KLINGER®top-chem 2000 bền bỉ trong phân khúc gioăng làm kín PTFE. Được gia cường bởi Silicon Carbide, hiệu suất vượt trội cho các ứng dụng yêu cầu cơ tính cao và chịu nhiệt độ lớn. Phù hợp ngành công nghiệp hóa chất, lọc hóa dầu cho đến vận tải hóa chất trên biển.

1. Sản phẩm gioăng PTFE KLINGER®top-chem 2000
KLINGER top-chem 2000 là vật liệu làm kín đa dụng chịu tải nặng, được bổ sung Silicon Carbide (SiC). Sản phẩm mang lại hiệu suất làm kín ổn định trong các ứng dụng có yêu cầu cơ học cao và nhiệt độ vận hành lớn.
Vật liệu có khả năng kháng axit và kiềm rất tốt, đồng thời phù hợp với nhiều ứng dụng hơi nước. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong các ngành:
- Hóa chất
- Hóa dầu
- Hàng hải
Thành phần cơ bản
PTFE chứa chất độn SiC (Silicon Carbide)
Màu sắc
Xám
Chứng nhận
- Thử nghiệm oxy (Oxygen-tested)
- DIN-DVGW
- DVGW H2-ready (ZP 5123)
- DIN 16421 (W 270)
- KTW-BWGL
- WRAS approval
- TA-Luft (không khí sạch)
- Chứng nhận Fire-Safe theo DIN EN ISO 10497
- FDA compliant (PTFE)
- Quy định (EU) No. 1935/2004 (bao gồm 10/2011)
- Chứng nhận DNV
- VDI 2200 Blowout
Kích thước tấm
1500 × 1500 mm
Độ dày
- 1.0 mm
- 1.5 mm
- 2.0 mm
- 3.0 mm
Dung sai
Theo DIN 28091-1
- Chiều dài: ±50 mm
- Chiều rộng: ±50 mm
Ngành công nghiệp ứng dụng
- Công nghiệp tổng hợp
- Hóa chất
- Dầu khí
- Năng lượng
- Hạ tầng
- Giấy & Bột giấy
- Hàng hải
- Ô tô
- Thực phẩm & Đồ uống
- Dược phẩm

2. Thông số sản phẩm gioăng KLINGER®top-chem 2000
Dữ liệu kĩ thuật
(Giá trị điển hình đối với độ dày 2.0 mm)
| Thông số | Tiêu chuẩn / Điều kiện | Đơn vị | Giá trị |
| Độ nén (Compressibility) | ASTM F36 M | % | 4 |
| Độ hồi phục (Recovery) | ASTM F36 M | % | 50 |
| Giãn ứng suất DIN 52913 | 30 MPa, 16 h / 150°C | MPa | 28 |
| 50 MPa, 16 h / 260°C | MPa | 36 | |
| Độ nén nóng/lạnh KLINGER | Giảm chiều dày ở 23°C | % | 5 |
| Giảm chiều dày ở 260°C | % | 11 | |
| Độ kín khít (Tightness) | DIN 28090-2 | mg/(s·m) | 0.08 |
| Tỷ lệ rò rỉ riêng | VDI 2440 | mbar × l/(s·m) | 4.46E-06 |
| Tăng chiều dày/khối lượng | H₂SO₄ 100%, 18 h/23°C | % | 1 / 1 |
| HNO₃ 100%, 18 h/23°C | % | 1 / 2 | |
| NaOH 33%, 72 h/110°C | % | 1 / 3 | |
| Khối lượng riêng | g/cm³ | 2.5 | |
| Điện trở bề mặt trung bình | ρO | Ω | 6.9 × 10¹² |
| Điện trở thể tích trung bình | ρD | Ω·cm | 2.2 × 10¹² |
| Cường độ cách điện | Ed | kV/mm | 3.6 |
| Hệ số tổn hao điện môi | 50 Hz | tan δ | 0.166 |
| Hằng số điện môi | 50 Hz | εr | 10.6 |
| Hệ số dẫn nhiệt | λ | W/mK | 0.60 |
Hệ số làm kín ASME-Code
(Độ dày gioăng 2.0 mm)
| Điều kiện |
| Lớp độ kín 0.1 mg/(s·m): y = 15 MPa |
| m = 3.2 |
Biểu đồ P-T (Độ dày 2.0 mm)

Ý nghĩa các vùng trong biểu đồ P-T
① Vùng 1: Vật liệu gioăng thường phù hợp sử dụng mà không cần đánh giá thêm, ngoại trừ việc phải kiểm tra tính tương thích hóa học.
② Vùng 2: Vật liệu gioăng có thể phù hợp, tuy nhiên nên được đánh giá kỹ thuật trước khi sử dụng.
③ Vùng 3: Không nên lắp đặt gioăng nếu chưa có đánh giá kỹ thuật chi tiết.
Lưu ý: Luôn kiểm tra khả năng kháng hóa chất của vật liệu gioăng đối với môi chất làm việc.
Sigma BO

Áp suất bề mặt tối đa trong điều kiện vận hành Sigma BO
Biểu đồ thể hiện áp suất bề mặt tối đa (MPa) mà vật liệu làm kín có thể chịu được tùy theo nhiệt độ làm việc. Đường cong đặc tính áp dụng cho độ dày gioăng được chỉ định.
Khác với giá trị Qsmax theo EN 13555, các giá trị áp suất trong biểu đồ này được xác định dựa trên mức giảm chiều dày tối đa cho phép của vật liệu.
Biểu đồ hiệu suất độ kín khít (Tightness Performance)

Biểu đồ cho thấy ứng suất cần thiết khi lắp đặt để đạt được một cấp độ kín nhất định.
Việc xác định dựa trên phương pháp thử nghiệm EN13555, sử dụng:
- Áp suất helium: 40 bar
- Nhiệt độ phòng: 23°C
Đường cong đi xuống thể hiện khả năng tăng độ kín khít khi tăng áp lực ép lên gioăng. Điều này cho thấy hiệu quả làm kín được cải thiện khi ứng suất bề mặt tăng lên.
Bảng kháng hóa chất
| Nhóm hóa chất | Đánh giá |
| Paraffinic hydrocarbon (Hydrocarbon paraffin) | A |
| Motor fuel (Nhiên liệu động cơ) | A |
| Aromates (Hợp chất thơm) | A |
| Chlorinated hydrocarbon fluids (Dung dịch hydrocarbon clo hóa) | A |
| Motor oil (Dầu động cơ) | A |
| Mineral lubricants (Dầu bôi trơn khoáng) | A |
| Alcohol (Cồn/Rượu) | A |
| Ketone (Xeton) | A |
| Ester (Este) | A |
| Water (Nước) | A |
| Acid (diluted) (Axit pha loãng) | A |
| Base (diluted) (Bazơ/Kiềm pha loãng) | A |
Chú thích:
- A: Tấn công nhỏ hoặc không bị tấn công (Kháng tốt)
- B: Tấn công từ nhẹ đến trung bình
- C: Tấn công mạnh
Vật liệu gioăng gia cường sợi

3. KIDUCO cung cấp sản phẩm chính hãng Klinger
KIDUCO tự hào là đơn vị uy tín hàng đầu chuyên cung cấp dòng sản phẩm gioăng bìa cao cấp KLINGER.
Cam kết từ KIDUCO
- Sản phẩm chính hãng KLINGER
- Tư vấn đúng vật liệu theo môi trường làm việc
- Hỗ trợ kỹ thuật và lựa chọn gioăng phù hợp
- Cung cấp đầy đủ CO, CQ khi yêu cầu
- Gia công MIỄN PHÍ theo kích thước thực tế

Liên hệ với Kiduco báo giá và tư vấn
- Điện thoại: 0988.461.465
- Email: sales@kiduco.com.vn
- Zalo: 0988.461.465
- Facebook: https://www.facebook.com/kiduco




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.