KLINGER®top-chem 2000 soft có khả năng chịu tải trọng lớn và độ biến dạng linh hoạt. Sản phẩm được tạo nên từ matrix PTFE đặc thù chứa silicon carbide, tối ưu hóa khả năng kháng hóa chất trong môi trường axit và kiềm mạnh. Đặc biệt, với khả năng tương thích bề mặt cao, KLINGER®top-chem 2000 đạt trạng thái làm kín chặt chẽ ngay cả trong điều kiện vận hành khó khăn nhất.

1. Sản phẩm gioăng PTFE KLINGER®top-chem 2000 soft
KLINGER top-chem 2000 soft mang lại các đặc tính cơ học tối ưu kết hợp với khả năng nén tuyệt vời.
KLINGER top-chem 2000 soft là vật liệu PTFE xốp được gia cường bằng silicon carbide, kết hợp khả năng chịu tải cao với độ nén vượt trội. Là vật liệu gioăng làm kín cho các ứng dụng tải nặng, sản phẩm có khả năng kháng hóa chất xuất sắc trong cả môi trường axit mạnh và kiềm mạnh. Phù hợp với các yêu cầu cơ học cao ở nhiệt độ cao, đồng thời vẫn duy trì độ kín khít ngay cả khi lực ép bề mặt thấp.
Thông số cơ bản
| Thuộc tính | Giá trị |
| Thành phần cơ bản | PTFE xốp gia cường silicon carbide |
| Màu sắc | Xám |
| Kích thước tấm | 1500 × 1500 mm |
| Độ dày | 1.5 mm, 2.0 mm, 3.0 mm |
Chứng nhận
- TA-Luft (không khí sạch)
- Tuân thủ FDA (PTFE)
- Quy định (EU) số 1935/2004 (bao gồm sửa đổi 10/2011)
- Chứng nhận chống thổi bật gioăng (VDI 2200 Blowout)
Dung sai kích thước
- Độ dày: theo DIN 28091-1
- Chiều dài: ±50 mm
- Chiều rộng: ±50 mm

2. Thông số sản phẩm gioăng KLINGER®top-chem 2000 soft
Dữ liệu kỹ thuật
(Giá trị điển hình cho độ dày 2,0 mm)
| Đặc tính | Tiêu chuẩn/Điều kiện | Đơn vị | Giá trị |
| Độ nén (Compressibility) | ASTM F36 M | % | 15 |
| Độ hồi phục (Recovery) | ASTM F36 M | % | 20 |
| Giãn ứng suất (Stress relaxation) | 50 MPa, 16 h / 260°C | MPa | 30 |
| 30 MPa, 16 h / 150°C | MPa | 25 | |
| Nén nóng/lạnh KLINGER ở 50 MPa | Giảm chiều dày tại 23°C | % | 17 |
| Giảm chiều dày tại 260°C | % | 20 | |
| Độ kín (Tightness) | DIN 28090-2 | mg/(s·m) | 0,05 |
| Tăng chiều dày/khối lượng | H₂SO₄ 100%, 18 h / 23°C | % | 1 / 1 |
| HNO₃ 100%, 18 h / 23°C | % | 1 / 2 | |
| NaOH 33%, 72 h / 110°C | % | 2 / 3 | |
| H₂O, 5 h / 100°C | % | 1 / 1 | |
| Khối lượng riêng (Density) | g/cm³ | 2,1 |
Biểu đồ P-T (Áp suất – Nhiệt độ)

(Độ dày 2,0 mm)
Ý nghĩa các vùng trên biểu đồ P-T
Vùng 1
- Vật liệu gioăng thường phù hợp khi xét về khả năng tương thích hóa học.
Vùng 2
- Vật liệu gioăng có thể phù hợp, nhưng nên được đánh giá kỹ thuật trước khi sử dụng.
Vùng 3
- Không lắp đặt gioăng nếu chưa có đánh giá kỹ thuật.
Lưu ý: Luôn kiểm tra khả năng kháng hóa chất của gioăng đối với môi chất sử dụng.
Sigma BO

Áp suất bề mặt tối đa trong điều kiện vận hành (Sigma BO)
Biểu đồ thể hiện áp suất bề mặt tối đa (MPa) mà vật liệu làm kín có thể chịu được, phụ thuộc vào nhiệt độ vận hành. Các đường đặc tính áp dụng cho độ dày vật liệu được chỉ định.
Khác với giá trị Qsmax theo EN 13555, các áp suất bề mặt nêu ở đây dựa trên mức giảm chiều dày tối đa cho phép của vật liệu.
Hiệu suất độ kín (Tightness Performance)

Biểu đồ thể hiện ứng suất lắp ráp cần thiết để đạt được một cấp độ kín nhất định. Việc xác định đường cong dựa trên quy trình thử nghiệm theo EN13555, sử dụng khí Helium ở áp suất 40 bar và nhiệt độ phòng.
Đường cong dốc xuống cho thấy khả năng tăng độ kín của gioăng khi tăng áp suất ép bề mặt.
Bảng khả năng kháng hóa chất KLINGER®top-chem 2000 soft
| Nhóm hóa chất | Mức độ kháng |
| Paraffinic hydrocarbon (Hydrocacbon paraffin) | A |
| Motor fuel (Nhiên liệu động cơ) | A |
| Aromates (Hợp chất thơm) | A |
| Chlorinated hydrocarbon fluids (Chất lỏng hydrocacbon clo hóa) | A |
| Motor oil (Dầu động cơ) | A |
| Mineral lubricants (Chất bôi trơn khoáng) | A |
| Alcohol (Cồn/Rượu) | A |
| Ketone (Xeton) | A |
| Ester (Este) | A |
| Water (Nước) | A |
| Acid (diluted) (Axit loãng) | A |
| Base (diluted) (Bazơ loãng) | A |
Chú thích các mức độ kháng:
- A: Ít hoặc không bị ảnh hưởng (Small or no attack).
- B: Bị ảnh hưởng yếu đến trung bình (Weak till moderate attack).
- C: Bị ảnh hưởng mạnh (Strong attack).
Vật liệu gioăng gia cường sợi

3. KIDUCO cung cấp sản phẩm chính hãng Klinger
KIDUCO tự hào là đơn vị uy tín hàng đầu chuyên cung cấp dòng sản phẩm gioăng bìa cao cấp KLINGER.
Cam kết từ KIDUCO
- Sản phẩm chính hãng KLINGER
- Tư vấn đúng vật liệu theo môi trường làm việc
- Hỗ trợ kỹ thuật và lựa chọn gioăng phù hợp
- Cung cấp đầy đủ CO, CQ khi yêu cầu
- Gia công MIỄN PHÍ theo kích thước thực tế

Liên hệ với Kiduco báo giá và tư vấn
- Điện thoại: 0988.461.465
- Email: sales@kiduco.com.vn
- Zalo: 0988.461.465
- Facebook: https://www.facebook.com/kiduco





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.