Gioăng 8316 tấm cao su EPDM chất lượng cao với khả năng chống chịu thời tiết và tia UV vượt trội. Ngoài ra, phù hợp với nhiều môi trường hóa chất kiềm. Được FDA phê duyệt, gioăng này được khuyến nghị sử dụng trong các ứng dụng thực phẩm dạng dung dịch nước.

1. Giới thiệu về sản phẩm gioăng 8316
Cao su Ethylene Propylene Diene Monomer (EPDM)
Tấm cao su EPDM chất lượng cao với khả năng chống chịu thời tiết và tia UV vượt trội. Ngoài ra, phù hợp với nhiều môi trường hóa chất kiềm.
Được FDA phê duyệt, gioăng này được khuyến nghị sử dụng trong các ứng dụng thực phẩm dạng dung dịch nước.
Đặc điểm và lợi ích
- Thành phần: Cao su Ethylene Propylene Diene Monomer (EPDM)
- Độ cứng: 55–65 Shore A
- Màu sắc: Trắng ngà
- Thành phần đạt chuẩn FDA theo 21CFR177.2600
- Không chịu được dầu
- Khuyến nghị sử dụng với thực phẩm dạng dung dịch (gốc nước), không phù hợp với thực phẩm chứa chất béo hoặc sữa
Lưu ý: Khi lựa chọn vật liệu cao su cho ứng dụng đạt chuẩn FDA, cần xác định rõ khả năng tương thích của vật liệu với môi chất trong hệ thống, cũng như các hóa chất tẩy rửa được sử dụng để làm sạch bên trong hoặc bên ngoài thiết bị.
Thông số kỹ thuật
- Dạng cung cấp: Tấm, cuộn hoặc gia công thành gioăng
- Nhiệt độ tối thiểu: -40°F / -40°C
- Nhiệt độ tối đa: 300°F / 150°C
- Áp suất tối đa: 250 PSI / 17 bar
- Giá trị PxT tối đa (độ dày 1/16): 30,000 (°F x PSIG) / 900 (°C x bar)
- Giá trị PxT tối đa (độ dày 1/8): 30,000 (°F x PSIG) / 900 (°C x bar)
Ứng dụng
- Bề mặt mặt bích (Flange surfaces)

2. Thiết kế và thông số kỹ thuật gioăng 8316
Tính chất vật liệu
- Màu sắc: Trắng ngà
- Thành phần: Cao su EPDM
- Độ cứng (Shore A, ±5): 60
Nhiệt độ (°F / °C)
- Tối thiểu: -40°F (-40°C)
- Tối đa: +300°F (+150°C)
Áp suất (psig / bar)
- Vận hành khuyến nghị: 150 psi (10 bar)
- Tối đa: 250 psi (17 bar)
PxT (tối đa), psi·°F (bar·°C):
- 30,000 (900)
Bề mặt hoàn thiện (Finish Available)
- Độ dày đến 1/8”: Bề mặt vải (Cloth)
- Trên 1/8”: Bề mặt trơn (Smooth)
Tiêu chuẩn đáp ứng
- FDA
Tính chất vật lý điển hình
ASTM D412 – Độ bền kéo:
2002 psi (14 N/mm²)
ASTM D412 – Độ giãn dài:
468%
ASTM D395 B – Độ biến dạng nén (25% biến dạng, tối đa):
- 22 giờ ở 158°F (70°C): 33.3%
- 22 giờ ở 212°F (100°C): 62.6%
ASTM D149 – Tính chất điện môi (khoảng, volt/mil):
- Điều kiện mẫu: 1/8”
- Giá trị: 4
ASTM F586 – Hệ số thiết kế:
- Hệ số “m”: 0.50
- Hệ số “y”: 0 psi
ASTM D2000 – Ký hiệu phân loại:
- AA610Z1
Ghi chú:
- Khi tiếp cận áp suất hoặc nhiệt độ tối đa, nên giới hạn PxT dưới 50% giá trị tối đa.
- Giá trị ASTM D2000 dựa trên thử nghiệm trên tấm theo ASTM D412.
- Garlock khuyến nghị hệ số “y” khoảng 100 psi (0.7 N/mm²) cho các loại vật liệu này.
- Style 8316 phù hợp tiêu chuẩn FDA (21CFR177.2600) cho thực phẩm dạng nước, không phù hợp với thực phẩm chứa chất béo hoặc sữa.
3. Nhà phân phối chính hãng sản phẩm Garlock trên thị trường Việt Nam
Tại thị trường Việt Nam, Kiên Dũng là đơn vị cung cấp và phân phối các giải pháp làm kín công nghiệp chính hãng từ Garlock cho nhiều lĩnh vực như nhiệt điện, thực phẩm, hóa chất, dầu khí và sản xuất công nghiệp.
Danh mục sản phẩm Garlock do Kiên Dũng cung cấp bao gồm:
- Gioăng không amiăng BLUE-GARD®
- Gioăng graphite
- Gioăng kim loại
- Gioăng PTFE GYLON®
- Gioăng cao su
- Gioăng sợi vô cơ và vật liệu gasket công nghiệp
- Packing làm kín cho bơm và van
- Phớt cơ khí (Mechanical Seal)
- Vật liệu sealing chuyên dụng cho môi trường nhiệt độ và áp suất cao

Liên hệ với Kiduco báo giá và tư vấn
- Điện thoại: 0988.461.465
- Email: sales@kiduco.com.vn
- Zalo: 0988.461.465
- Facebook: https://www.facebook.com/kiduco





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.