Màng van Garlock Style 7992 Neoprene Diaphragm là màng ngăn cao su Neoprene. Kết hợp độ đàn hồi và khả năng giãn dài của cao su Neoprene với độ bền của lớp vải hose duck 22 oz / 567 g gia cường. Khả năng chịu lực và độ bền kéo đứt cao. Garlock 7992 phù hợp cho các hệ thống yêu cầu màng van có độ đàn hồi tốt.

1. Thông tin sản phẩm màng ngăn Style 7992 Neoprene
Màng ngăn Neoprene Garlock Style 7992 có độ đàn hồi cao nhưng vẫn chắc chắn. Sản phẩm được sản xuất với nhiều mức độ bền kéo đứt khác nhau. Được gia cường bằng lớp vải hose duck 22 oz nhằm đáp ứng hầu hết các điều kiện làm việc.

2. Đặc tính của màng bơm cao su Style 7992 Neoprene
Đặc tính và lợi ích
- Đàn hồi cao nhưng vẫn chắc chắn.
- Kết hợp khả năng đàn hồi và độ giãn dài của cao su với độ bền của lớp vải gia cường.
- Được pha chế đặc biệt với nhiều mức độ bền kéo đứt khác nhau, phù hợp với hầu hết các điều kiện làm việc.
Thông số kỹ thuật
- Màng ngăn Neoprene với lớp vải hose duck 22 oz. / 567 g.
- Nhiệt độ tối đa: 250°F / 121°C.

3. Thông số kỹ thuật Style 7992 Neoprene Diaphragm
Tính chất vật liệu (Material properties)
| Thông số | Giá trị |
| Màu sắc (Color) | Đen |
| Thành phần (Composition) | Màng ngăn Neoprene với lớp vải hose duck 22 oz. |
| Độ cứng, Shore A (Durometer, Shore A) | 50 ± 5 |
| Nhiệt độ, tối đa (Temperature, Maximum) | +250°F / +121°C |
| Áp suất, tối đa (Pressure, Maximum) | N/A |
| Lớp hoàn thiện (Finish available) | |
| ↳ Đến 1/8″ (Thru 1/8″) | Satin |
| ↳ Trên 1/8″ (Over 1/8″) | Satin |
| Số lớp (Number of plies) | |
| ↳ 1/16″, 3/32″, 1/8″ | 1 |
| ↳ 3/16″ | 2 |
| ↳ 1/4″ | 3 |
| Mật độ sợi trên mỗi inch (Thread count per inch) | |
| ↳ Sợi dọc (Warp) | 20 ± 1 |
| ↳ Sợi ngang (Fill) | 20 ± 1 |
| Số sợi (Yarns (ply)) | 4 |
Tính chất vật lý (Physical properties)
| Tiêu chuẩn | Thông số | Giá trị |
| ASTM D412 | Độ bền kéo của cao su đàn hồi, psi (N/mm²) (Elastomer tensile strength) | 1500 (10,4) |
| ASTM D412 | Độ bền kéo của lớp vải gia cường, sợi dọc và sợi ngang, psi (N/mm²) (Insert tensile strength, warp and fill) | 150 (1,04) |
| ASTM D412 | Độ giãn dài cực hạn của cao su đàn hồi (Elastomer ultimate elongation), % | 375 |
| ASTM D751 | Thử độ bền kéo đứt trên lỗ mở đường kính 2″ (50 mm) (Burst test across 2″ (50 mm) dia. opening) | |
| ↳ 1/16″ – 1 lớp | psi (bar) | 235 (16) |
| ↳ 1/8″ – 1 lớp | psi (bar) | 290 (20) |
| ASTM F586 | Hệ số thiết kế (Design factors) | |
| ↳ Hệ số “m” (m factor) | 1,25 | |
| ↳ Hệ số “y”, psi (N/mm²) (y factor) | 400 (2,8) | |
| ASTM D2000 | Mã phân loại vật liệu (Line call out) | 2BC520A14B14E014E034F17³ |

Liên hệ với Kiduco báo giá và tư vấn
- Điện thoại: 0988.461.465
- Email: sales@kiduco.com.vn
- Zalo: 0988.461.465
- Facebook: https://www.facebook.com/kiduco





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.