KLINGER® top-graph 2000 là giải pháp vật liệu tiên tiến có ưu điểm vượt trội của gioăng đệm gia cường sợi với các đặc tính kỹ thuật cốt lõi của graphite linh hoạt. Được chế tạo từ sự kết hợp tối ưu giữa graphite và các sợi tổng hợp, liên kết chặt chẽ với nhau bởi nền cao su NBR. KLINGER® top-graph 2000 trở thành sự lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu khả năng làm kín bền bỉ và độ ổn định cao trong nhiều điều kiện vận hành khác nhau.

1. Sản phẩm gioăng bìa KLINGER®top-graph 2000
Kết hợp những ưu điểm của khả năng gia cường và tính linh hoạt, vật liệu gioăng này được sản xuất từ graphite và sợi tổng hợp liên kết bằng cao su NBR.
Khả năng gia công dễ dàng, chịu tải trọng cao và độ giòn thấp giúp sản phẩm trở thành lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống hơi nước và nhiều ứng dụng công nghiệp khắt khe khác.
Thông tin cơ bản
| Thuộc tính | Giá trị |
| Thành phần cơ bản | Graphite và sợi tổng hợp liên kết bằng NBR |
| Màu sắc | Đen |
| Chứng nhận | Đã thử nghiệm oxy (Oxygen-tested), DIN-DVGW, TA-Luft (Không khí sạch) |
| Kích thước tấm | 1000 × 1500 mm, 2000 × 1500 mm |
| Độ dày | 0.5 mm, 1.0 mm, 1.5 mm, 2.0 mm, 3.0 mm |
Dung sai
| Hạng mục | Dung sai |
| Độ dày | Theo DIN 28091-1 |
| Chiều dài | ± 50 mm |
| Chiều rộng | ± 50 mm |
Ngành công nghiệp ứng dụng
- Công nghiệp tổng hợp
- Hóa chất
- Dầu khí
- Hạ tầng công nghiệp
- Bột giấy & giấy
- Hàng hải
- Ô tô
- Thực phẩm & đồ uống

2. Thông số sản phẩm gioăng KLINGER®top-graph 2000
Dữ liệu kĩ thuật
(Giá trị điển hình đối với độ dày 2.0 mm)
| Đặc tính | Tiêu chuẩn | Đơn vị | Giá trị |
| Độ nén (Compressibility) | ASTM F36 J | % | 10 |
| Độ hồi phục (Recovery) | ASTM F36 J | % | 60 |
| Độ thư giãn ứng suất | DIN 52913 (50 MPa, 16 h/300°C) | MPa | 30 |
| Độ thư giãn ứng suất | BS 7531 (40 MPa, 16 h/300°C) | MPa | 27 |
| Độ giảm chiều dày ở 23°C (Klinger Cold/Hot Compression 50 MPa) | % | 10 | |
| Độ giảm chiều dày ở 300°C | % | 10 | |
| Độ kín (Tightness) | DIN 28090-2 | mg/(s × m) | 0.05 |
| Tỷ lệ rò rỉ riêng | VDI 2440 | mbar·l/(s × m) | 1.84 × 10⁻⁵ |
| Độ tăng chiều dày sau khi ngâm dầu ASTM F146 | Dầu IRM 903: 5 h/150°C | % | 5 |
| Độ tăng chiều dày sau khi ngâm nhiên liệu ASTM F146 | Nhiên liệu B: 5 h/23°C | % | 7 |
| Khối lượng riêng | g/cm³ | 1.8 | |
| Điện trở suất thể tích trung bình | ρD | Ω·cm | 6.7 × 10³ |
| Hệ số dẫn nhiệt | λ | W/mK | 0.69 |
| Phân loại theo BS 7531:2006 | Grade AX | ||
| Hệ số m và y theo ASME cho gioăng dày 2 mm | Độ kín 0.1 mg/s × m | MPa | y = 20, m = 4.2 |
Biểu đồ Áp suất – Nhiệt độ (P-T)
(Độ dày 2.0 mm)

Ý nghĩa các vùng trên biểu đồ P-T
Vùng ①
Vật liệu gioăng thông thường phù hợp sử dụng, tùy thuộc vào khả năng tương thích hóa học với môi chất.
Vùng ②
Vật liệu gioăng có thể phù hợp, tuy nhiên cần được đánh giá kỹ thuật trước khi sử dụng.
Vùng ③
Không nên lắp đặt gioăng nếu chưa có đánh giá kỹ thuật.
Luôn tham khảo khả năng kháng hóa chất của vật liệu gioăng đối với môi chất làm việc trước khi sử dụng.
Sigma BO

Áp suất bề mặt tối đa trong điều kiện vận hành của Sigma BO
Biểu đồ này thể hiện áp suất bề mặt tối đa (MPa) mà vật liệu gioăng có thể chịu được tùy thuộc vào nhiệt độ làm việc.
Các đường đặc tính chỉ áp dụng cho độ dày gioăng được chỉ định. Khác với giá trị Qsmax theo tiêu chuẩn EN13555, các giá trị áp suất bề mặt ở đây được xác định dựa trên mức giảm chiều dày tối đa cho phép của vật liệu.
Hiệu suất độ kín (Tightness Performance)

Đồ thị hiệu suất độ kín
Biểu đồ thể hiện mức ứng suất siết cần thiết khi lắp ráp để đạt được một cấp độ kín xác định.
Việc xác định đường cong được thực hiện theo quy trình thử nghiệm EN13555, sử dụng:
- Khí Helium áp suất 40 bar
- Nhiệt độ phòng (23°C)
Đường cong giảm dần cho thấy khả năng tăng độ kín của gioăng khi ứng suất nén tác dụng lên bề mặt gioăng tăng lên.
Bảng kháng hóa chất của KLINGER® top-graph 2000
Chú thích mức độ kháng hóa chất:
- A: Ít hoặc không bị ảnh hưởng (small or no attack)
- B: Ảnh hưởng nhẹ đến trung bình (weak till moderate attack)
- C: Ảnh hưởng mạnh (strong attack)
| Nhóm hóa chất / Nguyên liệu | Mức độ kháng |
| Hydrocarbon parafin (Paraffinic hydrocarbon) | A |
| Nhiên liệu động cơ (Motor fuel) | B |
| Hợp chất thơm (Aromates) | C |
| Chất lỏng hydrocarbon clo hóa (Chlorinated hydrocarbon fluids) | C |
| Dầu động cơ (Motor oil) | A |
| Chất bôi trơn khoáng (Mineral lubricants) | B |
| Cồn (Alcohol) | A |
| Xeton (Ketone) | C |
| Este (Ester) | C |
| Nước (Water) | A |
| Axit (loãng) (Acid (diluted)) | A |
| Bazơ (loãng) (Base (diluted)) | A |
3. KIDUCO cung cấp sản phẩm chính hãng Klinger
KIDUCO tự hào là đơn vị uy tín hàng đầu chuyên cung cấp dòng sản phẩm gioăng bìa cao cấp KLINGER.
Cam kết từ KIDUCO
- Sản phẩm chính hãng KLINGER
- Tư vấn đúng vật liệu theo môi trường làm việc
- Hỗ trợ kỹ thuật và lựa chọn gioăng phù hợp
- Cung cấp đầy đủ CO, CQ khi yêu cầu
- Gia công MIỄN PHÍ theo kích thước thực tế

Liên hệ với Kiduco báo giá và tư vấn
- Điện thoại: 0988.461.465
- Email: sales@kiduco.com.vn
- Zalo: 0988.461.465
- Facebook: https://www.facebook.com/kiduco




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.