GYLON EPIX® Style 3510 là vật liệu gioăng PTFE hiệu suất cao chứa barium sulfate. Được thiết kế cho các ứng dụng yêu cầu độ kín tuyệt đối trong môi trường kiềm mạnh, chlorine, khí công nghiệp, hơi nước và hydrocarbon. Khác với các loại gioăng PTFE thông thường, GYLON EPIX® sử dụng bề mặt dạng lục giác độc quyền giúp tập trung lực nén, tăng khả năng làm kín và thích ứng tốt với các mặt bích bị mòn, rỗ hoặc không đồng đều.

1. Giới thiệu về sản phẩm gioăng GYLON® Style 3510 PTFE
GYLON EPIX® Style 3510 là vật liệu gioăng PTFE hiệu suất cao được độn bari sunfat (Barium Sulfate). GYLON EPIX® Style 3510 được thiết kế cho các ứng dụng yêu cầu khả năng tạo kín và duy trì độ kín tuyệt đối. Các ứng dụng điển hình bao gồm: môi trường kiềm mạnh, axit nồng độ trung bình, clo, khí, nước, hơi nước, hydrocarbon và các ứng dụng nhiệt độ siêu thấp (cryogenic).
GYLON EPIX® mang lại hiệu suất vượt trội bằng cách kết hợp những ưu điểm truyền thống của dòng GYLON® với thiết kế bề mặt cải tiến. Sản phẩm có phạm vi ứng dụng rộng hơn so với các gioăng PTFE truyền thống được sử dụng trên các mặt bích bị mòn hoặc rỗ bề mặt.
Ngoài ra, GYLON EPIX® cung cấp khả năng làm kín và duy trì tải trọng tương đương với gioăng dày 1/16″ (1,6 mm), đồng thời vẫn đạt được độ đàn hồi và khả năng thích ứng bề mặt tương đương với gioăng dày 1/8″ (3,2 mm).
Thiết kế bề mặt dạng lục giác (Hexagonal Profile) giúp tăng khả năng nén và phục hồi. Bề mặt định hình này làm giảm diện tích tiếp xúc trong quá trình nén ban đầu, giúp tập trung lực ép của mặt bích và nâng cao hiệu quả làm kín.
Đặc điểm và lợi ích
- Một độ dày duy nhất có thể thay thế cho hai loại độ dày khác nhau.
- Hiệu suất làm kín và khả năng duy trì tải trọng tương đương gioăng dày 1/16″ (1,6 mm).
- Độ nén và khả năng bù trừ sai lệch bề mặt tương đương gioăng dày 1/8″ (3,2 mm).
- Thiết kế bề mặt lục giác được cấp bằng sáng chế giúp tạo độ kín vượt trội và thích ứng tốt với các bề mặt mặt bích không hoàn hảo.
- Sử dụng cùng vật liệu nền như dòng GYLON® truyền thống.
Ứng dụng
- Môi trường kiềm mạnh (Strong Caustics)
- Axit nồng độ trung bình (Moderate Acids)
- Clo (Chlorine)
- Các loại khí công nghiệp (Gases)
- Monomer
- Hơi nước (Steam)
- Hydrocarbon
- Ứng dụng nhiệt độ siêu thấp (Cryogenic)
- Nhôm florua (Aluminum Fluoride)

2. Thiết kế và thông số kỹ thuật gioăng GYLON® Style 3510 PTFE
Thông số kỹ thuật
- Cung cấp dưới dạng tấm (sheet) hoặc gioăng cắt theo kích thước (cut gasket).
- Vật liệu: PTFE độn bari sunfat.
- Màu sắc: Trắng ngà (Off-white).
- Độ dày tiêu chuẩn: 3/32″ (2,4 mm).
- Hiệu suất làm kín và khả năng duy trì tải trọng tương đương gioăng 1/16″ (1,6 mm).
- Độ nén và khả năng thích ứng bề mặt tương đương gioăng 1/8″ (3,2 mm).
Nhiệt độ làm việc
| Thông số | Giá trị |
| Tối thiểu | -450°F (-268°C) |
| Giới hạn vận hành lý tưởng | 400°F (204°C) |
| Tối đa | Tham khảo biểu đồ Áp suất/Nhiệt độ |
Áp suất làm việc
| Thông số | Giá trị |
| Giới hạn vận hành lý tưởng | 750 psig (52 bar) |
| Tối đa | Tham khảo biểu đồ Áp suất/Nhiệt độ |
Đặc tính vật liệu
| Thuộc tính | Giá trị |
| Color: | Off-white |
| Composition: | PTFE với chất độn barium sulfate |
| Fluid Service (xem hướng dẫn kháng hóa chất): | Kiềm mạnh, axit nồng độ trung bình, clo, khí, nước, hơi nước, ứng dụng nhiệt độ siêu thấp (cryogenic), hydrocarbon và aluminum fluoride |
Nhiệt độ
| Thông số | Giá trị |
| Minimum: | -450°F (-268°C) |
| Ideal Operating Limit: | 400°F (204°C) |
| Maximum: | 500°F (260°C), xem biểu đồ → |
Áp suất
| Thông số | Giá trị |
| Ideal Operating Limit: | 750 psig (52 bar) |
| Maximum: | 1200 psig (83 bar), xem biểu đồ → |
Khả năng phát triển vi khuẩn
Không hỗ trợ sự phát triển của vi khuẩn
Chứng nhận / Tiêu chuẩn
- FDA
- USP <87>
- USP <88>
- USP <661>
- TA Luft Approved
- REACH / RoHS Compliant
Đặc tính vật lý điển hình
| Tiêu chuẩn | Thuộc tính | Giá trị |
| ASTM F36L | Compressibility (average) | 43% |
| ASTM F36L | Recovery | 18% |
| ASTM D1708 | Tensile (across grain) | 2,000 psi (13.8 MPa) |
| DIN 52913 | Load Retention | 50% |
Điều kiện thử nghiệm Load Retention: 16 giờ ở 500°F (260°C), ứng suất gioăng 7,250 psi (50 MPa)
Giá trị thiết kế và hiệu suất
ASTM F3149 – Design Factors
| Thông số | Giá trị |
| “m” factor | 2.5 |
| “y” factor | 2,000 psi (13.8 MPa) |
ASTM ROTT – Gasket Constants
| Thông số | Giá trị |
| Gb | 248 psi |
| a | 0.368 |
| Gs | 0.939 psi |
ASTM HOBT2 – Hot Blowout with thermal cycles
Rating at 435 psig: 475°F (246°C)
Đặc tính làm kín
ASTM F37B – Sealability
(Mẫu thử: ID 0.2″ × OD 1.20″)
| Môi chất | Điều kiện thử | Kết quả |
| Fuel A | 9.8 psig, ứng suất gioăng 1,000 psi | 0.2 ml/hr |
| Nitrogen | 30 psig, ứng suất gioăng 3,000 psi | 0.2 ml/hr |
DIN 3535 – Gas Permeability
| Điều kiện | Giá trị |
| Part 6 – 580 psig (40 bar), 4,640 psi (32 MPa) gasket stress | 0.0005 mg/m*s |
| Part 4 – 580 psig (40 bar), 4,640 psi (32 MPa) gasket stress | <0.006 cc/min |

Đặc tính theo EN 13555
Qsmax – Ứng suất lắp ráp tối đa cho phép tại các mức nhiệt độ khác nhau
| Nhiệt độ | Giá trị |
| 68°F (20°C) | 33,350 psi (230 MPa) |
| 212°F (100°C) | 23,200 psi (160 MPa) |
| 302°F (150°C) | 20,300 psi (140 MPa) |
| 392°F (200°C) | 17,400 psi (120 MPa) |
| 482°F (250°C) | 14,500 psi (100 MPa) |
Qmin – Ứng suất tối thiểu cần thiết để đạt mức rò rỉ 0.01 mg/(s*m) tại các áp suất hệ thống khác nhau
| Áp suất hệ thống | Giá trị |
| 145–290 psig (10–20 bar) | 725 psi (5 MPa) |
| 580 psig (40 bar) | 725 psi (5 MPa) |
| 1,160 psig (80 bar) | 1,450 psi (10 MPa) |
Cấp độ làm kín tối đa tại 68°F (20°C) với ứng suất lắp ráp 2,900 psi (20 MPa)
| Áp suất hệ thống | Giá trị |
| 145 psig (10 bar) | 1.0×10⁻⁴ mg/(s*m) |
| 290–580 psig (20–40 bar) | 1.0×10⁻³ mg/(s*m) |
| 1,160 psig (80 bar) | 1.0×10⁻³ mg/(s*m) |
Cấp độ làm kín tối đa tại 68°F (20°C) với ứng suất lắp ráp 23,200 psi (160 MPa)
| Áp suất hệ thống | Giá trị |
| 580 psig (40 bar) | 1.0×10⁻⁶ mg/(s*m) |
Ứng suất lắp ráp ban đầu và ứng suất dư cần thiết để đạt độ kín 0.01 mg/(s*m)
| System Pressure | QA – Initial Assembly Stress | Residual Assembly Stress |
| 145 psig (10 bar) | 1,450 psi (10 MPa) | 435 psi (3 MPa) |
| 290 psig (20 bar) | 1,450 psi (10 MPa) | 435 psi (3 MPa) |
| 580 psig (40 bar) | 1,450 psi (10 MPa) | 725 psi (5 MPa) |
| 1,160 psig (80 bar) | 2,900 psi (20 MPa) | 1,450 psi (10 MPa) |
Ghi chú
- Dữ liệu theo tiêu chuẩn DIN EN 13555 để phục vụ các tính toán theo DIN EN 1591-1.
- Dữ liệu có thể được sử dụng cho ASME PCC-1:2013, bao gồm Appendix I và Appendix O.
- Vui lòng liên hệ bộ phận kỹ thuật của Garlock nếu chiều rộng tiết diện gioăng nhỏ hơn 0.5″ (12.7 mm).

3. Nhà phân phối chính hãng sản phẩm Garlock trên thị trường Việt Nam
Tại thị trường Việt Nam, Kiên Dũng là đơn vị cung cấp và phân phối các giải pháp làm kín công nghiệp chính hãng từ Garlock cho nhiều lĩnh vực như nhiệt điện, thực phẩm, hóa chất, dầu khí và sản xuất công nghiệp.
Danh mục sản phẩm Garlock do Kiên Dũng cung cấp bao gồm:
- Gioăng không amiăng BLUE-GARD®
- Gioăng PTFE GYLON®
- Gioăng sợi vô cơ và vật liệu gasket công nghiệp
- Packing làm kín cho bơm và van
- Phớt cơ khí (Mechanical Seal)
- Vật liệu sealing chuyên dụng cho môi trường nhiệt độ và áp suất cao

Liên hệ với Kiduco báo giá và tư vấn
- Điện thoại: 0988.461.465
- Email: sales@kiduco.com.vn
- Zalo: 0988.461.465
- Facebook: https://www.facebook.com/kiduco





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.