KLINGER®soft-chem phù hợp với các ứng dụng yêu cầu nhiệt độ vận hành tới 260°C. Nhờ cấu trúc vật liệu PTFE giãn nở theo nhiều hướng, sản phẩm khắc phục được các hạn chế của vật liệu làm kín truyền thống, mang lại độ bền cơ học cao và khả năng kháng hóa chất tuyệt vời. Đây là giải pháp vật liệu cao cấp, đảm bảo tính toàn vẹn cho các đường ống và thiết bị trước các yếu tố ăn mòn nghiêm trọng.

1. Sản phẩm gioăng PTFE KLINGER®soft-chem
KLINGER soft-chem là lựa chọn tốt nhất cho việc sử dụng kinh tế trên toàn bộ nhà máy. Được sản xuất từ PTFE giãn nở đa hướng (multi-directional expanded PTFE), vật liệu gioăng (gasket) chất lượng cao này đảm bảo khả năng chống ăn mòn vượt trội kết hợp với khả năng làm kín ưu việt.
Đưa công nghệ làm kín lên một tầm cao mới, sản phẩm là lựa chọn tối ưu cho các điều kiện vận hành ở nhiệt độ lên tới 260°C.
Thông số chung
| Hạng mục | Giá trị |
| Thành phần cơ bản | PTFE giãn nở đa hướng |
| Màu sắc | Trắng |
| Kích thước tấm | 1500 × 1500 mm |
| Độ dày | 1.0 mm, 1.5 mm, 2.0 mm, 3.0 mm |
Chứng nhận
- TA-Luft (Không khí sạch)
- Phù hợp với Quy định (EU) số 1935/2004 (bao gồm sửa đổi 10/2011)
- FDA xác nhận các thành phần của KLINGER® soft-chem đáp ứng các yêu cầu của FDA
Dung sai
| Thông số | Giá trị |
| Độ dày | -10% / +20% |
| Chiều dài | ± 50 mm |
| Chiều rộng | ± 50 mm |
Ngành công nghiệp ứng dụng
- Công nghiệp tổng hợp
- Hóa chất
- Dầu khí
- Năng lượng
- Hạ tầng
- Bột giấy & Giấy
- Hàng hải
- Ô tô
- Thực phẩm & Đồ uống
- Dược phẩm

2. Thông số sản phẩm gioăng KLINGER®soft-chem
Dữ liệu kỹ thuật
(Giá trị điển hình cho độ dày 2.0 mm)
| Đặc tính | Tiêu chuẩn / Điều kiện | Đơn vị | Giá trị |
| Độ nén (Compressibility) | ASTM F36M | % | 55 |
| Độ phục hồi (Recovery) | ASTM F36M | % | 15 |
| Độ giãn ứng suất (Stress relaxation) | DIN 52913, 30 MPa, 16 h / 150°C | MPa | 15 |
| Độ nén nóng/lạnh KLINGER tại 25 MPa | Giảm chiều dày ở 23°C | % | 35 |
| Giảm chiều dày ở 150°C | % | 30 | |
| Độ kín (Tightness) | DIN 28090-2 | mg/(s·m) | 0.01 |
| Khối lượng riêng (Density) | g/cm³ | 0.9 |
Biểu đồ Áp suất – Nhiệt độ (P-T)

(Độ dày 2.0 mm)
Ý nghĩa các vùng trong biểu đồ P-T
① Vùng 1
Vật liệu gioăng thông thường phù hợp để sử dụng, tùy thuộc vào khả năng tương thích hóa học.
② Vùng 2
Vật liệu gioăng có thể phù hợp, nhưng khuyến nghị đánh giá kỹ thuật trước khi sử dụng.
③ Vùng 3
Không lắp đặt gioăng nếu chưa có đánh giá kỹ thuật. Luôn tham khảo khả năng kháng hóa chất của gioăng đối với môi chất sử dụng.
Bảng kháng hóa chất
| Nhóm hóa chất | Đánh giá |
| Paraffinic hydrocarbon (Hydrocarbon paraffin) | A |
| Motor fuel (Nhiên liệu động cơ) | A |
| Aromates (Hợp chất thơm) | A |
| Chlorinated hydrocarbon fluids (Chất lỏng hydrocarbon clo hóa) | A |
| Motor oil (Dầu động cơ) | A |
| Mineral lubricants (Dầu bôi trơn khoáng) | A |
| Alcohol (Cồn/Rượu) | A |
| Ketone (Xeton) | A |
| Ester (Este) | A |
| Water (Nước) | A |
| Acid (diluted) (Axit loãng) | A |
| Base (diluted) (Bazơ/Kiềm loãng) | A |
Chú giải:
- A: Ít hoặc không bị ảnh hưởng (tốt nhất)
- B: Bị ảnh hưởng nhẹ đến trung bình
- C: Bị ảnh hưởng mạnh
Vật liệu gioăng gia cường sợi

3. KIDUCO cung cấp sản phẩm chính hãng Klinger
KIDUCO tự hào là đơn vị uy tín hàng đầu chuyên cung cấp dòng sản phẩm gioăng bìa cao cấp KLINGER.
Cam kết từ KIDUCO
- Sản phẩm chính hãng KLINGER
- Tư vấn đúng vật liệu theo môi trường làm việc
- Hỗ trợ kỹ thuật và lựa chọn gioăng phù hợp
- Cung cấp đầy đủ CO, CQ khi yêu cầu
- Gia công MIỄN PHÍ theo kích thước thực tế

Liên hệ với Kiduco báo giá và tư vấn
- Điện thoại: 0988.461.465
- Email: sales@kiduco.com.vn
- Zalo: 0988.461.465
- Facebook: https://www.facebook.com/kiduco




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.