Tại Kiên Dũng, chúng tôi duy trì một lượng hàng tồn kho lớn và đa dạng các dòng sản phẩm chiến lược. Một sự đầu tư dài hạn nhằm mang đến lợi ích kinh tế trực tiếp cho khách hàng. Nhờ nguồn hàng được nhập khẩu chính ngạch với số lượng lớn từ trước, chúng tôi giảm thiểu được tối đa biến động chi phí do tỷ giá hay logistics. Chính nguồn hàng sẵn kho dồi dào này cho phép Kiên Dũng đưa ra mức giá cạnh tranh và bình ổn nhất, giúp doanh nghiệp của quý khách hàng tiết kiệm tối ưu chi phí thu mua.
Tổng hợp sản phẩm tồn kho tại Kiên Dũng
|
STT |
Tên hàng | ĐVT | Số lượng |
Liên hệ |
| 1 | Ống chắn bụi Model: P.C.D 150; ID=107.5; OD=130; ống dạng xoắn ốc co dãn, chiều dài dãn tối đa 717mm, co lại tối thiểu 177mm vật liệu bằng cao su không kèm phụ kiện kết nối | Cái | LIÊN HỆ | |
| 2 | Ống chắn bụi Model: JH65-714, ống loại không co dãn, chiều dài 714mm vật liệu bằng cao su không kèm phụ kiện kết nối | Cái | LIÊN HỆ | |
| 3 | Ống chắn bụi Model: JH65-185/1295, ống dạng xoắn ốc co dãn, chiều dài dãn tối đa1295mm, co lại tối thiểu 185mm vật liệu bằng cao su không kèm phụ kiện kết nối | Cái | LIÊN HỆ | |
| 4 | Ống chắn bụi Model: JH55-30/210, ống dạng xoắn ốc co dãn, chiều dài dãn tối đa210mm, co lại tối thiểu 30mm vật liệu bằng cao su không kèm phụ kiện kết nối | Cái | LIÊN HỆ | |
| 5 | Ống chắn bụi Model: JH55-100/700, ống dạng xoắn ốc co dãn, chiều dài dãn tối đa 700mm, co lại tối thiểu 100mm vật liệu bằng cao su không kèm phụ kiện kết nối | Cái | LIÊN HỆ | |
| 6 | Ống chắn bụi Model: JH65-336.5/2196.5, ống dạng xoắn ốc co dãn, chiều dài dãn tối đa2196.5mm, co lại tối thiểu 336.5mm vật liệu bằng cao su không kèm phụ kiện kết nối | Cái | LIÊN HỆ | |
| 7 | Ống chắn bụi Model: P.C.D 130; ID=100; OD=130; ống dạng xoắn ốc co dãn, chiều dài dãn tối đa 2360mm, co lại tối thiểu 500mm vật liệu bằng cao su không kèm phụ kiện kết nối | Cái | LIÊN HỆ | |
| 8 | Ống chắn bụi Model: P.C.D 130; ID=100; OD=130; ống dạng xoắn ốc co dãn, chiều dài dãn tối đa 2395mm, co lại tối thiểu 535mm vật liệu bằng cao su không kèm phụ kiện kết nối | Cái | LIÊN HỆ | |
| 9 | Ống chắn bụi Model: P.C.D 150; ID=107.5; OD=130; ống dạng xoắn ốc co dãn, chiều dài dãn tối đa 810mm, co lại tối thiểu 275mm vật liệu bằng cao su không kèm phụ kiện kết nối | Cái | LIÊN HỆ | |
| 10 | Van an toàn chống cháy ngược BEDA RB-04-05 , van bằng đồng đường kính trong 3/8″-1/2″ | Cái | LIÊN HỆ | |
| 11 | Van đóng ngắt nhanh an toàn BEDA SSD-02-05 / 6mm 1/2″, dùng cho béc cắt 6mm 1/2″ công dụng: an toàn chống cháy nổ ngăn lửa đi từ béc cắt cháy ngược vào phía bên trong bình oxy | Cái | LIÊN HỆ | |
| 12 | Van 1 chiều chống cháy ngược khí oxy BEDA VHX-04-05 , dùng cho béc cắt 6mm 1/2″ khóa đóng mở nhanh 1/2 vòng, công dụng: ngăn lửa đi từ béc cắt cháy ngược vào phía bên trong bình oxy | Cái | LIÊN HỆ | |
| 13 | Phốt làm kín U-cup #04, P/N: 000003N, 1 cái/bộ, phụ tùng cho bơm màng khí nén BA100S6TTT, NSX: Chourong | Cái | LIÊN HỆ | |
| 14 | Phốt làm kín #10, P/N: 1000010X, 1 cái/bộ, phụ tùng cho bơm màng khí nén BA100S6TTT, NSX: Chourong | Cái | LIÊN HỆ | |
| 15 | Vòng đệm cao su #11, P/N: 1000011N, 5 cái/bộ, phụ tùng cho bơm màng khí nén BA100S6TTT, NSX: Chourong | Cái | LIÊN HỆ | |
| 16 | Vòng đệm cao su #12, P/N: 1000012N, 5 cái/bộ, phụ tùng cho bơm màng khí nén BA100S6TTT, NSX: Chourong | Cái | LIÊN HỆ | |
| 17 | Vòng đệm cao su #15, P/N: 1000015N, 4 cái/bộ, phụ tùng cho bơm màng khí nén BA100S6TTT, NSX: Chourong | Cái | LIÊN HỆ | |
| 18 | Vòng đệm làm kín #03, P/N: 100003F, 2 cái/bộ, phụ tùng cho bơm màng khí nén BA100S6TTT, NSX: Chourong | Cái | LIÊN HỆ | |
| 19 | Vòng đệm cao su #05, PN: 100005N, 5 cái/bộ, phụ tùng cho bơm màng khí nén BA100S6TTT, NSX: Chourong | Cái | LIÊN HỆ | |
| 20 | Piston khí nén #06, P/N: 100006X, 1 cái/bộ, phụ tùng cho bơm màng khí nén BA100S6TTT, NSX: Chourong | Cái | LIÊN HỆ | |
| 21 | Phốt làm kín #07, P/N: 100007X, 4 cái/bộ, phụ tùng cho bơm màng khí nén BA100S6TTT, NSX: Chourong | Cái | LIÊN HỆ | |
| 22 | Vòng đệm làm kín #08, PN: 100008X, 5 cái/bộ, phụ tùng cho bơm màng khí nén BA100S6TTT, NSX: Chourong | Cái | LIÊN HỆ | |
| 23 | Van kiểm tra PTFE #18, P/N: 10018T, 4 cái/bộ, phụ tùng cho bơm màng khí nén BA100S6TTT, NSX: Chourong | Cái | LIÊN HỆ | |
| 24 | Van kiểm tra PTFE #19, P/N: 10019T, 4 cái/bộ, phụ tùng cho bơm màng khí nén BA100S6TTT, NSX: Chourong | Cái | LIÊN HỆ | |
| 25 | Màng bơm trái/phải #22, P/N: 100BN, 2 cái/bộ, phụ tùng cho bơm màng khí nén BA100S6TTT, NSX: Chourong | Cái | LIÊN HỆ | |
| 26 | Màng bơm trái/phải #22, P/N: 100CT, 2 cái/bộ, phụ tùng cho bơm màng khí nén BA100S6TTT, NSX: Chourong | Cái | LIÊN HỆ | |
| 27 | Đệm khí máy rung khuôn – AIR SPRING T272/NHT code T272.2.190/HT | Cái | LIÊN HỆ | |
| 28 | Van giảm áp oxy SL/SP-91400 nhà SX: SALDOTECNICA | Cái | LIÊN HỆ | |
| 29 | Bộ giảm áp khí gas SL/SP 91401, NSX: SALDOTECNICA | Cái | LIÊN HỆ | |
| 30 | Van giảm áp oxy SL/SG-91420-3/4 nhà SX: SALDOTECNICA | Cái | LIÊN HỆ | |
| 31 | Van một chiều chống cháy ngược khí oxy SL/12E 92260E, NSX: SALDOTECNICA | Cái | LIÊN HỆ | |
| 32 | Van một chiều chống cháy ngược khí oxy SL/12E 92265E, nhà SX: SALDOTECNICA | Cái | LIÊN HỆ | |
| 33 | Đầu nối cáp hình quả lê size 9, TH2709, Nhãn hiệu: THLE | Cái | LIÊN HỆ | |
| 34 | Đầu nối cáp hình quả lê size 10, TH2710, Nhãn hiệu: THLE | Cái | LIÊN HỆ | |
| 35 | Đầu nối cáp hình quả lê size 11, TH2711, Nhãn hiệu: THLE | Cái | LIÊN HỆ | |
| 36 | Đầu nối cáp hình quả lê size 13, TH2713, Nhãn hiệu: THLE | Cái | LIÊN HỆ | |
| 37 | Khóa nối nhanh size 7, TH2757, Nhãn hiệu: THLE | Cái | LIÊN HỆ | |
| 38 | Khóa nối nhanh size 9, TH2759, Nhãn hiệu: THLE | Cái | LIÊN HỆ | |
| 39 | Khóa nối nhanh size 10, TH2760, Nhãn hiệu: THLE | Cái | LIÊN HỆ | |
| 40 | Khóa nối nhanh size 11, TH2761, Nhãn hiệu: THLE | Cái | LIÊN HỆ | |
| 41 | Khóa nối nhanh size 13, TH2763, Nhãn hiệu: THLE | Cái | LIÊN HỆ | |
| 42 | Van an toàn cho khí Gas – Contessi SAFETY DEVICE ARIETE GP for blow pipe / flexible hose – EN ISO 5175-1 Conn. (i/o): G3/8″M/F – for gas Code : 0626 333203 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 43 | Thanh đốt (mồi lửa) cho thiết bị hàn cắt chuyên dụng scarfing (DxL): đường kính 4,7x1000mmL, hãng SX CONTESSI | Cái | LIÊN HỆ | |
| 44 | Trục các đăng, tbvgc 03.LC2.XTP.TCĐ.00 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 45 | Đệm giảm chấn khớp nối GR-42, D95xd46x20mm | Cái | LIÊN HỆ | |
| 46 | Khớp nối khóa trục REACH-01 80×120 (Hàng Huỳnh Hiển) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 47 | Béc phun áp lực Model: SF40.01.316 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 48 | Béc phun áp lực Model: SF40.05.316 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 49 | Scarfing nozzle YMZ-8 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 50 | Béc phun áp lực (DESCALING TIP) model HWL 2162 F1AM, NSX: PNR ITALIA S.R.L | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 51 | Béc phun áp lực 490.444.30.CA.00.0 (Full Cone Nozzle), Vật liệu: 2.0401, NSX: LECHLER | Cái | LIÊN HỆ | |
| 52 | Béc phun áp lực 490.484.30.CA.00.0 (Full Cone Nozzle), Vật liệu: 2.0401, NSX: LECHLER | Cái | LIÊN HỆ | |
| 53 | Béc phun áp lực 490.484.30.CC.00.0 (Full Cone Nozzle), Vật liệu: 2.0401, NSX: LECHLER | Cái | LIÊN HỆ | |
| 54 | Béc phun áp lực 490.524.30.CA.00.0 (Full Cone Nozzle), Vật liệu: 2.0401, NSX: LECHLER | Cái | LIÊN HỆ | |
| 55 | Béc phun áp lực 490.564.30.CA.00.0 (Full Cone Nozzle), Vật liệu: 2.0401, NSX: LECHLER | Cái | LIÊN HỆ | |
| 56 | Béc phun áp lực 490.564.30.CC.00.0 (Full Cone Nozzle), Vật liệu: 2.0401, NSX: LECHLER | Cái | LIÊN HỆ | |
| 57 | Béc phun áp lực 490.604.30.CC.00.0 (Full Cone Nozzle), Vật liệu: 2.0401, NSX: LECHLER | Cái | LIÊN HỆ | |
| 58 | Béc phun áp lực 490.684.30.CE.00.0 (Full Cone Nozzle), Vật liệu: 2.0401, NSX: LECHLER | Cái | LIÊN HỆ | |
| 59 | Béc phun 650.922.30.BE.00.0 (Flat Fan Nozzle), NSX: LECHLER | Cái | LIÊN HỆ | |
| 60 | Bộ điều khiển logic xử lý lập trình (PLC) CPU32 hiệu BST, giao diện kết nối RS232 TCP/IP điện áp nguồn 24V | Cái | LIÊN HỆ | |
| 61 | Đồng hồ áp suất có dầu, 0~160Kgf/cm2, ren 21 mặt sau Loại P255. Vật liệu: vỏ inox 304SS, chân inox 316SS Đường kính mặt: 100mm. Chân ren 1/2″NPT | Cái | LIÊN HỆ | |
| 62 | Bạc lót tự bôi trơn CNP20 SF2Y 2834 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 63 | Bạc lót tự bôi trơn CNP20 SF2Y 4550 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 64 | Bạc lót tự bôi trơn CNP20 SF2Y 5060 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 65 | Bạc lót tự bôi trơn CNP-JDB 100x120x62.5 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 66 | Bạc lót tự bôi trơn CNP-JDB 10x17x45 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 67 | Bạc lót tự bôi trơn CNP-JDB 120x135x60 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 68 | Bạc lót cổ trục tự bôi trơn CNP-JDB 16x22x15, công dụng dùng làm ổ trượt lắp vào gối đỡ trục làm giảm ăn mòn cổ trục cán cao su tạo hình lốp xe | Cái | LIÊN HỆ | |
| 69 | Bạc lót tự bôi trơn CNP-JDB 16x22x20 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 70 | Bạc lót tự bôi trơn CNP-JFB 160*180*120/10*210 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 71 | Cánh bơm/ Impeller, bộ phận của bơm ly tâm model: CPN150-125-315, Serial No: 120253, NSX: Jiangsu Yamei (Đơn giá: 12.292.295đ) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 72 | Machine Seal Gland/ Phốt bơm Pos. No.: 04 Material: Cast Iron HT200 Pump Specification: – Model: IHF125-100-250 – Pump Serial No.: 120376/2401609 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 73 | Màng đệm làm kín cho bộ truyền động van điều khiển bằng khí nén UMAI/SAI/MFI-30 NBR hãng ARCA | Cái | LIÊN HỆ | |
| 74 | (Hàng lỗi) Bọc nỉ trục truyền động tháp giải nhiệt ID1066x1500x6mm(3347.24*1500*6mm) (Đơn giá: 21.557.222đ) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 75 | (Hàng lỗi) Bọc nỉ trục truyền động tháp giải nhiệt L3768*W1500*T6mm, 480C, 430g/m2/mm, vật liệu bằng vải tổng hợp sợi chịu nhiệt P-Aramid | Cái | LIÊN HỆ | |
| 76 | Tấm bọc nỉ trục tháp giải nhiệt TB CBB KR 62 1700mmWx3347.24mmLx6mmT chịu nhiệt: 350-500 độ C, vật liệu bằng vải dệt sợi tổng hợp 100% Para-Aramid chỉ dùng cho mục đích kỹ thuật | Cái | LIÊN HỆ | |
| 77 | Băng truyền TB CBB KR/KR B123 3778×2100 kích thước 2100mmWx12mmTx3778mmL | Cái | LIÊN HỆ | |
| 78 | Module cổng nối EL1012 24VDC, NSX: BECKHOFF, thiết bị cổng kết nối đường truyền dữ liệu của máy xử lý dữ liệu tự động giám sát tự động hóa dây chuyền nhà máy cán thép | Cái | LIÊN HỆ | |
| 79 | Tube Capilary 1.5-1.8x100mm | Hộp | LIÊN HỆ | |
| 80 | Lò xo đĩa Ø25.4/Ø50*2.25mm; 51CrV4; DIN 2093 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 81 | Gia công vòng thép tròn KT: Ø400mm x 14mm | vòng | LIÊN HỆ | |
| 82 | Y lọc bằng thép không gỉ 304, KT: 4 “, 150#, kết nối mặt bích RF (Đơn giá: 7.372.800đ) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 83 | Vải chịu nhiệt Ceramic Tape 50mmW x 3mmT x 30ML | Cuộn | LIÊN HỆ | |
| 84 | Vải sợi thủy tinh (Fiberglass fabrics) kích thước 25m x 1m x 1.5mm, vật liệu chính vải dệt sợi thủy tinh tráng phủ silicon 2 mặt dùng bọc cách nhiệt cho đường ống lò hơi công nghiệp | Cuộn | LIÊN HỆ | |
| 85 | Vải thủy tinh phủ silicone 2 mặt kt 1.5mm x1mx50m | Cuộn | LIÊN HỆ | |
| 86 | Vòng đệm cho mặt bích 157 X 170 X 10.50/18.50mm | Cái | LIÊN HỆ | |
| 87 | Đai ốc thép M20 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 88 | Vòng đệm kim loại FK5-ISD 120/130×3.92 (2×1,96 RD), NSX: FEY, vật liệu bằng kim loại kết hớp vật liệu khác dùng làm kín cơ khi, bộ 1 cái | Cái | LIÊN HỆ | |
| 89 | Vòng đệm kim loại FK5-ISD 130/141×3.92 (2×1,96 RD), NSX: FEY, vật liệu bằng kim loại kết hớp vật liệu khác dùng làm kín cơ khi, bộ 1 cái | Cái | LIÊN HỆ | |
| 90 | Vòng đệm kim loại FK5-ISD 135/146×3.92 (2×1,96 RD), NSX: FEY, vật liệu bằng kim loại kết hớp vật liệu khác dùng làm kín cơ khi, bộ 1 cái | Cái | LIÊN HỆ | |
| 91 | Vòng đệm kim loại FK5-ISD 150/162×4 (2×2 RD), NSX: FEY, vật liệu bằng kim loại kết hớp vật liệu khác dùng làm kín cơ khi, bộ 1 cái | Cái | LIÊN HỆ | |
| 92 | Van truyền động khí nén FK20NC hiệu COAX DN 20 mm 8.4m3/h, loại van hoạt động bằng điện từ dùng cho hệ thống truyền động khí nén dây chuyền quấn cuộn tôn | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 93 | Phớt làm kín cơ khí DT11, Material: CAR/SIC/VIT/316/316 vật liệu thép không gỉ kết hợp vật liệu khác dùng làm kín cơ khí | Cái | LIÊN HỆ | |
| 94 | Cáp sợi quang GFK07VA, dia 4, 10m đầu nối M10/D8mm, Order No 8107VAX01, MAKER: PAULY | Cái | LIÊN HỆ | |
| 95 | Béc phun áp lực JCM 2245 T1 (Flat Jet Nozzle), 3/8 BSPT BRASS, NSX: PNR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 96 | Béc phun áp lực JCM 2390 T1 (Flat Jet Nozzle), 3/8 BSPT BRASS, NSX: PNR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 97 | Bạc lót cổ trục phi 62mm x phi 75mm x 66mmL AS, DWG: CB.26.1A2.M1514 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 98 | Van khí nén MK20-14 20C1 3/4DC 24L 16 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 99 | Bảng điều khiển Reineke Simatic OP3, p/n 01/90006 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 100 | Công tắc áp lực E01BK1 T/L=1,700mm L/W=500mm 2-wire type, dùng bảo vệ quá tải cho thang tải hàng nhà máy | Cái | LIÊN HỆ | |
| 101 | Công tắc áp lực E01BK1 T/L=1,300mm L/W=500mm 2-wire type, dùng bảo vệ quá tải cho thang tải hàng nhà máy | Cái | LIÊN HỆ | |
| 102 | Công tắc áp lực E01BK1 T/L=800mm L/W=500mm 2-wire type, dùng bảo vệ quá tải cho thang tải hàng nhà máy | Cái | LIÊN HỆ | |
| 103 | Máy thổi khí DONG KUN DB301, 50/60HZ, 220V, 1 pha, 2P | Cái | LIÊN HỆ | |
| 104 | Khớp nối cao su giãm nở 5″ x 150LB x 235mmL A105 (dùng cho đường ống dẫn nước) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 105 | Bộ lưu điện (tích điện tuyến tính) SWL-PM30Y, công suất: 123W, 8A, 220V, công dụng: duy trì hoạt động của thiết bị điện không bị gián đoạn khi điện lưới gặp sự cố | Cái | LIÊN HỆ | |
| 106 | Bộ ống dẫn 20m, gồm ống dẫn gas DN10x20m, G3/8H (0.95cm) và ống dẫn oxy DN13x20m G1/2 (1.27cm) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 107 | Bộ van an toàn , gồm: van an toàn cho gas LG/GRM/D, G3/8H (0.95cm) và van an toàn cho oxy LG/GRM, G1/2 (1.27cm) | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 108 | Đầu phun áp lực GAQ 2124 B31 1/4 BSP SS316L bộ phận dùng cho hệ thống phun tẩy rửa bề mặt kim loại | Cái | LIÊN HỆ | |
| 109 | Dụng cụ đột dập TC48 D70*750, phụ tùng của máy cắt thuỷ lực | Cái | LIÊN HỆ | |
| 110 | Dụng cụ đột dập TC125 D90*840, phụ tùng của máy cắt thuỷ lực | Cái | LIÊN HỆ | |
| 111 | Hộp số giảm tốc SHINHAN Type SM 4 A I – R – 0, dùng truyền động cơ khi dây chuyền SX thép | Cái | LIÊN HỆ | |
| 112 | Van điện từ SKP, SV 1130-DC24V-G-P-01, dùng trong truyền động thủy lực | Cái | LIÊN HỆ | |
| 113 | Áo bảo vệ xi lanh bằng cao su, Extended length: 500mm, Bellow ID 47mm Bellow OD 60mm Collar 1 ID 30mm Collar 1 Width 20mm, Collar 2 ID 47mm Collar 2 Width 30mm | Cái | LIÊN HỆ | |
| 114 | Vòng đệm cho hộp số MG205 (F=205*0.87T), P/N: 60002254 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 115 | Ống sục khí bio HA65, size 2″ DN50 | m | LIÊN HỆ | |
| 116 | Khớp nối cao su 2 đầu mặt bích DN400 PN10, khớp nối bằng cao su đã gia cố có kèm phụ kiện mặt bích ghép nối bằng kim loại | Cái | LIÊN HỆ | |
| 117 | Vòng chắn bụi, kích thước: Open Length: 240mm, Close Length: 76mm ID_top: 59mm, ID_bottom: 75mm, bản vẽ: 1RE2330-6003 OD: 90mm, vật liệu bằng cao su | Cái | LIÊN HỆ | |
| 118 | Vòng chắn bụi, kích thước: Open Length: 350mm, Close Length: 92mm ID_top: 59mm, ID_bottom: 75mm, bản vẽ: 1RE2330-6003 OD: 90mm, vật liệu bằng cao su | Cái | LIÊN HỆ | |
| 119 | Vòng chắn bụi, kích thước: Open Length: 200mm, Close Length: 66mm ID_top: 41mm, ID_bottom: 62mm, bản vẽ: 1RE2330-6014 OD: 80mm, vật liệu bằng cao su | Cái | LIÊN HỆ | |
| 120 | Khớp nối cao su 2 đầu mặt bích DN350 (14″) PN10 L=265, khớp nối bằng cao su đã gia cố có kèm phụ kiện mặt bích ghép nối bằng kim loại | Cái | LIÊN HỆ | |
| 121 | Van màng khí nén 20AT, kích thước đường ống G 3/4″, áp suất khí nén đầu vào/ra – Air/bar: 0.35 – 8.5 N.m, van dùng trong trong hệ thống truyền động khí nén dây chuyền nhà máy thép | Cái | LIÊN HỆ | |
| 122 | Phốt làm kín cao su CARCOSEAL/TAD/L-HG700 157x170x14 (18) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 123 | Bộ mã hóa vòng quay (Encoder) Heidenhain EXE 102 TTLx50 5,00 RV OT MI 27B09 27S012 // 536421-20, dùng để đếm số vòng quay của trục động cơ | Cái | LIÊN HỆ | |
| 124 | Cơ cấu hãm cần trục DEMAG KB225 // 09979133 bộ phận của cần trục DEMAG loại phương tiện di chuyển trên đường sắt thanh ray nhà xưởng | Cái | LIÊN HỆ | |
| 125 | Tấm chèn kín bằng sợi khoáng cách nhiệt amiang 3mm x 1000mm x 12m/cuộn | Cuộn | LIÊN HỆ | |
| 126 | Vòng Bi NN3018M2KC1NAMYP5 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 127 | Van bi điều khiển bằng khí nén Type1700, DN15 (Đơn giá: 3.327.655đ) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 128 | Piston cho van thủy lực DN16 2:1, P/N: HE003255, NSX: Evertz, bộ phận của van dùng trong truyền động dầu thủy lực | Cái | LIÊN HỆ | |
| 129 | Đầu phun áp lực HE010554, NSX: Evertz (Đơn giá: 2.229.629đ) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 130 | Đầu béc phun với góc nghiêng 37 độ DN16 2:1 G1/2″, P/N: HE011628, NSX: Evertz, dùng cho hệ thống phun xịt áp lực dầu cán làm nguội dây chuyền cán tôn | Cái | LIÊN HỆ | |
| 131 | Đầu béc phun với góc nghiêng 41 độ DN16 2:1 G1/2″, P/N: HE011629, NSX: Evertz, dùng cho hệ thống phun xịt áp lực dầu cán làm nguội dây chuyền cán tôn | Cái | LIÊN HỆ | |
| 132 | Đầu béc phun với góc nghiêng 24 độ, DN16 2:1 G1/2”, P/N: HE011654, NSX: Evertz, dùng cho hệ thống phun xịt áp lực dầu cán làm nguội dây chuyền cán tôn | Cái | LIÊN HỆ | |
| 133 | Đầu béc phun với góc nghiêng 37 độ, DN16 2:1 G1/2”, P/N: HE011655, NSX: Evertz, dùng cho hệ thống phun xịt áp lực dầu cán làm nguội dây chuyền cán tôn | Cái | LIÊN HỆ | |
| 134 | Đầu béc phun với góc nghiêng 41 độ, DN16 2:1 G1/2″, P/N: HE011656, NSX: Evertz, dùng cho hệ thống phun xịt áp lực dầu cán làm nguội dây chuyền cán tôn | Cái | LIÊN HỆ | |
| 135 | Đầu béc phun với góc nghiêng 27 độ DN16 2:1 G1/2″, P/N: HE011657, NSX: Evertz, dùng cho hệ thống phun xịt áp lực dầu cán làm nguội dây chuyền cán tôn | Cái | LIÊN HỆ | |
| 136 | Bộ phốt và vòng đệm làm kín dùng cho van thủy lực DN63xPN400, P/N: HV000025, NSX: Evertz, bộ gồm 16 cái, vật liệu bằng kim loại kết hợp cao su | Cái | LIÊN HỆ | |
| 137 | Béc phun phẳng 30 độ 79 lít/phút – 5 bar, P/N: SD008840, NSX: Evertz, dùng cho hệ thống phun xịt áp lực dầu cán làm nguội dây chuyền cán tôn | Cái | LIÊN HỆ | |
| 138 | Ống nối mềm A00.3-20000DN13-1/2L-1/2L, P/N 075593 (new GEGA, P/N: 089566) L: 16m, màu đỏ có kèm phụ kiện kết nối | Cái | LIÊN HỆ | |
| 139 | Thiết bị an toàn chống cháy ngược khí gas GEGA LG/GRM/D G 3/8 LH, P/N: 107807 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 140 | Đầu kẹp ống thổi khí oxy lò cao Saldo, SL/04 93502, NSX: SALDOTECNICA | Cái | LIÊN HỆ | |
| 141 | Đầu kẹp ống thổi khí oxy lò cao Saldo, SL/04 93503, 1/4″, NSX: SALDOTECNICA | Cái | LIÊN HỆ | |
| 142 | Đầu kẹp ống thổi khí oxy lò cao Saldo, SL/04 93505, 8m, NSX: SALDOTECNICA | Cái | LIÊN HỆ | |
| 143 | Ống xì cầm tay D12mm | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 144 | Khớp nối trục N EUPEX H Size125 Code: 2LC0170-5AG11-0AB0 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 145 | Đĩa cho khớp nối 42.93×2.90×13.97×64.01mm | Cái | LIÊN HỆ | |
| 146 | Bộ bulong Bolt & Nut cho khớp nối răng KCP1010G | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 147 | Bộ bulong Bolt & Nut cho khớp nối răng KCP1015G | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 148 | Bộ vỏ COVER cho khớp nối lưới KCP 1030T10 (Không Sealkit) | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 149 | Bộ bu lông, ốc vít, gioăng đệm SEAL KIT cho khớp nối lưới KCP 1030T | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 150 | Bộ vỏ COVER cho khớp nối lưới KCP 1050T10 (Không Sealkit) | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 151 | Bộ vỏ COVER cho khớp nối lưới KCP 1060T10 | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 152 | Bộ vỏ COVER cho khớp nối lưới KCP 1060T10 (Không Sealkit) | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 153 | Bộ bu lông, ốc vít, gioăng đệm SEAL KIT cho khớp nối lưới KCP 1120T | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 154 | Bộ bu lông, ốc vít, gioăng đệm SEAL KIT cho khớp nối lưới KCP 1120T20 | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 155 | Trọn bộ khớp nối trục KW FLEX 50-KW10 NYLON | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 156 | Khớp nối trục KTR Bowex M14jr Ø14/14 ( d1=d2=14mm) (Đơn giá: 353.801đ) | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 157 | Khớp nối trục KTR Bowex M19jr Ø14/14 ( d1=d2=14mm) | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 158 | Vòng đệm cao su cho khớp nối KTR Rotex Size: 55 – 64D | Cái | LIÊN HỆ | |
| 159 | Khớp nối L190 | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 160 | Khớp nối L225 | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 161 | Khớp nối L226 | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 162 | Khớp nối L276 | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 163 | Khớp nối trục RRS 095/100 | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 164 | Khớp nối trục RRS 100/100 | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 165 | Khớp nối trục RRS 110/140 | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 166 | Khớp nối trục RRS 190/100 | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 167 | Khớp nối trục RRS 225/100 | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 168 | Khớp nối trục RRS 226/140 | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 169 | Khớp nối trục SWS 276/140 | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 170 | Khớp nối trục SWS 280/140 | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 171 | Khớp nối trục 047.10.2828-TBWOODS, Flex-P Size 10. Bored phi 8mm x phi 8mm (Đơn giá: 785.574đ) | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 172 | Khớp nối trục AKD200-32-30-GERWAH, Size 200, Bored dk: 32mm x dk: 30mm | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 173 | Khớp nối trục GO-1FAM | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 174 | Khớp nối lưới KWN SH50 (1050T10) | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 175 | Khớp nối trục SF 80×120 (H=88mm) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 176 | Khớp nối trục MAV 2005 85.00 x 125.00 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 177 | Khớp nối trục MAV 2005 140.00 x 190.00 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 178 | Khóa trục côn Tsubaki Power Lock PL028X055AS | Cái | LIÊN HỆ | |
| 179 | Khóa trục côn Tsubaki Power Lock PL048X080AS | Cái | LIÊN HỆ | |
| 180 | Khóa trục côn Tsubaki Power Lock PL075X115AS | Cái | LIÊN HỆ | |
| 181 | Khóa trục côn Tsubaki Power Lock PL080X120AS | Cái | LIÊN HỆ | |
| 182 | Béc phun tẩy rửa H-U1/4-8010-PVDF(White), dùng cho hệ thống xử lý bề mặt kim loại | Cái | LIÊN HỆ | |
| 183 | Béc phun tẩy rửa H-U1/4-8010-SS316, dùng cho hệ thống xử lý bề mặt kim loại | Cái | LIÊN HỆ | |
| 184 | Béc phun tẩy rửa H-U1/4-8015-SS316, dùng cho hệ thống xử lý bề mặt kim loại | Cái | LIÊN HỆ | |
| 185 | Béc phun tẩy rửa H-U1/4-8040-PVDF, dùng cho hệ thống xử lý bề mặt kim loại | Cái | LIÊN HỆ | |
| 186 | Béc phun áp lực 490.404.30.CA.00.0 (Full Cone Nozzle), Vật liệu: 2.0401, NSX: LECHLER | Cái | LIÊN HỆ | |
| 187 | Đầu phun Lechler 632.926.30.CC.00.0 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 188 | Đầu phun Lechler 632.926.30.CC.00.0 (không hộp) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 189 | Đầu phun Lechler 460.524.30.79.00.0 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 190 | Đầu phun Lechler 460.524.30.79.00.0 (không hộp) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 191 | Đầu phun Lechler 460.684.30.79.00.0 (không hộp) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 192 | Đầu phun Lechler 460.644.30.79.00.0 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 193 | Đầu phun Lechler 460.644.30.79.00.0 (không hộp) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 194 | Lông đền Lechler CU-RING halbhart70: 20x24x1.0. No. 15005308621 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 195 | Lông đền Lechler 737832 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 196 | Bộ đầu phun Lechler 622.497.27 + 062.250.30 + 737832 | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 197 | Băng tải nhựa Habasit Endless belt 125mmW x 7480mmL | Cái | LIÊN HỆ | |
| 198 | Bộ đo kiểm tra áp suất khí nén SAMIN Model: AV21-02-2-A-KR, hoạt động bằng điện | Cái | LIÊN HỆ | |
| 199 | Bộ đếm vòng quay của động cơ servo (encoder) VW3M8102R500, M23 – RJ45, 50M | Cái | LIÊN HỆ | |
| 200 | Bạc lót tự bôi trơn CNP20 SF2Y 1214 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 201 | Bạc lót tự bôi trơn CNP20 SF2Y 1215 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 202 | Bạc lót tự bôi trơn CNP20 SF2Y 1825 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 203 | Bạc lót tự bôi trơn CNP20 SF2Y 1827 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 204 | Bạc lót tự bôi trơn CNP20 SF2Y 2028 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 205 | Bạc lót tự bôi trơn CNP20 SF2Y 2030 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 206 | Bạc lót tự bôi trơn CNP20 SF2Y 3014 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 207 | Bạc lót tự bôi trơn CNP20 SF2Y 3050 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 208 | Bạc lót tự bôi trơn CNP20 SF2Y 4048 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 209 | Bạc lót tự bôi trơn CNP20 SF2Y 4049 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 210 | Bạc lót tự bôi trơn CNP20 SF2Y 5062 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 211 | Bạc lót tự bôi trơn CNP-JDB 100x120x50 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 212 | Bạc lót cổ trục tự bôi trơn JDB 110 x 160 x 80, bản vẽ: 2K203328 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 213 | Bạc lót tự bôi trơn CNP-JDB 12x17x20 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 214 | Bạc lót tự bôi trơn CNP-JDB 15x20x20 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 215 | Bạc lót tự bôi trơn CNP-JDB 20x28x30 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 216 | Bạc lót tự bôi trơn CNP-JDB 25x35x30 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 217 | Bạc lót tự bôi trơn CNP-JDB 30x40x30 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 218 | Bạc lót tự bôi trơn CNP-JDB 31x40x30 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 219 | Bạc lót tự bôi trơn CNP-JDB 31x40x39 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 220 | Bạc lót tự bôi trơn CNP-JDB 31x40x40 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 221 | Bạc lót tự bôi trơn CNP-JDB 32x42x35 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 222 | Bạc lót tự bôi trơn CNP-JDB 32x42x39 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 223 | Bạc lót tự bôi trơn CNP-JDB 36x44x35 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 224 | Bạc lót tự bôi trơn CNP-JDB 40x50x30 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 225 | Bạc lót tự bôi trơn CNP-JDB 40x50x49 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 226 | Bạc lót tự bôi trơn CNP-JDB 40x50x50 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 227 | Bạc lót tự bôi trơn CNP-JDB 50x60x30 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 228 | Bạc lót tự bôi trơn CNP-JDB 50x60x39 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 229 | Bạc lót tự bôi trơn CNP-JDB 50x60x60 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 230 | Bạc lót tự bôi trơn CNP-JDB 55x70x50 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 231 | Bạc lót tự bôi trơn CNP-JFB 3135 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 232 | Bạc lót tự bôi trơn SF1B 16x18x20 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 233 | Bạc lót tự bôi trơn SF1B 16x18x40 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 234 | Bạc lót tự bôi trơn SF1B 16x18x47 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 235 | Bảng mạch REINEKE DEB.510.00_V06 0009/0118 A2.BLC504/Pr.5 KW30J2012 (Anh Kiên xách tay về, không hóa đơn) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 236 | Bộ thước căn lá piston bằng Inox: 13 lá, thang đo 0.05-1mm, dài 300mm | Cái | LIÊN HỆ | |
| 237 | Optoelectronico proximity switch IRS-U-2LA S99. U=24VDC, I=60mA. Hãng Tippkember | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 238 | Artikel No.43-14103. Cáp. Date Code: G1411 | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 239 | Bộ gá PORA | Cái | LIÊN HỆ | |
| 240 | Đầu phun PNR GYU2311 D2 Dovetail Flat Jet Tip 3/4, PP | Cái | LIÊN HỆ | |
| 241 | Cảm biển SDE1-D10-G2-H18-L-PU-M8 (No. 529963) + Cable NEBU-M8G4-K-2.5-LE4 (541342): chỉ 2 cáp | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 242 | Cảm biển SDE1-D10-G2-H18-L-P1-M8-G (No. 192766) + Cable NEBU-M8G3-K-2.5-LE3 (No. 541333) | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 243 | Lọc LF-3/8-D-MIDI | Cái | LIÊN HỆ | |
| 244 | Đồ gá LNZG 32. No.: 032959 | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 245 | Khung lắp mounting bracket HFOE-D-MIDI/MAXI. No. 159593 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 246 | Van bi (ball valve) DR 1/2″ SS316 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 247 | Circular Screwing Dies TG Tiangong M4 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 248 | Vòng đệm làm kín máy K4324 1.5mm RF 30″ 150# series B | Cái | LIÊN HỆ | |
| 249 | Phốt Merkel Uring-T20 90 X 102 X 8.7 MM | Cái | LIÊN HỆ | |
| 250 | Phốt Merkel Uring-T20 80 X 92 X 8.7 MM | Cái | LIÊN HỆ | |
| 251 | Phốt Merkel OMK-E 24276350, 94.9 X 110 X 5.9 MM | Cái | LIÊN HỆ | |
| 252 | Phốt Merkel PU6-24004909, 80 X 92 X 6/12 MM | Cái | LIÊN HỆ | |
| 253 | Phốt Merkel OMK-E 24245887, 90 X 110 X 12.2 MM | Cái | LIÊN HỆ | |
| 254 | Phốt chắn bụi TSS part no WM0100800-N7MS, 80 X 96 X 8/10 MM | Cái | LIÊN HỆ | |
| 255 | Seal Payen NJ761 35x62x9.5 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 256 | Ống thủy lực 2 đầu mặt bích 1000mmL ( mặt bích 150LB 1″ 316L) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 257 | Mặt bích SS304 3/4″ DN20, PN40 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 258 | Bầu giảm SS304 3/4″ DN20 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 259 | Mặt bích ren IGP 1″ 150LB – SS316 ASME B16.5 – 3/4 NPT | Cái | LIÊN HỆ | |
| 260 | Mặt bích mù 3″ 150LB AISA 182 B16.5 F304/304L | Cái | LIÊN HỆ | |
| 261 | Quạt FLH133/041C-1821A1 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 262 | Đầu bơm bánh răng CB-B125 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 263 | Van DRV-16-01-X/P | Cái | LIÊN HỆ | |
| 264 | Cảm biến quang Type SI18-DC2-PNP NC H/AECO | Cái | LIÊN HỆ | |
| 265 | MOTOR MẶT BÍCH TECO 3PHASE TYPE: AESU- 4P-1HP-0.75KW-50HZ- 380V-IP55 RPM : 1425VÒNG/PHÚT; FRAME SIZE: 80M | Cái | LIÊN HỆ | |
| 266 | MOTOR MẶT BÍCH TECO 3PHASE TYPE: AESU- 4P-3HP-2.2KW-50HZ- 380V-IP55 RPM : 1435VÒNG/PHÚT; FR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 267 | MOTOR + GIẢM TỐC MOTOR VARIO TECO, 3PHASE TYPE: MOTOR VARIO NMRV-P063-4P-0.75KW- 1/30 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 268 | Infineon IGBT G1936 FF300R12KE3 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 269 | Cao su nối trục FENNER F90B | Cái | LIÊN HỆ | |
| 270 | Cao su nối trục FENNER F90TYRE | Cái | LIÊN HỆ | |
| 271 | Khớp nối xoay KR2202-32A-15A | Cái | LIÊN HỆ | |
| 272 | Khớp nối xoay KR2201-15A-6A | Cái | LIÊN HỆ | |
| 273 | Khớp nối xoay KR2201-20A-8A | Cái | LIÊN HỆ | |
| 274 | Xy lanh khí, model: DFM-20-30-P-A-KF | Cái | LIÊN HỆ | |
| 275 | Xy lanh khí, model: DSBC-32-160-PPVA-N3 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 276 | Xy lanh khí, model: DFM-32-30-P-A-KF | Cái | LIÊN HỆ | |
| 277 | Xy lanh khí, model: ADVU-32-50-A-P-A | Cái | LIÊN HỆ | |
| 278 | Xy lanh khí CDQ2B40-25-CJLC0719 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 279 | Van điện từ VP7-8-FIG-D-3NA04 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 280 | Bộ điều khiển nhiệt độ Honey well DC1020 CR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 281 | Xích thép Roller Chain ANSI 120-1C Daiichi | Hộp | LIÊN HỆ | |
| 282 | Van điều khiển xy lanh nén khí Festo CPV14-GE-DI01-B | Cái | LIÊN HỆ | |
| 283 | Van điều khiển xy lanh nén khí Festo CPV14-GE-DI02-B | Cái | LIÊN HỆ | |
| 284 | Van điều khiển xy lanh nén khí Festo CPV14-GE-FB-8 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 285 | Vòng đệm làm kín GYLON FKM 55 x 72 x 10mm | Cái | LIÊN HỆ | |
| 286 | Khớp nối ống cao su dẫn khí F3000-W-Bowl-F | Cái | LIÊN HỆ | |
| 287 | Khớp nối ống cao su dẫn khí F3000-W-Bowl-GUARD Z | Cái | LIÊN HỆ | |
| 288 | Bộ chuyển đổi tín hiệu hình ành camera ADDER LINK X-200A-USB/P | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 289 | Đầu chuyển đổi cáp ADDER CATX-USB | Cái | LIÊN HỆ | |
| 290 | Cáp nối đồng trục truyền tín hiệu VA 30-24.10-5,1/S90/S8000 ESCHA | Cái | LIÊN HỆ | |
| 291 | Bộ mã hoá vòng quay Linde RSI 504 5000ppr 9..30Vdc PN: 1144583-01, công dụng: dùng đo xác định vị trí cho thiết bị cơ khí | Cái | LIÊN HỆ | |
| 292 | Cảm biến đo áp suất IFM PG2458, hoạt động bằng điện | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 293 | Hộp số giảm tốc MT_M50_60_R000_M263_1/4HP_0, 0.2KW, 1/60 ratio, không gắn động cơ | Cái | LIÊN HỆ | |
| 294 | Van dùng trong truyền động khí nén Model: ARA-110-S, dùng cho hệ thống truyền động khí nén của máy dập thép cuộn | Cái | LIÊN HỆ | |
| 295 | Van dùng trong truyền động khí nén Model: AEP-1000-RDN, dùng cho hệ thống truyền động khí nén của máy dập thép cuộn | Cái | LIÊN HỆ | |
| 296 | Công tắc áp suất PD H04 C B 0 0 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 297 | Bơm dầu thủy lực cho hộp số BHP 60, dùng cho hệ thống thủy lực trong dây chuyền sản xuất bánh kẹo | Cái | LIÊN HỆ | |
| 298 | Đầu nối NPQH-L-Q6-E-P10 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 299 | Xy lanh khí DFM-20-30-P-A-KF | Cái | LIÊN HỆ | |
| 300 | Xy lanh khí DSBC-32-80-PPVA-N3 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 301 | Xy lanh kẹp EV-20/120-5 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 302 | Van khí MFH-3-1/2 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 303 | Xy lanh xoay Model DSR-40-180-P | Cái | LIÊN HỆ | |
| 304 | Cảm biến tiệm cận IGS709 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 305 | Cảm biến tiệm cận ITG 213 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 306 | Van điện từ DSG-2B2B | Cái | LIÊN HỆ | |
| 307 | Cảm biến đục lổ PR-WPD-AMP5 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 308 | Cảm biến đục lổ PR-WPD-55 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 309 | Mạch chỉnh lưu FP-CE88A-200AUP | Cái | LIÊN HỆ | |
| 310 | Công tắc điện tử MR-4 (4NO-4NC)+ UA-4 ( 2NO-2NC) COIL 110VDC | Cái | LIÊN HỆ | |
| 311 | Rơ le khởi động từ MR-8 DC (4NO+4NC) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 312 | Áp tô mát GCP-32ANAC/DC 5A | Cái | LIÊN HỆ | |
| 313 | Đá mài 405×152.4x50mm A60L | Cái | LIÊN HỆ | |
| 314 | Đá mài 405×152.4x50mm PA60L | Cái | LIÊN HỆ | |
| 316 | Lưu lượng kế OVAL. Model: LS5276-500A. Register Sym No.8 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 317 | Cảm biến BR400-DDT | Cái | LIÊN HỆ | |
| 318 | Dây chèn Garlock 1333-GSQ 10mm | Lbs | LIÊN HỆ | |
| 319 | Dây chèn Garlock 1333-GSQ 1/4″ (6.35mm) | Lbs | LIÊN HỆ | |
| 320 | Dây chèn Garlock 1333-GSQ 1/8″ (3.18mm) | Lbs | LIÊN HỆ | |
| 321 | Tấm ron làm kín K’SIL TOP-CHEM-2000 1500mmW x 1500mmL x 1.5mmT | Tấm | LIÊN HỆ | |
| 322 | Vòng đệm Klinger C4500 5.0mmT Oval 400mm x 460mm x 300mm x 360mm | Cái | LIÊN HỆ | |
| 323 | Vòng đệm Klinger C4500 1.5mmT x OD105mm x ID60mm | Cái | LIÊN HỆ | |
| 324 | Vòng đệm Klinger C4500 1.5mmT x OD175mm x ID114mm | Cái | LIÊN HỆ | |
| 325 | Vòng đệm Klinger C4500 1.5mmT x OD415mm x ID324mm | Cái | LIÊN HỆ | |
| 326 | Vòng đệm Klinger C4500 1.5mmT x OD67mm x ID33mm | Cái | LIÊN HỆ | |
| 327 | Vòng đệm Klinger C4500 1.5mmT x ID48mm x OD86mm | Cái | LIÊN HỆ | |
| 328 | Vòng đệm Klinger C4500 3.0mmT x OD57mm x ID27mm | Cái | LIÊN HỆ | |
| 329 | Đệm làm kín Klinger SEALEX 1″x15FT | Hộp | LIÊN HỆ | |
| 330 | Dây chèn kín Klinger K4322 9.5mm x 9.5mm x 8ML | Hộp | LIÊN HỆ | |
| 331 | Áo bảo vệ bích SS316 Loại 01, 8″ #150 (DN200), vật liệu bằng thép không gỉ | Cái | LIÊN HỆ | |
| 332 | Áo bảo vệ bích SS316 Loại 01, 2.1/2″ #150 (DN65), vật liệu bằng thép không gỉ | Cái | LIÊN HỆ | |
| 333 | Vòng đệm kim loại Octagonal SS316L B16.20 R14 1500# 3/4″ | Cái | LIÊN HỆ | |
| 334 | Vòng đệm kim loại Oval SS316L B16.20 R24 1500# 2″ | Cái | LIÊN HỆ | |
| 335 | Vòng đệm kim loại 316L/316L-FG/316L 150# 1.1/2″ | Cái | LIÊN HỆ | |
| 336 | Vòng đệm kim loại 316L/316L-FG/316L 150# 20″ | Cái | LIÊN HỆ | |
| 337 | Vòng đệm kim loại 316L/316L-FG/316L 300# 3/4″ | Cái | LIÊN HỆ | |
| 338 | Vòng đệm kim loại 316L/316L-FG/316L 300# 1.1/2″ | Cái | LIÊN HỆ | |
| 339 | Vòng đệm kim loại 316L/316L-FG/316L 600# 3″ | Cái | LIÊN HỆ | |
| 340 | Vòng đệm kim loại 316L/316L-FG/316L 900-1500# 1/2″ | Cái | LIÊN HỆ | |
| 341 | Vòng đệm kim loại 316L/316L-FG/316L 900-1500# 3/4″ | Cái | LIÊN HỆ | |
| 342 | Vòng đệm kim loại 316L/316L-FG/316L 900-1500 1″ | Cái | LIÊN HỆ | |
| 343 | Vòng đệm kim loại 316L/316L-FG/316L 900-1500 2″ | Cái | LIÊN HỆ | |
| 344 | Dây Ceramic dạng tròn kích thước Ø13mm x 30m/cuộn | m | LIÊN HỆ | |
| 345 | Dây Ceramic dạng tròn kích thước Ø25mm x 100m/cuộn | Cuộn | LIÊN HỆ | |
| 346 | Ổng bảo ôn Slicone Sleeve Dia. 3/4″ (30m/cuộn) | m | LIÊN HỆ | |
| 347 | Ổng bảo ôn Slicone Sleeve Dia.4mm | m | LIÊN HỆ | |
| 348 | Dây chèn kín vải sợi thủy tinh phủ silicon 20mm x 20mm, 27m/cuộn, Silicone Coated Fiberglass Packing | m | LIÊN HỆ | |
| 349 | Tấm PTFE 1200mmW x 1200mmL x 1.5mmT | Tấm | LIÊN HỆ | |
| 350 | Vòng đệm PTFE 53mm x 40mm x 2.5mmT | Cái | LIÊN HỆ | |
| 351 | Vòng đệm PTFE 8mm x 18mm x 2mmT | Cái | LIÊN HỆ | |
| 352 | Vòng đệm PTFE 38mm x 30mm x 2mmT | Cái | LIÊN HỆ | |
| 353 | Vòng đệm PTFE 1350mm x 1280mm x 3mmT | Cái | LIÊN HỆ | |
| 354 | Vòng đệm PTFE 24mm x 19mm x 3mmT | Cái | LIÊN HỆ | |
| 355 | Vòng đệm PTFE 30mm x 19mm x 3mmT | Cái | LIÊN HỆ | |
| 356 | Vòng đệm PTFE 28.5mm x 4mmT | Cái | LIÊN HỆ | |
| 357 | Vòng đệm PTFE 94mm x 83mm x 4mmT | Cái | LIÊN HỆ | |
| 358 | Tấm silicone đỏ 1200mmW x 3200mmL x 2mmT | Tấm | LIÊN HỆ | |
| 359 | Tấm silicone đỏ 1000mmW x 10000mmL x 5mmT | m | LIÊN HỆ | |
| 360 | Vòng đệm kim loại/ SWG # 316FG 316 with Rib Kamprofile 10mmW 4.5mmT 400#(B) (14″) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 361 | Dây chèn kín PTFE-Graphite GFO6200 12mm x 12mm (1kg/rol) | kg | LIÊN HỆ | |
| 362 | Dây chèn kín Silicone Core Ramie Gland Packing 4500S 12.5mm x 12.5mm | kg | LIÊN HỆ | |
| 363 | Dây chèn kín Silicone Core Ramie Gland Packing 4500S 16mm x 16mm | kg | LIÊN HỆ | |
| 364 | Dây chèn kín Silicone Core Ramie Gland Packing 4500S 22mm x 22mm | kg | LIÊN HỆ | |
| 365 | Dây chèn kín Silicone Core Ramie Gland Packing 4500S 25mm x 25mm | kg | LIÊN HỆ | |
| 366 | Dây chèn kín Silicone Core Ramie Gland Packing 4500S 6mm x 6mm | kg | LIÊN HỆ | |
| 367 | Dây chèn kín White Amiang Packing PA103 10mm x 10mm | kg | LIÊN HỆ | |
| 368 | Dây chèn kín White Amiang Packing PA103 13mm x 13mm | kg | LIÊN HỆ | |
| 369 | Dây chèn kín White Amiang Packing PA103 16mm x 16mm | kg | LIÊN HỆ | |
| 370 | Dây chèn kín White Amiang Packing PA103 20mm x 20mm | kg | LIÊN HỆ | |
| 371 | Dây chèn kín White Amiang Packing PA103 25mm x 25mm | kg | LIÊN HỆ | |
| 372 | Phốt chặn dầu cao su 30 x 38 x 6 MM – NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 373 | Phốt chặn dầu cao su 30 x 40.7 x 4.2 MM – NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 374 | Phốt chặn dầu 30 x 35 x 5.6 MM – BFT | Cái | LIÊN HỆ | |
| 375 | Phốt chặn dầu cao su 37 x 48 x 4.2 MM – NBR + BFT | Cái | LIÊN HỆ | |
| 376 | Phốt chặn dầu 43 x 48 x 5.6 MM – BFT | Cái | LIÊN HỆ | |
| 377 | Oring UV Packing Seal OR 340x10xNBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 378 | Phốt chắn dầu TC 25x40x7 FKM | Cái | LIÊN HỆ | |
| 379 | Phốt chắn dầu TC 25x47x8 FKM | Cái | LIÊN HỆ | |
| 380 | Phốt chắn dầu TC 25x50x10 FKM | Cái | LIÊN HỆ | |
| 381 | Phốt chắn dầu TC 30x50x10 FKM | Cái | LIÊN HỆ | |
| 382 | Phốt chắn dầu TC 40x65x10 FKM | Cái | LIÊN HỆ | |
| 383 | Phốt chắn dầu TC 45x62x12 FKM | Cái | LIÊN HỆ | |
| 384 | Phốt chắn dầu TC 60x75x9 FKM | Cái | LIÊN HỆ | |
| 385 | Phốt chắn dầu TC 60x80x8 FKM | Cái | LIÊN HỆ | |
| 386 | Phốt chắn dầu TC 60x80x10 FKM | Cái | LIÊN HỆ | |
| 387 | Phốt chắn dầu TC 60x80x12 FKM | Cái | LIÊN HỆ | |
| 388 | Phốt chắn dầu TC 60x110x12 FKM | Cái | LIÊN HỆ | |
| 389 | Phốt chắn dầu TC 75x95x7 FKM | Cái | LIÊN HỆ | |
| 390 | Phốt chắn dầu TC 90x110x15 FKM | Cái | LIÊN HỆ | |
| 391 | Phốt chắn dầu TC 95x130x12FKM | Cái | LIÊN HỆ | |
| 392 | Phốt chắn dầu TC 100x120x12KFM | Cái | LIÊN HỆ | |
| 393 | Phốt chắn dầu TC 100x125x12 FKM | Cái | LIÊN HỆ | |
| 394 | Phốt chắn dầu TC 120x150x14 FKM | Cái | LIÊN HỆ | |
| 395 | Phốt chắn dầu TC 125x150x12 FKM | Cái | LIÊN HỆ | |
| 396 | Phốt chắn dầu TC 125x160x14 FKM | Cái | LIÊN HỆ | |
| 397 | Phốt chắn dầu TC 130x160x15 FKM | Cái | LIÊN HỆ | |
| 398 | Phốt chắn dầu TC 140x170x16 FKM | Cái | LIÊN HỆ | |
| 399 | Phốt chắn dầu TC 180x220x18 FKM | Cái | LIÊN HỆ | |
| 400 | Phốt chắn dầu TC 190x230x16 FKM | Cái | LIÊN HỆ | |
| 401 | Phốt chắn dầu TC 220x260x14 FKM | Cái | LIÊN HỆ | |
| 402 | Phốt chắn dầu TC 30x45x8 NAK | Cái | LIÊN HỆ | |
| 403 | Phốt chắn dầu TC 18x30x7x4 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 404 | Phốt chắn dầu TC 20x30x7 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 405 | Phốt chắn dầu TC 20x40x10 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 406 | Phốt chắn dầu TC 25x32x5 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 407 | Phốt chắn dầu TC 25x40x7 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 408 | Phốt chắn dầu TC 25x40x10 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 409 | Phốt chắn dầu TC 25x42x7 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 410 | Phốt chắn dầu TC 25x45x8 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 411 | Phốt chắn dầu TC 25x50x10 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 412 | Phốt chắn dầu TC 26x40x7 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 413 | Phốt chắn dầu TC 27x52x7 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 414 | Phốt chắn dầu TC 30x50x11 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 415 | Phốt chắn dầu TC 30X52x5 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 416 | Phốt chắn dầu TC 30X52x5 NBR (Đơn giá: 5.653đ) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 417 | Phốt chắn dầu TC 30x62x7 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 418 | Phốt chắn dầu TC 35x45x6 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 419 | Phốt chắn dầu TC 35x50x7 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 420 | Phốt chắn dầu TC 35x50x8 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 421 | Phốt chắn dầu TC 35x52x12 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 422 | Phốt chắn dầu TC 35x65x12 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 423 | Phốt chắn dầu TC 35x68x10 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 424 | Phốt chắn dầu TC 35x85x7 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 425 | Phốt chắn dầu TC 38x56x12 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 426 | Phốt chắn dầu TC 40x50x4 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 427 | Phốt chắn dầu TC 40x60x12 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 428 | Phốt chắn dầu TC 45x72x12 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 429 | Phốt chắn dầu TC 45x75x12 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 430 | Phốt chắn dầu TC 48x62x8 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 431 | Phốt chắn dầu TC 50x70x8 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 432 | Phốt chắn dầu TC 50x70x10 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 433 | Phốt chắn dầu TC 50x70x12 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 434 | Phốt chắn dầu TC 50x72x6 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 435 | Phốt chắn dầu TC 55x70x8 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 436 | Phốt chắn dầu TC 55x70x10 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 437 | Phốt chắn dầu TC 55x75x10 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 438 | Phốt chắn dầu TC 55x100x10 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 439 | Phốt chắn dầu TC 60x75x9 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 440 | Phốt chắn dầu TC 60x80x12 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 441 | Phốt chắn dầu TC 60x85x10 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 442 | Phốt chắn dầu TC 60x85x12 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 443 | Phốt chắn dầu TC 60x90x12 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 444 | Phốt chắn dầu TC 65x85x10 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 445 | Phốt chắn dầu TC 65x90x12 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 446 | Phốt chắn dầu TC 75x100x10 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 447 | Phốt chắn dầu TC 80x100x12 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 448 | Phốt chắn dầu TC 80x125x10 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 449 | Phốt chắn dầu TC 85x110x13 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 450 | Phốt chắn dầu TC 90x110x12 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 451 | Phốt chắn dầu TC 95x120x14 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 452 | Phốt chắn dầu TC 95x145x10 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 453 | Phốt chắn dầu TC 105x120x8 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 454 | Phốt chắn dầu TC 110x130x12 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 455 | Phốt chắn dầu TC 110x150x14 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 456 | Phốt chắn dầu TC 118x140x12 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 457 | Phốt chắn dầu TC 120x150x15 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 458 | Phốt chắn dầu TC 120x160x14 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 459 | Phốt chắn dầu TC 125x150x12 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 460 | Phốt chắn dầu TC 140x170x15 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 461 | Phốt chắn dầu TC 140x210x15 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 462 | Phốt chắn dầu TC 145x175x15 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 463 | Phốt chắn dầu TC 150x180x15 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 464 | Phốt chắn dầu TC 160x185x10 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 465 | Phốt chắn dầu TC 180x220x16 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 466 | Phốt chắn dầu TC 190x225x18 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 467 | Phốt chắn dầu TC 190x230x16 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 468 | Phốt chắn dầu TC 200x250x16 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 469 | Phốt chắn dầu TC 250x280x15 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 470 | Phốt chắn dầu TC 260x304x20 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 471 | Phốt chắn dầu TC 300x340x18 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 472 | Phốt chắn dầu TC 360x400x20 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 473 | Phốt chắn dầu TC 440x480x20 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 474 | Phốt chắn dầu TOG 17x35x10 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 475 | Dây o-ring cord NBR 70/75 Shore, size: 5.33mm ( 25m/cuộn) | m | LIÊN HỆ | |
| 476 | Oring NBR 5mmx100ML | m | LIÊN HỆ | |
| 477 | Oring NBR 6mmx100ML | m | LIÊN HỆ | |
| 478 | Dây o-ring cord NBR 70/75 Shore, size: 7mm (25m/cuộn) | m | LIÊN HỆ | |
| 479 | Dây o-ring cord NBR 70/75 Shore, size: 9mm ( 25m/cuộn) | m | LIÊN HỆ | |
| 480 | Oring Viton Cord D3.55 | m | LIÊN HỆ | |
| 481 | Oring Viton Cord D4 | m | LIÊN HỆ | |
| 482 | Dây o-ring Size: 4mm, Viton 70A màu nâu | m | LIÊN HỆ | |
| 483 | Oring Kit Box HS90 hộp/100cái | m | LIÊN HỆ | |
| 484 | Dây o-ring Size: ID 25*2 mm, Viton 70A màu nâu | m | LIÊN HỆ | |
| 485 | Khớp nối cao su 2 đầu mặt bích DN 100 PN16 L150mm, khớp nối bằng cao su đã gia cố có kèm phụ kiện mặt bích ghép nối bằng kim loại | Cái | LIÊN HỆ | |
| 486 | Khớp nối cao su 2 đầu mặt bích DN 125 PN16 L165mm, khớp nối bằng cao su đã gia cố có kèm phụ kiện mặt bích ghép nối bằng kim loại | Cái | LIÊN HỆ | |
| 487 | Khớp nối cao su 2 đầu mặt bích DN 150 PN16 L180mm, khớp nối bằng cao su đã gia cố có kèm phụ kiện mặt bích ghép nối bằng kim loại | Cái | LIÊN HỆ | |
| 488 | Khớp nối cao su 2 đầu mặt bích DN 40 PN16 L95mm, khớp nối bằng cao su đã gia cố có kèm phụ kiện mặt bích ghép nối bằng kim loại | Cái | LIÊN HỆ | |
| 489 | Khớp nối cao su 2 đầu mặt bích DN 65 PN16 L115mm, khớp nối bằng cao su đã gia cố có kèm phụ kiện mặt bích ghép nối bằng kim loại | Cái | LIÊN HỆ | |
| 490 | Khớp nối cao su 2 đầu mặt bích DN 80 PN16 L135mm, khớp nối bằng cao su đã gia cố có kèm phụ kiện mặt bích ghép nối bằng kim loại | Cái | LIÊN HỆ | |
| 491 | Kính đo mức (Quartz Round Sight Glass) KT: 50x5mm | Cái | LIÊN HỆ | |
| 492 | Tấm kính sợi thủy tinh chịu nhiệt size: 140x10mmT | Cái | LIÊN HỆ | |
| 493 | Tấm kính sợi thủy tinh chịu nhiệt size: 188x3mmT | Cái | LIÊN HỆ | |
| 494 | Tấm kính sợi thủy tinh chịu nhiệt size: 35x3mmT | Cái | LIÊN HỆ | |
| 495 | Tấm kính sợi thủy tinh chịu nhiệt size: 188x5mmT | Cái | LIÊN HỆ | |
| 496 | Tấm kính sợi thủy tinh chịu nhiệt size: 35xmmT5 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 497 | Lọc CP0036AC | Cái | LIÊN HỆ | |
| 498 | Lọc CP0036MX | Cái | LIÊN HỆ | |
| 499 | Lọc AC44AC | Cái | LIÊN HỆ | |
| 500 | Lọc ZA201MX | Cái | LIÊN HỆ | |
| 501 | Bộ mã hóa vòng quay (Encoder) Heidenhain EXE 102 TTLx50 5,00 RV OT MI 27B09 27S012 // 536421-20, dùng để đếm số vòng quay của trục động cơ | Cái | LIÊN HỆ | |
| 502 | Hộp số giảm tốc DH-F11-11 hiệu DONG SHIN, dùng cho dây chuyền quấn cuộn tôn nhà máy thép | Cái | LIÊN HỆ | |
| 503 | Động cơ gắn liền hộp số giảm tốc MG105C_1/2HP_600_HT_N_R000_M001_0, Code: 10001191, NSX: Samyang) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 504 | Đệm cao su giảm chấn cho khớp nối N EUPEX 80 Code : 2LC0170-2WA00-0AA0 | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 505 | Đệm cao su giảm chấn cho khớp nối N EUPEX 140 Code : 2LC0170-6WA00-0AA0 | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 506 | Đệm cao su giảm chấn cho khớp nối N EUPEX 160 Code : 2LC0170-7WA00-0AA0 | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 507 | Đệm cao su giảm chấn cho khớp nối N EUPEX 180 Code : 2LC0170-8WA00-0AA0 | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 508 | Đệm cao su giảm chấn cho khớp nối N EUPEX 250 Code : 2LC0171-2WA00-0AA0 | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 509 | Khớp nối trục Huading Type: ML5 YA48X112/YA40X112 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 510 | Khớp nối trục CR0010 | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 511 | Khớp nối trục CR070 | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 512 | Khớp nối trục CR090 | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 513 | Khớp nối trục CR2035A | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 514 | Vòng đệm cao su cho khớp nối CR0020 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 515 | Vòng đệm cao su cho khớp nối CR2035 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 516 | Vòng đệm cao su cho khớp nối CR2035A | Cái | LIÊN HỆ | |
| 517 | Vòng đệm cao su cho khớp nối CR4560 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 518 | Vòng đệm cao su cho khớp nối CR6070 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 519 | Khớp nối trục RGT24 (Ref: 023.03.02.RGT) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 520 | Trọn bộ khớp nối lưới 1030T10 COMPLETE | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 521 | Bộ vỏ COVER cho khớp nối lưới KCP 1030T10 | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 522 | Trục HUB cho khớp nối lưới KCP 1030T | Cái | LIÊN HỆ | |
| 523 | Bộ vỏ COVER cho khớp nối lưới KCP 1040T10 | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 524 | Bộ vỏ COVER cho khớp nối lưới KCP 1040T10 (Không Sealkit) | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 525 | Bộ bu lông, ốc vít, gioăng đệm SEAL KIT cho khớp nối lưới KCP 1040T | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 526 | Trục HUB cho khớp nối lưới KCP 1040T | Cái | LIÊN HỆ | |
| 527 | Trọn bộ khớp nối lưới 1050T10 COMPLETE | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 528 | Bộ vỏ COVER cho khớp nối lưới KCP 1050T10 | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 529 | Bộ bu lông, ốc vít, gioăng đệm SEAL KIT cho khớp nối lưới KCP 1050T | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 530 | Bộ lưới GRID cho khớp nối lưới KCP 1050T | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 531 | Trục HUB cho khớp nối lưới KCP 1050T | Cái | LIÊN HỆ | |
| 532 | Trọn bộ khớp nối lưới 1060T10 COMPLETE | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 533 | Bộ bu lông, ốc vít, gioăng đệm SEAL KIT cho khớp nối lưới KCP 1060T | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 534 | Bộ vỏ COVER cho khớp nối lưới KCP 1060T20 | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 535 | Bộ lưới GRID cho khớp nối lưới KCP 1060T | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 536 | Trọn bộ khớp nối lưới 1070T10 COMPLETE | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 537 | Bộ vỏ COVER cho khớp nối lưới KCP 1070T10 | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 538 | Bộ bu lông, ốc vít, gioăng đệm SEAL KIT cho khớp nối lưới KCP 1070T | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 539 | Bộ vỏ COVER cho khớp nối lưới KCP 1070T20 | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 540 | Bộ lưới GRID cho khớp nối lưới KCP 1070T | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 541 | Trục HUB cho khớp nối lưới KCP 1070T | Cái | LIÊN HỆ | |
| 542 | Bộ vỏ COVER cho khớp nối lưới KCP 1080T10 | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 543 | Bộ vỏ COVER cho khớp nối lưới KCP 1080T20 | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 544 | Trục HUB cho khớp nối lưới KCP 1080T | Cái | LIÊN HỆ | |
| 545 | Trọn bộ khớp nối lưới 1090T10 COMPLETE | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 546 | Bộ vỏ COVER cho khớp nối lưới KCP 1090T10 | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 547 | Bộ bu lông, ốc vít, gioăng đệm SEAL KIT cho khớp nối lưới KCP 1090T | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 548 | Bộ vỏ COVER cho khớp nối lưới KCP 1090T20 (Không có sealkit) | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 549 | Bộ lưới GRID cho khớp nối lưới KCP 1090T | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 550 | Trục HUB cho khớp nối lưới KCP 1090T | Cái | LIÊN HỆ | |
| 551 | Trọn bộ khớp nối lưới 1100T10 COMPLETE | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 552 | Bộ vỏ COVER cho khớp nối lưới KCP 1100T10 | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 553 | Bộ bu lông, ốc vít, gioăng đệm SEAL KIT cho khớp nối lưới KCP 1100T10 | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 554 | Bộ vỏ COVER cho khớp nối lưới KCP 1100T20 | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 555 | Bộ vỏ COVER cho khớp nối lưới KCP 1100T20 (Không Sealkit) | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 556 | Bộ lưới GRID cho khớp nối lưới KCP 1100T | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 557 | Trục HUB cho khớp nối lưới KCP 1100T | Cái | LIÊN HỆ | |
| 558 | Bộ vỏ COVER cho khớp nối lưới KCP 1110T10 | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 559 | Bộ vỏ COVER cho khớp nối lưới KCP 1110T20 | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 560 | Bộ bu lông, ốc vít, gioăng đệm SEAL KIT cho khớp nối lưới KCP 1110T20 | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 561 | Bộ lưới GRID cho khớp nối lưới KCP 1110T | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 562 | Trục HUB cho khớp nối lưới KCP 1110T | Cái | LIÊN HỆ | |
| 563 | Bộ bu lông, ốc vít, gioăng đệm SEAL KIT cho khớp nối lưới KCP 1110T | Cái | LIÊN HỆ | |
| 564 | Trọn bộ khớp nối lưới 1120T10 COMPLETE | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 565 | Bộ vỏ COVER cho khớp nối lưới KCP 1120T10 | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 566 | Bộ lưới GRID cho khớp nối lưới KCP 1120T | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 567 | Bộ lưới GRID cho khớp nối lưới KCP 1150T | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 568 | Bộ lưới GRID cho khớp nối lưới KCP 1170T | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 569 | GEAR COUPLING KSSM 280-OIL RING (Hàng Thọ tồn kho cho Thép Việt Nhật) (Đơn giá: 15.377.925đ) | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 570 | Bộ vỏ COVER cho khớp nối lưới KCP 1100T10 (Woojin) | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 571 | Bộ lưới GRID cho khớp nối lưới KCP 1100T (Woojin) | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 572 | Bộ lưới GRID cho khớp nối lưới KCP 1110T (Woojin) | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 573 | Khớp nối trục KTR Bowex M14jr Ø14/14 (d1=d2=14mm) part 1b | Cái | LIÊN HỆ | |
| 574 | Khớp nối trục KTR Bowex M14jr Ø14/14 (d1=d2=14mm) part 2b | Cái | LIÊN HỆ | |
| 575 | Khớp nối trục KTR Bowex M19jr Ø15/15 ( d1=d2=15mm) (Đơn giá: 309.379đ) | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 576 | Khớp nối trục KTR Bowex M24jr Ø14/14 ( d1=14mm, d2=12mm) | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 577 | Khớp nối trục KTR Bowex M24jr Ø14/14 ( d1=d2=14mm) (Đơn giá: 490.794đ) | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 578 | Khớp nối trục KTR Bowex M19 | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 579 | Khớp nối trục KTR Bowex M19 (Không có vòng đệm) | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 580 | Khớp nối trục KTR Bowex M24 | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 581 | Khớp nối trục KTR Bowex M28 | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 582 | Khớp nối trục KTR Bowex M38 | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 583 | Khớp nối trục KTR Bowex M48 | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 584 | Khớp nối trục KTR Bowex M48 (Không có giảm chấn) | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 585 | Khớp nối trục KTR Bowex M65 | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 586 | Khớp nối trục KTR Bowex 42 HE T40 Shore flange for HE1/HE2/HEW | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 587 | Vỏ nhựa cho khớp nối KTR Bowex M19 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 588 | Vỏ nhựa cho khớp nối KTR Bowex M24 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 589 | Vỏ nhựa cho khớp nối KTR Bowex M28 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 590 | Vỏ nhựa cho khớp nối KTR Bowex M32 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 591 | Vỏ nhựa cho khớp nối KTR Bowex M38 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 592 | Vỏ nhựa cho khớp nối KTR Bowex M42 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 593 | Vỏ nhựa cho khớp nối KTR Bowex M48 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 594 | Vỏ nhựa cho khớp nối KTR Bowex M65 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 595 | Khớp nối trục KTR Rotex 14 Steel 1/1 | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 596 | Khớp nối trục KTR Rotex 19 Steel Hub 1 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 597 | Khớp nối trục KTR Rotex 19 Steel Hub 1a | Cái | LIÊN HỆ | |
| 598 | Khớp nối trục KTR Rotex 19 steel 1a/1a | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 599 | Khớp nối trục KTR Rotex 19 steel 1a/1b | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 600 | Khớp nối trục KTR Rotex 24 Steel 1a/1a | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 601 | Khớp nối trục KTR Rotex 28 Alu 1/1a | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 602 | Khớp nối trục KTR Rotex 28 Steel 1a/1a | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 603 | Khớp nối trục KTR Rotex 28 Steel Hub 1b | Cái | LIÊN HỆ | |
| 604 | Khớp nối trục KTR Rotex 38 Alu 1/1a (Không có giảm chấn) | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 605 | Khớp nối trục KTR Rotex 38 Alu 1/1 (Đơn giá: 1.336.518đ) | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 606 | Khớp nối trục KTR Rotex 38 Alu 1a/1a (Không có giảm chấn) | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 607 | Khớp nối trục KTR Rotex 38 Steel 1/1b (Không có giảm chấn) | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 608 | Khớp nối trục KTR Rotex 38 Steel 1b/1b | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 609 | Khớp nối trục KTR Rotex 42 GG 1/1 | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 610 | Khớp nối trục KTR Rotex 42 Steel 1/1b (Hub 1 đã gia công) | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 611 | Khớp nối trục KTR Rotex 55 Steel 1b/1b | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 612 | Khớp nối trục KTR Rotex GS14 92A | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 613 | Khớp nối trục KTR Rotex GS14 2.0-4/2.0-4, 98A | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 614 | Khớp nối trục KTR Rotex GS19 prebore 2.5/2.5 | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 615 | Khớp nối trục KTR Rotex GS24 – 98A, unbore | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 616 | Vòng đệm cao su cho khớp nối KTR Rotex Size: 42 – 64D | Cái | LIÊN HỆ | |
| 617 | Vòng đệm cao su cho khớp nối KTR Rotex Size: 48 – 64D | Cái | LIÊN HỆ | |
| 618 | Vòng đệm cao su cho khớp nối KTR Rotex Size: 75 – 64D | Cái | LIÊN HỆ | |
| 619 | Vòng đệm cao su cho khớp nối KTR Rotex Size: GS14 – 80A | Cái | LIÊN HỆ | |
| 620 | Vòng đệm cao su cho khớp nối KTR Rotex Size: 19 – 92A | Cái | LIÊN HỆ | |
| 621 | Vòng đệm cao su cho khớp nối KTR Rotex Size: 24 – 92A | Cái | LIÊN HỆ | |
| 622 | Vòng đệm cao su cho khớp nối KTR Rotex Size: 28 – 92A | Cái | LIÊN HỆ | |
| 623 | Vòng đệm cao su cho khớp nối KTR Rotex Size: 38 – 92A | Cái | LIÊN HỆ | |
| 624 | Vòng đệm cao su cho khớp nối KTR Rotex Size: 42 – 92A | Cái | LIÊN HỆ | |
| 625 | Vòng đệm cao su cho khớp nối KTR Rotex Size: 48 – 92A | Cái | LIÊN HỆ | |
| 626 | Vòng đệm cao su cho khớp nối KTR Rotex Size: 55 – 92A | Cái | LIÊN HỆ | |
| 627 | Vòng đệm cao su cho khớp nối KTR Rotex Size: 65 – 92A | Cái | LIÊN HỆ | |
| 628 | Vòng đệm cao su cho khớp nối KTR Rotex Size: 75 – 92A | Cái | LIÊN HỆ | |
| 629 | Vòng đệm cao su cho khớp nối KTR Rotex Size: 90 – 92A | Cái | LIÊN HỆ | |
| 630 | Vòng đệm cao su cho khớp nối KTR Rotex Size: 14 – 98A | Cái | LIÊN HỆ | |
| 631 | Vòng đệm cao su cho khớp nối KTR Rotex Size: 19 – 98A | Cái | LIÊN HỆ | |
| 632 | Vòng đệm cao su cho khớp nối KTR Rotex Size: 24 – 98A | Cái | LIÊN HỆ | |
| 633 | Vòng đệm cao su cho khớp nối KTR Rotex Size: 28 – 98A | Cái | LIÊN HỆ | |
| 634 | Vòng đệm cao su cho khớp nối KTR Rotex Size: 38 – 98A | Cái | LIÊN HỆ | |
| 635 | Vòng đệm cao su cho khớp nối KTR Rotex Size: 42 – 98A | Cái | LIÊN HỆ | |
| 636 | Vòng đệm cao su cho khớp nối KTR Rotex Size: 48 – 98A | Cái | LIÊN HỆ | |
| 637 | Vòng đệm cao su cho khớp nối KTR Rotex Size: 55 – 98A | Cái | LIÊN HỆ | |
| 638 | Vòng đệm cao su cho khớp nối KTR Rotex Size: 65 – 98A | Cái | LIÊN HỆ | |
| 639 | Vòng đệm cao su cho khớp nối KTR Rotex Size: 75 – 98A | Cái | LIÊN HỆ | |
| 640 | Vòng đệm cao su cho khớp nối KTR Rotex Size: 90 – 98A | Cái | LIÊN HỆ | |
| 641 | Vòng đệm cao su cho khớp nối KTR Rotex Size: 110 – 98A | Cái | LIÊN HỆ | |
| 642 | Vòng đệm cao su cho khớp nối KTR Rotex Size: 160 – 98A | Cái | LIÊN HỆ | |
| 643 | Vòng đệm cao su cho khớp nối KTR Rotex Size: GS14 – 98A | Cái | LIÊN HỆ | |
| 644 | Vòng đệm cao su cho khớp nối KTR Rotex Size: GS19 – 98A | Cái | LIÊN HỆ | |
| 645 | Vòng đệm cao su cho khớp nối KTR Rotex Size: GS24 – 98A | Cái | LIÊN HỆ | |
| 646 | Vòng đệm cao su cho khớp nối KTR Rotex Size: GS28 – 98A | Cái | LIÊN HỆ | |
| 647 | Vòng đệm cao su cho khớp nối KTR Rotex Size: GS38 – 98A | Cái | LIÊN HỆ | |
| 648 | Vòng đệm cao su cho khớp nối KTR Rotex Size: GS42 – 98A | Cái | LIÊN HỆ | |
| 649 | Vòng đệm cao su cho khớp nối KTR Rotex Size: GS48 – 98A | Cái | LIÊN HỆ | |
| 650 | Vòng đệm cao su cho khớp nối KTR Rotex Size: GS55 – 98A | Cái | LIÊN HỆ | |
| 651 | Vòng đệm cao su cho khớp nối KTR Rotex Size: GS65 – 98A | Cái | LIÊN HỆ | |
| 652 | Vòng đệm cao su cho khớp nối KTR Rotex Size: GS90 – 98A | Cái | LIÊN HỆ | |
| 653 | Khớp nối L075 | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 654 | Khớp nối L095 | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 655 | Khớp nối L110 | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 656 | Khớp nối L110 (Không có vòng đệm) | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 657 | Khớp nối trục RRS 095/140 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 658 | Khớp nối trục RRS 110/100 | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 659 | Khớp nối trục SWS 300/180 | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 660 | Khớp nối trục DF85 SF85x125 | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 661 | Khớp nối trục DOH43C D1=6mm * D2=6mm, Brand: Duri | Cái | LIÊN HỆ | |
| 662 | Khớp nối trục EC30-12-12, màu đỏ | Cái | LIÊN HỆ | |
| 663 | Khớp nối đĩa GP126 | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 664 | Bộ vỏ COVER cho khớp nối lưới KWN SH40 (1040T10) | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 665 | Trục HUB cho khớp nối lưới KWN SH40 (1040T10) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 666 | Khớp nối trục RGF-24 | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 667 | Khớp nối UNCA20 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 668 | Vòng đệm 8J | Cái | LIÊN HỆ | |
| 669 | Vòng đệm cho khớp nối DJC80-RD | Cái | LIÊN HỆ | |
| 670 | Khớp nối trục BIKON 4000-025-050 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 671 | Khớp nối trục BIKON 4000-030-055 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 672 | Khớp nối trục MAV 1008 160.00 x 210.00 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 673 | Khớp nối trục MAV 2005 19.00 x 47.00 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 674 | Khớp nối trục MAV 2005 20.00 x 47.00 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 675 | Khớp nối trục MAV 2005 22.00 x 47.00 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 676 | Khớp nối trục MAV 2005 24.00 x 50.00 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 677 | Khớp nối trục MAV 2005 25.00 x 50.00 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 678 | Khớp nối trục MAV 2005 30.00 x 55.00 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 679 | Khớp nối trục MAV 2005 32.00 x 60.00 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 680 | Khớp nối trục MAV 2005 38.00 x 65.00 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 681 | Khớp nối trục MAV 2005 50.00 x 80.00 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 682 | Khớp nối trục MAV 2005 60.00 x 90.00 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 683 | Khớp nối trục MAV 2005 70.00 x 110.00 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 684 | Khớp nối trục MAV 2005 80.00 x 120.00 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 685 | Khớp nối trục MAV 2005 100.00 x 145.00 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 686 | Khớp nối trục MAV 2005 120.00 x 165.00 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 687 | Khớp nối trục MAV 2005 130.00 x 180.00 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 688 | Khớp nối trục MAV 5061 35.00 x 47.00 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 689 | Khớp nối trục MAV 5061 45,00 x 59,00 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 690 | Khớp nối khóa trục REACH-01 28×55 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 691 | Khớp nối khóa trục REACH-01 30×55 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 692 | Khớp nối khóa trục REACH-01 32×60 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 693 | Khớp nối khóa trục REACH-01 35×60 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 694 | Khớp nối khóa trục REACH-01 38×65 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 695 | Khớp nối khóa trục REACH-01 40×65 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 696 | Khớp nối khóa trục REACH-01 42×75 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 697 | Khớp nối khóa trục REACH-01 45×75 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 698 | Khớp nối khóa trục REACH-01 48×80 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 699 | Khớp nối khóa trục REACH-01 50×80 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 700 | Khớp nối khóa trục REACH-01 55×85 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 701 | Khớp nối khóa trục REACH-01 65×95 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 702 | Khớp nối khóa trục REACH-01 70×110 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 703 | Khớp nối khóa trục REACH-01 75×115 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 704 | Khớp nối khóa trục REACH-01 85×125 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 705 | Khớp nối khóa trục REACH-01 90×130 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 706 | Khớp nối khóa trục REACH-01 100×145 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 707 | Khớp nối khóa trục REACH-01 110×155 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 708 | Khớp nối khóa trục REACH-01 120×165 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 709 | Khớp nối khóa trục REACH-01 160×210 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 710 | Khớp nối khóa trục REACH-01 170×225 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 711 | Khớp nối khóa trục REACH-05 35×60 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 712 | Khớp nối khóa trục REACH-19 50×80 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 713 | Khớp nối khóa trục REACH-19 60×90 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 714 | Khớp nối khóa trục REACH-19 65×95 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 715 | Khớp nối khóa trục REACH-19 75×115 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 716 | Khớp nối khóa trục REACH-19 85×125 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 717 | Khớp nối khóa trục REACH-19 95×135 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 718 | Khớp nối khóa trục REACH-19 100×145 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 719 | Khớp nối khóa trục REACH-19 120×165 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 720 | Khóa trục côn Tsubaki Power Lock PL042X075AS | Cái | LIÊN HỆ | |
| 721 | Khóa trục côn Tsubaki Power Lock PL050X080AS | Cái | LIÊN HỆ | |
| 722 | Khóa trục côn Tsubaki Power Lock PL100X145AS | Cái | LIÊN HỆ | |
| 723 | Khớp nối trục SF Size 80×120 (H=88mm) công dụng: dùng làm khớp nối trục dẫn hướng cuộn tôn nhà máy thép, bộ 2 cái trái/phải | Cái | LIÊN HỆ | |
| 724 | Đai ốc lục giác xẻ rãnh 978.M08.16.LN.UT.0 (ACCESS. “SELECTOSPRAY”), Vật liêu: 303SS. NSX: LECHLER | Cái | LIÊN HỆ | |
| 725 | Điện cực đo mức chất lỏng Gestra NRG 26-21 PN40 H600 mm 3/4″, công dụng: dùng để theo dõi liên tục tối thiểu/tối đa mức chất lỏng lò hơi, nhà SX GESTRA | Cái | LIÊN HỆ | |
| 726 | Đồng hồ đo áp suất model SS-3024, 75MM | Cái | LIÊN HỆ | |
| 727 | VÒNG BI 22214 CAME4 NSK – Nhật | vòng | LIÊN HỆ | |
| 728 | VÒNG BI 22216 CAME4 NSK – Nhật | vòng | LIÊN HỆ | |
| 729 | Bọc nỉ trục truyền động tháp giải nhiệt L3752.3mm * W1100mm * T10mm/ 5mm*550mm, vật liệu bằng vải tổng hợp sợi chịu nhiệt P-Aramid | Cái | LIÊN HỆ | |
| 730 | Tấm nỉ bọc trục tháp giải nhiệt ID1500*L4694.3*W1100*10mm Size 5mm*550mm, vật liệu bằng vải tổng hợp sợi chịu nhiệt P-Aramid | Cái | LIÊN HỆ | |
| 731 | Cổng xả gang bơm S15 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 732 | Cổng hút gang bơm S15 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 733 | BƠM VDC-1A-F40D-20 EALY | Cái | LIÊN HỆ | |
| 734 | Phớt cơ khí 109-28 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 735 | Nút cầu chì nhiệt 120°C M18x1mm | Cái | LIÊN HỆ | |
| 736 | Nút cầu chì nhiệt 140°C M18x1mm | Cái | LIÊN HỆ | |
| 737 | Bầu tra dầu bôi trơn | Cái | LIÊN HỆ | |
| 738 | Bầu tra dầu bôi trơn | Cái | LIÊN HỆ | |
| 739 | Lõi lọc khí KT: OD: 120mm, ID: 65mm, H: 120mm | Cái | LIÊN HỆ | |
| 740 | Vòng đệm kim loại Camprofile SS316/GR ID 850mm x OD 770mm x 4mm, vật liệu bằng kim loại kết hợp graphite | Cái | LIÊN HỆ | |
| 741 | Khớp nối trục PINION_IEC (MG_15^20HP), Code: 20000442, NSX: Samyang | Cái | LIÊN HỆ | |
| 742 | Khớp nối trục RADEX N 90 ST, công dụng: dùng làm khớp nối trục truyền động của động cơ và trục quấn cọc sợi dây chuyền dệt sợi | Cái | LIÊN HỆ | |
| 743 | Đệm cao su giảm chấn kèm bộ chốt vòng đệm Rupex 198 (Bộ bulong M10x1.5 + cao su giảm chấn) | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 744 | Đệm cao su giảm chấn kèm bộ chốt vòng đệm Rupex 252 (Bộ bulong M12x1.75+ cao su giảm chấn) | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 745 | Đệm cao su giảm chấn kèm bộ chốt vòng đệm Rupex 320 (Bộ bulong M16x2 + cao su giảm chấn) | Bộ | LIÊN HỆ | |
| 746 | Béc phun áp lực QMVV 9508 PP, vật liệu: nhựa PET, nhà sản xuất: CY SPRAY (Trung Quốc) (Đơn giá: 26.523đ) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 747 | Dây curoa SPA2000 Optibelt | Sợi | LIÊN HỆ | |
| 748 | Dây curoa SPB3750 Optibelt | Sợi | LIÊN HỆ | |
| 749 | Dây curoa 3-SPC6300 Optibelt KB | Sợi | LIÊN HỆ | |
| 750 | Ron silicone đỏ theo bảng vẽ JK0901 (Silicone đỏ 64 shore A) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 751 | Dây chèn kín cao su Silicone phi 12, 65 +/-5 shore A, 60mL/roll Hãng : DL Seal | Cuộn | LIÊN HỆ | |
| 752 | Dây chèn kín cao su Silicone phi 14, 65 +/-5 shore A, 60mL/roll Hãng : DL Seal | Cuộn | LIÊN HỆ | |
| 753 | Khớp nối mềm cao su 167/163/200 Vật liệu: Cao su bố | Cái | LIÊN HỆ | |
| 754 | Tấm ron làm kín Gylon 3500 0.063″ x 60″ x 60″ (1.6mmT) | Tấm | LIÊN HỆ | |
| 755 | Tấm ron làm kín Gylon 3500 0.125″ x 60″ x 60″ (3.2mmT) | Tấm | LIÊN HỆ | |
| 756 | Tấm ron làm kín Garlock 3510 0.094″ x 60″ x 60″ | Tấm | LIÊN HỆ | |
| 757 | Tấm ron làm kín Garlock Style: 9800 KT: 0.031″ x 60″ x 60″ | Tấm | LIÊN HỆ | |
| 758 | Tấm ron làm kín Garlock IFG-5500 KT: 0.125″ x 60″ x 60″ (3.2mmT) | Tấm | LIÊN HỆ | |
| 759 | Gioăng Garlock 3300 10″ x CL150 x 1/8″ x RF | Cái | LIÊN HỆ | |
| 760 | Gioăng Garlock 3300 3″ x CL150 x 1/8″ x RF | Cái | LIÊN HỆ | |
| 761 | Gioăng Garlock 3300 4″ x CL150 x 1/8″ x RF | Cái | LIÊN HỆ | |
| 762 | Gioăng Garlock 3300 5″ x CL150 x1/8″ x RF | Cái | LIÊN HỆ | |
| 763 | Gioăng Garlock 3300 6″ x CL150 x 1/8″ x RF | Cái | LIÊN HỆ | |
| 764 | Gioăng Garlock 3300 8″ x CL150 x1/8″ x RF | Cái | LIÊN HỆ | |
| 765 | Gioăng FLT FF S.PTFE #150 1″x 1.6mm B16.21 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 766 | Gioăng FLT FF S.PTFE #150 3/2″x 1.6mm B16.21 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 767 | Gioăng FLT FF S.PTFE #150 4″x1.6mm B16.21 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 768 | Gioăng FLT RF PTFE #150 3″x1.6mm B16.21; Garlock GYLON 3500(FAWN) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 769 | Gioăng FLT RF PTFE ID14*18x 1.6mm GYLON 3500(FAWN) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 770 | Gioăng FLT RF PTFE ID30*41.1x 1mm; P/N:504 cho 52P001 GYLON 3500(FAWN) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 771 | Màng Garlock làm kín đường kính D237 (Đơn giá: 728.258đ) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 772 | Màng Garlock làm kín đường kính D850 (Đơn giá: 12.281.127đ) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 773 | Vòng đệm Garlock IFG5500 3.2mmT RF PN16 DN100 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 774 | Vòng đệm Garlock IFG5500 3.2mmT RF PN16 DN125 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 775 | Vòng đệm Garlock IFG5500 3.2mmT RF PN16 DN32 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 776 | Vòng đệm Garlock IFG5500 3.2mmT RF PN16 DN40 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 777 | Vòng đệm Garlock IFG5500 3.2mmT RF PN16 DN65 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 778 | Vòng đệm Garlock IFG5500 3.2mmT RF PN16 DN80 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 779 | Vòng đệm Garlock IFG5500 3.2mmT FF OD445mm x ID270mm | Cái | LIÊN HỆ | |
| 780 | Dây chèn Garlock 1303-FEP 1/2″ (12.7mm) 5Lbs/bx | Lbs | LIÊN HỆ | |
| 781 | Dây chèn Garlock 1303-FEP 1/4″ (6.35mm) 5Lbs/bx | Lbs | LIÊN HỆ | |
| 782 | Dây chèn Garlock 1303-FEP 3/8″ (9.53mm) 5Lbs/bx | Lbs | LIÊN HỆ | |
| 783 | Dây chèn Garlock 1303-FEP 5/16″ (7.95mm) 5Lbs/bx | Lbs | LIÊN HỆ | |
| 784 | Dây chèn Garlock 1303-FEP 7/16″ (11.13mm) 5Lbs/bx | Lbs | LIÊN HỆ | |
| 785 | Dây chèn Garlock 1333-GSQ 0.551″ (14mm) (5Lbs/cuộn) | Lbs | LIÊN HỆ | |
| 786 | Vòng đệm Garlock MEC04-10056 50x70x10mm | Cái | LIÊN HỆ | |
| 787 | Phớt làm kín Garlock MEC04-12581 Kích thước 68mm x 50mm x 8mm | Cái | LIÊN HỆ | |
| 788 | Tấm cao su làm kín Klingersil 114001 AS80.090 0.2mm x 1000mmW (Đơn giá: 48.009đ) | m | LIÊN HỆ | |
| 789 | Tấm ron làm kín Klinger C4243 1500mmW x 2000mmL x 4.0mmT (Đơn giá: 11.417.199đ) | Tấm | LIÊN HỆ | |
| 790 | Tấm ron làm kín Klinger C4243 1500mmW x 2000mmL x 5.0mmT (Đơn giá: 15.413.585đ) | Tấm | LIÊN HỆ | |
| 791 | Tấm ron làm kín Klinger C4400 1500mmW x 2000mmL x 0.5mmT | Tấm | LIÊN HỆ | |
| 792 | Tấm ron làm kín Klinger C4400 1500mmW x 2000mmL x 1.0mmT | Tấm | LIÊN HỆ | |
| 793 | Tấm ron làm kín Klinger C4400 1500mmW x 2000mmL x 2.0mmT | Tấm | LIÊN HỆ | |
| 794 | Tấm ron làm kín Klinger C4400 1500mmW x 2000mmL x 2.5mmT | Tấm | LIÊN HỆ | |
| 795 | Tấm ron làm kín Klinger C4400 1500mmW x 2000mmL x 3.0mmT | Tấm | LIÊN HỆ | |
| 796 | Tấm ron làm kín Klinger C4401 1500X1500X1.5MM (Đơn giá: 13.305.960đ)) | Tấm | LIÊN HỆ | |
| 797 | Tấm ron làm kín Klinger C4430 1500mmW x 2000mmL x 3.0mmT | Tấm | LIÊN HỆ | |
| 798 | Tấm ron làm kín Klinger C4500 1500mmW x 2000mmL x 0.5mmT | Tấm | LIÊN HỆ | |
| 799 | Tấm ron làm kín Klinger C4500 1500mmW x 1000mmL x 0.5mmT (RÁCH) | Tấm | LIÊN HỆ | |
| 800 | Tấm ron làm kín Klinger C4500 1500mmW x 2000mmL x 0.8mmT | Tấm | LIÊN HỆ | |
| 801 | Tấm ron làm kín Klinger C4500 1500mmW x 2000mmL x 0.8mmT (Rách) | Tấm | LIÊN HỆ | |
| 802 | Tấm ron làm kín Klinger C4500 1500mmW x 2000mmL x 1.0mmT | Tấm | LIÊN HỆ | |
| 803 | Tấm ron làm kín Klinger C4500 1500mmW x 2000mmL x 1.0mmT (RÁCH) | Tấm | LIÊN HỆ | |
| 804 | Tấm ron làm kín Klinger C4500 1500mmW x 2000mmL x 1.5mmT | Tấm | LIÊN HỆ | |
| 805 | Tấm ron làm kín Klinger C4500 1500mmW x 2000mmL x 2.0mmT | Tấm | LIÊN HỆ | |
| 806 | Tấm ron làm kín Klinger C4500 1500mmW x 2000mmL x 3.0mmT | Tấm | LIÊN HỆ | |
| 807 | Tấm ron làm kín Klinger C4500 1500mmW x 2000mmL x 4.0mmT | Tấm | LIÊN HỆ | |
| 808 | Ron Klingersil C4400 Φ75*25*0.5mm (Đơn giá: 2.500đ) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 809 | Ron Klingersil C4400 Φ75*25*0.5mm (Đơn giá: 5.000đ) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 810 | Vòng đệm Klinger C4400 1.0mmT x OD175mm x ID160.5mm | Cái | LIÊN HỆ | |
| 811 | Vòng đệm Klinger C4400 1.5mmT x OD57mm x ID27mm (DN20) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 812 | Miếng đệm không chứa absbetos Klinger C4430 3mm DN125 PN10 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 813 | Miếng đệm không chứa asbestos Klinger C4430 3mm DN15 PN10 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 814 | Miếng đệm không chứa asbestos Klinger C4430 3mm DN150 PN10 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 815 | Vòng đệm Klinger C4430 3.0mmT RF PN10 DN20 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 816 | Vòng đệm Klinger C4430 3.0mmT RF PN10 DN200 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 817 | Miếng đệm không chứa asbestos Klinger C4430 3mm DN32 RF | Cái | LIÊN HỆ | |
| 818 | Miếng đệm không chứa asbestos Klinger C4430 3mm DN50 PN10 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 819 | Miếng đệm không chứa absbetos Klinger C4430 3mm DN80 PN10 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 820 | Vòng đệm Klinger C4430 3.0mmT x OD340mm x ID270mm | Cái | LIÊN HỆ | |
| 821 | Vòng đệm Klinger C4430 3.0mmT x OD520 x ID420 x PCD470 x 16 holes Ø22mm + 2 lỗ Ø18mm, theo bản vẽ 124-A (Đơn giá: 60.000đ) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 822 | Vòng đệm Klinger C4430 3.0mmT x OD720mm x ID520mm 20Holes Ø22mm | Cái | LIÊN HỆ | |
| 823 | Vòng đệm Klinger C4500 Class 150 1.5mmT DN100 RF ID114 x OD175 x 2mm | Cái | LIÊN HỆ | |
| 824 | Vòng đệm Klinger C4500 1.5mmT RF 150# DN40 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 825 | Vòng đệm Klinger C4500 1.5mmT x OD222mm x ID168mm | Cái | LIÊN HỆ | |
| 826 | Đệm làm kín PTFE 1/4″ X 50′ (6.5 MM) (Đơn giá: 715.136đ) | Hộp | LIÊN HỆ | |
| 827 | Đệm làm kín Klinger SEALEX 3/16″x75FT | Hộp | LIÊN HỆ | |
| 828 | Đệm làm kín Klinger SEALEX 3/4″x15FT | Hộp | LIÊN HỆ | |
| 829 | Dây chèn kín Klinger K10 9.5mmx8mL | Hộp | LIÊN HỆ | |
| 830 | Dây chèn kín Klinger K3222W 12.5mm x 12.5mm x 8ML (Đơn giá: 223.407đ) | m | LIÊN HỆ | |
| 831 | Dây chèn kín Klinger K3222W 5mm x 5mm x 8ML (Đơn giá: 31.176đ) | m | LIÊN HỆ | |
| 832 | Dây chèn kín Klinger K3222W 6.5mm x 6.5mm x 8ML (Đơn giá: 160.406đ) | m | LIÊN HỆ | |
| 833 | Dây chèn kín Klinger K3222W 8mm x 8mm x 8ML (Đơn giá: 200.781đ) | m | LIÊN HỆ | |
| 834 | Dây chèn kín Klinger K3222W 9.5mm x 9.5mm x 8ML (Đơn giá: 231.168đ) | m | LIÊN HỆ | |
| 835 | Kính thủy thước đo mức KLINGER Level Gauge Glass size AIX 340x30x17mm, chất liệu bằng thủy tinh cứng chịu nhiệt Borosilicate và 2 vòng đệm C4430 (Đơn giá: 2.503.016đ) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 836 | Tấm ron làm kín Champion AF120 1500mm x 1600mm x 0.5mm | Tấm | LIÊN HỆ | |
| 837 | Tấm ron làm kín Champion AF120 1500mm x 1600mm x 3.0mm | Tấm | LIÊN HỆ | |
| 838 | Tấm ron làm kín Champion AF154 1500mm x 1600mm x 1.50mm | Tấm | LIÊN HỆ | |
| 839 | Tấm ron làm kín Champion AF154 1500mm x 1600mm x 2.00mm | Tấm | LIÊN HỆ | |
| 840 | Tấm ron làm kín Champion AF154 1500mm x 1600mm x 3.00mm | Tấm | LIÊN HỆ | |
| 841 | Gioăng ống bức xạ lò ủ – Kích thước: Ø130x90x3mm – Vật liệu: SPITMANN AF170 – Hãng: Champion Jointing | Cái | LIÊN HỆ | |
| 842 | Gioăng ống bức xạ lò ủ – Kích thước: Ø190x100x3mm – Vật liệu: SPITMANN AF170 – Hãng: Champion Jointing | Cái | LIÊN HỆ | |
| 843 | Gioăng ống bức xạ lò ủ – Kích thước: Ø240x160x3mm – Vật liệu: SPITMANN AF170 – Hãng: Champion Jointing | Cái | LIÊN HỆ | |
| 844 | Gioăng ống bức xạ lò ủ – Kích thước: Ø240x170x3mm – Vật liệu: SPITMANN AF170 – Hãng: Champion Jointing | Cái | LIÊN HỆ | |
| 845 | Gioăng ống bức xạ lò ủ – Kích thước: Ø270x200x3mm – Vật liệu: SPITMANN AF170 – Hãng: Champion Jointing | Cái | LIÊN HỆ | |
| 846 | Gioăng ống bức xạ lò ủ – Kích thước: Ø280x170x3mm – Vật liệu: SPITMANN AF170 – Hãng: Champion Jointing | Cái | LIÊN HỆ | |
| 847 | Dải chèn kín Ceramic 610mmW x 6mmT x 10mL | Cuộn | LIÊN HỆ | |
| 848 | Dây Ceramic dạng tròn kích thước Ø10mm x 100m/cuộn | Cuộn | LIÊN HỆ | |
| 849 | Dây Ceramic dạng tròn kích thước Ø12mm x 50m/cuộn | Cuộn | LIÊN HỆ | |
| 850 | Dây Ceramic dạng tròn kích thước Ø14mm x 100m/cuộn | Cuộn | LIÊN HỆ | |
| 851 | Dây ceramic dạng tròn kích thước Ø16mm x 100m/cuộn | Cuộn | LIÊN HỆ | |
| 852 | Dây Ceramic dạng tròn kích thước Ø20mm x 50m/cuộn | Cuộn | LIÊN HỆ | |
| 853 | Dây sợi gốm ceramic gia cố bằng thép không gỉ 4100T-INC kT: phi 6mmx100M/cuộn | Cuộn | LIÊN HỆ | |
| 854 | Dây chèn kín Ceramic Fiber Size: 60mmDia nhà SX: Mandelia Insulations | m | ||
| 855 | Dây Ceramic dạng tròn kích thước Ø6mm x 100m/cuộn | Cuộn | LIÊN HỆ | |
| 856 | Dây Ceramic dạng tròn kích thước Ø8mm x 100m/cuộn | Cuộn | LIÊN HỆ | |
| 857 | Dây ceramic lõi thép KT 14 x 14 (100m=1 cuộn) | m | LIÊN HỆ | |
| 858 | Dây ceramic dạng vuông kích thước 16mm x 16mm x 100m/cuộn | Cuộn | LIÊN HỆ | |
| 859 | Dây chèn kín CERAMIC RI-198 size 25 mm, hàm lượng oxit nhôm Al2O3: 42-46% chịu nhiệt 1260 độ C dùng chèn kín cho lò nấu chảy kim loại | m | LIÊN HỆ | |
| 860 | Dây ceramic lõi thép dạng vuông 8×8 x50M | Cuộn | LIÊN HỆ | |
| 861 | Bông gốm Ceramic Quy cách: 50x610x3600mm | Cuộn | LIÊN HỆ | |
| 862 | Gioăng ceramic 10″ x CL150 x 3mm x FF | Cái | LIÊN HỆ | |
| 863 | Gioăng ceramic 12″ x CL150 x 3mm x FF | Cái | LIÊN HỆ | |
| 864 | Gioăng ceramic 14″ x CL150 x 3mm x FF | Cái | LIÊN HỆ | |
| 865 | Gioăng ceramic 3″ x CL150 x 3mm x FF | Cái | LIÊN HỆ | |
| 866 | Gioăng ceramic 4″ x CL150 x 3mm x FF | Cái | LIÊN HỆ | |
| 867 | Gioăng ceramic 8″ x CL150 x 3mm x FF | Cái | LIÊN HỆ | |
| 868 | Gioăng Ceramic Fiber kích thước: 450 x 450 x 3T (mm) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 869 | Gioăng ceramic OD533 x ID324x PCD476 x H22 x N12 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 870 | Gioăng Ceramic Fiber kích thước: 535W x 730W x 3T (mm) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 871 | Tấm chèn kín sợi thủy tinh Fiber Glass 3800 3MMX1MX13M (Đơn giá: 711.583đ) | Cuộn | LIÊN HỆ | |
| 872 | Tấm chèn kín sợi thủy tinh Fiber Glass 3800 3MMX1MX30M | Cuộn | LIÊN HỆ | |
| 873 | Vải sợi thủy tinh bọc silicone single coated 1.5mmT x 1000mmW x 2500mmL | Tấm | LIÊN HỆ | |
| 874 | Vải thủy tinh phủ silicone 2 mặt 1mmT x 1mW x 1mL | m | LIÊN HỆ | |
| 875 | Băng quấn sợi thủy tinh, KT: 3mm x 50mm x 30m | Cuộn | LIÊN HỆ | |
| 876 | Dây chèn kín sợi thủy tinh GLASS FIBER ROPE Dia.6mm x 100m, 40g/m, vật liệu bằng vải dệt sợi thủy tinh chịu nhiệt dùng làm sản phẩm làm kín lò nung thép | m | LIÊN HỆ | |
| 877 | Dây sợi thủy tinh dạng tròn Ø6mm 100m/cuộn | Cuộn | LIÊN HỆ | |
| 878 | Ống sợi thủy tinh phủ silicon 0.12g/cm3 ID10mm (50m/cuộn) | m | LIÊN HỆ | |
| 879 | Ống sợi thủy tinh phủ silicon 0.12g/cm3 ID16mm (50m/cuộn) | m | LIÊN HỆ | |
| 880 | Ống sợi thủy tinh phủ silicon 0.12g/cm3 ID20mm (50m/cuộn) | m | LIÊN HỆ | |
| 881 | Ống bảo ôn vải sợi thủy tinh phủ silicon ID254mm, 1mmT, 4m/sợi (Đơn giá: 548.619đ) | m | LIÊN HỆ | |
| 882 | Ống sợi thủy tinh phủ silicon 0.12g/cm3 ID25mm (1″) (50m/cuộn) | m | LIÊN HỆ | |
| 883 | Ống sợi thủy tinh phủ silicon 0.12g/cm3 ID32mm (50m/cuộn) | m | LIÊN HỆ | |
| 884 | Ống sợi thủy tinh phủ silicon 0.12g/cm3 ID35mm (30m/cuộn) | m | LIÊN HỆ | |
| 885 | Ống sợi thủy tinh phủ silicon 0.12g/cm3 ID40mm (30m/cuộn) | m | LIÊN HỆ | |
| 886 | Ống sợi thủy tinh phủ silicon 0.12g/cm3 ID44mm (25m/cuộn) | m | LIÊN HỆ | |
| 887 | Ống sợi thủy tinh phủ silicon 0.12g/cm3 ID55mm (30m/cuộn) | m | LIÊN HỆ | |
| 888 | Tấm Graphite 1mmT x 1000mmW x 1000mmL (Đơn giá: 600.000đ) | Tấm | LIÊN HỆ | |
| 889 | Tấm Graphite 3mmT x 1500mmW x 1500mmL | Tấm | LIÊN HỆ | |
| 890 | Tấm Graphtie có chèn lưới kim loại SS316 1000x1000x0.8T | Tấm | LIÊN HỆ | |
| 891 | Tấm Graphtie có chèn lưới kim loại SS316 1000x1000x2T | Tấm | LIÊN HỆ | |
| 892 | Đệm làm kín Graphite 10mm x 0.5mm x 12M | Cuộn | LIÊN HỆ | |
| 893 | Đệm làm kín Graphite 10mm x 1.0mm x 12M | Cuộn | LIÊN HỆ | |
| 894 | Đệm làm kín Graphite 12mm x 1.1mm x 20M | Cuộn | LIÊN HỆ | |
| 895 | Đệm làm kín Graphite 20mm x 1.0mm x 12M | Cuộn | LIÊN HỆ | |
| 896 | Đệm làm kín Graphite 20mm x 1.1mm x 20M | Cuộn | LIÊN HỆ | |
| 897 | Tấm ePTFE 0.5mm x300mm x 3M | Cuộn | LIÊN HỆ | |
| 898 | Tấm PTFE 288mm x 268mm x 10mmT | Cái | LIÊN HỆ | |
| 899 | Tấm PTFE 60mm x 380mm x 10mmT | Cái | LIÊN HỆ | |
| 900 | Tấm PTFE 600mmW x 1200mmL x 1.5mmT ( Tồn khổ 1.5mmT x 1000mmW x 600mmL) | Tấm | LIÊN HỆ | |
| 901 | Tấm PTFE 1500mmW x 10000mmL x 1mmT | Tấm | LIÊN HỆ | |
| 902 | Tấm nhựa PTFE KT: 2mm x 1000 mm x 14.5m | Tấm | LIÊN HỆ | |
| 903 | Tấm PTFE 1500mmW x 10000mmL x 2mmT | Tấm | LIÊN HỆ | |
| 904 | Tấm PTFE 1500mmW x 10000mmL x 3mmT | Tấm | LIÊN HỆ | |
| 905 | Tấm PTFE 1500mmW x 10000mmL x 5mmT | Tấm | LIÊN HỆ | |
| 906 | Vòng đệm làm kín kích thước: 150 – 1.5″ – 1.5mmT, loại gioăng đệm mềm đàn hồi co giãn | Cái | LIÊN HỆ | |
| 907 | Vòng đệm làm kín kích thước: 150 – 1″ – 1.5mmT, loại gioăng đệm mềm đàn hồi co giãn | Cái | LIÊN HỆ | |
| 908 | Vòng đệm làm kín kích thước: 150 – 4″ – 1.5mmT, loại gioăng đệm mềm đàn hồi co giãn | Cái | LIÊN HỆ | |
| 909 | Vòng đệm PTFE 3mmT RF JIS10K DN100 (4″), OD159mm x ID115mm | Cái | LIÊN HỆ | |
| 910 | Vòng đệm PTFE 3mmT RF JIS10K DN125 (5″), OD190mm x ID141mm | Cái | LIÊN HỆ | |
| 911 | Vòng đệm PTFE 3mmT RF JIS10K DN150 (6″), OD220mm x ID167mm | Cái | LIÊN HỆ | |
| 912 | Vòng đệm PTFE 3mmT RF JIS10K DN200 (8″), OD270mm x ID218mm | Cái | LIÊN HỆ | |
| 913 | Vòng đệm PTFE 3mmT RF JIS10K DN250 (10″), OD333mm x ID270mm | Cái | LIÊN HỆ | |
| 914 | Vòng đệm PTFE 3mmT RF JIS10K DN40 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 915 | Vòng đệm PTFE 3mmT RF JIS10K DN50 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 916 | Vòng đệm PTFE 3mmT RF JIS10K DN80 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 917 | Vòng đệm PTFE 100mm x 62mm x 3mmT | Cái | LIÊN HỆ | |
| 918 | Vòng đệm PTFE 133mm x 90mm x 3mmT | Cái | LIÊN HỆ | |
| 919 | Vòng đệm PTFE 157mm x 110mm x 3mmT | Cái | LIÊN HỆ | |
| 920 | Vòng đệm PTFE 202mm x 161mm x 3mmT | Cái | LIÊN HỆ | |
| 921 | Vòng đệm PTFE 230mm x 167mm x 3mmT | Cái | LIÊN HỆ | |
| 922 | Vòng đệm PTFE 270mm x 218mm x 3mmT | Cái | LIÊN HỆ | |
| 923 | Vòng đệm PTFE 27mm x 20mm x 3mmT | Cái | LIÊN HỆ | |
| 924 | Vòng đệm PTFE 330mm x 270mm x 3mmT | Cái | LIÊN HỆ | |
| 925 | Vòng đệm PTFE 335mm x 276mm x 3mmT | Cái | LIÊN HỆ | |
| 926 | Vòng đệm PTFE 365mm x 321mm x 3mmT | Cái | LIÊN HỆ | |
| 927 | Vòng đệm PTFE 470mm x 410mm x 3mmT | Cái | LIÊN HỆ | |
| 928 | Vòng đệm PTFE 47mm x 30mm x 3mmT | Cái | LIÊN HỆ | |
| 929 | Vòng đệm PTFE 54mm x 22mm x 3mmT | Cái | LIÊN HỆ | |
| 930 | Vòng đệm PTFE 56mm x 28mm x 3mmT | Cái | LIÊN HỆ | |
| 931 | Vòng đệm PTFE 583mm x 513mm x 3mmT | Cái | LIÊN HỆ | |
| 932 | Vòng đệm PTFE 612mm x 560mm x 3mmT | Cái | LIÊN HỆ | |
| 933 | Vòng đệm PTFE 638mm x 500mm x 3mmT | Cái | LIÊN HỆ | |
| 934 | Vòng đệm PTFE 75mm x 35mm x 3mmT | Cái | LIÊN HỆ | |
| 935 | Vòng đệm PTFE 80mm x 47mm x 3mmT | Cái | LIÊN HỆ | |
| 936 | Vòng đệm PTFE 84mm x 50mm x 3mmT | Cái | LIÊN HỆ | |
| 937 | Vòng đệm PTFE 685mm x 636mm x 5mmT | Cái | LIÊN HỆ | |
| 938 | Đệm teflon 28mm*1mm | Cái | LIÊN HỆ | |
| 939 | Đệm làm kín 7300W 10mm x 5mm x 20M, vật liệu bằng nhựa teflon | Cuộn | LIÊN HỆ | |
| 940 | Đệm làm kín 7300W 12mm x 5mm x 20M, vật liệu bằng nhựa teflon | Cuộn | LIÊN HỆ | |
| 941 | Đệm làm kín 7300W 15mm x 5mm x 20M, vật liệu bằng nhựa teflon | Cuộn | LIÊN HỆ | |
| 942 | Đệm làm kín 7300W 16mm x 6mm x 5M, vật liệu bằng nhựa teflon | Cuộn | LIÊN HỆ | |
| 943 | Đệm làm kín 7300W 20mm x 3mm x 20M, vật liệu bằng nhựa teflon | Cuộn | LIÊN HỆ | |
| 944 | Đệm làm kín 7300W 20mm x 5mm x 20M, vật liệu bằng nhựa teflon | Cuộn | LIÊN HỆ | |
| 945 | Đệm làm kín 7300W 25mm x 5mm x 20M, vật liệu bằng nhựa teflon | Cuộn | LIÊN HỆ | |
| 946 | Đệm làm kín 7300W 3mm x 1.5mm x 20M | Cuộn | LIÊN HỆ | |
| 947 | Đệm làm kín 7300W 3mm x 2mm x 20M | Cuộn | LIÊN HỆ | |
| 948 | Đệm làm kín 7300W 50mm x 10mm x 20M, vật liệu bằng nhựa teflon | Cuộn | LIÊN HỆ | |
| 949 | Đệm làm kín 7300W 5mm x 2mm x 20M | Cuộn | LIÊN HỆ | |
| 950 | Đệm làm kín 7300W 6mm x 3mm x 15M, vật liệu bằng nhựa teflon | Cuộn | LIÊN HỆ | |
| 951 | Đệm làm kín 7300W 7mm x 1mm x 20M, vật liệu bằng nhựa teflon | Cuộn | LIÊN HỆ | |
| 952 | Bột hạt nhựa PTFE JF-G90, vật liệu bằng nhựa PTFE nguyên sinh dùng làm vật liệu chèn kín công nghiệp, 1 bao = 25 Kgs | Bao | LIÊN HỆ | |
| 953 | Ron cao su xốp CR35A màu đen Quy cách: OD366xID334x cao 30 theo bản vẽ | Cái | LIÊN HỆ | |
| 954 | Ron silicone đỏ chịu nhiệt Theo bảng vẽ JK0901 Mã EKIENDUNG10 (Silicone đỏ 64 shore A) Chịu nhiệt 300 deg C | Cái | LIÊN HỆ | |
| 955 | Khuôn ron cao su D200, D400 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 956 | Phớt thực phẩm PU105/14.5 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 957 | Seal thực phẩm WZK-80-P1-CR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 958 | Vòng đệm EPDM/PTFE Tombo No. 9013 3mmt, JIS10K, FF, 125A | Cái | LIÊN HỆ | |
| 959 | Vòng đệm EPDM/PTFE T#9013 3mmt Jis 10k, FF, 150A | Cái | LIÊN HỆ | |
| 960 | Vòng đệm kim loại SWG 304/304+FG/304 4.5T 150# 2 1/2″ (Đơn giá: 67.300đ) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 961 | Vòng đệm kim loại/ SWG 304 304FG 304 4.5mmT 150#(B) (5″) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 962 | Vòng đệm kim loại SWG 304/304+FG/304 4.5T 300# 2″ (Đơn giá: 66.200đ) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 963 | Vòng đệm kim loại SWG 304/304+FG/304 4.5T 300# 3″ (Đơn giá: 83.200đ) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 964 | Vòng đệm kim loại/ SWG # 304FG # 4.5mmT Circle (# x 105 x 120 x #) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 965 | Vòng đệm kim loại/ SWG # 304FG # 4.5mmT Circle (# x 410 x 488 x # ) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 966 | Vòng đệm kim loại/ SWG 316 316FG 316 4.5mmT 150#(B) (2″) (Đơn giá: 84.600đ) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 967 | Dây chèn kín Graphite 5000FG 10mm x 10mm (5kg/rol) | kg | LIÊN HỆ | |
| 968 | Dây chèn kín Graphite 5000FG 12.5mm x 12.5mm (5kg/rol) | kg | LIÊN HỆ | |
| 969 | Dây chèn kín Graphite 5000FG 12mm x 12mm (5kg/rol) | kg | LIÊN HỆ | |
| 970 | Dây chèn kín Graphite 5000FG 14mm x 14mm (5kg/rol) | kg | LIÊN HỆ | |
| 971 | Dây chèn kín Graphite 5000FG 16mm x 16mm (5kg/rol) | kg | LIÊN HỆ | |
| 972 | Dây chèn kín Graphite 5000FG 18mm x 18mm (10kg/rol) | kg | LIÊN HỆ | |
| 973 | Dây chèn kín Graphite 5000FG 20mm x 20mm (5kg/rol) | kg | LIÊN HỆ | |
| 974 | Dây chèn kín Graphite 5000FG 22mm x 22mm (5kg/rol) | kg | LIÊN HỆ | |
| 975 | Dây chèn kín Graphite 5000FG 24mm x 24mm (5kg/rol) | kg | LIÊN HỆ | |
| 976 | Dây chèn kín Graphite 5000FG 25mm x 25mm (10kg/rol) | kg | LIÊN HỆ | |
| 977 | Dây chèn kín Graphite 5000FG 4mm x 4mm (5kg/rol) | kg | LIÊN HỆ | |
| 978 | Dây chèn kín Graphite 5000FG 5/8″ x 5/8″ (15.8mm) (5kg/rol) | kg | LIÊN HỆ | |
| 979 | Dây chèn kín Graphite 5000FG 6mm x 6mm (5kg/rol) | kg | LIÊN HỆ | |
| 980 | Dây chèn kín Graphite 5000FG 8mm x 8mm (5kg/rol) | kg | LIÊN HỆ | |
| 981 | Dây chèn kín Graphite Inconel 5000INCF 10mm x 10mm (5kg/rol) | kg | LIÊN HỆ | |
| 982 | Dây chèn kín Graphite Inconel 5000INCF 12.5mm x 12.5mm (5kg/rol) | kg | LIÊN HỆ | |
| 983 | Dây chèn kín Graphite Inconel 5000INCF 12mm x 12mm (5kg/rol) | kg | LIÊN HỆ | |
| 984 | Dây chèn kín Graphite Inconel 5000INCF 16mm x 16mm (5kg/rol) | kg | LIÊN HỆ | |
| 985 | Dây chèn kín Graphite Inconel 5000INCF 19mm x 19mm (5kg/rol) | kg | LIÊN HỆ | |
| 986 | Dây chèn kín Graphite Inconel 5000INCF 20mm x 20mm (5kg/rol) | kg | LIÊN HỆ | |
| 987 | Dây chèn kín Graphite Inconel 5000INCF 24mm x 24mm (5kg/rol) | kg | LIÊN HỆ | |
| 988 | Dây chèn kín Graphite Inconel 5000INCF 30mm x 30mm (10kg/ rol) | kg | LIÊN HỆ | |
| 989 | Dây chèn kín Graphite Inconel 5000INCF 40mm x 40mm (5kg/rol) | kg | LIÊN HỆ | |
| 990 | Dây chèn kín Graphite Inconel 5000INCF 40mm x 40mm (10kg/rol) | kg | LIÊN HỆ | |
| 991 | Dây chèn kín Graphite Inconel 5000INCF 6mm x 6mm (5kg/rol) | kg | LIÊN HỆ | |
| 992 | Dây chèn kín Graphite Inconel 5000INCF 8mm x 8mm (5kg/rol) | kg | LIÊN HỆ | |
| 993 | Dây chèn kín PTFE 6000EXP 10mm x 10mm (5kg/rol) | kg | LIÊN HỆ | |
| 994 | Dây chèn kín PTFE 6000EXP 11mm x 11mm (5kg/rol) | kg | LIÊN HỆ | |
| 995 | Dây chèn kín PTFE 6000EXP 1/2″X1/2″ (5kg/rol) | kg | LIÊN HỆ | |
| 996 | Dây chèn kín PTFE 6000EXP 14mm x 14mm (5kg/rol) | kg | LIÊN HỆ | |
| 997 | Dây chèn kín PTFE 6000EXP 14mm x 14mm (10kg/rol) | kg | LIÊN HỆ | |
| 998 | Dây chèn kín PTFE 6000EXP 20mm x 20mm (5kg/rol) | kg | LIÊN HỆ | |
| 999 | Dây chèn kín PTFE 6000EXP 20mm x 20mm (10kg/rol) | kg | LIÊN HỆ | |
| 1000 | Dây chèn kín PTFE 6000EXP 4mm x 4mm (Đơn giá: 383.333đ) | kg | LIÊN HỆ | |
| 1001 | Dây chèn kín PTFE 6000EXP 6mm x 6mm (5kg/rol) | kg | LIÊN HỆ | |
| 1002 | Dây chèn kín PTFE 6000EXP 8mm x 8mm (5kg/rol) | kg | LIÊN HỆ | |
| 1003 | Dây chèn kín PTFE-Graphite GFO6200 10mm x 10mm (5kg/rol) | kg | LIÊN HỆ | |
| 1004 | Dây chèn kín PTFE-Graphite GFO6200 10mm x 10mm (5kg/rol) (Đơn giá: 660.000đ) | kg | LIÊN HỆ | |
| 1005 | Dây chèn kín PTFE-Graphite GFO6200 11/16″ x 11/16″ (17,5mm) (5kg/rol) | kg | LIÊN HỆ | |
| 1006 | Dây chèn kín PTFE-Graphite GFO6200 11mm x 11mm (5kg/rol) | kg | LIÊN HỆ | |
| 1007 | Dây chèn kín PTFE-Graphite GFO6200 1/2″ x 1/2″ (12.7mm) (5kg/rol) | kg | LIÊN HỆ | |
| 1008 | Dây chèn kín PTFE-Graphite GFO6200 12mm x 12mm (1/2″) (5kg/rol) | kg | LIÊN HỆ | |
| 1009 | Dây chèn kín PTFE-Graphite GFO6200 1/4″ x 1/4″ (6.4mm) (5kg/rol) | kg | LIÊN HỆ | |
| 1010 | Dây chèn kín PTFE-Graphite GFO6200 20mm x 20mm (5kg/rol) | kg | LIÊN HỆ | |
| 1011 | Dây chèn kín PTFE-Graphite GFO6200 20mm x 20mm (10kg/rol) | kg | LIÊN HỆ | |
| 1012 | Dây chèn kín PTFE-Graphite GFO6200 22mm x 22mm (10kg/rol) | kg | LIÊN HỆ | |
| 1013 | Dây chèn kín PTFE-Graphite GFO6200 3/4″ x 3/4″ (19mm) (5kg/rol) | kg | LIÊN HỆ | |
| 1014 | Dây chèn kín PTFE-Graphite GFO6200 3/8″ x 3/8″ (9.5mm) (5kg/rol) | kg | LIÊN HỆ | |
| 1015 | Dây chèn kín PTFE-Graphite GFO6200 5/8″ x 5/8″ (15.9mm) (5kg/rol) | kg | LIÊN HỆ | |
| 1016 | Dây chèn kín PTFE-Graphite GFO6200 8mm x 8mm (5kg/rol) | kg | LIÊN HỆ | |
| 1017 | Dây chèn kín PTFE-Graphite GFO6200 9/16″ x 9/16″ (14mm) (5kg/rol) | kg | LIÊN HỆ | |
| 1018 | Dây chèn kín teflon (tẩm chất bôi trơn) 6000WW 10mm x 10mm | kg | LIÊN HỆ | |
| 1019 | Tết chèn Aramid PTFE : 10x10mm | kg | LIÊN HỆ | |
| 1020 | Tết mỡ 20×20 | kg | LIÊN HỆ | |
| 1021 | Phốt làm kín SS304/PTFE C789 SS304 + PTFE 120*95*12, vật liệu: S304/PTFE dùng làm kín ống dẫn nhiên liệu | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1022 | Phốt làm kín SS304/PTFE C789 SS304 + PTFE 140*110*12, vật liệu: S304/PTFE | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1023 | Phốt chắn dầu TC 12x25x7 FKM | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1024 | Phớt chắn dầu TC 12x26x7 FKM | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1025 | Phốt chắn dầu TC 35x60x10 FKM | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1026 | Phốt chắn dầu TC 40x52x7 FKM | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1027 | Phốt chắn dầu TC 45x62x8 FKM | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1028 | Phốt chắn dầu TC 45x65x8 FKM | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1029 | Phốt chắn dầu TC 50x68x8 FKM | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1030 | Phốt chắn dầu TC 55x80x10 FKM | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1031 | Phốt chắn dầu TC 55x85x10 FKM | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1032 | Phốt chắn dầu TC 65x85x10 FKM | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1033 | Phốt chắn dầu TC 65x85x10 FKM (Đơn giá: 39.888đ) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1034 | Phốt chắn dầu TC 70x95x12 FKM | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1035 | Phốt chắn dầu TC 70x95x13 FKM | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1036 | Phốt chắn dầu TC 75x90x12 FKM | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1037 | Phốt chắn dầu TC 75x100x10 FKM | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1038 | Phốt chắn dầu TC 85X110X12 FKM | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1039 | Phốt chắn dầu TC 90x110x12 FKM | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1040 | Phốt chắn dầu TC 95x120x12 FKM (Đơn giá: 60.840đ) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1041 | Phốt chắn dầu TC 110x140x12 FKM | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1042 | Phốt chắn dầu TC 110x140x14 FKM | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1043 | Phốt chắn dầu TC 110x170x15 FKM | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1044 | Phốt chắn dầu TC 110x170x15 FKM (Đơn giá: 102.626đ) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1045 | Phốt chắn dầu TC 115x140x12 FKM | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1046 | Phốt chắn dầu TC 130x150x15 FKM | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1047 | Phớt chắn dầu TC 130x160x12 FKM | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1048 | Phốt chắn dầu TC 130x160x12 FKM (Đơn giá: 85.199đ) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1049 | Phớt chắn dầu TC 140x180x15 FKM | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1050 | Phốt chắn dầu TC 150x180x15 FKM | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1051 | Phốt chắn dầu TC 160x190x15 FKM | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1052 | Phốt chắn dầu TC 170x200x15 FKM | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1053 | Phốt chắn dầu TC 180x210x15 FKM | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1054 | Phớt chắn dầu TC 230x260x15 FKM | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1055 | Phớt chắn dầu TC 300x340x15 FKM | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1056 | Phớt chắn dầu TC 10x18x5 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1057 | Phốt chắn dầu TC 12x18x5 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1058 | Phốt chắn dầu TC 12x25x7 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1059 | Phớt chắn dầu TC 12x32x7 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1060 | Phốt chắn dầu TC 14x28x7 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1061 | Phớt chắn dầu TC 15x28x10 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1062 | Phốt chắn dầu TC 15x30x10 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1063 | Phốt chắn dầu TC 17x40x7 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1064 | Phốt chắn dầu TC 18x30x7 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1065 | Phốt chắn dầu TC 18x30x8 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1066 | Phốt chắn dầu TC 18x30x10 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1067 | Phốt chắn dầu TC 18x35x7 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1068 | Phốt chắn dầu TC 18x35x7 NBR (Đơn giá: 3.330đ) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1069 | Phớt chắn dầu TC 20x30x5 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1070 | Phốt chắn dầu TC 20x34x7 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1071 | Phốt chắn dầu TC 20x35x7 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1072 | Phốt chắn dầu TC 20x36x7 NBR (Đơn giá: 3.447đ) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1073 | Phốt chắn dầu TC 20x38x10 NBR (Đơn giá: 3.524đ) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1074 | Phốt chắn dầu TC 20x40x7 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1075 | Phốt làm kín 20x42x7mm | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1076 | Phốt chắn dầu TC 22x40x7 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1077 | Phớt chắn dầu TC 22x40x8 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1078 | Phốt chắn dầu TC 25x37x7 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1079 | Phốt chắn dầu TC 25x47x7 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1080 | Phốt chắn dầu TC 25x47x10 NBR (Đơn giá: 4.105đ) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1081 | Phớt thủy lực 30x36x6 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1082 | Phốt chắn dầu TC 30x42x8 NBR (Đơn giá: 3.640đ) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1083 | Phốt chắn dầu TC 30x46x10 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1084 | Phốt chắn dầu TC 30x50x7 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1085 | Phốt chăn dầu TC 30x50x10 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1086 | Phốt chắn dầu TC 30X52x8 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1087 | Phốt chắn dầu TC 30x65x12 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1088 | Phốt chắn dầu TC 30x85x10 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1089 | Phốt chắn dầu TC 32x45x7 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1090 | Phốt chắn dầu TC 32x52x8 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1091 | Phốt chăn dầu TC 34x50x7 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1092 | Phốt làm kín TC 35x58x10 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1093 | Phốt chắn dầu TC 35x60x10 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1094 | Phốt chăn dầu TC 35x60x12 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1095 | Phốt chắn dầu TC 35x63x10 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1096 | Phốt làm kín TC 35x72x12 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1097 | Phốt chăn dầu TC 38x52x7 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1098 | Phốt chắn dầu TC 40x52x7 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1099 | Phốt chắn dầu TC 40x55x8 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1100 | Phốt chắn dầu TC 40x60x10 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1101 | Phớt chắn dầu TC 40x62x7 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1102 | Phốt chắn dầu TC 40x62x10 NBR (Đơn giá: 5.809đ) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1103 | Phốt chắn dầu TC 40x62x12 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1104 | Phốt chắn dầu TC 40x65x10 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1105 | Phốt chắn dầu TC 40x65x12 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1106 | Phốt chắn dầu TC 40x80x10 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1107 | Phốt chắn dầu TC 40x80x12 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1108 | Phớt chắn dầu NBR 40x90x08 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1109 | Phớt chắn dầu NBR 40x90x10 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1110 | Phớt chắn dầu TC 44x62x7 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1111 | Phốt chắn dầu TC 45x62x8 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1112 | Phốt chắn dầu TC 45x62x10 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1113 | Phốt chắn dầu TC 45x62x12 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1114 | Phốt làm kín 45x65x10mm | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1115 | Phốt chắn dầu TC 45x65x12 NBR (Đơn giá: 5.964đ) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1116 | Phốt chắn dầu TC 45x70x12 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1117 | Phốt chắn dầu TC 50x60x8 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1118 | Phốt chắn dầu TC 50x65x8 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1119 | Phốt chắn dầu TC 50x65x10 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1120 | Phốt chắn dầu TC 50x72x8 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1121 | Phốt chắn dầu TC 50x72x10 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1122 | Phốt chắn dầu TC 50x72x12 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1123 | Phốt chăn dầu TC 50x80x10 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1124 | Phốt chắn dầu TC 50x80x12 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1125 | Phốt chắn dầu TC 52x72x10 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1126 | Phốt chắn dầu TC 52x72x12 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1127 | Phớt chắn dầu TC 55x77x14 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1128 | Phốt chắn dầu TC 55x80x12 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1129 | Phốt chắn dầu TC 55x90x10 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1130 | Phốt chắn dầu TC 55x90x10 NBR (Đơn giá: 8.907đ) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1131 | Phớt lò xo TC 60x80x8 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1132 | Phớt chắn dầu TC NBR 60x80x10mm | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1133 | Phớt chắn dầu TC 60x95x10 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1134 | Phốt chăn dầu TC 60x100x12 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1135 | Phốt chắn dầu TC 62x85x10 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1136 | Phốt làm kín TC 65x85x12 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1137 | Phốt chắn dầu TC 65x90x10 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1138 | Phốt chắn dầu TC 65x100x10 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1139 | Phốt chắn dầu TC 70x90x5.5 NBR (Đơn giá: 7.978đ) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1140 | Phớt chắn dầu TC NBR 70x90x10mm | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1141 | Phốt chắn dầu TC 70x90x12 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1142 | Phốt chắn dầu TC 70x100x12 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1143 | Phốt chắn dầu TC 70x110x12 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1144 | Phốt chắn dầu TC 75x90x12 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1145 | Phốt chắn dầu TC 75x95x10 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1146 | Phốt chăn dầu TC 75x95x12 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1147 | Phốt chắn dầu TC 75x105x12 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1148 | Phớt chắn dầu TC 75x130x10 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1149 | Phốt chắn dầu TC 80x100x10 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1150 | Phốt chắn dầu TC 80x105x10 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1151 | Phốt chắn dầu TC 80x105x12 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1152 | Phốt chắn dầu TC 80x105x12 NBR (Đơn giá: 11.231đ) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1153 | Phớt làm kín 80x110x12 TC-NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1154 | Phớt chắn dầu TC 85x100x10 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1155 | Phốt chắn dầu TC 85x100x10 NBR (Đơn giá: 9.953đ) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1156 | Phốt chắn dầu TC 85x110x12 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1157 | Phốt chắn dầu TC 85x115x15 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1158 | Phốt chăn dầu TC 85x120x12 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1159 | Phốt chắn dầu TC 85x160x13 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1160 | Phốt chắn dầu TC 90x115x12 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1161 | Phốt chắn dầu TC 90x115x12 NBR (Đơn giá: 12.625đ) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1162 | Phớt chắn dầu TC 90x140x13 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1163 | Phốt chắn dầu TC 95x120x12 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1164 | Phốt làm kín TC 95x125x12 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1165 | Phốt chắn dầu TC 95x170x13 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1166 | Phớt lò xo TC 100x115x9 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1167 | Phốt chắn dầu TC 100x125x12 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1168 | Phốt chắn dầu TC 100x130x12 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1169 | Phốt chắn dầu TC 110x140x12 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1170 | Phớt chặn dầu 110x140x14 mm | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1171 | Phốt chăn dầu TC 110x170x12 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1172 | Phốt chắn dầu TC 115x140x12 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1173 | Phốt chắn dầu TC 115x140x12 NBR (Đơn giá: 16.614đ) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1174 | Phốt chắn dầu TC 118x150x12 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1175 | Phốt chắn dầu TC 120x140x12 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1176 | Phốt chắn dầu TC 120x150x12 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1177 | Phốt chắn dầu TC 120x160x12 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1178 | Phốt chắn dầu TC 120x180x15 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1179 | Phốt chăn dầu TC 125x165x16 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1180 | Phốt làm kín TC 127x147x11 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1181 | Phốt chắn dầu TC 130x160x15 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1182 | Phốt chắn dầu TC 135x170x12 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1183 | Phốt chắn dầu TC 140x165x15 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1184 | Phốt chắn dầu TC 140x175x15 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1185 | Phốt chăn dầu TC 155x180x15 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1186 | Phốt chắn dầu TC 160x190x15 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1187 | Phốt chắn dầu TC 160x190x16 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1188 | Phốt chắn dầu TC 180x220x18 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1189 | Phốt chắn dầu TC 190x220x15 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1190 | Phốt chắn dầu TC 200x230x15 NBR (Đơn giá: 36.790đ) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1191 | Phốt chắn dầu TC 200x250x18 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1192 | Phốt chắn dầu TC 210x240x15 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1193 | Phốt chắn dầu TC 220x250x15 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1194 | Phốt làm kín TC 220x255x16 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1195 | Phốt làm kín TC 220x260x18 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1196 | Phốt chắn dầu TC 240x270x15 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1197 | Phốt chắn dầu TC 260x290x16 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1198 | Phốt chắn dầu TC 260x300x18 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1199 | Phốt chắn dầu TC 270x310x16 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1200 | Phốt chắn dầu TC 280x320x20 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1201 | Phốt chắn dầu TC 320x360x20 NBR | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1202 | Phớt dầu NOK AE1374E | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1203 | Phớt UHS Ø30x40x6 | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1204 | Gioăng cao su 17.00mm x 3.00mm FKM 75+/-5 SHORE A, BROWN, GMORS | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1205 | Gioăng cao su 31.70mm x 3.50mm FKM 75+/-5 SHORE A, BLACK, GMORS (Đơn giá: 4.123đ) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1206 | Gioăng cao su 15.00mm x 3.00mm FKM 75+/-5 SHORE A, BLACK, GMORS (Đơn giá: 1.600đ) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1207 | Gioăng cao su 182mm x 7mm FKM 75+/-5 SHORE A, BLACK, GMORS | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1208 | Gioăng cao su 23.52mm x 1.78mm FKM 75+/-5 SHORE A, BLACK, GMORS (Đơn giá: 1.210đ) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1209 | Gioăng cao su 24.50mm x 4.50mm FKM 75+/-5 SHORE A, BLACK, GMORS (Đơn giá: 5.300đ) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1210 | Gioăng cao su 32.50mm x 1.80mm FKM 75+/-5 SHORE A, BLACK, GMORS (Đơn giá: 2.240đ) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1211 | Gioăng cao su 4.80mm x 1.90mm FKM 75+/-5 SHORE A, BLACK, GMORS (Đơn giá: 378đ) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1212 | Gioăng cao su 79.4mm x 3.1mm FKM 75+/-5 SHORE A, BLACK, GMORS (Đơn giá: 3.980đ) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1213 | Gioăng cao su 82.27mm x 1.78mm FKM 75+/-5 SHORE A, BLACK, GMORS (Đơn giá: 6.680đ) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1214 | Gioăng cao su 91.67mm x 3.53mm FKM 75+/-5 SHORE A, BLACK, GMORS (Đơn giá: 13.524đ) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1215 | Oring NBR ID20x 3 (Đơn giá: 1.050đ) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1216 | Gioăng cao su 10.00mm x 2.50mm NBR 70+/-5 SHORE A, BLACK, GMORS (Đơn giá: 182đ) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1217 | Gioăng cao su 30.00mm x 2.50mm NBR 70+/-5 SHORE A, BLACK, GMORS (Đơn giá: 680đ) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1218 | Gioăng cao su 38.00mm x 3.50mm NBR 70+/-5 SHORE A, BLACK, GMORS (Đơn giá: 2.210đ) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1219 | Gioăng cao su 59.40mm x 3.10mm NBR 70+/-5 SHORE A, BLACK, GMORS (Đơn giá: 1.960đ) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1220 | Gioăng cao su 63.00mm x 3.00mm NBR 70+/-5 SHORE A, BLACK, GMORS (Đơn giá: 3.560đ) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1221 | Gioăng cao su 6.80mm x 1.90mm NBR 70+/-5 SHORE A, BLACK, GMORS (Đơn giá: 140đ) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1222 | Gioăng cao su 6.00mm x 2.00mm NBR 70+/-5 SHORE A, BLACK, GMORS (Đơn giá: 133đ) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1223 | Gioăng cao su 8.00mm x 2.00mm NBR 70+/-5 SHORE A, BLACK, GMORS (Đơn giá: 147đ) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1224 | Gioăng cao su 9.00mm x 2.50mm NBR 70+/-5 SHORE A, BLACK, GMORS (Đơn giá: 175đ) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1225 | Gioăng cao su 19.80mm x 2.40mm NBR 90+/-5 SHORE A, BLACK, GMORS (Đơn giá: 580đ) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1226 | Gioăng cao su 24.70mm x 3.50mm NBR 70+/-5 SHORE A, BLACK, GMORS (Đơn giá: 665đ) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1227 | Gioăng cao su 27.70mm x 3.50mm NBR 90+/-5 SHORE A, BLACK, GMORS (Đơn giá: 1.130đ) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1228 | Gioăng cao su 42.52mm x 2.62mm NBR 90+/-5 SHORE A, BLACK, GMORS (Đơn giá: 1.204đ) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1229 | Dây o-ring cord NBR 70/75 Shore, size: 10mm ( 25m/cuộn) | m | LIÊN HỆ | |
| 1230 | Oring NBR 3mmx100ML | m | LIÊN HỆ | |
| 1231 | Dây o-ring cord NBR 70/75 Shore, size: 4mm, ( 25m/cuộn) | m | LIÊN HỆ | |
| 1232 | Dây Oring NBR 70A Black đường kính phi 6mm | m | LIÊN HỆ | |
| 1233 | Dây o-ring cord NBR 70/75 Shore, size: 8mm ( 25m/cuộn) | m | LIÊN HỆ | |
| 1234 | Dây Oring NBR 70A Black đường kính phi 9mm | m | LIÊN HỆ | |
| 1235 | Dây cao su o-ring Viton phi 4mm, 70 shore A ( 50m/cuộn) | m | LIÊN HỆ | |
| 1236 | Dây o-ring Size: 6mm, Viton 70A màu nâu | m | LIÊN HỆ | |
| 1237 | Gioăng SILICONE 3mm x 1.5mm 70+/-5 SHORE A, RUST S7000AB | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1238 | Gioăng cao su 50.00mm x 6.00mm SILICONE 70+/-5 SHORE A | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1239 | Gioăng cao su 53.00mm x 5.00mm SILICONE 70+/-5 SHORE A | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1240 | Khớp nối cao su 2 đầu mặt bích DN 50 PN16 L105mm, khớp nối bằng cao su đã gia cố có kèm phụ kiện mặt bích ghép nối bằng kim loại | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1241 | Bộ gioăng/phớt làm kín SAKI kích thước lắp trục: 1.5″ (38mm), vật liệu bằng kim loại nhôm kết hợp PTFE/cao su NBR, bộ gồm 4 phốt + 1 trục nhựa lắp phốt | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1242 | Gia công sơn chống dính tấm kim loại | Tấm | LIÊN HỆ | |
| 1243 | Bu lông cho khớp nối M16-75 (1 bộ 6 cái) | Cái | LIÊN HỆ | |
| 1244 | Đĩa thép khớp nối OD210xID121x15t | Cái | LIÊN HỆ |
Liên hệ với Kiduco báo giá và tư vấn
- Điện thoại: 0988.461.465
- Email: sales@kiduco.com.vn
- Zalo: 0988.461.465
- Facebook: https://www.facebook.com/kiduco



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.