Gioăng 9064 cao su Neoprene (CR) là tấm cao su Neoprene chất lượng cao, đạt chuẩn FDA. Đạt hiệu suất làm kín vượt trội trong các ứng dụng thực phẩm, với khả năng kháng tốt hầu hết các loại thực phẩm chứa dầu và dạng nước.

1. Giới thiệu về sản phẩm gioăng 9064
Gioăng cao su Neoprene (CR) là tấm cao su Neoprene chất lượng cao, đạt chuẩn FDA, mang lại hiệu suất làm kín vượt trội trong các ứng dụng thực phẩm, với khả năng kháng tốt hầu hết các loại thực phẩm chứa dầu và dạng nước.
Đặc điểm và lợi ích
- Thành phần: Neoprene (CR)
- Độ cứng: 55–65 Shore A
- Màu sắc: Trắng ngà
- Thành phần đạt chuẩn FDA theo 21CFR177.2600
- Tuân thủ RoHS 3
- Vật liệu lý tưởng cho nhà máy thực phẩm, với khả năng kháng tốt hầu hết các loại thực phẩm (cả dầu và dạng nước)
Lưu ý: Khi lựa chọn vật liệu cao su cho ứng dụng đạt chuẩn FDA, cần xác định rõ khả năng tương thích của vật liệu với môi chất trong hệ thống, cũng như các hóa chất tẩy rửa dùng để vệ sinh thiết bị.
Thông số kỹ thuật
- Dạng cung cấp: Tấm, cuộn hoặc gia công thành gioăng
- Nhiệt độ tối thiểu: -20°F / -29°C
- Nhiệt độ tối đa: 250°F / 121°C
- Áp suất tối đa: 250 PSI / 17 bar
- PxT tối đa (độ dày 1/16): 20,000 (°F × PSIG) / 600 (°C × bar)
- PxT tối đa (độ dày 1/8): 20,000 (°F × PSIG) / 600 (°C × bar)
Ứng dụng
- Bề mặt mặt bích (Flange surfaces)
2. Thiết kế và thông số kỹ thuật gioăng 9064
Tính chất vật liệu
- Màu sắc: Trắng ngà
- Thành phần: Cao su Neoprene
- Độ cứng (Shore A, ±5): 60
Nhiệt độ (°F / °C)
- Tối thiểu: -20°F (-29°C)
- Tối đa: +250°F (+121°C)
Áp suất (psig / bar)
- Vận hành khuyến nghị: 150 psi (10 bar)
- Tối đa: 250 psi (17 bar)
- PxT (tối đa), psi·°F (bar·°C):
20,000 (600)
Bề mặt hoàn thiện (Finish Available)
- Đến 1/8”: Bề mặt vải (Cloth)
- Trên 1/8”: Bề mặt trơn (Smooth)
Tiêu chuẩn đáp ứng
- FDA (Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ) – 21 CFR 177.2600
Tính chất vật lý điển hình
ASTM D412 – Độ bền kéo:
2400 psi (17 N/mm²)
ASTM D412 – Độ giãn dài:
790%
ASTM F586 – Hệ số thiết kế:
- Hệ số “m”: 0.50
- Hệ số “y”: 0 psi
ASTM D2000 – Ký hiệu phân loại:
2BE620A14E014E034F17
Ghi chú:
- Đây là hướng dẫn chung, không nên dùng làm cơ sở duy nhất để lựa chọn vật liệu. Các giá trị không phải là giới hạn tiêu chuẩn.
- Khi làm việc gần giới hạn áp suất/nhiệt độ hoặc đạt 50% PxT tối đa, nên tham khảo bộ phận kỹ thuật. Nhiệt độ tối thiểu được tính theo hướng an toàn.
- Phân loại ASTM D2000 dựa trên thử nghiệm trên tấm theo ASTM D412.
- Garlock khuyến nghị hệ số “y” khoảng 100 psi (0.7 N/mm²) cho các vật liệu đàn hồi này.

3. Nhà phân phối chính hãng sản phẩm Garlock trên thị trường Việt Nam
Tại thị trường Việt Nam, Kiên Dũng là đơn vị cung cấp và phân phối các giải pháp làm kín công nghiệp chính hãng từ Garlock cho nhiều lĩnh vực như nhiệt điện, thực phẩm, hóa chất, dầu khí và sản xuất công nghiệp.
Danh mục sản phẩm Garlock do Kiên Dũng cung cấp bao gồm:
- Gioăng không amiăng BLUE-GARD®
- Gioăng graphite
- Gioăng kim loại
- Gioăng PTFE GYLON®
- Gioăng cao su
- Gioăng sợi vô cơ và vật liệu gasket công nghiệp
- Packing làm kín cho bơm và van
- Phớt cơ khí (Mechanical Seal)
- Vật liệu sealing chuyên dụng cho môi trường nhiệt độ và áp suất cao

Liên hệ với Kiduco báo giá và tư vấn
- Điện thoại: 0988.461.465
- Email: sales@kiduco.com.vn
- Zalo: 0988.461.465
- Facebook: https://www.facebook.com/kiduco



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.