KLINGERSIL C-8200 là dòng sản phẩm gioăng bìa tấm áp lực cao cao cấp. Được thiết kế chuyên biệt để kháng chịu các môi trường axit nguy hiểm, bảo vệ an toàn tuyệt đối cho hệ thống đường ống và thiết bị.

1. Sản phẩm gioăng bìa KLINGERSIL® C-8200
Thành phần cấu tạo
KLINGERSIL C-8200 sở hữu công thức vật liệu độc quyền để chống lại sự ăn mòn hóa học:
- Sợi thủy tinh (Glass fibers): Định hình cấu trúc bền vững, mang lại khả năng chịu nhiệt và chịu tải cơ học cao.
- Chất đàn hồi kháng axit đặc biệt (Acid-resistant elastomers): Cao su chuyên dụng (bao gồm cao su CSM) liên kết chặt chẽ với cốt sợi, tạo thành một ma trận làm kín đồng nhất, ngăn chặn tối đa sự tấn công xâm nhập của axit.
Đặc tính nổi bật gioăng KLINGERSIL C-8200
- Khả năng kháng axit vượt trội (Premium acid resistance): Đây là đặc tính cốt lõi giúp C-8200 trở thành giải pháp hàng đầu khi ứng dụng chung với các dòng axit đậm đặc mà các loại gioăng sợi aramid thông thường không thể đáp ứng.
- Tính đa năng cao: Bên cạnh axit, vật liệu vẫn duy trì độ bền lý hóa rất tốt trước nhiều loại môi chất công nghiệp khác nhau.
- Màu sắc nhận diện: Bề mặt tấm có màu Trắng (White) đặc trưng, sạch sẽ và dễ dàng định hình.
Lĩnh vực ứng dụng
Vật liệu này là lựa chọn tối ưu cho ngành công nghiệp hóa chất và các quy trình xử lý bề mặt, xử lý chất thải:
- Công nghiệp hóa chất và hóa dầu
- Ngành năng lượng và sản xuất pin/vắc-xin
- Hạ tầng xử lý nước thải nguy hại
- Công nghiệp giấy và bột giấy (giai đoạn tẩy trắng bằng hóa chất)
Quy cách sản phẩm gioăng tấm bìa KLINGERSIL C-8200
- Kích thước tấm tiêu chuẩn (Sheet size): 2000 x 1500 mm.
- Độ dày tiêu chuẩn (Thickness): 1.0 mm, 1.5 mm, 2.0 mm, 3.0 mm.
- Dung sai sản phẩm (Tolerances): Độ dày tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn DIN 28091-1; Chiều dài và chiều rộng có mức dung sai là +/- 50 mm.

2. Thông số sản phẩm gioăng KLINGERSIL® C-8200
Thông số kỹ thuật cơ bản (Áp dụng cho độ dày mẫu thử tiêu chuẩn 2.0 mm)
| Tính chất (Property) | Tiêu chuẩn / Điều kiện thử nghiệm | Đơn vị | Giá trị |
| Compressibility (Độ nén) | ASTM F 36 J | % | 9 |
| Recovery (Độ đàn hồi phục hồi) | ASTM F 36 J | % | 55 |
| KLINGER cold/hot compression 25 MPa
(Độ nén nóng/lạnh KLINGER ở 25 MPa) |
Độ giảm độ dày ở 23 độ C (thickness decrease at 23°C) | % | 7 |
| Độ giảm độ dày ở 200 độ C (thickness decrease at 200°C) | % | 15 | |
| Specific leakrate (Tỷ lệ rò rỉ đặc trưng) | VDI 2440 | mbar x l/(s x m) | 9.17E-09 |
| Density (Khối lượng riêng / Tỷ trọng) | g/cm³ | 1.7 | |
| Acid tests (Thử nghiệm axit) | |||
| Thickness increase after fluid immersion ASTM F 146
(Độ tăng độ dày sau khi ngâm chất lỏng) |
HNO3, 96%, 18 h / 23°C | % | unsuitable
(không phù hợp) |
| H2SO4, 96%, 18 h / 23°C | % | 15 | |
| H2SO4, 65%, 48 h / 23°C | % | 8 | |
| Dầu IRM 903: 5 h / 150°C | % | 5 | |
| Nhiên liệu B (fuel B): 5 h / 23°C | % | 10 | |
| Average surface resistance (Điện trở bề mặt trung bình) | pO (Rho O) | Ohm ($\Omega$) | 5.8x10E11 |
| Average specific volume resistance (Điện trở suất thể tích trung bình) | pD (Rho D) | Ohm cm ($\Omega$ cm) | 4.1x10E12 |
| Average dielectric strength (Độ bền điện môi trung bình) | Ed | kV/mm | 17.0 |
| Average power factor (Hệ số công suất trung bình) | 50 Hz, tan delta | 0.228 | |
| Average dielectric coefficient (Hằng số điện môi trung bình) | 50 Hz, epsilon r | 9.4 | |
| ASME-Code sealing factors for gasket thickness 2.0 mm
(Hệ số làm kín ASME cho độ dày đệm 2.0 mm) |
Cấp độ kín 0.1 mg/s x m (tightness class 0.1mg/s x m) | MPa | y 20
m 3.0 |
Các hệ số gioăng theo tiêu chuẩn DIN và ASME
| Vật liệu | Độ dày (mm) | sigma v0 (MPa) 25 độ C | sigma vu/0.1 (MPa) 25 độ C | sigma B0 (MPa) 50 độ C | sigma B0 (MPa) 100 độ C | sigma B0 (MPa) 200 độ C | sigma B0 (MPa) 300 độ C | Hệ số “m” (m factor) | Ứng suất “y” (y stress) (MPa) |
| KLINGERSIL C-8200 | 1.0 | 200 | 18 | 150 | 120 | 60 | 40 | 1.3 | 10 |
| 2.0 | 140 | 22 | 100 | 85 | 50 | 35 | 2.3 | 12 | |
| 3.0 | 120 | 25 | 80 | 70 | 40 | 30 | 3.5 | 12 |
Giải nghĩa thuật ngữ kỹ thuật:
- Chỉ số sigma vu/0.1: Áp suất nén bề mặt tối thiểu (MPa) tại nhiệt độ phòng giúp bích đạt cấp độ kín khít 0.1 mg/(s x m) khi thử nghiệm bằng khí Nitơ ở áp suất 40 bar.
- Chỉ số sigma v0 và sigma B0: Giới hạn áp suất nén lớn nhất (MPa) trên bề mặt gioăng giúp ngăn ngừa hiện tượng phá hủy cấu trúc vật liệu ở các dải nhiệt độ vận hành tương ứng.
- Hệ số m và y: Thông số chuyên dụng phục vụ việc tính toán lực siết bu-lông bích theo tiêu chuẩn ASME.
Khả năng kháng hóa chất (Chemical Resistance Chart)
Phân loại cấp độ:
- A: Kháng rất tốt (Phù hợp)
- B: Kháng trung bình (Cần đánh giá kỹ thuật)
- C: Không kháng (Không khuyến nghị).
| Nhóm môi chất vận hành | Mức độ kháng | Nhóm môi chất vận hành | Mức độ kháng |
| Axit loãng và đậm đặc (Acid) | A | Xeton (Ketone) | B |
| Kiềm loãng và đậm đặc (Base) | A | Ester | C |
| Nước (Water) | A | Hydrocarbon Paraffinic | C |
| Rượu / Cồn (Alcohol) | A | Nhiên liệu động cơ (Motor fuel) | C |
| Hợp chất thơm (Aromates) | C | Chất bôi trơn khoáng | C |
Lưu ý quan trọng: Đối với các môi chất thuộc nhóm Hydrocarbon hoặc dầu mỏ, KLINGERSIL C-8200 có mức độ kháng thấp (C) do vật liệu được tối ưu hóa hoàn toàn cho mục đích kháng axit và kiềm.

3. KIDUCO cung cấp sản phẩm chính hãng Klinger
KIDUCO tự hào là đơn vị uy tín hàng đầu chuyên cung cấp dòng sản phẩm gioăng bìa cao cấp KLINGERSIL® C-8200.
Cam kết từ KIDUCO
- Sản phẩm chính hãng KLINGER
- Tư vấn đúng vật liệu theo môi trường làm việc
- Hỗ trợ kỹ thuật và lựa chọn gioăng phù hợp
- Cung cấp đầy đủ CO, CQ khi yêu cầu
- Gia công MIỄN PHÍ theo kích thước thực tế

Liên hệ với Kiduco báo giá và tư vấn
- Điện thoại: 0988.461.465
- Email: sales@kiduco.com.vn
- Zalo: 0988.461.465
- Facebook: https://www.facebook.com/kiduco





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.