TOMBO No. 1995 là gioăng không amiăng tiêu chuẩn, nổi bật với khả năng sản xuất các tấm kích thước rất lớn (đến 3810 × 3810 mm). Gioăng TOMBO 1995 phù hợp cho các hệ thống đường ống, van và mặt bích trong điều kiện nhiệt độ thấp đến trung bình.

1. Đặc điểm sản phẩm gioăng TOMBO 1995
Đặc điểm sản phẩm
- Là gioăng tấm không amiăng tiêu chuẩn (Standard Grade Joint Sheet).
- Có thể chế tạo gioăng kích thước lớn lên đến 3810 × 3810 mm (kích thước 9S) mà không cần nối.
- Thích hợp sử dụng cho mặt bích, van và các thiết bị làm việc ở nhiệt độ tương đối thấp.
Cấu tạo
Thành phần:
- Cao su NBR
- Sợi Aramid
- Chất độn vô cơ
Môi chất sử dụng phù hợp
Có thể sử dụng với:
- Nước
- Hơi nước
- Nước nóng
- Nước muối (Brine)
- Nước biển
- Hydrocarbon dầu mỏ
- Cồn
- Dầu động thực vật
- Dầu truyền nhiệt
- Axit loãng
- Kiềm loãng
- Dung dịch muối
- Không khí
- Khí thải
Môi chất không phù hợp
Không sử dụng với:
- Chất oxy hóa mạnh (ví dụ: oxy tinh khiết)
- Axit mạnh
- Kiềm mạnh
- Hydrocarbon thơm
- Khí độc
Phạm vi sử dụng
Môi chất nước
- Nhiệt độ làm việc:
-100°C đến 183°C - Áp suất tối đa khoảng 3 MPa
- Khi dùng làm gioăng cho đường hơi trên 100°C, tuổi thọ phần gạch chéo chỉ khoảng 1–2 năm.
Môi chất dầu
- Nhiệt độ:
-100°C đến 183°C - Áp suất tối đa khoảng 3 MPa
Môi chất khí
- Nhiệt độ:
-100°C đến 183°C - Áp suất tối đa khoảng 1 MPa

Lưu ý: Không sử dụng với hydrocarbon thơm.
2. Thông số kỹ thuật sản phẩm gioăng bìa TOMBO 1995
Tiêu chuẩn thiết kế
| Độ dày | Hệ số m | Lực ép tối thiểu y (N/mm²) | Ứng suất siết tối thiểu (Nước/Dầu) | Khí | Ứng suất siết cho phép (không keo) | Có keo |
| 0.8 mm | 3.50 | 44.8 | 14.7 | 34.3 | 294.2 | 68.6 |
| 1.5 mm | 2.75 | 25.5 | 14.7 | 34.3 | 196.1 | 68.6 |
| 3.0 mm | 2.00 | 11.0 | 14.7 | — | 147.1 | 68.6 |
Ghi chú: Khi sử dụng keo chống dính, ứng suất siết khuyến nghị là 58.8 N/mm².
Kích thước tiêu chuẩn
| Kích thước | Quy cách |
| 1S | 1270 × 1270 mm |
| 3S | 1270 × 3810 mm |
| 6S | 2540 × 3810 mm |
| 9S | 3810 × 3810 mm |
Độ dày sản xuất:
- 0.8 mm
- 1.0 mm
- 1.5 mm
- 2.0 mm
- 3.0 mm
Khối lượng tham khảo
Tấm 1S dày 1.5 mm nặng khoảng 4.35 kg.
Lĩnh vực ứng dụng
- Nhà máy lọc dầu
- Nhà máy hóa chất
- Nhà máy chế tạo
- Nhà máy điện
- Hệ thống điều hòa không khí (HVAC)
- Thiết bị vệ sinh
- Thiết bị công nghiệp

3. Những lưu ý khi sử dụng gioăng TOMBO 1995
Lưu ý khi thiết kế và lựa chọn
Độ nhám mặt bích
Theo tiêu chuẩn JIS B 2220-2012:
- Gioăng cho môi chất lỏng: Ra ≤ 6,3 μm
- Gioăng cho môi chất khí: Ra ≤ 3,2 μm
Độ dày gioăng khuyến nghị
| Điều kiện | Độ dày |
| Môi chất nước ≤150A (6B) | 1,5 mm |
| Môi chất nước ≥200A (8B) | 3,0 mm |
| Môi chất khí | 1,5 mm dạng vòng |
| Hơi nước và nước nóng | 1,5 mm dạng vòng |
Ghi chú
- Với TOMBO No.1995 dùng cho hơi hoặc nước nóng trên 100°C, nếu việc bảo trì khó khăn nên dùng gioăng kim loại có gân (Bolt Gasket) hoặc Camprofile Gasket.
- Đối với môi chất khí nên chọn gioăng mỏng để giảm rò rỉ.
- Nếu gioăng Full Face không đạt đủ lực siết nên chuyển sang gioăng Ring Type.
Lưu ý khi sử dụng
Đối với môi chất khí
Do cấu trúc tấm gioăng gồm sợi, chất độn và cao su ép nên có nhiều lỗ rỗng vi mô.
Khi dùng cho khí cần:
- Bôi đều một lớp mỏng keo làm kín lên cả hai mặt.
- Đảm bảo lực siết đầy đủ.
- Sau khi lắp, chờ khoảng 2–3 giờ rồi mới vận hành.
- Không dùng cho:
- khí độc
- chân không cao
- khí dễ cháy
- oxy tinh khiết
Đối với đường hơi và nước nóng
Khi sử dụng ở:
- TOMBO No.1995 trên 100°C
- TOMBO No.1993 trên 120°C
cần:
- Ứng suất siết tối thiểu 29,4 N/mm²
- Không để tải trọng từ đường ống tác động lên gioăng.
Khi sử dụng với mặt bích inox
Do lượng ion clo hòa tan trong gioăng không amiăng rất thấp nên có thể sử dụng cho mặt bích inox.
Thông thường không cần dùng thêm keo chống dính.
Siết lại bu lông
- TOMBO No.1995 và No.1993 không được siết lại sau khi đã gia nhiệt vì vật liệu sẽ cứng theo thời gian.
- Chú ý rằng TOMBO No.1120 có thể siết lại khi nguội, nhưng không được siết nóng.)
Tránh hỏng do nén quá mức
Để tránh làm hỏng gioăng:
- Không siết vượt quá ứng suất cho phép.
- Siết đều các bu lông.
- Tránh lực siết tập trung vào một vị trí.
- Đặc biệt chú ý với mặt bích đường kính nhỏ.
Khi sử dụng keo làm kín
Keo được khuyến nghị
- TOMBO No.9105
- TOMBO No.9106
- TOMBO No.9400
Không nên sử dụng
Không sử dụng:
- Keo có chứa dung môi
- Dầu silicone
- Mỡ bôi trơn (Grease)
vì có thể làm gioăng bị trượt và giảm khả năng làm kín.
Siết nóng (Hot Bolting)
Không khuyến nghị siết bu lông khi hệ thống đang ở nhiệt độ cao vì có thể làm hỏng gioăng ngay cả khi lực siết chưa vượt quá giới hạn.
Hiện tượng đổi màu
Trong quá trình sử dụng, bề mặt gioăng có thể chuyển sang màu trắng.
Đây chỉ là hiện tượng bề mặt và không ảnh hưởng đến hiệu suất làm kín hoặc chất lượng sản phẩm.
| Hạng mục | Thông số |
| Vật liệu | NBR + sợi Aramid + chất độn vô cơ |
| Nhiệt độ làm việc | -100°C đến 183°C |
| Áp suất tối đa | Khoảng 3 MPa (nước, dầu), 1 MPa (khí) |
| Môi chất phù hợp | Nước, hơi, dầu, nước biển, cồn, dầu thực vật, dầu truyền nhiệt… |
| Không phù hợp | Oxy tinh khiết, axit mạnh, kiềm mạnh, hydrocarbon thơm, khí độc |
| Độ dày phổ biến | 1,5 mm (tiêu chuẩn), 3,0 mm cho đường kính lớn |
| Ứng dụng | Hệ thống đường ống, mặt bích, van, nhà máy hóa chất, dầu khí, điện lực và công nghiệp nói chung |

Liên hệ với Kiduco báo giá và tư vấn
- Điện thoại: 0988.461.465
- Email: sales@kiduco.com.vn
- Zalo: 0988.461.465
- Facebook: https://www.facebook.com/kiduco





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.