GYLON® Style 3545 là gioăng PTFE vi tế bào có lõi PTFE cứng, được phát triển cho các mặt bích và thiết bị tạo lực siết thấp. Vật liệu có khả năng nén cao, giúp bù đắp các bề mặt cong vênh, rỗ hoặc trầy xước để duy trì độ kín ổn định. Đồng thời lõi PTFE cứng giúp giảm chảy nguội, tăng độ ổn định kích thước và hỗ trợ lắp đặt dễ dàng hơn trên các mặt bích đường kính lớn hoặc vị trí khó tiếp cận.

1. Giới thiệu về sản phẩm gioăng GYLON® Style 3545
GYLON® Style 3545 là vật liệu gioăng PTFE vi cấu trúc có độ nén cao, được gia cường bằng lõi PTFE cứng nhằm cải thiện khả năng thao tác và lắp đặt. GYLON® 3545 được thiết kế để nén ép và thích ứng với các bề mặt không đồng đều hoặc bị hư hỏng, phù hợp cho các mặt bích tạo ra ứng suất nén thấp, chẳng hạn như mặt bích lót thủy tinh và các thiết bị có lớp lót bảo vệ.
Đặc tính và lợi ích
- Độ kín khít vượt trội.
- Các lớp PTFE bên ngoài có độ nén cao, giúp làm kín hiệu quả ngay cả khi tải trọng bulông thấp.
- Các lớp vật liệu nén được có khả năng bù đắp các khuyết tật bề mặt, đặc biệt trên các mặt bích bị cong vênh, rỗ hoặc trầy xước.
- Lõi PTFE cứng giúp giảm hiện tượng chảy nguội (cold flow) và biến dạng từ từ (creep).
- Chịu được nhiều loại hóa chất khác nhau.
- Có thể cắt từ các tấm lớn, giúp giảm chi phí tồn kho và hạn chế thời gian dừng máy tốn kém.
- Lõi PTFE cứng giúp việc lắp đặt dễ dàng hơn, đặc biệt đối với các mặt bích đường kính lớn hoặc vị trí khó tiếp cận.
- Không duy trì sự cháy.
- Không hỗ trợ sự phát triển của vi khuẩn.
Môi chất sử dụng
- Dung dịch kiềm mạnh.
- Axit mạnh.
- Hydrocarbon.
- Clo.
- Các ứng dụng nhiệt độ siêu thấp (cryogenic).
- Thiết bị lót thủy tinh†.
- Các ứng dụng có tải trọng bulông thấp.
Ngành công nghiệp phục vụ
- Công nghiệp hóa chất.
- Công nghiệp thực phẩm và đồ uống.
- Khai khoáng.
- Dược phẩm.
- Công nghiệp luyện kim cơ bản.
- Xử lý nước và nước thải.
- Công nghiệp giấy và bột giấy.
- Phát điện.
- Dầu khí.
- Công nghiệp hạt nhân.

2. Thiết kế và thông số kỹ thuật gioăng GYLON® Style 3545
Đặc tính vật liệu
| Thuộc tính | Giá trị |
| Màu sắc | Trắng |
| Thành phần | PTFE vi cấu trúc (Microcellular PTFE) |
| Môi chất sử dụng (xem hướng dẫn kháng hóa chất) | Kiềm mạnh, axit mạnh, clo, hydrocarbon, ứng dụng nhiệt độ siêu thấp (cryogenic), thiết bị lót thủy tinh và các ứng dụng có tải trọng bulông thấp² |
| Nhiệt độ tối thiểu, °F (°C) | -450 (-268) |
| Nhiệt độ tối đa, °F (°C) | +500 (+260) |
| Giới hạn nhiệt độ vận hành lý tưởng | +400 (+204) |
| Áp suất¹, psig (bar) | |
| Tối thiểu | Chân không hoàn toàn (Full Vacuum) |
| Tối đa | 1200 (83) |
| Giới hạn vận hành lý tưởng | 750 (52) |
| PxT tối đa, psig × °F (bar × °C) | |
| Độ dày 1/32″ và 1/16″ | 350.000 (12.000) |
| Độ dày 1/8″ | 250.000 (8.600) |
| Khả năng cháy | Không duy trì sự cháy |
| Sự phát triển của vi khuẩn | Không hỗ trợ |
| Đáp ứng tiêu chuẩn | ABS (American Bureau of Shipping), FDA (Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ) 21 CFR 177.1550 |
Đặc tính vật lý điển hình
| Tiêu chuẩn ASTM | Đặc tính | Giá trị |
| ASTM F36 | Độ nén trung bình (%) | 60 – 70 |
| ASTM F36 | Độ hồi phục (%) | 15 |
| ASTM F38 | Độ giãn ứng suất (Creep Relaxation) (%) | 15 |
ASTM D149 – Tính chất cách điện (điện áp đánh thủng, volt/mil)
| Điều kiện mẫu | 1/16″ | 1/8″ |
| Sau 3 giờ ở 250°F | 248 | 244 |
| Sau 96 giờ ở độ ẩm tương đối 100% | 222 | 264 |
ASTM F586 – Hệ số thiết kế
| Thông số | 1/16″ trở xuống | 1/8″ |
| Hệ số “m” | 2,6 | 2,0 |
| Hệ số “y”, psi (N/mm²) | 1500 (10,3) | 2200 (15,2) |
ROTT – Hằng số gioăng
| Độ dày | Gb | a | Gs |
| 1/16″ | 162,1 | 0,379 | 1,35 × 10⁻⁹ |
| 1/8″ | 92,48 | 0,468 | 2,50 × 10⁻³ |
| 3/16″ | 628 | 0,249 | 7,93 × 10⁻⁵ |
Đặc tính làm kín
| Thông số | ASTM F37B – Nhiên liệu A | DIN 3535 – Nitơ |
| Tải trọng gioăng, psi (N/mm²) | 1000 (7) | 4640 (32) |
| Áp suất bên trong, psig (bar) | 9,8 (0,7) | 580 (40) |
| Độ rò rỉ | 0,15 ml/giờ | < 0,015 cc/phút |
Ghi chú
- Đây là tài liệu hướng dẫn chung và không nên được sử dụng như cơ sở duy nhất để lựa chọn hoặc loại bỏ vật liệu. Kết quả thử nghiệm ASTM được thực hiện theo tiêu chuẩn ASTM F104; các đặc tính được xác định dựa trên mặt bích ANSI RF và mô-men siết bulông theo khuyến nghị.
- Khi vận hành gần giới hạn áp suất tối đa, nhiệt độ vận hành liên tục tối đa, nhiệt độ tối thiểu hoặc 50% giá trị PxT tối đa. Giá trị nhiệt độ tối thiểu được đưa ra theo hướng bảo thủ (an toàn).
- Đối với mặt bích mặt phẳng hoặc mặt bích lót thủy tinh, khuyến nghị ứng suất nén tối thiểu 1500 psi (10,3 MPa) trên diện tích gioăng tiếp xúc đối với môi chất lỏng ở áp suất 150 psig (10,4 bar). Cần tham khảo nhà sản xuất mặt bích để xác nhận khả năng tạo đủ ứng suất nén cần thiết.

3. Nhà phân phối chính hãng sản phẩm Garlock trên thị trường Việt Nam
Tại thị trường Việt Nam, Kiên Dũng là đơn vị cung cấp và phân phối các giải pháp làm kín công nghiệp chính hãng từ Garlock cho nhiều lĩnh vực như nhiệt điện, thực phẩm, hóa chất, dầu khí và sản xuất công nghiệp.
Danh mục sản phẩm Garlock do Kiên Dũng cung cấp bao gồm:
- Gioăng không amiăng BLUE-GARD®
- Gioăng PTFE GYLON®
- Gioăng sợi vô cơ và vật liệu gasket công nghiệp
- Packing làm kín cho bơm và van
- Phớt cơ khí (Mechanical Seal)
- Vật liệu sealing chuyên dụng cho môi trường nhiệt độ và áp suất cao

Liên hệ với Kiduco báo giá và tư vấn
- Điện thoại: 0988.461.465
- Email: sales@kiduco.com.vn
- Zalo: 0988.461.465
- Facebook: https://www.facebook.com/kiduco





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.