Gioăng Garlock Style 2930 Utility Grade phù hợp vận hành tại các nhà máy hóa chất, thực phẩm và dệt nhuộm. Có cấu trúc sợi chống đạn aramid và cao su neoprene, sở hữu những thông số kỹ thuật rõ ràng theo tiêu chuẩn ASTM để bảo vệ các hệ thống cốt lõi

1. Giới thiệu về sản phẩm gioăng Style 2930 Utility Grade
Garlock Style 2930 được phát triển đúng cho nhóm ứng dụng đó: đủ độ bền để vận hành ổn định lâu dài, nhưng vẫn tối ưu chi phí hơn so với các dòng gioăng cao cấp như GYLON® hay Graph-Lock®.
Khả năng chịu nhiệt của Garlock Style 2930
Sản phẩm sử dụng sợi aramid làm khung chịu nhiệt và chịu cơ học, trong khi neoprene chỉ đóng vai trò chất kết dính trong cấu trúc composite ép tấm. Nhờ công thức phối trộn này, gioăng đạt nhiệt độ hoạt động liên tục lên đến 205°C và nhiệt độ tối đa 371°C.
Đây là mức chịu nhiệt phù hợp cho nhiều hệ thống hơi nước, dầu nóng và thiết bị công nghiệp phổ thông, vượt xa khả năng của các vật liệu đệm cellulose thông thường.
Chỉ số PxT và khả năng vận hành
Chỉ số PxT (Pressure × Temperature) là thông số quan trọng để đánh giá khả năng vận hành của gioăng.
Với độ dày 1/16 inch và 1/32 inch, Style 2930 đạt PxT lên đến 350.000 (°F × PSIG), tương đương khoảng 12.000 (Bar × °C). Đây là mức rất cạnh tranh trong phân khúc gioăng không amiăng utility grade.
Đối với độ dày 1/8 inch, PxT giảm xuống khoảng 250.000 (°F × PSIG). Nguyên nhân là gioăng dày hơn sẽ giảm khả năng truyền nhiệt và phân bố ứng suất, vốn là đặc tính vật lý chung của vật liệu làm kín chứ không phải nhược điểm riêng của Style 2930.
2. Thiết kế và thông số kỹ thuật gioăng Style 2930 Utility Grade
Bảng thông số kỹ thuật (Theo tiêu chuẩn ASTM)
| Thuộc tính | Giá trị | Tiêu chuẩn ASTM |
| Độ nén ép (Compressibility) | 10% | F36 |
| Độ phục hồi (Recovery) | 50% | F36 |
| Độ dão ứng suất (Creep Relaxation) | 22.5% | F38 |
| Độ bền kéo ngang thớ (Tensile Across Grain) | 1700 psi (11.7 N/mm²) | F152 |
| Tỷ trọng (Density) | 105 lbs/ft³ (1.68 g/cm³) | F1315 |
| Hệ số m (m factor) cho gioăng $\le$ 1/16″ | 6.0 | F586 |
| Ứng suất lắp đặt tối thiểu (y factor) | 4500 psi (31 N/mm²) | F586 |
- Độ phục hồi 50%: Sau khi chịu nén, gioăng lấy lại một nửa chiều dày ban đầu. Đây là chỉ số quan trọng để duy trì lực siết khi hệ thống giãn nở nhiệt.
- Độ dão ứng suất 22.5%: Theo thời gian, ứng suất trên gioăng sẽ suy giảm khoảng một phần tư. Kỹ sư cần tính toán lực siết ban đầu để bù trừ, hoặc lên lịch siết lại định kỳ.
- Hệ số m = 6.0: Đây là hệ số thiết kế mặt bích theo ASME, cho biết khả năng duy trì kín của gioăng dưới áp suất vận hành. Giá trị 6.0 là khá điển hình cho dòng sợi không amiăng.
Đặc tính làm kín
| Tải trọng lên gioăng | Áp suất trong | Môi chất | Độ rò rỉ |
| 500 psi (3.5 N/mm²) | 9.8 psig (0.7 bar) | Nhiên liệu A | 1.0 ml/hr |
| 3000 psi (20.7 N/mm²) | 30 psig (2 bar) | Nitơ | 2.0 ml/hr |
Cấu trúc vật liệu của Style 2930
Garlock Style 2930 sử dụng sợi aramid, cùng họ với vật liệu chống đạn Kevlar®. Không phải sợi thủy tinh rẻ tiền dễ gãy, không phải cellulose hút ẩm. Kết hợp với cao su neoprene, nó tạo ra cấu trúc bền cơ học, không bị mủn khi tiếp xúc dầu như dòng sợi thực vật, không bị oxy hóa nhiệt ở nhiệt độ vận hành liên tục 205°C.
So sánh Garlock Style 2930 với các dòng gioăng khác
| Dòng sản phẩm | Đặc điểm nổi bật | Khi nên chọn | Khi không phù hợp |
| Garlock Style 2930 | Tối ưu cho nước, hơi, dầu, môi chất thông dụng. Chi phí hợp lý, tải siết thấp | Hệ thống phụ trợ, nước giải nhiệt, hơi áp trung bình, ngân sách bảo trì cần tối ưu | Hóa chất mạnh, nhiệt độ quá cao |
| Garlock Style 3000 | Kháng hóa chất và chịu nhiệt tốt hơn | Axit mạnh, kiềm đặc, môi trường hóa chất khắc nghiệt | Ứng dụng phổ thông cần tiết kiệm chi phí |
| GYLON® | PTFE tái cấu trúc, gần như trơ hóa học | Môi trường oxy hóa mạnh, hóa chất ăn mòn cao | Hệ thống nước hoặc dầu thông thường do chi phí cao |
| Graph-Lock® | Chịu nhiệt rất cao, vận hành ổn định | Hơi quá nhiệt, dầu nhiệt trên 250°C | Hệ thống nhiệt độ trung bình không cần graphite |

3. Lưu ý lắp đặt, bảo trì cho kỹ thuật viên
Quy trình siết bu lông
Ứng suất chuẩn: Ứng suất tối thiểu là 4.800 psi ứng suất ưu tiên để đạt hiệu quả làm kín tốt nhất là từ 6.000 đến 10.000 psi.
Bắt buộc siết lại (Retorque): Phải siết lại bu lông/ty ren trước khi cấp áp cho hệ thống.
- Lý do: Sau lần siết đầu, vật liệu (neoprene và sợi aramid) bị dão ứng suất tự nhiên. Nếu không siết lại, ứng suất thực tế sẽ tụt dưới ngưỡng 4.800 psi gây rò rỉ.
Tiêu chuẩn chọn độ dày gioăng
- Ưu tiên độ mỏng: Độ dày 1/16 inch (khoảng 1.6mm) là lựa chọn tối ưu nhất vì giúp tăng khả năng chịu áp suất – nhiệt độ (PxT) và giảm độ dão ứng suất.
- Trường hợp ngoại lệ: Chỉ dùng loại 1/8 inch khi bề mặt mặt bích không đủ độ phẳng, nhưng phải chấp nhận giảm 30% khả năng chịu PxT.
Chuẩn bị bề mặt mặt bích
- Làm sạch tuyệt đối: Loại bỏ hoàn toàn gỉ sét, dầu mỡ và mầm gioăng cũ.
- Độ nhám lý tưởng: Duy trì độ nhám Ra trong khoảng 3.2 đến 6.3 µm (125-250 µin). Bề mặt quá nhẵn sẽ khó bám gioăng, quá thô ráp sẽ tạo kênh rò rỉ vi mô.
- Xử lý khuyết tật: Mọi vết rỗ sâu trên 0.5mm đều phải được xử lý bề mặt trước khi lắp.
Phải liên hệ kỹ sư KIDUCO khi hệ thống tiệm cận:
- Giới hạn áp suất tối đa, nhiệt độ vận hành liên tục hoặc nhiệt độ tối thiểu.
- Vượt quá 50% chỉ số PxT tối đa.
4. Nhà phân phối chính hãng sản phẩm Garlock trên thị trường Việt Nam
Tại thị trường Việt Nam, Kiên Dũng là đơn vị cung cấp và phân phối các giải pháp làm kín công nghiệp chính hãng từ Garlock, bao gồm gioăng không amiăng BLUE-GARD®, gioăng PTFE GYLON®, packing làm kín, phớt cơ khí và nhiều vật liệu sealing chuyên dụng cho nhà máy công nghiệp.
Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật tại Kiên Dũng
- Gia công gioăng theo bản vẽ và kích thước yêu cầu
- Tư vấn lựa chọn vật liệu sealing phù hợp với môi chất và nhiệt độ vận hành
- Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt và bảo trì hệ thống
- Đề xuất giải pháp giảm rò rỉ, tối ưu chi phí vận hành
- Cung cấp vật tư làm kín cho hệ thống đường ống, bơm, van và thiết bị công nghiệp

Liên hệ với Kiduco báo giá và tư vấn
- Điện thoại: 0988.461.465
- Email: sales@kiduco.com.vn
- Zalo: 0988.461.465
- Facebook: https://www.facebook.com/kiduco





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.