Gioăng quấn xoắn KLINGER® Maxiflex thường được sử dụng trong các ứng dụng có nhiệt độ và áp suất cao. Loại cấu tạo phổ biến nhất là CRIR, bao gồm cả vòng ngoài (vòng định tâm) và vòng trong. Gioăng quấn xoắn Maxiflex có khả năng phục hồi sau những thay đổi tải trọng do áp suất và nhiệt độ của lưu chất, sự biến thiên nhiệt độ bề mặt mặt bích, hiện tượng xoay mặt bích, sự giãn nở ứng suất bu lông và hiện tượng từ biến (creep) gây ra.

1. Sản phẩm gioăng Maxiflex Spiral Wound
Nguyên lý thiết kế
An toàn cháy nổ theo tiêu chuẩn API 6FB
Gioăng kim loại xoắn KLINGER Maxiflex có khả năng phục hồi dưới tác động của tải trọng dao động do áp suất môi chất, sự thay đổi nhiệt độ, biến động nhiệt độ mặt bích, chuyển động quay, giãn nở và phục hồi của bu lông.
Phần tử làm kín của gioăng gồm một dải kim loại được tạo hình sẵn, quấn xen kẽ với lớp vật liệu làm kín mềm, có khả năng nén cao. Khi bị nén, vật liệu làm kín sẽ đặc lại và chảy lấp đầy mọi khuyết điểm trên bề mặt mặt bích. Dải kim loại giữ cố định lớp vật liệu làm kín, giúp gioăng có độ bền cơ học và khả năng đàn hồi cao.
Ưu điểm của sản phẩm
Gioăng kim loại xoắn Maxiflex kết hợp khả năng làm kín hiệu quả của Graphite, PTFE hoặc Mica với độ bền của dải kim loại được tạo hình đặc biệt và gia cường theo dạng lò xo.
Phần tử làm kín được chế tạo bằng cách xen kẽ nhiều lớp dải kim loại và vật liệu làm kín nhằm tạo nên một gioăng vừa bền chắc vừa dễ lắp đặt. Gioăng kim loại xoắn Maxiflex tạo ra khả năng làm kín rất kín khít và đáng tin cậy, phù hợp cho các ứng dụng nhiệt độ và áp suất cao, đồng thời có thể được sản xuất theo các tiêu chuẩn mặt bích hoặc theo thiết kế riêng.
Maxiflex có khả năng làm kín tuyệt vời trên nhiều loại bề mặt mặt bích khác nhau. Tuy nhiên, trong điều kiện vận hành thông thường, KLINGER khuyến nghị độ nhám bề mặt mặt bích từ 125–250 μin (3,2–6,3 μm).
Cấu tạo gioăng kim loại xoắn Maxiflex
Trọng tâm của gioăng Maxiflex là phần tử làm kín. Phần tử này gồm nhiều lớp dải kim loại liên tục được tạo hình chữ V (còn gọi là dạng Chevron), quấn xen kẽ với các lớp vật liệu làm kín mềm.
Biên dạng chữ V giúp gioăng hoạt động như một lò xo, đồng thời được thiết kế với độ sâu tối ưu nhằm mang lại khả năng nén và phục hồi tốt nhất.
Gioăng Maxiflex được sản xuất theo tiêu chuẩn ASME B16.20.
Máy quấn điều khiển bằng máy tính liên tục giám sát và điều chỉnh lực căng của dải kim loại trong quá trình quấn, tạo nên mật độ đồng đều trên toàn bộ sản phẩm. Điều này giúp gioăng có khả năng chống biến dạng, duy trì khả năng làm kín ngay cả khi chịu tải trọng nén thay đổi liên tục.

2. Thông số sản phẩm gioăng Maxiflex Spiral Wound
KLINGER Maxiflex Spiral Wound Gaskets được sản xuất theo tiêu chuẩn ASME B16.20.
Sản phẩm có nhiều cấu hình và vật liệu khác nhau.
Phù hợp với các tiêu chuẩn mặt bích:
- ASME B16.5
- DIN
- BS 10
- JIS
- AS2129
và các thiết kế mặt bích theo yêu cầu riêng.
Các kiểu gioăng thông dụng.
Loại CRIR
- Có vòng kim loại trong và ngoài
- Phù hợp cho áp suất và nhiệt độ cao
- Gioăng tiêu chuẩn dùng cho mặt bích Raised Face và Flat Face
- Ngăn ngừa hiện tượng nhiễu loạn và xói mòn mặt bích
- Bảo vệ vòng ngoài và lớp quấn bên trong khỏi hư hỏng
- Vòng trong đóng vai trò như tấm chắn nhiệt và chống ăn mòn
- Nhiều lựa chọn vật liệu cho lớp đệm và dải kim loại
- Phù hợp cho các ứng dụng thông thường và quan trọng
Loại CR
- Có vòng định tâm bằng kim loại ngoài, đồng thời đóng vai trò chặn nén
- Dùng chủ yếu cho mặt bích Raised Face và Flat Face
- Đa dạng lựa chọn vật liệu làm kín và dải kim loại
- Ứng dụng thông thường
Loại RIR
- Có vòng kim loại trong
- Chịu áp suất và nhiệt độ cao
- Dùng cho mặt bích âm dương, thiết bị áp lực, van và bơm
- Đa dạng vật liệu làm kín và dải kim loại
- Phù hợp cho ứng dụng thông thường và quan trọng
Loại R
- Đa dạng lựa chọn vật liệu làm kín và dải kim loại
- Thích hợp cho áp suất và nhiệt độ cao
- Khuyến nghị dùng cho:
- mặt bích Tongue & Groove
- mặt bích Male-Female
- mặt bích Flat Face đến Recess
- bình áp lực
- van
- bơm
- Phù hợp cho ứng dụng thông thường và quan trọng
Loại R phủ Graflex
- Phủ Graflex dày 0,5 mm
- Dùng cho nắp cửa người chui (Manhole Cover)
- Phù hợp với ứng dụng có tải trọng bu lông thấp
- Hiệu quả với bề mặt làm kín không phẳng
- Làm kín kép (Double Integrity Seal)
Loại HTX
- Kết hợp vòng trong và vòng ngoài
- Vòng trong có thể chứa thanh gia cường (Pass Bar) hoặc sử dụng gioăng bọc kim loại hoặc gioăng mềm có thanh gia cường
- Được sản xuất theo thiết kế riêng
- Đa dạng vật liệu làm kín và dải kim loại
- Có vòng ngoài giúp tạo gioăng đường kính lớn ổn định cho bộ trao đổi nhiệt
- Dùng cho các ứng dụng bộ trao đổi nhiệt

Maxiflex nhồi Graphite
Ứng dụng
- Sử dụng cho nhiều loại môi chất như hơi nước, dầu, hydrocarbon và nhiều loại hóa chất khác
- Phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu khả năng làm kín có độ tin cậy cao
Đặc tính điển hình
- Gioăng độ kín cao dành cho mặt bích Raised Face và Flat Face
- Duy trì độ kín rất tốt ngay cả khi tải trọng thay đổi
- Dễ thao tác và lắp đặt
- Vòng trong bảo vệ lớp quấn khỏi môi chất, đồng thời tăng độ ổn định ở áp suất cao và đường kính lớn
- Nhiệt độ tối đa: 500°C
- Áp suất tối đa: trên 400 bar (vui lòng tham khảo KLINGER)
Maxiflex nhồi PTFE
Ứng dụng
- Dùng cho các ứng dụng yêu cầu khả năng kháng hóa chất cao
Đặc tính điển hình
- Gioăng độ kín cao dành cho mặt bích Raised Face và Flat Face
- Chống chịu hầu hết các loại hóa chất
- Bền chắc, dễ thao tác và lắp đặt
- Khi sử dụng vật liệu làm kín PTFE bắt buộc phải có vòng trong
- Vòng trong bảo vệ lớp quấn khỏi môi chất và tăng độ ổn định ở áp suất cao, đường kính lớn
- Nhiệt độ tối đa: 260°C
- Áp suất tối đa: trên 100 bar (vui lòng tham khảo KLINGER)
Maxiflex nhồi Mica
Ứng dụng
- Dùng cho các ứng dụng nhiệt độ cao và áp suất cao
Đặc tính điển hình
- Gioăng chịu nhiệt cao dành cho mặt bích Raised Face và Flat Face
- Khả năng làm kín tuyệt vời ngay cả khi tải trọng thay đổi
- Dễ thao tác và lắp đặt
- Vòng trong bảo vệ lớp quấn khỏi môi chất và tăng độ ổn định ở áp suất cao, đường kính lớn
- Nhiệt độ tối đa: 1000°C
- Áp suất tối đa: trên 100 bar (vui lòng tham khảo KLINGER)
Thông số kỹ thuật
Độ dày của gioăng Maxiflex
Gioăng kim loại xoắn (Spiral Wound Gasket) được sản xuất với nhiều độ dày tiêu chuẩn, được thiết kế nhằm đạt hiệu quả làm kín tối ưu và phù hợp với từng loại mặt bích.
Độ dày được đo theo phần dải kim loại quấn, không tính lớp vật liệu làm kín (filler).
Độ dày tiêu chuẩn của phần tử làm kín
| Độ dày |
| 3,2 mm |
| 4,5 mm |
| 6,4 mm |
| 7,2 mm |
Vật liệu tiêu chuẩn cho dải kim loại quấn và vòng kim loại
Gioăng Maxiflex có thể được đặt hàng với nhiều loại vật liệu khác nhau cho dải kim loại quấn và các vòng kim loại nhằm đáp ứng những yêu cầu ứng dụng cụ thể.
Giới hạn nhiệt độ tối đa
Bảng dưới đây chỉ thể hiện một số ví dụ về việc sử dụng các loại vật liệu quấn và vật liệu làm kín với giới hạn nhiệt độ tương ứng.
Vật liệu dải kim loại quấn
| Vật liệu | Nhiệt độ tối đa |
| 304/304L | 650°C |
| 316/316L | 800°C |
| Duplex 31803 | 800°C |
| 347SS | 870°C |
| 321SS | 870°C |
| Monel 400 | 800°C |
| Nickel 200 | 600°C |
| Titanium | 500°C |
Vật liệu dải kim loại quấn (đặc biệt)
| Vật liệu | Nhiệt độ tối đa |
| Inconel | 1000°C |
| Incoloy | 600°C |
| Hastelloy | 700°C |
| Super Duplex | 600°C |
| Alloy 20 | 600°C |
| 254 SMO | 600°C |
| Zirconium | 500°C |
| Carbon Steel | 500°C |
Vật liệu làm kín (Filler)
| Vật liệu | Nhiệt độ tối đa |
| Graphite | 500°C |
| PTFE | 260°C |
| Mica | 1000°C |
| Mica/Graphite | 900°C |
Lưu ý: Các giá trị nhiệt độ trên chỉ mang tính tham khảo trong điều kiện khô và không áp dụng cho môi chất lưu thể.
Hệ số tính toán của gioăng Maxiflex
- m = 3
- y = 69 MPa
“m” và “y” là các giá trị dùng cho thiết kế mặt bích theo ASME Boiler and Pressure Vessel Code.
Các giá trị này không được sử dụng làm ứng suất làm kín của gioăng trong điều kiện vận hành thực tế.
3. KIDUCO cung cấp sản phẩm chính hãng Klinger
KIDUCO tự hào là đơn vị uy tín hàng đầu chuyên cung cấp dòng sản phẩm gioăng bìa cao cấp KLINGER.
Cam kết từ KIDUCO
- Sản phẩm chính hãng KLINGER
- Tư vấn đúng vật liệu theo môi trường làm việc
- Hỗ trợ kỹ thuật và lựa chọn gioăng phù hợp
- Cung cấp đầy đủ CO, CQ khi yêu cầu
- Gia công MIỄN PHÍ theo kích thước thực tế

Liên hệ với Kiduco báo giá và tư vấn
- Điện thoại: 0988.461.465
- Email: sales@kiduco.com.vn
- Zalo: 0988.461.465
- Facebook: https://www.facebook.com/kiduco





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.