KLINGER® Graphite Laminate SLS là lựa chọn hàng đầu nhờ cấu tạo đặc biệt từ graphite nguyên chất. Nổi bật với thiết kế kết hợp các lớp graphite giãn nở cùng lớp chèn kim loại thép không gỉ (mác thép 1.4401) phẳng, siêu mỏng chỉ 0,05 mm.
Đặc biệt, quy trình sản xuất được kiểm soát nghiêm ngặt đảm bảo lớp keo dán luôn duy trì ở mức dưới 1% so với tổng lượng graphite. Phân bố chất kết dính đồng nhất và nâng cao tối đa hiệu suất làm kín.

1. Sản phẩm gioăng bìa KLINGER® Graphite Laminate SLS
Kết hợp giữa graphite giãn nở nguyên chất và lớp thép không gỉ gia cường, vật liệu gioăng này mang lại khả năng cắt gia công và thao tác lắp đặt tốt hơn.
Nhờ đặc tính tương thích hóa học của graphite, sản phẩm phù hợp cho các ứng dụng có tải trọng bulông thấp và mặt bích dễ bị hư hỏng. Với khả năng chống chịu gần như mọi loại môi chất, sản phẩm còn có khả năng chịu nhiệt cao (lên đến 450°C) và độ nén tốt.
Thông tin cơ bản
| Thuộc tính | Giá trị |
| Thành phần cơ bản | Graphite giãn nở kết hợp với lớp thép không gỉ phẳng được dán liên kết |
| Màu sắc | Xám |
| Chứng nhận | Fire Safe theo DIN EN ISO 10497, đã thử nghiệm BAM |
| Kích thước tấm | 1000 × 1000 mm, 2000 × 1000 mm (kích thước khác cung cấp theo yêu cầu) |
| Độ dày | 0.6 mm, 0.8 mm, 1.0 mm, 1.5 mm, 2.0 mm, 3.0 mm |
Dung sai
| Hạng mục | Dung sai |
| Độ dày | ± 5% |
| Chiều dài | ± 5 mm |
| Chiều rộng | ± 5 mm |
Ngành công nghiệp ứng dụng
- Công nghiệp tổng hợp
- Hóa chất
- Dầu khí
- Năng lượng
- Bột giấy & giấy
- Hàng hải
- Ô tô

2. Thông số sản phẩm gioăng KLINGER® Graphite Laminate SLS
Dữ liệu kỹ thuật
(Giá trị điển hình đối với độ dày 2.0 mm)
| Đặc tính | Tiêu chuẩn | Đơn vị | Giá trị |
| Khối lượng riêng lớp graphite | DIN 28090-2 | g/cm³ | 1.0 |
| Độ tinh khiết graphite¹ | DIN 51903 | % | ≥ 99.0 |
| Lớp gia cường kim loại | Kim loại phẳng | AISI 316L (L) | |
| Độ dày lớp kim loại | mm | 0.05 | |
| Số lớp kim loại | 1 | ||
| Độ nén (Compressibility) | ASTM F36 A | % | 35 – 50 |
| Độ hồi phục (Recovery) | ASTM F36 A | % | 10 – 15 |
| Độ chảy biến dạng khi nén (Compression Creep) | DIN 52913 (16 h / 50 MPa / 300°C) | MPa | ≥ 45 |
| Độ giảm chiều dày ở 23°C (Klinger Cold/Hot Compression 50 MPa) | % | 40 – 50 | |
| Độ giảm chiều dày ở 300°C | % | 1 – 4 | |
| Tỷ lệ rò rỉ riêng | DIN 28090-2 | mg/(s × m) | < 0.10 |
| Hàm lượng chloride trong lớp graphite² | DIN 28090-2 | ppm | ≤ 40 |
Ghi chú
- Có thể cung cấp graphite độ tinh khiết cao ≥ 99,8% theo yêu cầu.
Biểu đồ Áp suất – Nhiệt độ (P-T)
(Độ dày 2.0 mm)

Ý nghĩa các vùng trên biểu đồ P-T
Vùng ①
Vật liệu gioăng thông thường phù hợp sử dụng, tùy thuộc vào khả năng tương thích hóa học với môi chất.
Vùng ②
Vật liệu gioăng có thể phù hợp, tuy nhiên cần được đánh giá kỹ thuật trước khi sử dụng.
Vùng ③
Không nên lắp đặt gioăng nếu chưa có đánh giá kỹ thuật.
Luôn xác nhận khả năng kháng hóa chất của gioăng đối với môi chất làm việc trước khi sử dụng.
Hiệu suất độ kín (Tightness Performance)

Đồ thị hiệu suất độ kín
Biểu đồ thể hiện mức ứng suất siết cần thiết trong quá trình lắp ráp để đạt được một cấp độ kín xác định.
Việc xác định đường cong được thực hiện theo tiêu chuẩn thử nghiệm EN13555, sử dụng:
- Khí Helium áp suất 40 bar
- Nhiệt độ phòng (23°C)
Đường cong có xu hướng giảm cho thấy khả năng tăng độ kín của gioăng khi ứng suất nén tác động lên gioăng tăng lên.
Bảng kháng hóa chất của KLINGER® SLS Multi Plus
Chú thích mức độ kháng hóa chất:
- A: Ít hoặc không bị ảnh hưởng (small or no attack)
- B: Ảnh hưởng nhẹ đến trung bình (weak till moderate attack)
- C: Ảnh hưởng mạnh (strong attack)
| Nhóm hóa chất / Nguyên liệu | Mức độ kháng |
| Hydrocarbon parafin (Paraffinic hydrocarbon) | A |
| Nhiên liệu động cơ (Motor fuel) | A |
| Hợp chất thơm (Aromates) | A |
| Chất lỏng hydrocarbon clo hóa (Chlorinated hydrocarbon fluids) | A |
| Dầu động cơ (Motor oil) | A |
| Chất bôi trơn khoáng (Mineral lubricants) | A |
| Cồn (Alcohol) | A |
| Xeton (Ketone) | A |
| Este (Ester) | A |
| Nước (Water) | A |
| Axit (loãng) (Acid (diluted)) | B |
| Bazơ (loãng) (Base (diluted)) | B |
3. KIDUCO cung cấp sản phẩm chính hãng Klinger
KIDUCO tự hào là đơn vị uy tín hàng đầu chuyên cung cấp dòng sản phẩm gioăng bìa cao cấp KLINGER.
Cam kết từ KIDUCO
- Sản phẩm chính hãng KLINGER
- Tư vấn đúng vật liệu theo môi trường làm việc
- Hỗ trợ kỹ thuật và lựa chọn gioăng phù hợp
- Cung cấp đầy đủ CO, CQ khi yêu cầu
- Gia công MIỄN PHÍ theo kích thước thực tế

Liên hệ với Kiduco báo giá và tư vấn
- Điện thoại: 0988.461.465
- Email: sales@kiduco.com.vn
- Zalo: 0988.461.465
- Facebook: https://www.facebook.com/kiduco





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.