GRAPH-LOCK® 3128 HOCHDRUCK® là loại vật liệu dạng tấm đa lớp, độ bền cao, bao gồm các lớp graphite linh hoạt độ tinh khiết cao dày 0,020” (hàm lượng carbon >99,85%) và các lớp lá thép không gỉ 316 dày 0,002” làm lõi. Sản phẩm mang lại khả năng chịu nén cao, chống thổi bay (blow-out resistance), đặc tính xử lý/lắp đặt tuyệt vời và độ kín khít được cải thiện. Tùy thuộc vào độ dày của tấm, nhiều lớp graphite và thép không gỉ được liên kết với nhau bằng quy trình độc quyền; sản phẩm hoàn toàn không sử dụng keo dán. Hàm lượng tro tối đa là 0,15%.

1. Giới thiệu về sản phẩm gioăng GRAPH-LOCK® 3128 HOCHDRUCK®
Đặc tính vật liệu
Màu sắc:
Đen
Thành phần:
Graphite gia cường bằng nhiều lớp lá thép không gỉ 316SS dày 0.002 inch.
- Vật liệu nhiều lớp có độ bền cao, gồm các lớp graphite tự nhiên tinh khiết dày 0.020 inch (hàm lượng carbon >99,85%) và các lớp lá thép không gỉ 316 dày 0.002 inch.
- Tùy theo độ dày của tấm, nhiều lớp graphite và thép không gỉ được liên kết với nhau bằng quy trình độc quyền.
- Không sử dụng chất kết dính.
- Hàm lượng tro tối đa chỉ 0,15%.

2. Thiết kế và thông số kỹ thuật gioăng GRAPH-LOCK® 3128 HOCHDRUCK®
Nhiệt độ
- Nhiệt độ tối thiểu: -400°F (-240°C)
- Nhiệt độ làm việc liên tục tối đa: +850°F (+454°C)
Áp suất, tối đa (psig/bar)
- 2000 psig (138 bar)
Giới hạn PxT (psig × °F (bar × °C))
- Độ dày 1/32″ và 1/16″: 700.000 (25.000)
- Độ dày 1/8″: 350.000 (12.000)
Tiêu chuẩn đáp ứng
- ABS (American Bureau of Shipping)
- Fire Safe
Đặc tính vật lý điển hình
| Tiêu chuẩn | Đặc tính | Giá trị |
| ASTM F36 | Độ nén (Compressibility), khoảng giá trị | 30–40% |
| ASTM F36 | Độ phục hồi (Recovery) | 20% |
| ASTM F38 | Độ chùng ứng suất (Creep Relaxation) | 20% |
| ASTM F152 | Độ bền kéo vuông góc thớ (Tensile Strength Across Grain) | 4500 psi (31 N/mm²) |
| DIN 52913 | Độ ổn định dưới tải (Stability Under Stress) | 96% |
| ASTM F1315 | Khối lượng riêng (Density) | 70 lb./ft³ (1,12 g/cm³) |
| ASTM F104 | Phân loại vật liệu (Line Call Out) | F527000B2M7 |
Đặc tính làm kín
| Điều kiện thử nghiệm | ASTM F37B – Fuel A | ASTM F37B – Nitrogen | DIN 3535-4 – Gas Permeability |
| Tải trọng lên gioăng | 500 psi (3,5 N/mm²) | 3000 psi (20,7 N/mm²) | 4540 psi (32 N/mm²) |
| Áp suất bên trong | 9,8 psig (0,7 bar) | 30 psig (2 bar) | 580 psi (40 bar) |
| Độ rò rỉ | 0,2 ml/giờ | 0,1 ml/giờ | 0,4 cc/phút |
Dữ liệu tạp chất hóa học
Giới hạn hóa chất
Mức thôi nhiễm tối đa
| Chỉ tiêu | ppm |
| Clorua (Chlorides) | 20 |
| Florua (Fluorides) | 20 |
Tổng giới hạn hóa chất tối đa
| Chỉ tiêu | ppm |
| Tổng Clorua | 20 |
| Tổng Lưu huỳnh | 600 |
Ghi chú
- Các thông số trên chỉ mang tính hướng dẫn và không nên là cơ sở duy nhất để lựa chọn hoặc loại bỏ vật liệu. Các kết quả thử nghiệm ASTM được thực hiện theo ASTM F-104; các đặc tính được xác định trên mẫu có độ dày 1/32 inch (0,8 mm), trừ khi có ghi chú khác.
- Các giá trị được xác định dựa trên mặt bích ANSI RF với mô-men siết khuyến nghị. Khi làm việc ở áp suất tối đa, nhiệt độ vận hành liên tục, nhiệt độ tối thiểu hoặc 50% giá trị PxT tối đa.

3. Nhà phân phối chính hãng sản phẩm Garlock trên thị trường Việt Nam
Tại thị trường Việt Nam, Kiên Dũng là đơn vị cung cấp và phân phối các giải pháp làm kín công nghiệp chính hãng từ Garlock cho nhiều lĩnh vực như nhiệt điện, thực phẩm, hóa chất, dầu khí và sản xuất công nghiệp.
Danh mục sản phẩm Garlock do Kiên Dũng cung cấp bao gồm:
- Gioăng không amiăng BLUE-GARD®
- Gioăng graphite
- Gioăng PTFE GYLON®
- Gioăng sợi vô cơ và vật liệu gasket công nghiệp
- Packing làm kín cho bơm và van
- Phớt cơ khí (Mechanical Seal)
- Vật liệu sealing chuyên dụng cho môi trường nhiệt độ và áp suất cao

Liên hệ với Kiduco báo giá và tư vấn
- Điện thoại: 0988.461.465
- Email: sales@kiduco.com.vn
- Zalo: 0988.461.465
- Facebook: https://www.facebook.com/kiduco




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.