Phớt cơ khí dạng cartridge đơn, với thiết kế cân bằng, phần cố định (stationary), được sử dụng cho các ứng dụng có áp suất và tốc độ cao hơn so với các loại phớt không cân bằng thông thường. GMP-I phù hợp cho các ứng dụng thông thường yêu cầu môi trường sạch và các ứng dụng có mức độ mài mòn vừa phải.

1. Phớt cơ khí Garlock GMP-I Single Cartridge Seal
GMP-I Single có nhiều lựa chọn vật liệu, đáp ứng các yêu cầu khác nhau của từng ứng dụng. Thiết kế cân bằng cho phép phớt hoạt động hiệu quả trong cả ứng dụng chịu áp suất và chân không. Bộ kit sửa chữa được cung cấp, giúp việc bảo trì và sửa chữa trở nên thuận tiện.
Vật liệu
- Vật liệu kim loại (Metallurgy): 316SS và Alloy 20
- Mặt quay (Rotary face): Silicon carbide (SA)
- Mặt cố định (Stationary faces): Carbon cấp hóa chất (Chemical grade carbon); tungsten carbide
- Lò xo (Springs): Hastelloy C®
- O-rings: Fluoroelastomer tiêu chuẩn (Aflas® và Kalrez® được cung cấp dưới dạng tùy chọn thay thế)
Có thể cung cấp các vật liệu khác.

2. Đặc điểm và lợi ích GMP-I Single
Đặc điểm và lợi ích
- Cartridge được lắp ráp sẵn, dễ dàng lắp đặt
- Thiết kế bên trong cân bằng giúp phớt hoạt động mát hơn và kéo dài tuổi thọ
- Tương thích với các bơm ANSI tiêu chuẩn, không cần cải tạo hoặc sửa đổi thiết bị
- Có sẵn bộ kit tái tạo (Rebuild Kit), thuận tiện cho việc sửa chữa tại hiện trường, giúp giảm thời gian dừng máy
- Kẹp định vị (setting clips) được gắn cố định, giúp tránh thất lạc chi tiết hoặc gây hư hỏng thiết bị
- Khoảng cách tối thiểu đến vật cản đầu tiên, tương thích về kích thước với nhiều loại bearing protector
- Lò xo cố định (stationary springs) giúp cải thiện khả năng căn chỉnh giữa mặt phớt và mặt đối (face/seat)
Ứng dụng
- Ngành hóa chất
- Ngành bột giấy và giấy
- Ngành khai khoáng
- Ngành phát điện
3. Thông số kỹ thuật phớt GMP-I Single Cartridge Seal
| Thông số | Giá trị |
| Đường kính trục tối thiểu | 1.000 in. / 25.4 mm |
| Đường kính trục tối đa | 4.000 in. / 101.6 mm |
| Áp suất tối đa | 300 psi / 20 bar |
| Chân không tối đa | 28 in Hg / 711 mm Hg |
| Nhiệt độ tối đa | 400°F / 204°C |
| Tốc độ bề mặt tối đa | 5000 fpm / 25.4 m/s |
| Cấu hình lò xo | Nhiều lò xo cuộn cố định (Multiple stationary coil springs) |

Liên hệ với Kiduco báo giá và tư vấn
- Điện thoại: 0988.461.465
- Email: sales@kiduco.com.vn
- Zalo: 0988.461.465
- Facebook: https://www.facebook.com/kiduco





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.