Gasket cao su EPDM (Ethylene Propylene Diene Monomer) là giải pháp làm kín được thiết kế đặc biệt để chống chịu các tác động tiêu cực từ thời tiết, ozone và tia UV. Gioăng 8314 áp ứng hoàn toàn tiêu chuẩn chất lượng khắt khe của RMA (Rubber Manufacturing Association).

1. Giới thiệu về sản phẩm gioăng 8314
Gioăng 8314 cao su Ethylene Propylene Diene Monomer (EPDM). Vật liệu gioăng hiệu suất cao này có khả năng chống chịu thời tiết, ozone và tia UV rất tốt.
Đặc điểm và lợi ích
- Không nén được hoàn toàn (Incompressible): Có thể biến dạng tùy theo độ cứng và tiết diện, nhưng không thể giảm thể tích
- Có thể giãn (Extensible): Có thể lắp qua gờ hoặc vai và tự ôm chặt vào rãnh
- Độ kín cao (Highly impermeable): Tạo hàng rào kín ngăn khí và chất lỏng đi qua
- Đàn hồi tốt (Elastic): Chỉ cần lực ép mặt bích nhỏ để tạo độ kín, cho phép gioăng dịch chuyển theo bề mặt mặt bích mà vẫn duy trì độ kín
- Tuân thủ tiêu chuẩn RMA (Hiệp hội các nhà sản xuất cao su)
Thông số kỹ thuật
- Nhiệt độ tối thiểu: -40°F / -40°C
- Nhiệt độ tối đa: 300°F / 150°C
- Áp suất tối đa: 250 PSI / 17 bar
- PxT tối đa (độ dày 1/16): 30,000 (°F × PSIG) / 900 (°C × bar)
- PxT tối đa (độ dày 1/8): 30,000 (°F × PSIG) / 900 (°C × bar)
Ứng dụng
- Bề mặt mặt bích (Flange surfaces)
2. Thiết kế và thông số kỹ thuật gioăng 8314
Tính chất vật liệu
- Màu sắc: Đen
- Thành phần: EPDM
- Độ cứng (Shore A, ±5): 60
Nhiệt độ (°F / °C)
- Tối thiểu: -40°F (-40°C)
- Tối đa: 300°F (150°C)
Áp suất (psig / bar)
- Vận hành khuyến nghị: 150 psi (10 bar)
- Tối đa: 250 psi (17 bar)
- PxT (tối đa), psi·°F (bar·°C):
30,000 (900)
Bề mặt hoàn thiện (Finish Available)
- Đến 1/8”: Bề mặt vải (Cloth)
- Trên 1/8”: Bề mặt trơn (Smooth)
Tính chất vật lý điển hình
- ASTM D412 – Độ bền kéo:
1200 psi (8.2 N/mm²) - ASTM D412 – Độ giãn dài:
300% - ASTM D395 B – Độ biến dạng nén (25% biến dạng, tối đa):
- 22 giờ ở 158°F (70°C): 25%
- ASTM D149 – Tính chất điện môi (volt/mil):
- Điều kiện mẫu: 1/8”
- Giá trị: 4
- ASTM F586 – Hệ số thiết kế:
- Hệ số “m”: 0.50
- Hệ số “y”: 0 psi
Ghi chú:
- Đây là hướng dẫn chung, không nên dùng làm cơ sở duy nhất để lựa chọn hoặc loại bỏ vật liệu. Các giá trị không phải là giới hạn tiêu chuẩn.
- Khi làm việc gần giới hạn áp suất hoặc nhiệt độ, hoặc đạt 50% giá trị PxT tối đa, nên tham khảo bộ phận kỹ thuật. Nhiệt độ tối thiểu được tính theo hướng an toàn.
- Khuyến nghị sử dụng hệ số “y” khoảng 100 psi (0.7 N/mm²) khi tính toán mặt bích với vật liệu có độ cứng thấp.
- Phân loại ASTM D2000 dựa trên thử nghiệm trên tấm theo ASTM D412.
3. Nhà phân phối chính hãng sản phẩm Garlock trên thị trường Việt Nam
Tại thị trường Việt Nam, Kiên Dũng là đơn vị cung cấp và phân phối các giải pháp làm kín công nghiệp chính hãng từ Garlock cho nhiều lĩnh vực như nhiệt điện, thực phẩm, hóa chất, dầu khí và sản xuất công nghiệp.
Danh mục sản phẩm Garlock do Kiên Dũng cung cấp bao gồm:
- Gioăng không amiăng BLUE-GARD®
- Gioăng graphite
- Gioăng kim loại
- Gioăng PTFE GYLON®
- Gioăng cao su
- Gioăng sợi vô cơ và vật liệu gasket công nghiệp
- Packing làm kín cho bơm và van
- Phớt cơ khí (Mechanical Seal)
- Vật liệu sealing chuyên dụng cho môi trường nhiệt độ và áp suất cao

Liên hệ với Kiduco báo giá và tư vấn
- Điện thoại: 0988.461.465
- Email: sales@kiduco.com.vn
- Zalo: 0988.461.465
- Facebook: https://www.facebook.com/kiduco





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.