Gioăng cao su EPDM được chứng nhận theo NSF/ANSI 61. Gioăng 98206 cao su EPDM chất lượng cao, được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt của tiêu chuẩn NSF 61 dành cho các sản phẩm sử dụng trong nước uống.

1. Giới thiệu về sản phẩm gioăng 98206
Gioăng 98206 cao su EPDM chất lượng cao, được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt của tiêu chuẩn NSF 61 dành cho các sản phẩm sử dụng trong nước uống.
Tính năng và lợi ích
- Thành phần: Ethylene Propylene Diene Monomer (EPDM)
- Độ cứng: 75–85 Shore A
- Màu sắc: Đen
- Chất lượng cao
- Chống chịu thời tiết, ozone và tia UV
- Được chứng nhận NSF 61 cho hệ thống nước uống
- Đáp ứng tiêu chuẩn ASTM-D-1330 Grade I và II
Thông số kỹ thuật
- Dạng cung cấp: Tấm, cuộn hoặc gia công theo dạng gioăng
- Nhiệt độ tối thiểu: -40°F / -40°C
- Nhiệt độ tối đa: 275°F / 135°C
- Áp suất làm việc: 150 psi / 10 bar
- Áp suất tối đa: 250 psi / 17 bar
- Giá trị PxT tối đa (độ dày 1/16): 30,000 (°F x PSIG) / 900 (°C x bar)
Ứng dụng
Bề mặt mặt bích (Flange surfaces)

2. Thiết kế và thông số kỹ thuật gioăng 98206
Tính chất vật liệu
| Hạng Mục | Giá Trị |
| Màu sắc | Đen |
| Thành phần | Cao su EPDM – lưu hóa bằng lưu huỳnh |
| Độ cứng, Shore A (±5) | 80 |
| Nhiệt độ tối thiểu | -40°F (-40°C) |
| Nhiệt độ tối đa | +275°F (+135°C) |
| Áp suất vận hành khuyến nghị | 150 psi (10.4 bar) |
| Áp suất tối đa | 250 psi (17.3 bar) |
| PxT tối đa | 30,000 (°F × psig) / 900 (°C × bar) |
| Bề mặt hoàn thiện ≤ 1/8” | Vải (Cloth) |
| Bề mặt hoàn thiện > 1/8” | Nhẵn (Smooth) |
| Tiêu chuẩn đáp ứng | NSF 61 (Nước uống), ASTM D-1330 Grade I & II |
Tính chất vật lý điển hình
| Tiêu Chuẩn | Thuộc Tính | Giá Trị |
| ASTM D412 | Độ bền kéo | 1500 psi (10.4 N/mm²) |
| ASTM D412 | Độ giãn dài | 185% |
| ASTM D395 B | Độ biến dạng nén (25%) – 22h tại 158°F (70°C) | 25% |
| ASTM D149 | Tính chất điện môi (volt/mil) – Có xử lý | < 2 (độ dày 1/8”) |
| ASTM D149 | Tính chất điện môi – Không xử lý | — |
| ASTM F586 | Hệ số “m” | 1.0 |
| ASTM F586 | Hệ số “y” | 200 psi (1.4 N/mm²) |
| ASTM D2000 | Ký hiệu phân loại | 4BA815A14B13C12 |
Ghi Chú:
- Đây là hướng dẫn chung và không phải là cơ sở duy nhất để lựa chọn hoặc loại bỏ vật liệu. Các giá trị không phải là giới hạn tiêu chuẩn.
- Khi vận hành gần mức áp suất và/hoặc nhiệt độ tối đa, nên giới hạn dưới 50% giá trị PxT tối đa. Nhiệt độ tối thiểu được đưa ra mang tính bảo thủ.
- Phân loại ASTM D2000 dựa trên thử nghiệm thực hiện trên mẫu tấm theo ASTM D412.
3. Nhà phân phối chính hãng sản phẩm Garlock trên thị trường Việt Nam
Tại thị trường Việt Nam, Kiên Dũng là đơn vị cung cấp và phân phối các giải pháp làm kín công nghiệp chính hãng từ Garlock cho nhiều lĩnh vực như nhiệt điện, thực phẩm, hóa chất, dầu khí và sản xuất công nghiệp.
Danh mục sản phẩm Garlock do Kiên Dũng cung cấp bao gồm:
- Gioăng không amiăng BLUE-GARD®
- Gioăng graphite
- Gioăng kim loại
- Gioăng PTFE GYLON®
- Gioăng cao su
- Gioăng sợi vô cơ và vật liệu gasket công nghiệp
- Packing làm kín cho bơm và van
- Phớt cơ khí (Mechanical Seal)
- Vật liệu sealing chuyên dụng cho môi trường nhiệt độ và áp suất cao

Liên hệ với Kiduco báo giá và tư vấn
- Điện thoại: 0988.461.465
- Email: sales@kiduco.com.vn
- Zalo: 0988.461.465
- Facebook: https://www.facebook.com/kiduco




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.