Gioăng Garlock Style 2900 thể hiện rõ giá trị kỹ thuật của mình thông qua dữ liệu thử nghiệm ASTM minh bạch và phạm vi ứng dụng được xác định rõ ràng. Từ nền tảng sợi aramid với chất kết dính nitrile, khả năng chịu nhiệt lên đến 371°C, áp suất tối đa 70 bar. Mức rò rỉ hydrocarbon được kiểm soát dưới 1 ml/giờ trong điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn.

1. Giới thiệu về sản phẩm gioăng Style 2900 Utility Grade
Trong ngành sealing công nghiệp, Garlock phát triển danh mục sản phẩm theo nhiều cấp độ ứng dụng, từ dòng phổ thông (Utility Grade) đến hiệu suất cao (Premium Grade). Cách phân chia này giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng vật liệu cần thiết, tránh lãng phí khi sử dụng sản phẩm vượt quá nhu cầu thực tế.
Garlock Style 2900 thuộc dòng Utility Grade, được thiết kế cho các ứng dụng phổ thông với môi chất như:
- Nước
- Dầu
- Xăng
- Hydrocarbon béo
Style 2900 có màu đen đặc trưng, trong khi phiên bản cùng dòng là Garlock Style 2950 nhận diện bằng màu xanh lá. Hai dòng có nền tảng vật liệu tương tự nhưng khác nhau về thông số thiết kế “m” và “y”, giúp tối ưu theo từng điều kiện tải siết và áp suất vận hành.

2. Thiết kế và thông số kỹ thuật gioăng Style 2900 Utility Grade
Vật liệu cấu tạo
Nền tảng của gioăng Garlock Style 2900 là sự kết hợp giữa sợi aramid và chất kết dính nitrile (NBR). Tổ hợp phổ biến trong các dòng gioăng sợi nén không amiăng. Sợi aramid mang lại độ bền kéo và khả năng chịu nhiệt vượt trội, trong khi nitrile binder đảm nhiệm vai trò liên kết sợi.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Phương pháp thử | Giá trị |
| Màu sắc | Trực quan | Đen (2900) / Xanh (2950) |
| Thành phần | – | Sợi aramid + chất kết dính nitrile |
| Nhiệt độ tối thiểu | – | -100 độ F (-75 độ C) |
| Nhiệt độ liên tục tối đa | – | +400 độ F (+205 độ C) |
| Nhiệt độ tối đa (đỉnh) | – | +700 độ F (+371 độ C) |
| Áp suất tối đa | – | 1000 psig (70 bar) |
| P x T (1/32″ và 1/16″) | – | 350,000 psig x độ F (12,000 bar x độ C) |
| P x T (1/8″) | – | 250,000 psig x độ F (8,600 bar x độ C) |
| Độ nén (Compressibility) | ASTM F36 | 8% (trung bình) |
| Độ phục hồi (Recovery) | ASTM F36 | 50% |
| Độ giãn ứng suất (Creep Relaxation) | ASTM F38 | 25% |
| Độ bền kéo ngang thớ | ASTM F152 | 1500 psi (10 N/mm2) |
| Tỷ trọng | ASTM F1315 | 105 lbs/ft3 (1.68 g/cm3) |
| Độ dẫn nhiệt (K) | ASTM F433 | 0.29-0.38 W/m độ K |
Giá trị PxT, tích số giữa áp suất và nhiệt độ, thể hiện giới hạn chịu tải tổ hợp của gioăng. Với độ dày 1/16″, Style 2900 đạt PxT tối đa 350,000 psig x độ F, đủ khả năng vận hành ở điều kiện như 350 độ F và 1,000 psig đồng thời.
Bảng so sánh trực tiếp chỉ số thiết kế “m” (hệ số duy trì) và “y” (ứng suất tựa tối thiểu)
| Thông số thiết kế | Style 2900 | Style 2950 |
| “m” factor – 1/16″ & nhỏ hơn | Cao hơn 4.5 | 4.5 |
| “m” factor – 1/8″ | Cao hơn 7.0 | 7.0 |
| “y” factor – 1/16″ & nhỏ hơn (psi) | > 3,000 | 3,000 (20.7 N/mm2) |
| “y” factor – 1/8″ (psi) | > 4,000 | 4,000 (27.6 N/mm2) |
So sánh Garlock Style 2900, 2950 và dòng cao cấp
| Tiêu chí | Style 2900 | Style 2950 | So sánh với dòng cao cấp |
| Vật liệu nền | Sợi aramid + NBR | Sợi aramid + NBR | Dòng cao cấp dùng sợi carbon/PTFE |
| Nhiệt độ đỉnh | 371 độ C | 371 độ C | Dòng graphite chịu đến 550 độ C |
| Môi chất | Nước, dầu, xăng, HC béo | Nước, dầu, xăng, HC béo | Dòng premium kháng axit, hơi nước |
| Hệ số “m” / “y” | Cao hơn Style 2950 | Thấp hơn Style 2900 | Dòng premium có m và y tối ưu hơn |
| Màu sắc | Đen | Xanh | Đa dạng tùy dòng |
| Chi phí tương đối | Tiết kiệm | Tiết kiệm | Cao hơn 2-5 lần |

3. Lưu ý lắp đặt, bảo trì cho kỹ thuật viên
Quy trình lắp đặt gioăng
Việc lắp đặt gioăng sợi nén cần tuân thủ đúng quy trình siết bu lông và giá trị mô-men xoắn khuyến nghị từ nhà sản xuất để đảm bảo độ kín ổn định.
- Siết bu lông theo trình tự chéo
- Tăng mô-men từng bước qua 3 đến 4 lượt siết
- Đảm bảo lực ép phân bố đồng đều trên toàn bộ bề mặt gioăng
- Sử dụng công cụ tính tải siết phù hợp với thông số mặt bích thực tế
Kỹ thuật viên nên sử dụng Gasket Calculator 6.0 để xác định chính xác tải siết yêu cầu cho từng điều kiện vận hành.
Khuyến nghị bảo trì định kỳ
Sau khoảng 24 giờ vận hành đầu tiên, cần kiểm tra lại mô-men siết để bù cho hiện tượng giãn ứng suất (creep relaxation) xảy ra trong quá trình làm việc.
Đối với các hệ thống có chu trình nhiệt liên tục hoặc dao động nhiệt độ thường xuyên, nên:
- Rút ngắn chu kỳ kiểm tra
- Theo dõi độ ổn định lực siết
- Kiểm tra sớm dấu hiệu suy giảm ứng suất tiếp xúc hoặc rò rỉ
4. Nhà phân phối chính hãng sản phẩm Garlock trên thị trường Việt Nam
Tại thị trường Việt Nam, Kiên Dũng là đơn vị cung cấp và phân phối các giải pháp làm kín công nghiệp chính hãng từ Garlock, bao gồm gioăng không amiăng BLUE-GARD®, gioăng PTFE GYLON®, packing làm kín, phớt cơ khí và nhiều vật liệu sealing chuyên dụng cho nhà máy công nghiệp.
Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật tại Kiên Dũng
- Gia công gioăng theo bản vẽ và kích thước yêu cầu
- Tư vấn lựa chọn vật liệu sealing phù hợp với môi chất và nhiệt độ vận hành
- Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt và bảo trì hệ thống
- Đề xuất giải pháp giảm rò rỉ và tối ưu chi phí vận hành
- Cung cấp vật tư làm kín cho hệ thống đường ống, bơm, van và thiết bị công nghiệp

Liên hệ với Kiduco báo giá và tư vấn
- Điện thoại: 0988.461.465
- Email: sales@kiduco.com.vn
- Zalo: 0988.461.465
- Facebook: https://www.facebook.com/kiduco




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.