KLINGER top-sil ML1 xuất hiện như một cột mốc đột phá với cấu trúc đa lớp độc quyền. Khả năng linh hoạt vượt trội và kéo dài tối đa tuổi thọ làm việc của hệ thống đường ống, thiết bị công nghiệp quy trình.

1. Sản phẩm gioăng bìa KLINGER® top-sil ML1
Thành phần cấu tạo
Gioăng KLINGER top-sil ML1 sở hữu một khái niệm vật liệu hoàn toàn độc đáo:
- Sợi tổng hợp (Synthetic fibers): Được gia cố đồng đều tạo mạng lưới cốt nền bền bỉ.
- Đa lớp chất đàn hồi (Different elastomers): Sự kết hợp của nhiều loại cao su đặc biệt khác nhau (bao gồm Nitrile-butadiene rubber – NBR và Hydrogenated Nitrile-butadiene rubber – HNBR) được liên kết chặt chẽ trong một ma trận làm kín đa lớp (multi-layer sealing matrix).
Đặc tính nổi bật của tấm bìa KLINGER top-sil ML1
- Khái niệm cấu trúc đa lớp độc quyền: Việc kết hợp nhiều lớp vật liệu giúp gioăng duy trì độ mềm dẻo, tăng cường khả năng đàn hồi và chống lão hóa nhiệt tốt hơn hẳn các dòng gioăng bìa sợi thông thường.
- Kéo dài tuổi thọ vận hành: Cấu trúc thông minh giúp làm giảm tốc độ đóng rắn và giòn của vật liệu ở nhiệt độ cao, đảm bảo độ kín khít bền bỉ theo thời gian.
- Màu sắc nhận diện: Mặt bề mặt tấm có màu Vàng (Yellow) đặc trưng, dễ dàng định hình và nhận biết.
- Chứng chỉ an toàn và chất lượng đỉnh cao: Đạt hàng loạt chứng nhận hợp chuẩn quốc tế khắt khe bao gồm: Kiểm nghiệm môi trường Oxy (Oxygen-tested), tiêu chuẩn ngành khí DIN-DVGW, chứng nhận hàng hải DNV approval, tiêu chuẩn khí sạch TA-Luft (Clean air), và tiêu chuẩn chống cháy Fire-Safe theo chuẩn DIN EN ISO 10497.
Lĩnh vực ứng dụng
- Công nghiệp tổng hợp
- Hóa chất
- Dầu khí
- Năng lượng
- Hạ tầng
- Giấy và bột giấy
- Hàng hải
- Ô tô
- Thực phẩm và đồ uống
Quy cách sản phẩm
- Kích thước tấm tiêu chuẩn (Sheet size): 2000 x 1500 mm.
- Độ dày tiêu chuẩn (Thickness): 0.8 mm, 1.0 mm, 1.5 mm, 2.0 mm, 3.0 mm.
- Dung sai (Tolerances): Độ dày tuân thủ tiêu chuẩn DIN 28091-1; Chiều dài và chiều rộng có dung sai là +/- 50 mm.

2. Thông số sản phẩm gioăng KLINGER® top-sil ML1
Thông số kỹ thuật cơ bản (Theo tiêu chuẩn ASTM & DIN cho độ dày 2.0mm)
| Tính chất (Property) | Tiêu chuẩn / Điều kiện thử nghiệm | Đơn vị | Giá trị |
| Compressibility (Độ nén) | ASTM F 36 J | % | 9 |
| Recovery (Độ đàn hồi phục hồi) | ASTM F 36 J | % | 50 |
| Stress relaxation DIN 52913 (Giảm ứng suất) | 50 MPa, 16 h / 175°C | MPa | 34 |
| 50 MPa, 16 h / 300°C | MPa | 28 | |
| Stress relaxation BS 7531 (Giảm ứng suất) | 40 MPa, 16 h / 300°C | MPa | 29 |
| KLINGER cold/hot compression 50 MPa
(Độ nén nóng/lạnh KLINGER ở 50 MPa) |
Độ giảm độ dày ở 23°C (thickness decrease at 23°C) | % | 8 |
| Độ giảm độ dày ở 300°C (thickness decrease at 300°C) | % | 15 | |
| Tightness (Độ kín khí) | DIN 28090-2 | mg/(s x m) | 0.05 |
| Specific leakrate (Tỷ lệ rò rỉ đặc trưng) | VDI 2440 | mbar x l/(s x m) | 3.51E-06 |
| Thickness increase after fluid immersion ASTM F 146
(Độ trương nở độ dày sau khi ngâm chất lỏng) |
Ngâm trong dầu IRM 903: 5 h / 150°C | % | 4 |
| Ngâm trong nhiên liệu B (fuel B): 5 h / 23°C | % | 8 | |
| Density (Khối lượng riêng / Tỷ trọng) | g/cm³ | 1.7 | |
| Average surface resistance (Điện trở bề mặt trung bình) | ρO | Ω | 9.3x10E12 |
| Average specific volume resistance (Điện trở suất thể tích trung bình) | ρD | Ω cm | 3.8x10E12 |
| Average dielectric strength (Độ bền điện môi trung bình) | Ed | kV/mm | 18.8 |
| Average power factor (Hệ số công suất trung bình) | 50 Hz | tanδ | 0.048 |
| Average dielectric coefficient (Hằng số điện môi trung bình) | 50 Hz | εr | 7.3 |
| Thermal conductivity (Độ dẫn nhiệt) | λ | W/mK | 0.36 |
| Classification acc. to BS 7531:2006 (Phân loại tiêu chuẩn) | Grade AX | ||
| ASME-Code sealing factors for gasket thickness 2.0 mm
(Hệ số làm kín ASME cho độ dày đệm 2.0 mm) |
Cấp độ kín 0.1 mg/s x m (tightness class 0.1mg/s x m) | MPa | y 15
m 2.2 |
Khả năng kháng hóa chất (Chemical Resistance Chart)
| Nhóm hóa chất môi chất | Mức độ kháng | Nhóm hóa chất môi chất | Mức độ kháng |
| Hydrocarbon Paraffinic (Paraffinic hydrocarbon) | A | Xeton (Ketone) | C |
| Nhiên liệu động cơ (Motor fuel) | B | Ester | C |
| Hợp chất thơm (Aromates) | C | Nước (Water) | A |
| Hydrocarbon có Clo (Chlorinated hydrocarbon fluids) | C | Axit loãng (Acid diluted) | A |
| Dầu động cơ (Motor oil) | A | Kiềm loãng (Base diluted) | A |
| Chất bôi trơn khoáng (Mineral lubricants) | B | Rượu / Cồn (Alcohol) | A |
Ghi chú phân loại:
- A: Tác động nhỏ hoặc không bị tấn công (Phù hợp)
- B: Tác động yếu đến trung bình
- C: Tác động mạnh (Không khuyến nghị).
Các hệ số gioăng theo tiêu chuẩn DIN và ASME
| Vật liệu | Độ dày (Thickness) (mm) | sigma v0 (MPa) 25 độ C | sigma vu/0.1 (MPa) 25 độ C | sigma B0 (7.2.2) (MPa) 50 độ C | sigma B0 (7.2.2) (MPa) 100 độ C | sigma B0 (7.2.2) (MPa) 200 độ C | sigma B0 (7.2.2) (MPa) 300 độ C | Hệ số “m” (m factor) | Ứng suất “y” (y stress) (MPa) |
| KLINGER top-sil ML1 | 1.0 | >240 | 16 | 240 | 150 | 70 | 55 | 1.5 | 15 |
| 2.0 | 160 | 21 | 150 | 80 | 60 | 50 | 2.2 | 15 | |
| 3.0 | 150 | 23 | 110 | 70 | 50 | 30 | 4.0 | 15 |
Giải thích thuật ngữ hệ số:
- Chỉ số sigma vu: Biểu thị áp suất bề mặt tối thiểu cần thiết để gioăng đạt được cấp độ kín khít tiêu chuẩn là 0.1 mg/(s x m) ở điều kiện áp suất trong 40 bar bằng khí Nitơ ở nhiệt độ phòng.
- Chỉ số sigma v0 và sigma B0: Thể hiện giới hạn áp suất bề mặt tối đa (MPa) mà vật liệu đệm có thể chịu tải trong điều kiện vận hành tùy thuộc vào nhiệt độ làm việc và độ dày thực tế. Các giá trị này được xác định dựa trên mức giảm độ dày tối đa cho phép của tấm vật liệu.
- Hệ số m và y: Thông số kỹ thuật theo tiêu chuẩn ASME, tương ứng với cấp độ kín khít 0.1 mg/(s x m) khi thực hiện thử nghiệm ở nhiệt độ môi trường với môi chất thử là khí Nitơ.

3. KIDUCO cung cấp sản phẩm chính hãng Klinger
KIDUCO tự hào là đơn vị uy tín hàng đầu chuyên cung cấp dòng sản phẩm gioăng bìa cao cấp KLINGER® top-sil ML1.
Cam kết từ KIDUCO
- Sản phẩm chính hãng KLINGER
- Tư vấn đúng vật liệu theo môi trường làm việc
- Hỗ trợ kỹ thuật và lựa chọn gioăng phù hợp
- Cung cấp đầy đủ CO, CQ khi yêu cầu
- Gia công MIỄN PHÍ theo kích thước thực tế

Liên hệ với Kiduco báo giá và tư vấn
- Điện thoại: 0988.461.465
- Email: sales@kiduco.com.vn
- Zalo: 0988.461.465
- Facebook: https://www.facebook.com/kiduco





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.