Gioăng Garlock GRAPH-LOCK® 3125SS bao gồm các lớp graphite tự nhiên tinh khiết dày 0,015″ đã qua xử lý axit, giãn nở nhiệt và được ép thành tấm với hàm lượng graphite tối thiểu là 98%. Tấm gioăng này có lõi là lớp lá thép không gỉ 316 dày 0,002″, được liên kết bằng một loại keo độc quyền. Lượng keo này chiếm chưa đến 1% tổng trọng lượng tấm gioăng.

1. Giới thiệu về sản phẩm gioăng GRAPH-LOCK® 3125SS
Đặc tính vật liệu
Màu sắc:
Đen
Thành phần:
Graphite gia cường bằng lá thép không gỉ 316SS dày 0.002 inch.
- Các lớp graphite tự nhiên tinh khiết dày 0.015 inch đã được rửa axit, giãn nở bằng nhiệt và ép thành tấm với hàm lượng carbon graphite tối thiểu 98%.
- Tấm graphite được gia cường bằng lá thép không gỉ 316 dày 0.002 inch, liên kết bằng chất kết dính độc quyền.
- Lượng keo kết dính chiếm dưới 1% tổng khối lượng của vật liệu nhiều lớp.

2. Thiết kế và thông số kỹ thuật gioăng GRAPH-LOCK® 3125SS
Nhiệt độ
- Nhiệt độ tối thiểu: -400°F (-240°C)
- Nhiệt độ làm việc liên tục tối đa: +850°F (+454°C)
Áp suất, tối đa (psig/bar)
- 2000 psig (138 bar)
Giới hạn PxT (psig × °F (bar × °C))
- Độ dày 1/32″ và 1/16″: 700.000 (25.000)
- Độ dày 1/8″: 350.000 (12.000)
Tiêu chuẩn đáp ứng
- ABS (American Bureau of Shipping)
- Fire Safe
- MIL-DTL-24696 Type
Đặc tính vật lý điển hình
| Tiêu chuẩn | Đặc tính | Giá trị |
| ASTM F36 | Độ nén trung bình (Compressibility) | 43% |
| ASTM F36 | Độ phục hồi (Recovery) | 14% |
| ASTM F38 | Độ chùng ứng suất (Creep Relaxation) | 15% |
| ASTM F152 | Độ bền kéo vuông góc thớ (Tensile Strength Across Grain) | 4000 psi (27 N/mm²) |
| DIN 52913 | Khả năng duy trì lực siết (Load Retention) | 90% |
| ASTM F1315 | Khối lượng riêng (Density) | 70 lb./ft³ (1,12 g/cm³) |
ASTM F586 – Hệ số thiết kế
| 1/16″ | 1/8″ | |
| Hệ số m | 6,5 | 11,8 |
| Hệ số y, psi (N/mm²) | 3300 psi (22,8 N/mm²) | 5900 psi (40,7 N/mm²) |
ROTT – Hằng số gioăng (độ dày 1/16″)
- Gb = 816
- a = 0,377
- Gs = 0,066
Đặc tính làm kín
| Điều kiện thử nghiệm | ASTM F37B – Fuel A | ASTM F37B – Nitrogen | DIN 3535 – Nitrogen |
| Tải trọng lên gioăng | 500 psi (3,5 N/mm²) | 3000 psi (20,7 N/mm²) | 4640 psi (32 N/mm²) |
| Áp suất bên trong | 9,8 psig (0,7 bar) | 30 psig (2 bar) | 580 psi (40 bar) |
| Độ rò rỉ | 1,0 ml/giờ | 1,5 ml/giờ | 1,5 cc/phút |
Dữ liệu tạp chất hóa học
Giới hạn hóa chất
Mức thôi nhiễm tối đa
| Chỉ tiêu | ppm |
| Clorua (Chlorides) | 100 |
Tổng giới hạn hóa chất tối đa
| Chỉ tiêu | ppm |
| Tổng Clorua | 500 |
| Tổng Florua | 300 |
| Tổng Lưu huỳnh | 1000 |
Ghi chú:
- Các thông số trên chỉ mang tính hướng dẫn và không nên là cơ sở duy nhất để lựa chọn hoặc loại bỏ vật liệu. Các kết quả thử nghiệm ASTM được thực hiện theo ASTM F-104. Khi lựa chọn vật liệu cần xem xét áp suất làm việc, nhiệt độ làm việc liên tục, nhiệt độ tối thiểu hoặc 50% giá trị PxT tối đa.
- Giá trị “m” được xác định ở nhiệt độ môi trường khi thử nghiệm với khí nitơ. Thực tế thử nghiệm cho thấy có thể sử dụng giá trị thấp hơn ở nhiệt độ làm việc cao hơn.
- Để nhận được sản phẩm mang chứng nhận MIL-DTL-24696, cần yêu cầu khi đặt hàng. Có thể phát sinh chi phí tùy theo số lượng đặt mua.

3. Nhà phân phối chính hãng sản phẩm Garlock trên thị trường Việt Nam
Tại thị trường Việt Nam, Kiên Dũng là đơn vị cung cấp và phân phối các giải pháp làm kín công nghiệp chính hãng từ Garlock cho nhiều lĩnh vực như nhiệt điện, thực phẩm, hóa chất, dầu khí và sản xuất công nghiệp.
Danh mục sản phẩm Garlock do Kiên Dũng cung cấp bao gồm:
- Gioăng không amiăng BLUE-GARD®
- Gioăng graphite
- Gioăng PTFE GYLON®
- Gioăng sợi vô cơ và vật liệu gasket công nghiệp
- Packing làm kín cho bơm và van
- Phớt cơ khí (Mechanical Seal)
- Vật liệu sealing chuyên dụng cho môi trường nhiệt độ và áp suất cao

Liên hệ với Kiduco báo giá và tư vấn
- Điện thoại: 0988.461.465
- Email: sales@kiduco.com.vn
- Zalo: 0988.461.465
- Facebook: https://www.facebook.com/kiduco





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.