KLINGER® Graphite Laminate SLF là lựa chọn tối ưu, kết hợp giữa khả năng vận hành thuận tiện và hiệu quả làm kín vượt trội theo thời gian. Đặc biệt, vật liệu hoàn toàn tuân thủ các yêu cầu của tiêu chuẩn TA Luft (Clean-air) của Đức về độ rò rỉ thấp.
Về cấu tạo, sản phẩm được thiết kế vững chắc với hai lớp graphite linh hoạt, bao bọc một lớp lõi sợi dày 0,3 mm có khả năng chịu nhiệt độ cao vượt trội. Độ bền và tính ổn định cần thiết cho các ứng dụng khắt khe nhất.

1. Sản phẩm gioăng bìa KLINGER® Graphite Laminate SLF
Được cấu tạo từ hai lớp graphite mềm dẻo kết hợp với lớp graphite chịu nhiệt cao dày 0,3 mm và lớp gia cường nền sợi, vật liệu này mang lại khả năng gia công và lắp đặt dễ dàng cùng hiệu suất làm kín vượt trội trong thời gian dài.
Nhờ đáp ứng các yêu cầu của TA-Luft (Quy chuẩn kỹ thuật của Đức về kiểm soát chất lượng không khí), KLINGER® Graphite Laminate SLF là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu kiểm soát nghiêm ngặt lượng phát thải rò rỉ ra môi trường.
Thông tin cơ bản
| Thuộc tính | Giá trị |
| Thành phần cơ bản | Hai lớp graphite mềm dẻo kết hợp với graphite chịu nhiệt cao dày 0,3 mm và lớp gia cường nền sợi |
| Màu sắc | Xám |
| Chứng nhận | TA-Luft (Không khí sạch) |
| Kích thước tấm | 1000 × 1500 mm |
| Độ dày | 1.5 mm, 2.0 mm |
Dung sai
| Hạng mục | Dung sai |
| Độ dày | ± 5% |
| Chiều dài | ± 5 mm |
| Chiều rộng | ± 5 mm |
Ngành công nghiệp ứng dụng
- Công nghiệp tổng hợp
- Hóa chất
- Dầu khí
- Năng lượng
- Bột giấy & giấy
- Hàng hải
- Ô tô

2. Thông số sản phẩm gioăng KLINGER® Graphite Laminate SLF
Dữ liệu kỹ thuật
(Giá trị điển hình đối với độ dày 2.0 mm)
| Đặc tính | Tiêu chuẩn | Đơn vị | Giá trị |
| Khối lượng riêng lớp graphite | DIN 28090-2 | g/cm³ | 1.0 |
| Độ tinh khiết graphite | DIN 51903 | % | > 99 |
| Lớp graphite và gia cường nền sợi | Độ dày | mm | 0.3 |
| Số lớp | 1 | ||
| Độ nén (Compressibility) | ASTM F36 A | % | 40 |
| Độ hồi phục (Recovery) | ASTM F36 A | % | 14 |
| Độ chảy biến dạng khi nén (Compression Creep) | DIN 52913 (16 h / 50 MPa / 300°C) | MPa | ≥ 40 |
| Độ giảm chiều dày ở 23°C (KLINGER Cold/Hot Compression 50 MPa) | % | 42 | |
| Độ giảm chiều dày ở 300°C | % | 10 | |
| Tỷ lệ rò rỉ riêng | DIN 28090-2 | mg/(s × m) | 0.05 |
| Hàm lượng chloride trong lớp graphite | DIN 28090-2 | ppm | ≤ 40 |
Biểu đồ Áp suất – Nhiệt độ (P-T)
(Độ dày 2.0 mm)

Ý nghĩa các vùng trên biểu đồ P-T
Vùng ①
Vật liệu gioăng thông thường phù hợp sử dụng, tùy thuộc vào khả năng tương thích hóa học với môi chất.
Vùng ②
Vật liệu gioăng có thể phù hợp, tuy nhiên cần được đánh giá kỹ thuật trước khi sử dụng.
Vùng ③
Không nên lắp đặt gioăng nếu chưa có đánh giá kỹ thuật.
Luôn xác nhận khả năng kháng hóa chất của gioăng đối với môi chất làm việc trước khi sử dụng.
Bảng kháng hóa chất của KLINGER® Graphite Laminate SLF
Chú thích mức độ kháng hóa chất:
- A: Ít hoặc không bị ảnh hưởng (small or no attack)
- B: Ảnh hưởng nhẹ đến trung bình (weak till moderate attack)
- C: Ảnh hưởng mạnh (strong attack)
| Nhóm hóa chất / Nguyên liệu | Mức độ kháng |
| Hydrocarbon parafin (Paraffinic hydrocarbon) | A |
| Nhiên liệu động cơ (Motor fuel) | A |
| Hợp chất thơm (Aromates) | B |
| Chất lỏng hydrocarbon clo hóa (Chlorinated hydrocarbon fluids) | B |
| Dầu động cơ (Motor oil) | A |
| Chất bôi trơn khoáng (Mineral lubricants) | A |
| Cồn (Alcohol) | A |
| Xeton (Ketone) | B |
| Este (Ester) | B |
| Nước (Water) | A |
| Axit (loãng) (Acid (diluted)) | B |
| Bazơ (loãng) (Base (diluted)) | B |
3. KIDUCO cung cấp sản phẩm chính hãng Klinger
KIDUCO tự hào là đơn vị uy tín hàng đầu chuyên cung cấp dòng sản phẩm gioăng bìa cao cấp KLINGER.
Cam kết từ KIDUCO
- Sản phẩm chính hãng KLINGER
- Tư vấn đúng vật liệu theo môi trường làm việc
- Hỗ trợ kỹ thuật và lựa chọn gioăng phù hợp
- Cung cấp đầy đủ CO, CQ khi yêu cầu
- Gia công MIỄN PHÍ theo kích thước thực tế

Liên hệ với Kiduco báo giá và tư vấn
- Điện thoại: 0988.461.465
- Email: sales@kiduco.com.vn
- Zalo: 0988.461.465
- Facebook: https://www.facebook.com/kiduco





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.