GYLON® Style 3500 là giải pháp gioăng đệm PTFE gia cường Silica hiệu suất cao, được thiết kế chuyên biệt để xử lý các môi trường hóa chất khắc nghiệt bao gồm axit mạnh, dung môi và hydrocarbons. Quy trình sản xuất độc quyền giúp khắc phục triệt để hiện tượng ‘chảy nguội’ (cold flow), có khả năng làm kín vượt trội, duy trì lực siết bulông ổn định và giảm thiểu tối đa rủi ro phát thải.

1. Giới thiệu về sản phẩm gioăng GYLON® Style 3500 PTFE
GYLON® Style 3500 là vật liệu tấm PTFE hiệu suất cao có chứa silica, được thiết kế để sử dụng với axit mạnh, dung môi, hydrocarbon và các môi chất có tính ăn mòn cao khác.
Đặc tính và lợi ích
- Độ kín cao.
- Hiệu suất vượt trội so với PTFE thông thường.
- Giảm thất thoát sản phẩm và phát thải.
- Giảm hiện tượng creep relaxation.
- Quy trình sản xuất độc đáo giúp giảm thiểu hiện tượng cold flow thường gặp ở các tấm PTFE dạng skived và expanded.
- Khả năng duy trì lực siết bulông rất tốt.
- Chịu được nhiều loại hóa chất khác nhau, giúp kéo dài tuổi thọ sử dụng trong nhiều ứng dụng.
- Cung cấp kích thước tấm lớn hàng đầu trong ngành.
- Tối ưu hóa việc sử dụng vật liệu, giảm lãng phí.
- Nhận diện bằng màu sắc và nhãn hiệu giúp hạn chế sử dụng sai vật liệu.
- Không duy trì sự cháy.
- Không hỗ trợ sự phát triển của vi khuẩn.
Ứng dụng
- Axit mạnh (ngoại trừ axit hydrofluoric).
- Dung môi.
- Hydrocarbon.
- Nước.
- Hơi nước.
- Chlorine.
- Ứng dụng cryogenic.
Đối với dịch vụ oxy, sử dụng “Style 3502 for Oxygen Service”.

2. Thiết kế và thông số kỹ thuật gioăng GYLON® Style 3500 PTFE
Đặc tính vật liệu
- Màu sắc: Fawn
- Thành phần: PTFE với silica
- Môi chất sử dụng (xem hướng dẫn kháng hóa chất): Axit mạnh (ngoại trừ hydrofluoric acid), hơi nước, dung môi, hydrocarbon, chlorine và ứng dụng cryogenic.
Nhiệt độ, °F (°C)
- Tối thiểu: -450 (-268)
- Tối đa: +500 (+260)
Áp suất, psig (bar)
- 1200 (83)
P × T (tối đa), psig × °F (bar × °C)
- 1/32″ và 1/16″: 350.000 (12.000)
- 1/8″: 250.000 (8.600)
Khả năng cháy
- Không duy trì sự cháy
Khả năng phát triển vi khuẩn:
- Không hỗ trợ sự phát triển của vi khuẩn
Đáp ứng các tiêu chuẩn:
- ABS (American Bureau of Shipping)
- FDA (Food and Drug Administration)
- USDA (US Department of Agriculture)
Tính chất vật lý điển hình
| Tiêu chuẩn | Thuộc tính | Giá trị |
| ASTM F36 | Compressibility trung bình, % | 7 – 12 |
| ASTM F36 | Recovery, % | 40 |
| ASTM F38 | Creep Relaxation, % | 18 |
| ASTM D1708 | Tensile Strength (Across Grain), psi (N/mm²) | 2000 (13.8) |
| ASTM D792 | Specific Gravity | 2.10 |
| ASTM D1708 | Modulus @ 100% Elongation, psi (N/mm²) | 1600 (11.0) |
| ASTM F433 | Thermal Conductivity (W/m·K) | 0.36 – 0.45 (2.50 – 3.15) |
| ASTM D149 | Dielectric Properties, volts/mil |
ASTM D149 – Dielectric Properties
| Điều kiện mẫu | 1/16″ | 1/8″ |
| Sau 3 giờ ở 250°F | 362 | – |
| Sau 96 giờ ở độ ẩm tương đối 100% | 61 | – |
ASTM F586 – Design Factors
| Thông số | 1/16″ & nhỏ hơn | 1/8″ |
| m factor | 5.0 | 5 |
| y factor, psi (N/mm²) | 2750 (19.0) | 3500 (24.1) |
ROTT – Hằng số gioăng (Gasket Constants)
1/16″:
- Gb = 949
- a = 0.253
- Gs = 2.6
1/8″:
- Gb = 1980
- a = 0.169
- Gs = 0.393
Đặc tính làm kín
| Thông số | ASTM F37B – Fuel A | DIN 3535 – Nitrogen |
| Gasket Load, psi (N/mm²) | 1000 (7) | 4640 (32) |
| Internal Pressure, psig (bar) | 9.8 (0.7) | 580 (40) |
| Leakage | 0.22 ml/hr | < 0.015 cc/min |
Ghi chú
- Đây là hướng dẫn chung và không nên được sử dụng như cơ sở duy nhất để lựa chọn hoặc loại bỏ vật liệu. Kết quả thử nghiệm ASTM được thực hiện theo ASTM F-104; các đặc tính được nêu mang tính tham khảo.
- Dựa trên kết quả thử nghiệm ASTM tại thời điểm sản xuất. Khi lựa chọn áp suất tối đa, nhiệt độ làm việc liên tục, nhiệt độ tối thiểu hoặc 50% giá trị PxT tối đa, nên tham khảo ý kiến bộ phận kỹ thuật. Giá trị nhiệt độ tối thiểu được đưa ra theo hướng bảo thủ.

3. Nhà phân phối chính hãng sản phẩm Garlock trên thị trường Việt Nam
Tại thị trường Việt Nam, Kiên Dũng là đơn vị cung cấp và phân phối các giải pháp làm kín công nghiệp chính hãng từ Garlock cho nhiều lĩnh vực như nhiệt điện, thực phẩm, hóa chất, dầu khí và sản xuất công nghiệp.
Danh mục sản phẩm Garlock do Kiên Dũng cung cấp bao gồm:
- Gioăng không amiăng BLUE-GARD®
- Gioăng PTFE GYLON®
- Gioăng sợi vô cơ và vật liệu gasket công nghiệp
- Packing làm kín cho bơm và van
- Phớt cơ khí (Mechanical Seal)
- Vật liệu sealing chuyên dụng cho môi trường nhiệt độ và áp suất cao

Liên hệ với Kiduco báo giá và tư vấn
- Điện thoại: 0988.461.465
- Email: sales@kiduco.com.vn
- Zalo: 0988.461.465
- Facebook: https://www.facebook.com/kiduco




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.