Gioăng KLINGERSIL® C-4430 có khả năng kháng dầu, khí gas, dung dịch muối, nhiên liệu, rượu/cồn, các axit hữu cơ và vô cơ nồng độ trung bình, hydrocacbon, chất bôi trơn và chất làm lạnh.

1. Sản phẩm gioăng bìa KLINGERSIL® C-4430
Thành phần cấu tạo
Được cấu tạo từ các sợi tổng hợp liên kết với cao su NBR và sở hữu khả năng chống biến dạng nén tuyệt vời, vật liệu gioăng đệm này được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống nước nóng và hơi nước ở nhiệt độ cao. Gioăng KLINGERSIL® C-4430 có khả năng kháng dầu, khí gas, dung dịch muối, nhiên liệu, rượu/cồn, các axit hữu cơ và vô cơ nồng độ trung bình, hydrocacbon, chất bôi trơn và chất làm lạnh.
Đặc tính nổi bật và ứng dụng
- Đặc tính: Khả năng phục hồi ứng suất
- Môi trường ứng dụng: Được sử dụng trong các ứng dụng nước nóng và hơi nước ở nhiệt độ cao (used in hot water and higher-temperature steam applications).
- Khả năng kháng dòng sản phẩm: Kháng dầu, khí gas, dung dịch muối, nhiên liệu, rượu/cồn, các axit hữu cơ và vô cơ nồng độ trung bình, hydrocacbon, chất bôi trơn và chất làm lạnh.
Quy cách sản phẩm gioăng tấm bìa KLINGERSIL C-4430
-
- Kích thước tấm: 1000 x 1500 mm, 2000 x 1500 mm
- Độ dày: 0.5 mm, 1.0 mm, 1.5 mm, 2.0 mm, 3.0 mm
- Dung sai:
-
- Độ dày theo tiêu chuẩn DIN 28091-1
- Chiều dài: +/- 50 mm
- Chiều rộng: +/- 50 mm

2. Thông số sản phẩm gioăng KLINGERSIL® C-4430
Dữ liệu kỹ thuật tiêu biểu cho độ dày 2.0 mm
| Đặc tính gốc (Property) | Tiêu chuẩn thử nghiệm / Điều kiện | Đơn vị | Giá trị |
| Độ nén
Compressibility |
ASTM F 36 J | % | 9 |
| Độ đàn hồi hồi phục
Recovery |
ASTM F 36 J | % | 55 |
| Độ giảm ứng suất
Stress relaxation DIN 52913 |
50 MPa, 16 giờ / 175°C | MPa | 39 |
| 50 MPa, 16 giờ / 300°C | MPa | 35 | |
| Độ giảm ứng suất
Stress relaxation BS 7531 |
40 MPa, 16 giờ / 300°C | MPa | 31 |
| Độ nén nóng/lạnh KLINGER
KLINGER cold/hot compression 50 MPa |
Độ giảm chiều dày ở 23°C | % | 8 |
| Độ giảm chiều dày ở 300°C | % | 11 | |
| Độ kín khít
Tightness |
DIN 28090-2 | mg / (s x m) | 0.05 |
| Tỷ lệ rò rỉ đặc trưng
Specific leakrate |
VDI 2440 | mbar x l / (s x m) | 2.13E-05 |
| Độ trương nở chiều dày sau khi ngâm
Thickness increase after fluid immersion ASTM F 146 |
Dầu IRM 903: 5 giờ / 150°C | % | 3 |
| Nhiên liệu B (Fuel B): 5 giờ / 23°C | % | 5 | |
| Khối lượng riêng / Mật độ
Density |
– | g / cm³ | 1.8 |
| Điện trở bề mặt trung bình
Average surface resistance |
ρO | Ω | 4.1 x 10¹³ |
| Điện trở thể tích đặc trưng trung bình
Average specific volume resistance |
ρD | Ω cm | 4.5 x 10¹² |
| Độ bền điện môi trung bình
Average dielectric strength |
Ed | kV / mm | 21.3 |
| Hệ số công suất trung bình
Average power factor |
50 Hz (tan δ) | – | 0.03 |
| Hằng số điện môi trung bình
Average dielectric coefficient |
50 Hz (εr) | – | 6.7 |
| Hệ số dẫn nhiệt
Thermal conductivity |
λ | W / mK | 0.38 |
| Phân loại tiêu chuẩn
Classification acc. to BS 7531:2006 |
Grade AX | – | – |
| Hệ số làm kín theo mã ASME
ASME-Code sealing factors (cho gioăng dày 2.0 mm) |
Cấp độ kín 0.1 mg / (s x m) | MPa | y 20
m 1.6 |
Các hệ số gioăng theo tiêu chuẩn DIN và ASME
| Vật liệu | Độ dày (mm) | sigma v0 (MPa) 25 độ C | sigma vu/0.1 (MPa) 25 độ C | sigma B0 (MPa) 50 độ C | sigma B0 (MPa) 100 độ C | sigma B0 (MPa) 200 độ C | sigma B0 (MPa) 300 độ C | Hệ số “m” (m factor) | Ứng suất “y” (y stress) (MPa) |
| KLINGER SIL C-4430 | 1.0 | >240 | 22 | >240 | 145 | 81 | 65 | 1.1 | 20 |
| 2.0 | 200 | 29 | 200 | 120 | 73 | 56 | 1.6 | 20 | |
| 3.0 | 133 | 29 | 97 | 65 | 40 | 31 | 2.2 | 20 |
Khả năng kháng hóa chất tương đối (Chemical Resistance)
Chú thích mức độ kháng:
- A: Kháng tốt / Không hoặc bị tác động rất ít (small or no attack)
- B: Kháng trung bình / Bị tác động nhẹ đến trung bình (weak till moderate attack)
- C: Không kháng / Bị tác động mạnh (strong attack)
| Nhóm lưu chất / Môi chất | Mức độ kháng | Nhóm lưu chất / Môi chất | Mức độ kháng |
| Hydrocarbon Paraffinic (Paraffinic hydrocarbon) | A | Xeton (Ketone) | C |
| Dầu động cơ (Motor oil) | A | Ester | C |
| Nước (Water) | A | Hợp chất thơm (Aromates) | C |
| Cồn / Rượu (Alcohol) | A | Hydrocarbon chứa Clo (Chlorinated hydrocarbon fluids) | C |
| Axit loãng (Acid diluted) | A | Nhiên liệu động cơ (Motor fuel) | B |
| Kiềm loãng (Base diluted) | A | Dầu khoáng / Chất bôi trơn (Mineral lubricants) | B |

3. KIDUCO cung cấp sản phẩm chính hãng Klinger
KIDUCO tự hào là đơn vị uy tín hàng đầu chuyên cung cấp dòng sản phẩm gioăng bìa cao cấp KLINGERSIL® C-4430.
Cam kết từ KIDUCO
- Sản phẩm chính hãng KLINGER
- Tư vấn đúng vật liệu theo môi trường làm việc
- Hỗ trợ kỹ thuật và lựa chọn gioăng phù hợp
- Cung cấp đầy đủ CO, CQ khi yêu cầu
- Gia công MIỄN PHÍ theo kích thước thực tế

Liên hệ với Kiduco báo giá và tư vấn
- Điện thoại: 0988.461.465
- Email: sales@kiduco.com.vn
- Zalo: 0988.461.465
- Facebook: https://www.facebook.com/kiduco





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.