Garlock 7986 là dòng gioăng tấm cao su Neoprene (CR) cao cấp, được thiết kế chuyên dụng để đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe trong môi trường vận hành nhà máy. Với độ cứng tối ưu từ 55 đến 65 durometer Shore A cùng đặc tính không nén được (incompressible). Điểm cộng lớn nhất chinh phục giới kỹ thuật của gioăng 7986 chính là sự cân bằng hoàn hảo trong khả năng chống chịu: từ dầu mỏ, dầu bôi trơn cho đến các tác nhân khắc nghiệt từ môi trường như ozone và thời tiết.

1. Giới thiệu về sản phẩm gioăng 7986
Tấm cao su tự nhiên và cao su tổng hợp, Neoprene (CR). Tấm cao su Neoprene chất lượng cao, có khả năng chống chịu tốt với dầu mỏ, ozone và điều kiện thời tiết.
Đặc điểm và lợi ích
- Thành phần: Neoprene (CR)
- Độ cứng: 55–65 Shore A
- Màu sắc: Đen
- Chất lượng cao (Premium-grade)
- Khả năng kháng tốt với:
- Dầu
- Dầu mỏ (petroleum)
- Ozone
- Thời tiết
Thông số kỹ thuật
- Dạng cung cấp: Tấm, cuộn hoặc gia công thành gioăng
- Nhiệt độ tối thiểu: -20°F / -29°C
- Nhiệt độ tối đa: 250°F / 121°C
- Áp suất tối đa: 250 PSI / 17 bar
- PxT tối đa (độ dày 1/16): 20,000 (°F × PSIG) / 600 (°C × bar)
- PxT tối đa (độ dày 1/8): 20,000 (°F × PSIG) / 600 (°C × bar)
Ứng dụng
- Bề mặt mặt bích (Flange surfaces)

2. Thiết kế và thông số kỹ thuật gioăng 7986
Tính chất vật liệu
- Màu sắc: Đen
- Thành phần: Cao su Neoprene
- Độ cứng (Shore A, ±5): 60
Nhiệt độ (°F / °C)
- Tối thiểu: -20°F (-29°C)
- Tối đa: +250°F (+121°C)
Áp suất (psig / bar)
- Vận hành khuyến nghị: 150 psi (10 bar)
- Tối đa: 250 psi (17 bar)
- PxT (tối đa), psi·°F (bar·°C):
20,000 (600)
Bề mặt hoàn thiện (Finish Available)
- Đến 1/8”: Bề mặt vải (Cloth)
- Trên 1/8”: Bề mặt trơn (Smooth)
Tiêu chuẩn đáp ứng
- MIL-R-3065
- MIL-STD 417 Type S Grade SC620 A1 E3 E5
Tính chất vật lý điển hình
- ASTM D412 – Độ bền kéo:
2000 psi (14 N/mm²) - ASTM D412 – Độ giãn dài:
350% - ASTM D395 B – Độ biến dạng nén (25% biến dạng, tối đa):
- 22 giờ ở 158°F (70°C): 35%
- ASTM D149 – Tính chất điện môi (volt/mil):
- Điều kiện mẫu: 1/8”
- Giá trị: 118
- ASTM F586 – Hệ số thiết kế:
- Hệ số “m”: 0.50
- Hệ số “y”: 0 psi
- ASTM D2000 – Ký hiệu phân loại:
6BC620E014E034G21
Tính chất ngâm
ASTM D471 – Độ thay đổi thể tích trong dầu ASTM #1:
- 70 giờ ở 212°F (100°C): -4% đến +3%
ASTM D471 – Độ thay đổi thể tích trong dầu ASTM #3:
- 70 giờ ở 212°F (100°C): 50% đến 80%
Ghi chú:
- Đây là hướng dẫn chung, không nên dùng làm tiêu chí duy nhất để lựa chọn vật liệu. Các giá trị không phải là giới hạn tiêu chuẩn.
- Khi làm việc gần giới hạn áp suất/nhiệt độ hoặc đạt 50% PxT tối đa, nên tham khảo kỹ thuật. Nhiệt độ tối thiểu được tính theo hướng an toàn.
- Giá trị điện môi đo quanh bề mặt, không xuyên qua gioăng, nên giá trị thực tế có thể cao hơn.
- Phân loại ASTM D2000 dựa trên thử nghiệm trên tấm theo ASTM D412.
- Garlock khuyến nghị hệ số “y” khoảng 100 psi (0.7 N/mm²) cho các vật liệu đàn hồi.

3. Nhà phân phối chính hãng sản phẩm Garlock trên thị trường Việt Nam
Tại thị trường Việt Nam, Kiên Dũng là đơn vị cung cấp và phân phối các giải pháp làm kín công nghiệp chính hãng từ Garlock cho nhiều lĩnh vực như nhiệt điện, thực phẩm, hóa chất, dầu khí và sản xuất công nghiệp.
Danh mục sản phẩm Garlock do Kiên Dũng cung cấp bao gồm:
- Gioăng không amiăng BLUE-GARD®
- Gioăng graphite
- Gioăng kim loại
- Gioăng PTFE GYLON®
- Gioăng cao su
- Gioăng sợi vô cơ và vật liệu gasket công nghiệp
- Packing làm kín cho bơm và van
- Phớt cơ khí (Mechanical Seal)
- Vật liệu sealing chuyên dụng cho môi trường nhiệt độ và áp suất cao

Liên hệ với Kiduco báo giá và tư vấn
- Điện thoại: 0988.461.465
- Email: sales@kiduco.com.vn
- Zalo: 0988.461.465
- Facebook: https://www.facebook.com/kiduco





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.