Garlock 9518 là dòng cao su tấm Fluoroelastomer (FKM) Type A hiệu năng cao. Gioăng 9518 được thiết kế chuyên dụng để đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe nhất về khả năng chịu nhiệt và kháng hóa chất. Sản phẩm tuân thủ nghiêm ngặt mã định danh vật liệu ASTM D2000 (2HK-710-B37-Z1 với độ cứng kiểm soát nghiêm ngặt ở mức 75 ±5 Shore A)

1. Giới thiệu về sản phẩm gioăng 9518
Tấm cao su Fluoroelastomer (FKM) Type A. Vật liệu gioăng cao su fluoroelastomer này mang lại khả năng kháng vượt trội với nhiệt độ cao, dầu, nhiên liệu, nhiều loại axit và nhiều loại hóa chất khác.
Đặc điểm và lợi ích
- Thành phần: Fluoroelastomer (FKM) Type A
- Độ cứng: 70–80 Shore A
- Màu sắc: Đen
- Elastomer hiệu suất cao
- Khả năng kháng vượt trội đối với:
- Nhiệt độ cao
- Dầu
- Nhiên liệu
- Nhiều loại axit
- Nhiều loại hóa chất khác
- Tiêu chuẩn ASTM D2000 (Call-Out):
2HK-710-B37-Z1
(Z1 = 75 ±5 Shore A)
Thông số kỹ thuật
- Nhiệt độ tối thiểu: -15°F / -26°C
- Nhiệt độ tối đa: 400°F / 204°C
- Áp suất tối đa: 250 PSI / 17 bar
- PxT tối đa (1/16”):
20,000 (°F × PSIG) / 900 (°C × bar) - PxT tối đa (1/8”):
20,000 (°F × PSIG) / 900 (°C × bar)
Ứng dụng
- Bề mặt mặt bích (Flange surfaces)

2. Thiết kế và thông số kỹ thuật gioăng 9518
Thuộc tính vật liệu
- Màu sắc: Đen
- Thành phần: Fluoroelastomer (FKM – Type A)
- Độ cứng (Shore A, ±5): 75
Nhiệt độ (°F / °C)
- Tối thiểu: -15°F (-26°C)
- Tối đa: +400°F (+204°C)
Áp suất (psig / bar)
- Vận hành khuyến nghị: 150 psig (10 bar)
- Tối đa: 250 psig (17 bar)
- PxT tối đa (psig × °F / bar × °C):
30,000 (900)
Bề mặt hoàn thiện (Finish Available)
- Đến 1/8”: Satin
- Trên 1/8”: Nhẵn (Smooth)
Tính chất vật lý điển hình
- ASTM D412 – Độ bền kéo:
1000 psi (7 N/mm²) - ASTM D412 – Độ giãn dài:
175% - ASTM D395 B – Độ nén dư (Compression Set), biến dạng 25% (tối đa):
- 22 giờ ở 347°F (175°C): 50%
- ASTM D149 – Tính chất điện môi (điện áp đánh thủng):
- Mẫu thử: 1/8” → 66 volt/mil
Hệ số thiết kế (ASTM F586)
- Hệ số “m”: 1.0
- Hệ số “y”: 200 psi (1.4 N/mm²)
ASTM D2000
- Line Call Out: 2HK710B3721
Ghi chú:
- Đây là tài liệu hướng dẫn chung, không phải tiêu chuẩn duy nhất để lựa chọn vật liệu
- Các giá trị không phải là giới hạn đặc tả chính thức
- Khi làm việc gần giới hạn nhiệt độ/áp suất hoặc PxT, nên tham khảo thêm kỹ thuật từ nhà sản xuất
- Nhiệt độ tối thiểu được đánh giá theo hướng an toàn
- Giá trị ASTM D2000 dựa trên thử nghiệm mẫu theo ASTM D412
3. Nhà phân phối chính hãng sản phẩm Garlock trên thị trường Việt Nam
Tại thị trường Việt Nam, Kiên Dũng là đơn vị cung cấp và phân phối các giải pháp làm kín công nghiệp chính hãng từ Garlock cho nhiều lĩnh vực như nhiệt điện, thực phẩm, hóa chất, dầu khí và sản xuất công nghiệp.
Danh mục sản phẩm Garlock do Kiên Dũng cung cấp bao gồm:
- Gioăng không amiăng BLUE-GARD®
- Gioăng graphite
- Gioăng kim loại
- Gioăng PTFE GYLON®
- Gioăng cao su
- Gioăng sợi vô cơ và vật liệu gasket công nghiệp
- Packing làm kín cho bơm và van
- Phớt cơ khí (Mechanical Seal)
- Vật liệu sealing chuyên dụng cho môi trường nhiệt độ và áp suất cao

Liên hệ với Kiduco báo giá và tư vấn
- Điện thoại: 0988.461.465
- Email: sales@kiduco.com.vn
- Zalo: 0988.461.465
- Facebook: https://www.facebook.com/kiduco





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.