Gioăng kim loại có rãnh (còn gọi là Maxiprofile) bao gồm một lõi kim loại có khía răng cưa kết hợp với lớp phủ bằng vật liệu mềm. Loại gioăng này chủ yếu được sử dụng trong các ứng dụng bình chứa (vessel), nơi thường có hạn chế về chiều rộng gioăng. Maxiprofile cũng thường được sử dụng để nâng cấp thay thế cho các loại gioăng vỏ bọc kim loại (metal jacketed gaskets) nhờ khả năng làm kín tốt hơn, dễ lắp đặt và có thể tái sử dụng.

1. Sản phẩm gioăng Maxiprofile Kammprofile
Đạt tiêu chuẩn chống cháy theo API 6FB
KLINGER Maxiprofile là gioăng làm kín dạng composite sử dụng lõi kim loại có rãnh (serrated metal core) kết hợp với lớp vật liệu làm kín mềm.
Lõi kim loại được gia công các rãnh đồng tâm trên cả hai bề mặt tiếp xúc. Các rãnh này tạo ra vùng áp suất cao, giúp lớp vật liệu mềm chảy vào mọi khuyết điểm trên bề mặt mặt bích ngay cả khi lực siết bu lông tương đối thấp.
Lớp vật liệu mềm được thiết kế để ép chặt vào các rãnh trên lõi kim loại, đồng thời tạo thành một lớp màng phủ trên các đỉnh răng, giúp đạt mật độ làm kín tối ưu trong các rãnh của biên dạng.
Kết quả là một loại gioăng kết hợp được:
- Khả năng làm kín của vật liệu mềm.
- Độ kín và độ bền cơ học của gioăng kim loại.
Vật liệu lớp phủ tiêu chuẩn
Graphite giãn nở là vật liệu phủ phổ biến nhất được sử dụng cho gioăng Maxiprofile.
Ngoài ra còn có thể sử dụng các vật liệu khác như:
- PTFE cho môi trường hóa chất ăn mòn.
- Mica cho các ứng dụng nhiệt độ cao.
Vật liệu lõi tiêu chuẩn
Gioăng Maxiprofile có thể được sản xuất với nhiều loại vật liệu lõi khác nhau nhằm đáp ứng từng yêu cầu ứng dụng cụ thể.

2. Thông số sản phẩm gioăng Maxiprofile Kammprofile
Yêu cầu về bề mặt mặt bích
Độ nhám bề mặt lý tưởng của mặt bích khi sử dụng gioăng Maxiprofile là:
Ra = 3,2 – 6,3 μm
Các hệ số gioăng của Maxiprofile
- M = 2
- Y = 17,2 MPa
Các giá trị M và Y chỉ được sử dụng trong thiết kế mặt bích theo tiêu chuẩn ASME Boiler and Pressure Vessel Code.
Giới hạn nhiệt độ tối đa
Bảng dưới đây minh họa một số giới hạn nhiệt độ của các vật liệu lõi và lớp phủ khác nhau.
Vật liệu lõi (Winding/Core Material)
| Vật liệu | Nhiệt độ tối đa |
| 304 / 304L | 650°C |
| 316 / 316L | 800°C |
| Duplex 31803 | 800°C |
| 347 Stainless Steel | 870°C |
| 321 Stainless Steel | 870°C |
| Monel 400 | 800°C |
| Nickel 200 | 600°C |
| Titanium | 500°C |
| Inconel | 1000°C |
| Incoloy | 600°C |
| Hastelloy | 700°C |
| Super Duplex | 600°C |
| Alloy 20 | 600°C |
| 254 SMO | 600°C |
| Zirconium | 500°C |
| Carbon Steel | 500°C |
Vật liệu lớp phủ (Filler Material)
| Vật liệu | Nhiệt độ tối đa |
| Graphite | 500°C |
| PTFE | 260°C |
| Mica | 1000°C |
| KLINGERSIL C-4430 | 250°C |
Các giới hạn nhiệt độ trên chỉ áp dụng trong môi trường không khí và không áp dụng cho môi trường lưu chất.
Đặc tính chung của gioăng Maxiprofile
- Làm kín hiệu quả trong dải ứng suất làm kín rất rộng.
- Có thể sử dụng khi lực siết bu lông không đủ để làm kín các loại gioăng thông thường.
- Dễ lắp đặt và thao tác.
- Phù hợp với nhiều điều kiện vận hành khác nhau.
- Lớp phủ mềm giúp bảo vệ bề mặt mặt bích khỏi bị hư hại.
- Hiệu quả làm kín ít bị ảnh hưởng bởi lực siết bu lông không đồng đều.
- Có thể thay mới lớp phủ mềm và tái sử dụng lõi kim loại nếu còn đạt yêu cầu.
Ứng dụng chung
- Bộ trao đổi nhiệt và bình chịu áp lực.
- Ứng dụng nhiệt độ cao và thấp.
- Áp suất cao.
- Điều kiện lực siết bu lông thấp.
- Mặt bích có bề rộng nhỏ.
- Mặt bích bị hư hỏng.
Thiết kế lõi
Thiết kế lõi tiêu chuẩn sử dụng các rãnh song song, giúp phân bố đều ứng suất trên toàn bộ bề mặt gioăng.
Ngoài ra còn có thiết kế Maxiprofile dạng lồi (Convex Maxiprofile), trong đó độ sâu của các rãnh giảm dần về phía tâm biên dạng.
Ứng dụng
- Thích hợp cho nhiều ứng dụng như hơi nước, dầu, hydrocarbon và có thể tùy chỉnh cho các môi trường hóa chất có tính ăn mòn cao hơn.
- Thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ kín cao như clo.
- Đặc biệt phù hợp với các bộ trao đổi nhiệt.
Đặc tính tiêu biểu
- Gioăng áp suất cao với dải ứng suất làm kín rộng.
- Độ kín tuyệt vời ngay cả khi lực siết bu lông thấp.
- Lõi kim loại có thể tái sử dụng sau khi thay lớp phủ.
- Có thể sử dụng nhiều loại vật liệu phủ:
- Graphite
- PTFE
- Mica
- KLINGERSIL
- Soft-Chem (PTFE giãn nở)
Thông số kỹ thuật điển hình
| Thông số | Giá trị |
| Vật liệu lõi | Thép không gỉ SS316L tiêu chuẩn, độ dày 3.0 / 4.0 / 5.0 mm (có thể đặt vật liệu khác) |
| Vật liệu phủ | Graphite dày 0,5 mm |
| Khối lượng riêng lớp phủ | 1 g/cm³ |
| Nhiệt độ tối đa | 500°C (trong môi trường oxy hóa) |
| Áp suất tối đa | >400 bar (phụ thuộc ứng dụng, thiết kế mặt bích… Vui lòng tham khảo KLINGER) |
| Tiêu chuẩn mặt bích | ASME B16.5, DIN, BS10, JIS, AS2129 và các thiết kế theo yêu cầu |
Kiểu thiết kế
LA1
Dùng cho hệ thống đường ống tiêu chuẩn.
Gioăng có biên dạng răng ngang với vòng định tâm tích hợp, phù hợp cho mặt bích Raised Face (RF) và Flat Face (FF).
LA2
Dùng cho bình chịu áp lực và bộ trao đổi nhiệt.
Gioăng có biên dạng răng ngang không có vòng định tâm, phù hợp cho các loại mặt bích:
- Male/Female
- Tongue & Groove
- Grooved Flanges
LA3
Dùng cho hệ thống đường ống tiêu chuẩn đường kính lớn.
Gioăng có biên dạng răng ngang với vòng định tâm rời, phù hợp cho mặt bích Raised Face (RF) và Flat Face (FF).

Đặc điểm
- KLINGER Type T108 là gioăng làm kín dạng lá ghép cứng (rigid laminated gasket), gồm các lớp graphite được liên kết với cả hai mặt của một lõi thép đặc.
- Gioăng graphite Type T108 được thiết kế ban đầu nhằm cung cấp giải pháp thay thế hiệu suất cao với ứng suất làm kín thấp, thay thế cho các loại gioăng bọc kim loại truyền thống và gioăng amiăng ép (compressed asbestos fibre) thường được sử dụng trong các bộ trao đổi nhiệt.
- Lõi của Type T108 có thể được tái sử dụng nếu được chế tạo từ vật liệu phù hợp với yêu cầu của từng ứng dụng.
- Có thể gia công cắt bằng laser thành nhiều hình dạng khác nhau để phù hợp với nhiều kiểu gioăng dùng cho bộ trao đổi nhiệt.
Ứng dụng
- Sử dụng cho nồi hơi và bộ trao đổi nhiệt, đặc biệt phù hợp với các bề mặt làm kín có chiều rộng hẹp.
- Được sử dụng để tạo ra loại gioăng ổn định hơn so với graphite ép lớp truyền thống đối với các gioăng có kích thước lớn.
- Đặc biệt thích hợp cho các ứng dụng trong bộ trao đổi nhiệt.
Đặc tính tiêu biểu
- Giải pháp kinh tế hơn so với gioăng Maxiprofile Type T109 trong các ứng dụng áp suất thấp và yêu cầu làm kín không quá khắt khe.
- Gioăng áp suất trung bình với dải ứng suất làm kín rộng.
- Độ kín rất tốt ngay cả khi lực siết bu lông thấp.
- Khả năng chống ăn mòn tuyệt vời.
- Có thể sản xuất với chiều rộng gioăng nhỏ.
- Đặc biệt phù hợp với các gioăng có hình chữ nhật hoặc các hình dạng không tròn.
Thông số kỹ thuật điển hình
| Thông số | Giá trị |
| Vật liệu lõi tiêu chuẩn | SS304L / SS316L, Thép carbon / Gang mềm (các vật liệu khác có thể cung cấp theo yêu cầu) |
| Vật liệu lớp phủ | Graphite (đối với phiên bản phủ PTFE, vui lòng tham khảo KLINGER) |
| Khối lượng riêng lớp phủ | 1 g/cm³ |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | 450°C |
| Áp suất tối đa | >100 bar (phụ thuộc vào ứng dụng, thiết kế mặt bích… Vui lòng tham khảo KLINGER) |
| Độ dày | Lõi: 3,0 mm (tiêu chuẩn hoặc theo yêu cầu khách hàng)
Lớp phủ: 0,5 mm, graphite tiêu chuẩn với độ tinh khiết >99% |
Lưu ý: Các giá trị nhiệt độ và áp suất tối đa chỉ mang tính tham khảo. Khả năng làm việc thực tế còn phụ thuộc vào môi trường lưu chất, thiết kế mặt bích và điều kiện vận hành cụ thể.
3. KIDUCO cung cấp sản phẩm chính hãng Klinger
KIDUCO tự hào là đơn vị uy tín hàng đầu chuyên cung cấp dòng sản phẩm gioăng bìa cao cấp KLINGER.
Cam kết từ KIDUCO
- Sản phẩm chính hãng KLINGER
- Tư vấn đúng vật liệu theo môi trường làm việc
- Hỗ trợ kỹ thuật và lựa chọn gioăng phù hợp
- Cung cấp đầy đủ CO, CQ khi yêu cầu
- Gia công MIỄN PHÍ theo kích thước thực tế

Liên hệ với Kiduco báo giá và tư vấn
- Điện thoại: 0988.461.465
- Email: sales@kiduco.com.vn
- Zalo: 0988.461.465
- Facebook: https://www.facebook.com/kiduco





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.