Gioăng Garlock BLUE-GARD® Style 3200 có cấu trúc sợi aramid – SBR, dải nhiệt–áp rộng, mức rò rỉ thấp kỷ lục đạt 0,1 ml/giờ và đặc biệt là chứng nhận quân sự danh giá MIL-DTL-24696C. Ngay từ khâu lựa chọn nguyên liệu, kỹ thuật cán ép đã được kiểm soát để đạt mật độ khoảng 100 lbs/ft³ (1,60 g/cm³). Giúp gioăng vừa đủ dẻo để lấp đầy các khuyết tật bề mặt mặt bích, vừa đủ cứng để chống đùn dưới áp lực cao.

1. Giới thiệu về sản phẩm gioăng BLUE-GARD® Style 3200
Garlock BLUE-GARD® Style 3200 là dòng gioăng không amiăng được nhiều kỹ sư và nhà máy tin dùng nhờ khả năng chịu nhiệt, chịu áp suất tốt và độ kín ổn định trong thời gian dài.
Sản phẩm được sản xuất từ sợi aramid kết hợp chất kết dính SBR (Styrene Butadiene Rubber), có độ đàn hồi cao và khả năng duy trì lực siết hiệu quả sau các chu kỳ nhiệt. Nhờ đó, gioăng giúp hạn chế rò rỉ trong các hệ thống nước, hơi bão hòa và khí trơ.
BLUE-GARD® Style 3200 có màu trắng ngà đặc trưng, được cung cấp dưới dạng tấm hoặc gia công theo kích thước yêu cầu. Sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn ABS và đạt chứng nhận quân sự Mỹ MIL-DTL-24696C Type II, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp.
Bên cạnh độ bền cơ học tốt, vật liệu còn sở hữu khả năng làm kín vượt trội với mức rò rỉ thấp theo tiêu chuẩn ASTM F37B. Nâng cao hiệu suất vận hành và giảm nguy cơ thất thoát lưu chất trong hệ thống.

2. Thiết kế và thông số kỹ thuật gioăng BLUE-GARD® Style 3200
Garlock BLUE-GARD® Style 3200 được sản xuất từ sợi aramid kết hợp chất kết dính SBR (Styrene Butadiene Rubber), hoàn toàn không chứa amiăng và đáp ứng yêu cầu an toàn công nghiệp hiện đại.
Cấu trúc vật liệu này nhiều ưu điểm:
- Độ bền cơ học cao
- Khả năng chịu nhiệt và chịu áp suất tốt
- Độ đàn hồi ổn định sau nhiều chu kỳ nhiệt
- Hạn chế rò rỉ trên bề mặt mặt bích
- Khả năng chống dão và giữ lực siết hiệu quả
Đặc tính kỹ thuật nổi bật
| Thông số | Giá trị | Đơn vị/Quy chuẩn |
| Nhiệt độ tối thiểu | -100 (-73) | °F (°C) |
| Nhiệt độ liên tục tối đa | +400 (+205) | °F (°C) |
| Nhiệt độ tối đa tức thời | +700 (+371) | °F (°C) |
| Áp suất tối đa | 1200 (83) | psig (bar) |
| P×T tối đa (dày 1/32″ & 1/16″) | 350.000 (12.000) | psig×°F (bar×°C) |
| P×T tối đa (dày 1/8″) | 250.000 (8.600) | psig×°F (bar×°C) |
| Hệ số “m” (dày ≤1/16″) | 3.5 | ASTM F586 |
| Hệ số “y” (dày ≤1/16″) | 2100 (14,5) | psi (N/mm²) |
| Hệ số “m” (dày 1/8″) | 6.6 | ASTM F586 |
| Hệ số “y” (dày 1/8″) | 3000 (20,7) | psi (N/mm²) |
| Tỷ trọng | 100 (1,60) | lbs/ft³ (g/cm³) |
| Độ dẫn nhiệt (K) | 0,29–0,38 (2,00–2,65) | W/m°K (Btu·in./hr·ft²·°F) |
| Độ bền kéo ngang thớ | 2250 (15) | psi (N/mm²) |
| Độ nén (Compressibility) | 7 – 17% | ASTM F36 |
| Độ phục hồi (Recovery) | ≥ 50% | ASTM F36 |
| Creep Relaxation | 18% | ASTM F38 |
| Mức rò rỉ ASTM F37B | 0,1 – 0,4 ml/giờ | ASTM F37B |
| Thành phần vật liệu | Sợi aramid + SBR | Không amiăng |
| Tiêu chuẩn đạt được | ABS, MIL-DTL-24696C Type II | Chứng nhận kỹ thuật |
| Môi chất phù hợp | Nước, hơi bão hòa, khí trơ, dầu | Ứng dụng công nghiệp |
So sánh độ dày 1/16 inch và 1/8 inch
| Tiêu chí | 1/16 inch | 1/8 inch |
| Khả năng chịu P×T | Cao hơn | Thấp hơn |
| Yêu cầu lực siết | Thấp hơn | Cao hơn |
| Khả năng chống dão | Tốt hơn | Trung bình |
| Phù hợp mặt bích cũ | Trung bình | Tốt hơn |
| Ứng dụng khuyến nghị | Hơi, áp suất cao | Bề mặt không phẳng |
Gợi ý lựa chọn
Nên chọn 1/16 inch khi:
- Hệ thống hơi bão hòa
- Áp suất và nhiệt độ cao
- Mặt bích tiêu chuẩn
- Cần duy trì lực siết tốt
Nên chọn 1/8 inch khi:
- Mặt bích cũ hoặc bị ăn mòn
- Bề mặt lắp đặt không phẳng
- Cần khả năng bù khe hở lớn hơn

3. Lưu ý lắp đặt, bảo trì cho kỹ thuật viên
Garlock BLUE-GARD® Style 3200 hoạt động ổn định và đạt tuổi thọ tối ưu, kỹ thuật viên nên lưu ý các điểm sau:
Lực siết phù hợp
Đối với hệ thống hơi nước, ứng suất lắp ráp tối thiểu nên đạt 4.800 psi và lý tưởng trong khoảng 6.000 – 10.000 psi.
Ưu tiên sử dụng độ dày 1/16 inch
Trong các ứng dụng nhiệt độ và áp suất cao, đặc biệt là hơi bão hòa, độ dày 1/16 inch thường được khuyến nghị vì:
- Khả năng chịu P×T tốt hơn
- Giảm hiện tượng dão vật liệu
- Tăng khả năng duy trì lực siết
- Hạn chế xoay hoặc biến dạng gioăng khi vận hành
Siết lại bu lông trước khi vận hành
Sau khi lắp đặt và trước khi đưa hệ thống vào hoạt động, nên tiến hành siết lại bu lông (retorque), đặc biệt sau các chu kỳ nhiệt đầu tiên.
Kiểm tra bề mặt mặt bích trước khi lắp
Trước khi lắp gioăng, cần vệ sinh sạch bề mặt mặt bích và kiểm tra:
- Vết xước sâu
- Ăn mòn
- Cong vênh hoặc biến dạng
- Dị vật bám trên bề mặt

4. Nhà phân phối chính hãng sản phẩm Garlock trên thị trường Việt Nam
Tại thị trường Việt Nam, Kiên Dũng là đơn vị cung cấp và phân phối các giải pháp làm kín công nghiệp của Garlock, bao gồm gioăng không amiăng BLUE-GARD®, gioăng PTFE GYLON®, packing làm kín, phớt cơ khí và nhiều vật liệu sealing chuyên dụng cho nhà máy công nghiệp.
Kiên Dũng hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình lựa chọn và tối ưu giải pháp làm kín phù hợp với từng điều kiện vận hành thực tế.
Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật gồm:
- Gia công gioăng theo bản vẽ và kích thước yêu cầu
- Tư vấn lựa chọn vật liệu sealing phù hợp từng môi chất và nhiệt độ vận hành
- Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt và bảo trì hệ thống
- Đề xuất giải pháp giảm rò rỉ và tối ưu chi phí vận hành
- Cung cấp sản phẩm cho nhiều ngành công nghiệp như nhiệt điện, dầu khí, thực phẩm, hóa chất và hàng hải

Liên hệ với Kiduco báo giá và tư vấn
- Điện thoại: 0988.461.465
- Email: sales@kiduco.com.vn
- Zalo: 0988.461.465
- Facebook: https://www.facebook.com/kiduco





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.