TOMBO™ No. 1120 có hành phần chính là than chì trương nở (Expanded Graphite), mang lại khả năng chịu nhiệt, chịu lạnh và kháng hóa chất vượt trội. Gioăng Tombo 1120 có tính mềm dẻo tốt, khó bị trầy xước hoặc hư hỏng, thích hợp sử dụng cho mặt bích nhiệt độ cao, van và các thiết bị công nghiệp. Đối với môi chất nhiệt độ cực thấp như LNG, khuyến nghị sử dụng TOMBO No.1120-LN, là phiên bản đã được xử lý đặc biệt dành cho điều kiện nhiệt độ thấp.

1. Đặc điểm sản phẩm gioăng TOMBO 1120
Đặc điểm sản phẩm
- Thành phần chính là than chì trương nở (Expanded Graphite), mang lại khả năng:
- Chịu nhiệt cao
- Chịu lạnh tốt
- Chống ăn mòn hóa chất
- Mềm dẻo, khó bị trầy xước hoặc hư hỏng.
- Thích hợp sử dụng cho mặt bích nhiệt độ cao, van và nhiều loại thiết bị công nghiệp.
- Đối với môi chất nhiệt độ cực thấp như LNG, khuyến nghị sử dụng TOMBO No.1120-LN đã được xử lý đặc biệt.
Cấu tạo
Thành phần:
- Cao su NBR
- Sợi Aramid
- Than chì trương nở (Expanded Graphite)
Môi chất phù hợp
Có thể sử dụng với:
- Nước
- Hơi nước
- Nước nóng
- Dầu
- Hydrocarbon dầu mỏ
- Cồn
- Dầu thực vật
- Dầu truyền nhiệt
- Hydrocarbon thơm
- Dung môi hữu cơ
- Axit loãng
- Kiềm loãng
- Dung dịch muối
- Không khí
- Khí thải
Môi chất không phù hợp
Không nên sử dụng với:
- Axit oxy hóa
- Axit sulfuric
- Axit nitric đậm đặc
- Axit cromic…
- Muối có tính oxy hóa
- Hợp chất halogen
- Chất oxy hóa mạnh (oxy tinh khiết…)
- Khí độc
Phạm vi sử dụng
Biểu đồ cho thấy giới hạn áp suất theo nhiệt độ đối với:
- Môi chất gốc nước
- Môi chất gốc dầu
- Môi chất dạng khí

Lưu ý: Đối với điều kiện sử dụng nằm trong vùng gạch chéo của biểu đồ khí, cần đánh giá đầy đủ trước khi áp dụng.
2. Thông số kỹ thuật sản phẩm gioăng TOMBO 1120
Tiêu chuẩn thiết kế
| Độ dày | Hệ số gasket (m) | Ứng suất siết tối thiểu y (N/mm²) | Ứng suất siết tối thiểu σ₃ (N/mm²) Nước/Dầu | Khí | Ứng suất siết cho phép (không dùng keo) | Có dùng keo |
| 0.8 mm | 3.50 | 44.8 | 14.7 | 34.3 | 294.2 | 68.6* |
| 1.5 mm | 2.75 | 25.5 | 14.7 | 34.3 | 196.1 | 68.6* |
| 3.0 mm | 2.00 | 11.0 | 14.7 | — | 98.0 | 68.6 |
Ghi chú:
- Khi sử dụng kèm keo chống dính (anti-stick paste), ứng suất siết khuyến nghị là 58.8 N/mm².
Kích thước tiêu chuẩn
Kích thước tấm:
| Loại | Kích thước |
| 1S | 1270 × 1270 mm |
| 3S | 1270 × 3810 mm |
| 6S | 2540 × 3810 mm |
Các độ dày tiêu chuẩn:
- 0.4 mm
- 0.5 mm
- 0.8 mm
- 1.0 mm
- 1.5 mm
- 2.0 mm
- 3.0 mm
Khối lượng tham khảo
- Tấm 1S dày 1.5 mm: khoảng 3.63 kg/tấm
Lĩnh vực ứng dụng
Sản phẩm được sử dụng trong:
- Nhà máy lọc hóa dầu
- Nhà máy hóa chất
- Nhà máy luyện kim
- Nhà máy điện
- Nhà máy sản xuất
- Hệ thống điều hòa không khí (HVAC)
- Thiết bị vệ sinh công nghiệp
- Thiết bị công nghiệp nói chung
| Hạng mục | Thông số |
| Vật liệu | NBR + sợi Aramid + than chì trương nở |
| Nhiệt độ làm việc | Khoảng -200°C đến 260°C (tùy môi chất) |
| Áp suất làm việc | Tối đa khoảng 4 MPa (tùy nhiệt độ và môi chất) |
| Khả năng chịu hóa chất | Rất tốt |
| Ứng dụng | Mặt bích, van, đường ống, thiết bị công nghiệp |
| Không dùng cho | Axit oxy hóa mạnh, halogen, oxy tinh khiết, khí độc |
Đây là vật liệu gioăng không amiăng (Non-Asbestos Gasket Sheet) có thành phần than chì trương nở, được thiết kế cho các hệ thống nhiệt độ cao, hóa chất và dầu khí, với khả năng chịu nhiệt và chịu hóa chất vượt trội so với các loại gioăng NBR thông thường.

3. Những lưu ý khi sử dụng gioăng TOMBO 1120
Lưu ý khi thiết kế và lựa chọn
Độ hoàn thiện bề mặt mặt bích
Độ nhám bề mặt mặt bích được khuyến nghị theo tiêu chuẩn JIS B 2220-2012 như sau:
- Mặt bích gia công tiện: Ra ≤ 6,3 μm
- Mặt bích dạng seal (Gas Seal): Ra ≤ 3,2 μm
Độ dày gioăng khuyến nghị
Khuyến nghị lựa chọn độ dày gioăng theo điều kiện sử dụng:
| Điều kiện sử dụng | Độ dày khuyến nghị |
| Môi chất gốc nước, đường kính danh nghĩa ≤150A (6B) | 1,5 mm |
| Môi chất gốc nước, đường kính ≥200A (8B) | 3,0 mm |
| Môi chất khí (mọi kích cỡ) | 1,5 mm, dạng vòng (Ring gasket) |
| Đường hơi nước và nước nóng (mọi kích cỡ) | 1,5 mm, dạng vòng |
Ghi chú
Chú thích 1
Đối với:
- TOMBO No.1995 sử dụng ở nhiệt độ trên 100°C
- TOMBO No.1993 sử dụng ở nhiệt độ trên 120°C
đặc biệt trong đường ống hơi và nước nóng, nếu việc bảo trì khó khăn thì nên sử dụng gioăng kim loại có răng (Bolt Gasket) hoặc gioăng kim loại dạng Profile/Camprofile.
Chú thích 2: Đối với môi chất khí, để giảm hiện tượng rò rỉ nên sử dụng gioăng càng mỏng càng tốt.
Chú thích 3: Nếu gioăng toàn mặt (Full Face) không đạt đủ lực siết, nên chuyển sang gioăng dạng vòng (Ring Type) đặt phía trong vòng bu lông.
Lưu ý khi sử dụng
Đối với môi chất khí
Tấm gioăng không amiăng được tạo thành từ sợi, chất độn và cao su ép lại nên bên trong tồn tại nhiều lỗ rỗng vi mô. Vì vậy với môi chất khí dễ xảy ra hiện tượng thấm rò.
Khi sử dụng cần lưu ý:
- Bôi một lớp mỏng và đều keo/bột làm kín (Gasket Paste) lên cả hai mặt gioăng.
- Siết bu lông đủ lực theo quy định.
- Sau khi bôi keo, lắp ráp và để khoảng 2 đến 3 giờ để bề mặt gioăng và mặt bích ổn định rồi mới vận hành.
- Không sử dụng cho:
- khí độc (không cho phép rò rỉ dù rất nhỏ)
- hệ chân không cao
- khí dễ cháy
- oxy tinh khiết
Đối với đường hơi và nước nóng
Khi sử dụng:
- TOMBO No.1995 ở trên 100°C
- TOMBO No.1993 ở trên 120°C
Cần đảm bảo:
- ứng suất siết tối thiểu 29,4 N/mm²
- tránh để ứng suất từ đường ống tác động trực tiếp lên gioăng.
Khi sử dụng với mặt bích thép không gỉ
Do gioăng không amiăng chứa lượng clo hòa tan rất thấp hơn so với gioăng amiăng nên có thể sử dụng với mặt bích inox. Thông thường không cần sử dụng thêm keo chống ăn mòn (Anti-seize Paste).
Siết lại bu lông (Retightening)
- TOMBO No.1995 và TOMBO No.1993 sau khi gia nhiệt và vận hành một thời gian sẽ cứng lại, không nên siết lại.
- TOMBO No.1120 có thể siết lại, tuy nhiên không được siết nóng (Hot Bolting) vì ở nhiệt độ cao ứng suất siết cho phép sẽ giảm.
Tránh phá hủy do nén quá mức
Để tránh hỏng gioăng do nén quá mức cần lưu ý:
Không siết quá chặt
- Không vượt quá ứng suất siết cho phép.
- Siết đều lực trên tất cả các bu lông.
- Nếu siết không đều, một phần gioăng có thể bị quá tải và hỏng ngay cả khi lực siết trung bình vẫn nằm trong giới hạn.
- Đối với mặt bích đường kính nhỏ, cần đặc biệt cẩn thận vì lực siết dễ tập trung.
Khi sử dụng keo làm kín (Gasket Paste)
Loại được khuyến nghị
- TOMBO No.9105
- TOMBO No.9106
- TOMBO No.9400
Nếu muốn sử dụng loại khác nên tham khảo ý kiến nhà sản xuất.
Không nên sử dụng
Các loại sau có thể làm gioăng bị hỏng ngay cả khi chưa đạt ứng suất siết cho phép:
- Keo hoặc chất chống dính có chứa dung môi
- Dầu silicon
- Mỡ bôi trơn (Grease)
(vì các chất này làm gioăng dễ bị trượt khi siết)
Khi siết bu lông ở nhiệt độ cao (Hot Bolting)
Ngay cả khi lực siết nhỏ hơn giới hạn cho phép, vẫn có thể gây hỏng gioăng do nén quá mức. Do đó không khuyến nghị siết nóng.
Hiện tượng đổi màu
Trong quá trình sử dụng, bề mặt gioăng có thể chuyển sang màu trắng. Đây chỉ là hiện tượng bề mặt và không ảnh hưởng đến tính năng của sản phẩm.

Liên hệ với Kiduco báo giá và tư vấn
- Điện thoại: 0988.461.465
- Email: sales@kiduco.com.vn
- Zalo: 0988.461.465
- Facebook: https://www.facebook.com/kiduco




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.