Garlock – BLUE-GARD® Style 3300 đạt chứng từ chất lượng như RoHS 3 Compliance Statement. Cung cấp dưới dạng tấm (sheet) hoặc gioăng cắt sẵn (cut gasket), giúp các xưởng bảo trì dễ dàng tự gia công nhanh chóng tại chỗ.

1. Giới thiệu về sản phẩm gioăng BLUE-GARD® Style 3300
Garlock đã phát triển dòng gioăng BLUE-GARD® Style 3300 như một giải pháp thay thế hiệu quả cho các vật liệu amiăng truyền thống.
Gioăng BLUE-GARD® Style 3300 được sản xuất từ sợi Aramid kết hợp với chất kết dính Neoprene. Cấu trúc này mang lại nhiều ưu điểm nổi bật:
- Độ bền cơ học cao
- Khả năng chịu nhiệt lên đến 371°C
- Kháng dầu, nhiên liệu và môi chất lạnh hiệu quả
- Độ nén và khả năng phục hồi ổn định
- Hạn chế hiện tượng ép đùn khi làm việc ở áp suất cao
Không phải mọi ứng dụng đều cần sử dụng gioăng kim loại cứng. Trên thực tế, việc dùng vật liệu quá cứng có thể gây tập trung ứng suất lên mặt bích hoặc khó đạt được lực siết tối ưu.
Garlock BLUE-GARD® Style 3300 được thiết kế để tạo ra sự cân bằng giữa độ cứng và độ đàn hồi. Với ứng suất lắp ráp khuyến nghị khoảng 6.000 – 10.000 psi, sản phẩm phù hợp với nhiều hệ thống mặt bích ANSI tiêu chuẩn mà không yêu cầu thiết bị siết lực chuyên dụng quá lớn.

2. Thiết kế và thông số kỹ thuật gioăng BLUE-GARD® Style 3300
Garlock BLUE-GARD® Style 3300 được thiết kế để đáp ứng đồng thời yêu cầu chịu nhiệt, chịu áp và độ kín khít cao trong môi trường công nghiệp. Không chỉ nổi bật ở giới hạn nhiệt độ lên đến 371°C (700°F) và áp suất tối đa 1200 PSI, sản phẩm còn sở hữu khả năng kiểm soát rò rỉ rất thấp theo tiêu chuẩn ASTM.
Theo thử nghiệm ASTM F37B với khí Nitơ ở áp suất 30 psig và tải trọng gioăng 3.000 psi, tỷ lệ rò rỉ chỉ khoảng 1.0 ml/giờ, giúp nâng cao độ an toàn và ổn định cho hệ thống vận hành.
Thông số vận hành cơ bản
| Thông số | Giá trị |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | 371°C (700°F) |
| Áp suất tối đa | 1200 PSI |
| Tỷ lệ rò rỉ ASTM F37B | 1.0 ml/giờ |
| Vật liệu cấu tạo | Sợi Aramid + Neoprene |
| Màu sắc | Đen |
Giới hạn PxT theo độ dày vật liệu
Chỉ số PxT (Áp suất × Nhiệt độ) phản ánh khả năng chịu tải tổng hợp của vật liệu trong điều kiện làm việc thực tế.
| Độ dày vật liệu | Giới hạn PxT |
| 1/16 inch | 350.000 (psig × °F) |
| 1/8 inch | 250.000 (psig × °F) |
Khả năng cách điện của vật liệu
BLUE-GARD® Style 3300 còn được ứng dụng trong các hệ thống yêu cầu khả năng cách điện và chống phóng điện bề mặt.
| Điều kiện thử nghiệm | Giá trị điện áp đánh thủng |
| Sấy khô ở 250°F trong 3 giờ | 517 volts/mil |
| Môi trường 100% độ ẩm trong 96 giờ | 73 – 78 volts/mil |
Thông số vật lý theo tiêu chuẩn ASTM
| Thuộc tính | Tiêu chuẩn ASTM | Giá trị |
| Độ nén (Compressibility) | ASTM F36 | 7 – 17% |
| Độ phục hồi (Recovery) | ASTM F36 | 50% |
| Từ biến (Creep Relaxation) | ASTM F38 | 18% |
| Độ bền kéo ngang thớ | ASTM F152 | 2250 psi / 15 N/mm² |
| Tỷ trọng | ASTM F1315 | 1.60 g/cm³ |
| Độ dẫn nhiệt | ASTM F433 | 0.29 – 0.38 W/m°K |
Hệ số thiết kế mặt bích
Thông số “m” và “y” là cơ sở quan trọng để tính toán lực siết bu-lông và khả năng làm kín của mặt bích.
| Hệ số thiết kế | Độ dày 1/16″ và mỏng hơn | Độ dày 1/8″ |
| Hệ số “m” (Maintenance Factor) | 2.1 | 4.0 |
| Hệ số “y” (Seating Stress) | 3050 psi (21.0 N/mm²) | 3500 psi (24.1 N/mm²) |
Đối với hệ thống hơi nước bão hòa, Garlock ưu tiên sử dụng độ dày 1/16″ để tối ưu khả năng làm kín và hạn chế hiện tượng rò rỉ do thiếu ứng suất siết.
Khả năng kháng hóa chất
BLUE-GARD® Style 3300 duy trì độ ổn định tốt khi tiếp xúc với dầu và nhiên liệu công nghiệp trong thời gian dài.
| Môi trường thử nghiệm | Kết quả |
| Dầu ASTM #1 | Độ tăng chiều dày 0 – 15% |
| Nhiên liệu A & B | Độ tăng trọng lượng dưới 20% |

3. Lưu ý lắp đặt, bảo trì cho kỹ thuật viên
Garlock BLUE-GARD® Style 3300 được thiết kế cho nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau như:
- Nước và hơi nước bão hòa
- Dầu và nhiên liệu
- Hệ thống lạnh, môi chất refrigerant
- Đường ống công nghiệp áp suất cao
Nhờ cấu trúc sợi Aramid kết hợp Neoprene, sản phẩm có khả năng làm việc ổn định trong cả môi trường nhiệt độ thấp và môi trường dầu nóng, đồng thời hạn chế hiện tượng phồng rộp hoặc rò rỉ khi thay đổi áp suất đột ngột.
Đặc biệt, BLUE-GARD® Style 3300 cho hiệu quả làm kín cao trong các hệ thống nhiên liệu và dầu bôi trơn nhờ tỷ lệ rò rỉ thấp theo tiêu chuẩn ASTM F37B.
Những lưu ý quan trọng khi lắp đặt
-
- Chọn đúng độ dày gioăng: Sử dụng gioăng mỏng nhất có thể nhưng vẫn bù được độ không phẳng của mặt bích.
- Siết bu-lông đúng kỹ thuật
-
- Siết chéo hình sao (Star Pattern)
- Tăng lực siết theo từng bước
- Đạt 100% mô-men xoắn theo thiết kế
- Thực hiện retorque trước khi vận hành: Garlock khuyến nghị siết lại bu-lông (retorque) trước khi đưa hệ thống vào hoạt động. Ngay cả với vật liệu có độ creep relaxation thấp như BLUE-GARD® Style 3300, bước retorque vẫn rất cần thiết để đảm bảo độ kín ổn định lâu dài.
- Đáp ứng tiêu chuẩn RoHS 3, hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu về môi trường và an toàn sức khỏe trong nhà máy công nghiệp hiện đại.

4. Nhà phân phối chính hãng sản phẩm Garlock trên thị trường Việt Nam
Tại thị trường Việt Nam, Kiên Dũng là đơn vị cung cấp và phân phối các giải pháp làm kín công nghiệp của Garlock, bao gồm:
- Gioăng không amiăng BLUE-GARD®
- Gioăng PTFE GYLON®
- Packing làm kín công nghiệp
- Phớt cơ khí
- Vật liệu sealing và giải pháp làm kín chuyên dụng cho nhà máy
Kiên Dũng còn hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình lựa chọn vật liệu phù hợp:
- Gia công gioăng theo bản vẽ và kích thước yêu cầu
- Tư vấn lựa chọn vật liệu sealing phù hợp từng ứng dụng
- Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt, bảo trì hệ thống nhà máy
- Cung cấp giải pháp giảm rò rỉ và chi phí cạnh tranh

Liên hệ với Kiduco báo giá và tư vấn
- Điện thoại: 0988.461.465
- Email: sales@kiduco.com.vn
- Zalo: 0988.461.465
- Facebook: https://www.facebook.com/kiduco





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.