |
Chú thích:
- A: Tấn công nhỏ hoặc không bị tấn công (Kháng tốt)
- B: Tấn công từ nhẹ đến trung bình
- C: Tấn công mạnh
Vật liệu gioăng gia cường sợi

3. KIDUCO cung cấp sản phẩm chính hãng Klinger
KIDUCO tự hào là đơn vị uy tín hàng đầu chuyên cung cấp dòng sản phẩm gioăng bìa cao cấp KLINGER.
Cam kết từ KIDUCO
- Sản phẩm chính hãng KLINGER
- Tư vấn đúng vật liệu theo môi trường làm việc
- Hỗ trợ kỹ thuật và lựa chọn gioăng phù hợp
- Cung cấp đầy đủ CO, CQ khi yêu cầu
- Gia công MIỄN PHÍ theo kích thước thực tế

Liên hệ với Kiduco báo giá và tư vấn
- Điện thoại: 0988.461.465
- Email: sales@kiduco.com.vn
- Zalo: 0988.461.465
- Facebook: https://www.facebook.com/kiduco





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.