KLINGERSIL C-4243 là dòng sản phẩm gioăng tấm đệm mềm vạn năng, được thiết kế chuyên dụng cho các ứng dụng công nghiệp thông thường. Nơi không đòi hỏi các điều kiện vận hành quá khắc nghiệt nhưng vẫn yêu cầu độ kín tuyệt đối.

1. Sản phẩm gioăng bìa KLINGERSIL® C-4243
Thành phần cấu tạo
Gioăng KLINGERSIL C-4243 được cấu tạo từ các thành phần nguyên liệu tối ưu:
- Sợi hữu cơ (Organic fibers): Tạo nên liên kết cốt nền bền bỉ, dẻo dai giúp tấm đệm chịu lực tốt.
- Chất kết dính cao su NBR (Nitrile-butadiene rubber): Giúp tăng cường độ đàn hồi, khả năng phục hồi cấu trúc và kháng các loại dầu, hóa chất.
Đặc tính nổi bật
- Là vật liệu làm kín mềm phổ thông, thích hợp cho nhiều dải ứng dụng khác nhau ở mức áp suất và nhiệt độ từ thấp đến trung bình.
- Sản phẩm có khả năng chống chịu rất tốt khi tiếp xúc với dầu, nước, các hợp chất hydrocarbon cũng như nhiều loại hóa chất thông dụng khác.
- Mặt bề mặt tấm có màu xanh lá (Green) đặc trưng, giúp dễ dàng nhận biết và phân biệt trong quá trình gia công, lắp đặt.
- Sản phẩm đạt đầy đủ các chứng nhận hợp chuẩn quốc tế môi trường và sức khỏe như REACH, RoHS, Directive 76/769/EWG, Directive 2003/11/EG.
Lĩnh vực ứng dụng
- Công nghiệp tổng hợp
- Hóa chất
- Dầu khí
- Năng lượng
- Hạ tầng
- Giấy và bột giấy
- Hàng hải
- Ô tô
- Thực phẩm và đồ uống
Quy cách sản phẩm gioăng tấm KLINGERSIL C-4243
- Kích thước tấm tiêu chuẩn (Sheet size): 1000 x 1500 mm hoặc 2000 x 1500 mm.
- Độ dày tiêu chuẩn (Thickness): 0.4 mm, 1.0 mm, 1.5 mm, 2.0 mm, 3.0 mm, 4.0 mm, 5.0 mm (Tùy thuộc vào tình trạng tồn kho thực tế).
- Dung sai (Tolerances): Độ dày tuân thủ tiêu chuẩn DIN 28091-1; Chiều dài và chiều rộng có dung sai là +/- 50 mm.

2. Thông số sản phẩm gioăng KLINGERSIL® C-4243
Thông số kỹ thuật cơ bản (Theo tiêu chuẩn ASTM, DIN & BS cho độ dày 1.5mm)
| Đặc tính kỹ thuật (Technical Data) | Phương pháp thử / Điều kiện thử | Đơn vị | Giá trị tiêu biểu |
| Độ nén (Compressibility) | ASTM F 36 J | % | 12 |
| Độ đàn hồi phục hồi (Recovery) | ASTM F 36 J | % | 50 |
| Độ giãn ứng suất (Stress relaxation BS7531) | 40 MPa, 200°C | MPa | 20 |
| Hao hụt do nhiệt (Heat loss DIN 52911) | % | 30 | |
| Độ nén nóng/lạnh KLINGER (KLINGER cold/hot compression 50MPa) | Giảm độ dày ở 23°C (thickness decrease at 23°C) | % | 15 |
| Giảm độ dày ở 200°C (thickness decrease at 200°C) | % | 20 | |
| Độ kín khít (Tightness) | DIN 3535/6 | mg/(s x m) | < 0.1 |
| Độ trương nở độ dày khi ngâm chất lỏng (Thickness increase after fluid) | Dầu ASTM No 3: 5 giờ ở 150°C (Oil ASTM No 3: 5h/150°C) | % | 4 |
| (Theo tiêu chuẩn ASTM F 146) | Nhiên liệu B: 5 giờ ở 23°C (Fuel B: 5h/23°C) | % | 6 |
Biểu đồ kháng hóa chất đơn giản hóa (Chemical Resistance Chart)
Khả năng tương thích hóa chất và môi chất của vật liệu được phân loại rõ ràng:
- A: Tác động nhỏ hoặc không bị tấn công (Phù hợp hoàn toàn).
- B: Tác động yếu đến trung bình (Cần đánh giá kỹ thuật kỹ lưỡng).
- C: Tác động mạnh (Không khuyến nghị sử dụng).
| Nhóm hóa chất môi chất | Mức độ kháng | Nhóm hóa chất môi chất | Mức độ kháng |
| Hydrocarbon Paraffinic (Paraffinic hydrocarbon) | A | Xeton (Ketone) | C |
| Nhiên liệu động cơ (Motor fuel) | B | Ester | C |
| Hợp chất thơm (Aromates) | C | Nước (Water) | A |
| Hydrocarbon có Clo (Chlorinated hydrocarbon) | C | Axit loãng (Acid diluted) | B |
| Dầu động cơ (Motor oil) | A | Kiềm loãng (Base diluted) | B |
| Chất bôi trơn khoáng (Mineral lubricants) | B | Rượu / Cồn (Alcohol) | A |

3. KIDUCO cung cấp sản phẩm chính hãng Klinger
KIDUCO tự hào là đơn vị uy tín hàng đầu chuyên cung cấp dòng sản phẩm gioăng bìa cao cấp KLINGERSIL C-4243.
Cam kết từ KIDUCO
- Sản phẩm chính hãng KLINGER
- Tư vấn đúng vật liệu theo môi trường làm việc
- Hỗ trợ kỹ thuật và lựa chọn gioăng phù hợp
- Cung cấp đầy đủ CO, CQ khi yêu cầu
- Gia công MIỄN PHÍ theo kích thước thực tế

Liên hệ với Kiduco báo giá và tư vấn
- Điện thoại: 0988.461.465
- Email: sales@kiduco.com.vn
- Zalo: 0988.461.465
- Facebook: https://www.facebook.com/kiduco





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.