Vòng đệm kim loại (RTJ) được thiết kế để sử dụng trong các ứng dụng áp suất cao và có thể được chế tạo từ nhiều loại vật liệu khác nhau để phù hợp với môi chất vận hành và vật liệu của mặt bích.
RTJ-Ring Type Joint là các vòng đệm kim loại được gia công chính xác, thiết kế để sử dụng với các loại mặt bích tiêu chuẩn API 6B, ASME B16.5 và API 6BX (tùy thuộc vào kiểu vòng đệm). RTJ thường được sử dụng trong các ứng dụng ngoài khơi (offshore) và một số kiểu loại nhất định có thể được điều chỉnh để lắp đặt dưới đáy biển (subsea).

1. Sản phẩm gioăng KLINGER® RTJ-Ring Type Joint
Gioăng kim loại Ring Type Joint (RTJ) là loại gioăng chịu tải nặng, chịu áp suất cao, được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng ngoài khơi và ngành hóa dầu.
Gioăng RTJ được gia công chính xác để sử dụng kết hợp với các mặt bích được gia công chính xác. Tất cả các gioăng RTJ đều được sản xuất theo tiêu chuẩn ASME B16.20 và API 6A.

2. Thông số sản phẩm gioăng KLINGER® RTJ-Ring Type Joint
Kiểu dáng RTJ
Có nhiều kiểu gioăng RTJ khác nhau, được thiết kế phù hợp với từng loại mặt bích chuyên dụng như bảng dưới đây.
Type R Oval & Octagonal (Loại R – Oval & bát giác)
| Kích thước danh nghĩa | Cấp áp lực |
| 1/2″ đến 24″ | ASME B16.20 Class 150 đến 2500 |
| 26″ đến 36″ | ASME B16.20 Class 300 đến 900 |
| 1½” đến 20″ | API 6A Series A |
Type RX
| Kích thước danh nghĩa | Cấp áp lực |
| 1½” đến 24″ | ASME B16.20 Class 720 đến 5000 |
| 26″ đến 36″ | ASME B16.20 Class 300 đến 900 |
| 1½” đến 20″ | API 6A Series A |
Type BX
| Kích thước danh nghĩa | Cấp áp lực |
| 1 11/16″ đến 21¼” | ASME B16.20 Class 5000 đến 20000 |
Lưu ý
Các đặc tính được trình bày trong tài liệu chỉ mang tính tham khảo. Việc lựa chọn vật liệu phù hợp phải được thực hiện bởi kỹ sư có chuyên môn cho từng ứng dụng cụ thể.
Vật liệu
Việc lựa chọn vật liệu gioăng phụ thuộc vào nhiều yếu tố, chủ yếu là:
- Khả năng tương thích hóa học với môi chất.
- Độ cứng của vật liệu mặt bích.
Lý tưởng nhất, vật liệu gioăng nên mềm hơn vật liệu mặt bích để gioăng có thể biến dạng đầy đủ, tạo độ kín mà không làm hư hỏng bề mặt làm kín của mặt bích.
Các vật liệu phổ biến được liệt kê dưới đây
| Vật liệu | Độ cứng Brinell | Nhiệt độ làm việc | Ký hiệu |
| Sắt mềm (Soft Iron) | 90 | -60 đến 500°C | D |
| Thép cacbon thấp (Low Carbon Steel) | 120 | -40 đến 500°C | S |
| Thép 4–6% Cr, ½% Mo | 130 | -125 đến 500°C | F5 |
| Thép không gỉ 304 | 160 | -250 đến 650°C | S304 |
| Thép không gỉ 316 | 160 | -196 đến 800°C | S316 |
| Thép không gỉ 321 | 160 | -250 đến 870°C | S321 |
| Thép không gỉ 347 | 160 | -250 đến 870°C | S347 |
| Thép không gỉ 410 | 170 | -20 đến 500°C | S410 |
| Monel (N04400) | 135 | 400°C | N04400 |
| UNS N08904 | 180 | 400°C | 904L |
| Inconel 625 | 200 | +1000°C | 625 |
| Incoloy 825 | 160 | +1000°C | 825 |
| Hastelloy C-276 | 200 | +1000°C | C-276 |
| Titan | 160 | +540°C | TI |
Các kiểu gioăng ring joint
Type R Oval
- Thiết kế Ring Joint nguyên bản, sử dụng với các mặt bích rãnh đáy phẳng tiêu chuẩn và các mặt bích rãnh tròn đời cũ.
- Sử dụng cho mặt bích ASME B16.5 Class 150 đến 2500 và API 6B Class 5000.
- Gioăng bằng sắt mềm và thép cacbon được mạ kẽm để chống ăn mòn.
- Tất cả gioăng đều được khắc số Ring, ký hiệu vật liệu, ngày sản xuất và tiêu chuẩn API.
Type R Octagonal
- Phiên bản cải tiến của thiết kế Oval truyền thống.
- Sử dụng trên các mặt bích rãnh đáy phẳng tiêu chuẩn.
- Phù hợp với:
- ASME B16.5 Class 150 đến 2500
- ASME B16.47 Series A
- API 6B đến Class 5000
- Gioăng bằng sắt mềm và thép cacbon được mạ kẽm chống ăn mòn.
- Tất cả gioăng đều được khắc số Ring, vật liệu, ngày sản xuất và tiêu chuẩn API.
Type RX
- Có thể thay thế trực tiếp cho gioăng Type R.
- Thiết kế tự tăng lực làm kín (Pressure Energised): áp suất bên trong càng tăng thì lực làm kín càng lớn.
- Bề mặt làm kín phía ngoài tiếp xúc ban đầu với rãnh mặt bích nhỏ hơn, giúp tăng thêm lực ép làm kín.
- Có thể khoan thêm lỗ để tạo phiên bản SRX dùng cho lắp đặt dưới đáy biển (Subsea).
- Phù hợp với:
- ASME B16.5
- API 6B đến Class 5000
- ASME B16.47 Series A
Type BX
- Dùng cho mặt bích API 6BX đến Class 20000.
- Khi lắp đặt, vòng gioăng bị nén hướng vào trong để tạo thêm ứng suất làm kín.
- Thiết kế tự tăng lực làm kín: áp suất càng cao thì lực làm kín càng lớn.
- Gioăng BX được chế tạo sẵn với các lỗ giảm áp nhằm tránh hiện tượng nén chất lỏng dưới gioăng.

3. KIDUCO cung cấp sản phẩm chính hãng Klinger
KIDUCO tự hào là đơn vị uy tín hàng đầu chuyên cung cấp dòng sản phẩm gioăng bìa cao cấp KLINGER.
Cam kết từ KIDUCO
- Sản phẩm chính hãng KLINGER
- Tư vấn đúng vật liệu theo môi trường làm việc
- Hỗ trợ kỹ thuật và lựa chọn gioăng phù hợp
- Cung cấp đầy đủ CO, CQ khi yêu cầu
- Gia công MIỄN PHÍ theo kích thước thực tế

Liên hệ với Kiduco báo giá và tư vấn
- Điện thoại: 0988.461.465
- Email: sales@kiduco.com.vn
- Zalo: 0988.461.465
- Facebook: https://www.facebook.com/kiduco




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.