GYLON EPIX® Style 3501-E là gioăng PTFE chứa silica được thiết kế cho các ứng dụng hóa chất và hóa dầu yêu cầu độ kín cao trên nhiều loại môi chất khác nhau. Vật liệu kết hợp khả năng kháng hóa chất rộng của PTFE biến tính với công nghệ bề mặt EPIX® giúp tập trung lực nén và cải thiện khả năng làm kín trên các mặt bích bị mòn hoặc rỗ. Khả năng bù sai lệch bề mặt tương đương gioăng dày, Style 3501-E làm kín ổn định, là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống đường ống, thiết bị công nghệ trong ngành hóa chất và hóa dầu.

1. Giới thiệu về sản phẩm gioăng GYLON EPIX® Style 3501-E PTFE
GYLON EPIX® Style 3501-E là vật liệu tấm gioăng PTFE hiệu suất cao được độn silica, được thiết kế để sử dụng với các axit mạnh, dung môi, hydrocarbon và các môi chất có tính ăn mòn cao khác. GYLON EPIX® Style 3501-E có khả năng chống chịu nhiều loại hóa chất trong thời gian dài, phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.
GYLON EPIX® mang lại hiệu suất vận hành vượt trội nhờ kết hợp các đặc tính truyền thống của dòng GYLON® với thiết kế bề mặt cải tiến. Sản phẩm có phạm vi ứng dụng rộng hơn so với các gioăng PTFE truyền thống được sử dụng trên các mặt bích bị mòn hoặc rỗ bề mặt.
Ngoài ra, GYLON EPIX® cung cấp khả năng làm kín và duy trì tải trọng tương đương với gioăng dày 1/16″ (1,6 mm), đồng thời vẫn đạt được độ đàn hồi và khả năng thích ứng bề mặt tương đương với gioăng dày 1/8″ (3,2 mm).
Thiết kế bề mặt dạng lục giác (Hexagonal Profile) giúp cải thiện khả năng nén và phục hồi. Bề mặt định hình này làm giảm diện tích tiếp xúc trong giai đoạn nén ban đầu, giúp tập trung lực ép của mặt bích để nâng cao hiệu quả làm kín.
Đặc điểm và lợi ích
- Một độ dày duy nhất có thể thay thế cho hai loại độ dày khác nhau.
- Hiệu suất làm kín và khả năng duy trì tải trọng tương đương gioăng dày 1/16″ (1,6 mm).
- Độ nén và khả năng bù trừ sai lệch bề mặt tương đương gioăng dày 1/8″ (3,2 mm).
- Thiết kế bề mặt lục giác được cấp bằng sáng chế giúp tạo khả năng làm kín vượt trội và thích ứng với các bề mặt mặt bích không hoàn hảo.
- Sử dụng cùng vật liệu nền như dòng GYLON® truyền thống.
Ứng dụng
- Axit mạnh (ngoại trừ axit hydrofluoric – HF)
- Dung môi
- Hydrocarbon
- Nước
- Hơi nước
- Clo
- Ứng dụng nhiệt độ siêu thấp (Cryogenic)

2. Thiết kế và thông số kỹ thuật gioăng GYLON EPIX® Style 3501-E PTFE
Thông số kỹ thuật
- Cung cấp dưới dạng tấm (sheet) hoặc gioăng cắt theo kích thước (cut gasket).
- Vật liệu: PTFE độn silica.
- Màu sắc: Brick (đỏ gạch).
- Độ dày tiêu chuẩn: 3/32″ (2,4 mm).
- Hiệu suất làm kín và khả năng duy trì tải trọng tương đương gioăng 1/16″ (1,6 mm).
- Độ nén và khả năng thích ứng bề mặt tương đương gioăng 1/8″ (3,2 mm).
Nhiệt độ làm việc
| Thông số | Giá trị |
| Tối thiểu | -450°F / -268°C |
| Giới hạn vận hành lý tưởng | 400°F / 204°C |
| Tối đa | Xem biểu đồ Áp suất / Nhiệt độ |
Áp suất làm việc
| Thông số | Giá trị |
| Giới hạn vận hành lý tưởng | 750 psig / 52 bar |
| Tối đa | Xem biểu đồ Áp suất / Nhiệt độ |
Đặc tính vật liệu
| Thuộc tính | Giá trị |
| Color: | Brick (Đỏ gạch) |
| Composition: | PTFE với chất độn silica |
| Fluid Service (xem hướng dẫn kháng hóa chất): | Axit mạnh (ngoại trừ hydrofluoric acid), hơi nước, dung môi, hydrocarbon, clo và ứng dụng nhiệt độ siêu thấp (cryogenics) |
Nhiệt độ
| Thông số | Giá trị |
| Minimum: | -450°F (-268°C) |
| Ideal Operating Limit: | 400°F (204°C) |
| Maximum: | 500°F (260°C), xem biểu đồ → |
Áp suất
| Thông số | Giá trị |
| Ideal Operating Limit: | 750 psig (52 bar) |
| Maximum: | 1200 psig (83 bar), xem biểu đồ → |
Khả năng phát triển vi khuẩn
Will Not Support
(Không hỗ trợ sự phát triển của vi khuẩn)
Chứng nhận / Tiêu chuẩn
- TA Luft Approved
- REACH / RoHS Compliant
Đặc tính vật lý điển hình
| Tiêu chuẩn | Thuộc tính | Giá trị |
| ASTM F36L | Compressibility (average) | 47% |
| ASTM F36L | Recovery | 17% |
| ASTM D1708 | Tensile (across grain) | 2,000 psi (13.8 MPa) |
| DIN 52913 | Load Retention | 50% |
Điều kiện thử nghiệm Load Retention: 16 giờ ở 500°F (260°C), ứng suất gioăng 7,250 psi (50 MPa)
Giá trị thiết kế và hiệu suất
ASTM F3149 – Design Factors
| Thông số | Giá trị |
| “m” factor | 2.5 |
| “y” factor | 2,000 psi (13.8 MPa) |
ASTM ROTT – Gasket Constants
| Thông số | Giá trị |
| Gb | 174 psi |
| a | 0.424 |
| Gs | 2.03 psi |
ASTM HOBT2 – Hot Blowout with thermal cycles
Rating at 435 psig: 530°F (277°C)
Đặc tính làm kín
ASTM F37B – Sealability
(Mẫu thử: ID 0.2″ × OD 1.20″)
| Môi chất | Điều kiện thử | Kết quả |
| Fuel A | 9.8 psig, ứng suất gioăng 1,000 psi | 0.2 ml/hr |
| Nitrogen | 30 psig, ứng suất gioăng 3,000 psi | 0.25 ml/hr |
DIN 3535 – Gas Permeability
| Điều kiện | Giá trị |
| Part 6 – 580 psig (40 bar), 4,640 psi (32 MPa) gasket stress | 0.0005 mg/m*s |
| Part 4 – 580 psig (40 bar), 4,640 psi (32 MPa) gasket stress | <0.006 cc/min |
Đặc tính theo EN 13555
Qsmax – Ứng suất lắp ráp tối đa cho phép tại các mức nhiệt độ khác nhau
| Nhiệt độ | Giá trị |
| 68°F (20°C) | 33,350 psi (230 MPa) |
| 212°F (100°C) | 29,000 psi (200 MPa) |
| 302°F (150°C) | 29,000 psi (200 MPa) |
| 392°F (200°C) | 26,100 psi (180 MPa) |
| 482°F (250°C) | 23,200 psi (160 MPa) |
Qmin – Ứng suất tối thiểu cần thiết để đạt mức rò rỉ 0.01 mg/(s*m) tại các áp suất hệ thống khác nhau
| Áp suất hệ thống | Giá trị |
| 145–290 psig (10–20 bar) | 725 psi (5 MPa) |
| 580 psig (40 bar) | 1160 psi (8 MPa) |
| 1,160 psig (80 bar) | 1740 psi (12 MPa) |
Cấp độ làm kín tối đa tại 68°F (20°C) với ứng suất lắp ráp 2,900 psi (20 MPa)
| Áp suất hệ thống | Giá trị |
| 145–290 psig (10–20 bar) | 1.0×10⁻³ mg/(s*m) |
| 580 psig (40 bar) | 1.0×10⁻³ mg/(s*m) |
| 1,160 psig (80 bar) | 1.0×10⁻³ mg/(s*m) |
Cấp độ làm kín tối đa tại 68°F (20°C) với ứng suất lắp ráp 23,200 psi (160 MPa)
| Áp suất hệ thống | Giá trị |
| 580 psig (40 bar) | 1.0×10⁻⁶ mg/(s*m) |
Ứng suất lắp ráp ban đầu và ứng suất dư cần thiết để đạt độ kín 0.01 mg/(sm) và duy trì cấp độ kín L0.01 mg/(sm) sau khi tháo tải
| System Pressure | QA – Initial Assembly Stress | Residual Assembly Stress |
| 145 psig (10 bar) | 1,450 psi (10 MPa) | 435 psi (3 MPa) |
| 290 psig (20 bar) | 1,450 psi (10 MPa) | 435 psi (3 MPa) |
| 580 psig (40 bar) | 1,450 psi (10 MPa) | 725 psi (5 MPa) |
| 1,160 psig (80 bar) | 2,900 psi (20 MPa) | 1,450 psi (10 MPa) |
Ghi chú
- Dữ liệu theo tiêu chuẩn DIN EN 13555 để thực hiện các phép tính theo DIN EN 1591-1.
- Dữ liệu có thể sử dụng cho ASME PCC-1:2013, bao gồm Appendix I hoặc Appendix O.
- Vui lòng liên hệ Garlock Engineering nếu chiều rộng tiết diện gioăng nhỏ hơn 0.5″ (12.7 mm).

3. Nhà phân phối chính hãng sản phẩm Garlock trên thị trường Việt Nam
Tại thị trường Việt Nam, Kiên Dũng là đơn vị cung cấp và phân phối các giải pháp làm kín công nghiệp chính hãng từ Garlock cho nhiều lĩnh vực như nhiệt điện, thực phẩm, hóa chất, dầu khí và sản xuất công nghiệp.
Danh mục sản phẩm Garlock do Kiên Dũng cung cấp bao gồm:
- Gioăng không amiăng BLUE-GARD®
- Gioăng PTFE GYLON®
- Gioăng sợi vô cơ và vật liệu gasket công nghiệp
- Packing làm kín cho bơm và van
- Phớt cơ khí (Mechanical Seal)
- Vật liệu sealing chuyên dụng cho môi trường nhiệt độ và áp suất cao

Liên hệ với Kiduco báo giá và tư vấn
- Điện thoại: 0988.461.465
- Email: sales@kiduco.com.vn
- Zalo: 0988.461.465
- Facebook: https://www.facebook.com/kiduco




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.